Dầu tăng mạnh, Brent lên cao nhất kể từ tháng 5
Thị trường dầu mỏ trải qua một tuần biến động mạnh khi rủi ro địa chính trị tại Trung Đông lấn át những kỳ vọng về khả năng cải thiện nguồn cung. Trong phiên 12/10, giá dầu tăng gần 2% sau các vụ tấn công của lực lượng Houthi tại Yemen nhằm vào Saudi Arabia. Những ngày tiếp theo, thị trường liên tục đảo chiều lên xuống khi giới đầu tư đánh giá nguy cơ gián đoạn nguồn cung và khả năng Mỹ nới lỏng một số hạn chế đối với hoạt động vận chuyển dầu của Nga.
Ngày 14/10, giá dầu tăng nhẹ sau thông tin Houthi tấn công một tòa nhà hành chính của Saudi Aramco. Sang ngày 15/10, diễn biến trái chiều khi Brent giảm 0,13%, xuống 105,90 USD/thùng, trong khi WTI tăng 3,03%, lên 97,97 USD/thùng.
Đà tăng mạnh trở lại trong phiên cuối tuần 16/10. Giá dầu Brent kỳ hạn tăng 3,94 USD, tương đương 3,7%, lên 109,86 USD/thùng, mức cao nhất kể từ ngày 19/5. Dầu WTI tăng 3,44 USD, tương đương 3,5%, lên 101,41 USD/thùng, cao nhất kể từ ngày 17/9. Tính chung cả tuần, Brent tăng 4,9%, còn WTI tăng 10,4%.

Lo ngại nguồn cung gia tăng sau các báo cáo về nguy cơ leo thang xung đột quanh eo biển Hormuz, tuyến hàng hải chiến lược đối với hoạt động vận chuyển dầu khí toàn cầu. Saudi Arabia cho biết liên minh do nước này dẫn đầu đã đánh chặn một tên lửa đạn đạo hướng về thành phố Yanbu bên bờ Biển Đỏ. Đây là cảng quan trọng trong nỗ lực chuyển hướng xuất khẩu dầu của Saudi Arabia nhằm giảm phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Nguồn cung nhiên liệu từ Nga cũng là yếu tố được thị trường theo dõi. Ukraine tấn công nhà máy lọc dầu Ryazan của Nga, khiến một đơn vị chưng cất dầu thô chủ chốt phải tạm ngừng hoạt động, theo các nguồn tin trong ngành. Diễn biến này làm gia tăng bất ổn về khả năng Nga cung cấp thêm dầu diesel cho thị trường quốc tế.
Để giảm áp lực nguồn cung, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã nhất trí đưa thêm hơn 20 triệu thùng nhiên liệu ra thị trường. Mỹ cũng đề nghị trao đổi tối đa 17 triệu thùng dầu thô từ Kho dự trữ dầu chiến lược (SPR), bên cạnh kế hoạch giải phóng tổng cộng 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ của khoảng 30 quốc gia. Trước đó, Washington đã đồng ý cho vay 172 triệu thùng dầu từ SPR trong khuôn khổ chương trình này.
Nếu dòng chảy dầu qua Hormuz phục hồi chậm hoặc các cơ sở năng lượng tiếp tục bị tấn công, giá dầu có thể duy trì ở mức cao.
Vàng giảm mạnh giữa tuần, cuối tuần hồi phục yếu
Thị trường kim loại quý chịu sức ép từ dữ liệu lạm phát Mỹ, đồng USD và triển vọng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Ngày 12/10, vàng giao ngay giảm 0,6%, xuống 4.169,10 USD/ounce khi đồng USD tăng lên mức cao nhất trong khoảng một năm rưỡi. Ngày 14/10, sau khi dữ liệu CPI tháng 9 của Mỹ cho thấy giá tiêu dùng tăng 0,6% so với tháng trước và 3,7% so với cùng kỳ năm ngoái, vàng giảm sâu 1,8%, xuống 4.083,94 USD/ounce, mức thấp nhất kể từ ngày 7/10 và là phiên giảm thứ ba liên tiếp.
Giá vàng phục hồi trong phiên 15/10 khi đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu Mỹ giảm. Vàng giao ngay tăng lên 4.153,42 USD/ounce tại thời điểm Reuters ghi nhận, trong khi hợp đồng vàng tương lai tháng 12 tăng 1,5%, chốt ở 4.170,10 USD/ounce. Chỉ số USD giảm 0,5%, còn lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm xuống mức thấp nhất trong ba tuần, hỗ trợ sức hấp dẫn của kim loại quý.
Tuy nhiên, đà phục hồi chưa đủ bù đắp các phiên giảm trước đó. Chốt phiên 16/10, vàng giao ngay ở mức khoảng 4.165,12 USD/ounce, giảm khoảng 0,7% trong tuần. Hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 12/2026 được ghi nhận quanh 4.186 USD/ounce.

Các kim loại quý khác giảm mạnh hơn vàng. Bạc giao ngay chốt tuần ở 56,97 USD/ounce, giảm khoảng 6,3%; bạch kim ở 1.645,50 USD/ounce, giảm 2,5%; palladium ở 1.111,58 USD/ounce, giảm 3,2%. Riêng ngày 14/10, bạc giảm 6,6%, xuống 55,53 USD/ounce, cho thấy áp lực bán lớn hơn ở nhóm kim loại nhạy cảm với triển vọng công nghiệp và tâm lý đầu tư.
Thị trường vẫn nghiêng về khả năng Fed giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 27-28/10. Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm phục hồi lên khoảng 5,12% vào cuối tuần, trong khi đồng USD suy yếu.
Triển vọng vàng vì vậy vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến lãi suất, đồng USD và nhu cầu trú ẩn. Nếu xung đột tại Trung Đông leo thang, vàng có thể được hỗ trợ; ngược lại, dữ liệu lạm phát cao và tín hiệu cứng rắn từ Fed có thể tiếp tục gây sức ép. Một số chuyên gia nhận định mốc 4.000 USD/ounce là ngưỡng quan trọng cần theo dõi, nhưng nhịp hồi phục cuối tuần chưa xác nhận xu hướng tăng đã quay trở lại.
Kim loại công nghiệp phục hồi
Trên thị trường kim loại công nghiệp, giá đóng cửa tại Sàn giao dịch Kim loại London (LME) đồng loạt tăng trong phiên 16/10. Đồng tăng 0,39%, lên 14.595 USD/tấn; nhôm tăng 0,50%, lên 3.014 USD/tấn; niken tăng 1,91%, lên 15.170 USD/tấn; kẽm tăng 0,40%, lên 3.739 USD/tấn; chì tăng 0,05%, lên 1.854 USD/tấn; thiếc tăng 1,20%, lên 50.700 USD/tấn.
Đà tăng trong phiên cuối tuần chưa đủ khẳng định thị trường kim loại cơ bản đã đảo chiều. Hợp đồng đồng, kẽm và niken trên Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) chịu sức ép giảm trong phiên giao dịch qua đêm được báo cáo ngày 16/10. Sự khác biệt giữa các thị trường phản ánh tác động của cung cầu khu vực, tỷ giá và hoạt động tích trữ kim loại.
Đối với đồng, lượng tồn kho tại Mỹ tiếp tục là yếu tố đáng chú ý. Việc doanh nghiệp tích trữ đồng tại Mỹ do lo ngại thuế nhập khẩu trong tương lai làm gia tăng chênh lệch nguồn cung giữa các khu vực, khiến giá tại Mỹ có thể diễn biến khác giá tham chiếu quốc tế. Trong thời gian tới, nhu cầu sản xuất, triển vọng kinh tế Trung Quốc và biến động của đồng USD sẽ tiếp tục chi phối nhóm kim loại cơ bản.
Ngô, đậu tương và lúa mì đồng loạt giảm
Triển vọng nguồn cung dồi dào gây sức ép lên giá ngũ cốc. Theo dữ liệu hợp đồng tương lai tham chiếu, giá ngô giảm từ 483 cent/giạ ngày 12/10 xuống 474,25 cent/giạ ngày 16/10, tương đương giảm 1,81%. Đậu tương giảm 2,12%, từ 1.287,75 xuống 1.260,50 cent/giạ, trong khi lúa mì giảm 1,86%, từ 672,25 xuống 659,75 cent/giạ.
Riêng phiên 16/10, giá ngô giảm 0,78%, xuống 474,25 cent/giạ; đậu tương giảm 0,20%, xuống 1.260,50 cent/giạ; lúa mì giảm mạnh hơn, mất 1,53%, xuống 659,75 cent/giạ.
Áp lực chủ yếu đến từ báo cáo cung cầu tháng 10 của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA), trong đó triển vọng sản lượng và tồn kho cuối kỳ của ngô, đậu tương được điều chỉnh tăng. Sản lượng ngô Mỹ niên vụ 2026-2027 được dự báo khoảng 16 tỷ giạ. Khi nguồn cung dự kiến dồi dào, giá khó duy trì đà tăng nếu nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu không cải thiện tương ứng.
Reuters ngày 17/10 đưa tin sản lượng ngô của Liên minh châu Âu có thể giảm xuống mức thấp nhất trong gần 20 năm do thời tiết bất lợi tại các nước sản xuất lớn như Pháp và Hungary. Nếu thiếu hụt nguồn cung tại châu Âu làm tăng nhu cầu nhập khẩu, giá ngô quốc tế có thể được hỗ trợ phần nào.
Đối với đậu tương, thông tin Trung Quốc tăng mua hàng Mỹ chưa đủ đảo ngược xu hướng giảm. Theo Reuters, các doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc đã mua thêm khoảng 10-13 chuyến hàng đậu tương Mỹ, sau khi đặt thêm 8-10 chuyến trước đó trong tuần. Tổng lượng mua của hai đợt ước khoảng 1,2-1,5 triệu tấn. Trung Quốc được cho là đã mua khoảng 15 triệu tấn đậu tương Mỹ cho niên vụ 2026-2027, tiến gần mục tiêu 25 triệu tấn đã công bố trước đó.
Đơn hàng mới cải thiện triển vọng xuất khẩu của Mỹ, nhưng giá đậu tương vẫn giảm do nguồn cung dự kiến lớn. Thị trường sẽ cần theo dõi lượng hàng giao thực tế và các đơn hàng tiếp theo để đánh giá liệu nhu cầu từ Trung Quốc có đủ mạnh để tạo xu hướng phục hồi bền vững hay không.
Với lúa mì, hoạt động xuất khẩu qua Biển Đen tiếp tục tiềm ẩn rủi ro. Ngày 17/10, Tổng thống Ukraine đề nghị các nước láng giềng cho phép vận chuyển ngũ cốc Ukraine qua lãnh thổ của họ trong bối cảnh xuất khẩu đường biển gần như đình trệ do hoạt động quân sự của Nga. Hungary cho biết có thể cho phép hàng hóa quá cảnh nếu không đi vào thị trường nội địa nước này.
Việc gián đoạn kéo dài có thể làm giảm lượng ngũ cốc xuất khẩu từ Ukraine, qua đó hỗ trợ giá tại các thị trường nhập khẩu. Ngược lại, nếu vận chuyển đường bộ được mở rộng và hàng hóa lưu thông trở lại, áp lực nguồn cung có thể giảm. Bởi vậy, lúa mì vẫn nhạy cảm với diễn biến địa chính trị dù triển vọng nguồn cung toàn cầu tương đối dồi dào.
Cà phê tăng mạnh, cacao và đường giảm
Giá cà phê Arabica kỳ hạn trên sàn ICE tăng 10,8 cent, tương đương 3,7%, lên 3,056 USD/pound trong phiên 16/10, sau khi có thời điểm chạm 3,1130 USD/pound, mức cao nhất trong một tháng. Giá tăng do lo ngại lượng tồn kho được chứng nhận trên sàn xuống thấp và nguồn cung từ Brazil có thể không kịp bổ sung cho các kho ICE trước khi hợp đồng tháng 12 đáo hạn.
Tồn kho cà phê được chứng nhận trên ICE ở mức 238.976 bao, không cao hơn nhiều so với mức thấp nhất 27 năm là 217.646 bao ghi nhận trong tháng trước. Lo ngại hiện tượng El Niño ảnh hưởng đến sản lượng Brazil trong năm tới, cùng với đồng real Brazil tăng giá gần đây, cũng hỗ trợ Arabica.
Cà phê Robusta tăng 41 USD, tương đương 1,2%, lên 3.405 USD/tấn theo dữ liệu Reuters. Trong khi vụ thu hoạch tại Việt Nam bắt đầu, giới chuyên gia ngành dự báo sản lượng tương đối ổn định so với năm trước, dù điều kiện El Niño có thể ảnh hưởng đến vụ mùa 2027-2028.
Cacao giảm sau khi đạt mức cao nhất trong hơn một tháng vào giữa tuần. Giá cacao London giảm 134 bảng Anh, tương đương 3%, xuống 4.356 bảng Anh/tấn; cacao New York giảm 186 USD, tương đương 3,2%, xuống 5.645 USD/tấn. Dù dữ liệu xay nghiền cacao tại các khu vực chế biến chính tăng 14,3% trong quý III, cao hơn dự kiến, giá vẫn chịu áp lực chốt lời sau đợt tăng trước đó.
Giá đường thô Mỹ giảm 0,28 cent, tương đương 1,3%, xuống 20,85 cent/pound, sau khi đạt đỉnh 19 tháng ở 21,29 cent/pound hôm 14/10. Giá đường trắng London giảm 6,20 USD, tương đương 1,1%, xuống 554,90 USD/tấn.
Nguồn cung đường chịu ảnh hưởng từ thời tiết tại các nước sản xuất lớn. Tại Brazil, mưa quá mức liên quan đến El Niño làm chậm sản xuất và giảm hàm lượng sucrose trong mía. Sản lượng đường khu vực trung nam Brazil giảm 6% trong nửa cuối tháng 9, xuống 2,86 triệu tấn. Hạn hán mùa hè tại châu Âu và tình trạng khô hạn ở Ấn Độ cũng gây rủi ro cho sản xuất. Dù vậy, triển vọng nguồn cung xuất khẩu và tỷ lệ mía được sử dụng để sản xuất ethanol vẫn là những yếu tố quan trọng quyết định hướng giá.
Dầu cọ tăng nhờ xuất khẩu mạnh, khí đốt Mỹ giảm
Giá dầu cọ Malaysia tăng trong phiên cuối tuần nhờ lực mua ở vùng giá thấp và xuất khẩu cải thiện. Hợp đồng dầu cọ chuẩn giao tháng 1 trên sàn Bursa Malaysia tăng 44 ringgit, tương đương 0,93%, lên 4.769 ringgit/tấn, tương đương 1.169,16 USD/tấn. Tính chung cả tuần, giá tăng 3,85%.
Theo các đơn vị giám định hàng hóa, lượng xuất khẩu sản phẩm dầu cọ của Malaysia trong giai đoạn 1-15/10 tăng từ 43,2% đến 58,3% so với cùng kỳ năm ngoái. Nhập khẩu dầu cọ của Ấn Độ trong tháng 9 cũng tăng lên mức cao nhất trong 7 tháng khi các nhà máy lọc dầu ưu tiên dầu cọ hơn dầu hướng dương.
Đồng ringgit suy yếu 0,05% so với USD, giúp dầu cọ rẻ hơn đôi chút đối với người mua sử dụng ngoại tệ. Tuy nhiên, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ biến động của các loại dầu thực vật cạnh tranh. Trong phiên, dầu đậu tương giao dịch sôi động nhất tại Đại Liên giảm 0,86%, dầu cọ Đại Liên giảm 0,96%, còn dầu đậu tương trên sàn Chicago giảm 0,54%.
Ở thị trường khí đốt, giá khí tự nhiên kỳ hạn của Mỹ giảm khoảng 4% trong phiên 16/10 do thời tiết ôn hòa và dự báo nhu cầu thấp hơn. Hợp đồng tháng 11 trên sàn NYMEX giảm 13,4 cent, tương đương 4%, xuống 3,102 USD/triệu đơn vị nhiệt Anh (MMBtu), mức thấp nhất trong một tuần. Tính cả tuần, giá giảm khoảng 4%, đảo chiều sau khi tăng 6% tuần trước đó.
Trái với diễn biến tại Mỹ, giá khí đốt toàn cầu được ghi nhận ở mức cao nhất trong 45 tháng, khoảng 29 USD/MMBtu theo cả chuẩn TTF của châu Âu và JKM của châu Á. Sự khác biệt này phản ánh mức độ phụ thuộc khác nhau vào nguồn cung bên ngoài: Mỹ có nguồn khí nội địa dồi dào, trong khi thị trường châu Âu và châu Á nhạy cảm hơn với gián đoạn nguồn cung quốc tế.
Chứng khoán Mỹ giảm, cổ phiếu công nghệ gây sức ép
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh trong phiên cuối tuần khi nhóm cổ phiếu công nghệ tiếp tục đi xuống, trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá tác động của lạm phát và triển vọng chính sách tiền tệ.
Chỉ số S&P 500 giảm 84,62 điểm, tương đương 1,1%, xuống 7.659,44 điểm. Dow Jones mất 175,28 điểm, tương đương 0,3%, còn 52.002,41 điểm. Nasdaq Composite giảm 572,99 điểm, tương đương 2,1%, xuống 26.140,03 điểm, trong khi Russell 2000 giảm 1,7%, còn 2.721,37 điểm.
Đà giảm của chứng khoán diễn ra khi dữ liệu kinh tế Mỹ cho thấy áp lực giá vẫn lớn, làm gia tăng sự thận trọng về khả năng Fed duy trì lãi suất cao. Trong khi đó, giá năng lượng tăng do căng thẳng tại Trung Đông làm phức tạp thêm triển vọng lạm phát.
Sự kết hợp giữa dầu tăng mạnh, lợi suất trái phiếu biến động và cổ phiếu công nghệ suy yếu cho thấy thị trường tài chính đang phải cân bằng giữa rủi ro lạm phát và triển vọng tăng trưởng. Những yếu tố này cũng tác động đến hàng hóa, đặc biệt là vàng và các kim loại công nghiệp vốn nhạy cảm với đồng USD, lãi suất và kỳ vọng nhu cầu.
Giá một số hàng hóa trong tuần qua:

.png)
