Heo hơi tiếp tục chịu áp lực giảm
Giá heo hơi tiếp tục giảm 1.000 đồng/kg tại 6 địa phương, đưa mặt bằng chung trên cả nước xuống còn 50.000 - 53.000 đồng/kg. Đáng chú ý, mốc 54.000 đồng/kg đã không còn xuất hiện ở cả ba miền.
Tại miền Bắc, Tuyên Quang là địa phương duy nhất giảm 1.000 đồng/kg, xuống 52.000 đồng/kg. Các địa phương còn lại chủ yếu giao dịch ở mức 52.000 đồng/kg.
Tại miền Trung - Tây Nguyên, Gia Lai và Lâm Đồng cùng giảm 1.000 đồng/kg. Trong đó, Gia Lai xuống 50.000 đồng/kg, cùng Đắk Lắk và Khánh Hòa trở thành ba địa phương có giá thấp nhất cả nước. Lâm Đồng giảm từ 54.000 xuống 53.000 đồng/kg.
Thị trường miền Nam cũng quay đầu giảm sau phiên đi ngang. Đồng Nai, Tây Ninh và TP Hồ Chí Minh cùng giảm 1.000 đồng/kg xuống 53.000 đồng/kg.

Như vậy, mức giá cao nhất cả nước đã giảm từ 54.000 xuống 53.000 đồng/kg, trong khi đáy thị trường vẫn ở 50.000 đồng/kg.
Áp lực giảm giá chưa kết thúc khi mức trần tiếp tục bị kéo xuống và số địa phương giao dịch ở vùng 50.000 - 51.000 đồng/kg gia tăng. Dù biên độ giảm mỗi phiên chỉ khoảng 1.000 đồng/kg, thị trường vẫn chưa xuất hiện tín hiệu phục hồi rõ ràng.
Gạo nguyên liệu bật tăng
Sau phiên đi ngang, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tại Đồng bằng sông Cửu Long tăng trở lại trong ngày 17/10.
Đáng chú ý nhất là gạo IR 504 tăng 200 đồng/kg, lên 8.900 - 9.000 đồng/kg. Gạo CL 555 tăng 50 đồng/kg, dao động 8.800 - 8.900 đồng/kg.
Các mặt hàng còn lại tương đối ổn định. Gạo OM 5451 giữ mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 đạt 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Giá phụ phẩm không thay đổi, với tấm ở mức 9.050 - 9.300 đồng/kg và cám 7.900 - 8.200 đồng/kg. Tại các chợ bán lẻ, giá gạo cũng giữ ổn định; Jasmine dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo Jasmine được chào bán 515 - 519 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm ở mức 440 - 445 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm đạt 371 - 375 USD/tấn.
Mức tăng 200 đồng/kg của IR 504 là biến động đáng chú ý nhất sau thời gian giá nguyên liệu tương đối ổn định. Tuy nhiên, giao dịch tại nhiều địa phương vẫn ít và giá gạo xuất khẩu chưa thay đổi, do đó đà tăng hiện chủ yếu mang tính cục bộ thay vì hình thành xu hướng tăng trên diện rộng.
Giá cao su xuất khẩu lên đỉnh gần 13 năm

Giá cao su trong nước ngày 17/10 tiếp tục ổn định, nhưng điểm đáng chú ý nằm ở diễn biến xuất khẩu khi giá bình quân của Việt Nam duy trì xu hướng tăng mạnh.
Theo số liệu của Cục Hải quan Việt Nam, trong 9 tháng năm 2026, giá cao su xuất khẩu bình quân đạt 2.022 USD/tấn, tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước.
Trong khi đó, thị trường cao su thế giới tiếp tục phân hóa. Trên sàn SHFE, hợp đồng cao su tự nhiên tháng 11 tăng 0,81% lên 19.215 Nhân dân tệ/tấn; kỳ hạn tháng 1/2027 tăng 0,71%, đạt 19.900 Nhân dân tệ/tấn.
Ngược lại, trên sàn SGX, TSR20 tháng 11 giảm 1,43% xuống 254,90 Cent/kg; tháng 12 giảm 1,17% xuống 253 Cent/kg. Giá trên sàn TOCOM đi ngang, với hợp đồng tháng 11 ở mức 448 Yên/kg.
Trong nước, các doanh nghiệp tiếp tục giữ giá thu mua. Phú Riềng duy trì mủ nước 420 đồng/TSC; Cao su Bà Rịa ở mức 420 đồng/độ TSC/kg; Bình Long thu mua tại nhà máy 540 đồng/độ TSC/kg.
Dù giá cao su kỳ hạn thế giới chưa đồng thuận, mức giá xuất khẩu bình quân cao nhất gần 13 năm là tín hiệu tích cực đối với hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Diễn biến thời gian tới vẫn phụ thuộc đáng kể vào cung cao su tự nhiên, nhu cầu từ các thị trường lớn và biến động giá dầu.
Giá tiêu giữ trên 140.000 đồng/kg
Giá hồ tiêu trong nước ngày 17/10 đi ngang sau phiên tăng 500 đồng/kg trước đó, duy trì trong khoảng 138.000 - 140.500 đồng/kg.
.png)
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu đen Indonesia duy trì 6.827 USD/tấn; Malaysia 9.100 USD/tấn và Brazil 5.800 USD/tấn.
Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l đạt 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l ở mức 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng Việt Nam giữ ở mức 8.450 USD/tấn.
Việc giá đi ngang sau phiên tăng cho thấy thị trường đang củng cố mặt bằng mới, với mốc 140.000 đồng/kg tiếp tục được duy trì tại vùng giá cao. Tuy nhiên, khi giá quốc tế chưa xuất hiện biến động đáng kể, khả năng bứt phá của thị trường trong nước vẫn phụ thuộc vào sức mua và nhu cầu từ các doanh nghiệp xuất khẩu.
