Giá cao su thế giới phục hồi, thị trường trong nước giữ giá
Sau phiên giảm đồng loạt ngày 6/11, giá cao su trên các sàn giao dịch lớn tại châu Á đã phục hồi trong ngày 7/11, dù mức tăng còn tương đối hạn chế.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM hợp đồng giao tháng 12 đạt 421 Yên/kg, tăng 0,38%. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng 0,14%, lên mức 423,60 Yên/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên hợp đồng tháng 11 tăng 0,22%, đạt 18.330 Nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 được báo giá 18.845 Nhân dân tệ/tấn.
Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX hợp đồng tháng 12 tăng 0,33%, lên mức 242,30 Cent/kg. Hợp đồng tháng 1/2027 cũng được báo giá 242,30 Cent/kg, với mức tăng 0,25% theo nguồn công bố.
Ngược chiều với các sàn giao dịch lớn, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 tại Thái Lan giảm 0,4%, xuống còn 93,07 Baht/kg.
Trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp tiếp tục ổn định. Đà phục hồi trên các sàn giao dịch quốc tế là tín hiệu tích cực sau phiên giảm trước đó. Tuy nhiên, mức tăng còn hạn chế và chưa đồng đều giữa các thị trường.
Trong ngắn hạn, giá cao su có thể tiếp tục biến động khi nhà đầu tư theo dõi nhu cầu nguyên liệu công nghiệp và nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn.
Giá heo hơi tăng diện rộng
Giá heo hơi tiếp tục phục hồi tại nhiều địa phương trên cả nước, với mức tăng từ 1.000 – 3.000 đồng/kg. Giá thu mua hiện dao động trong khoảng 44.000 – 49.000 đồng/kg.

Tại miền Bắc, giá heo hơi tăng từ 1.000 – 2.000 đồng/kg tại nhiều địa phương, đưa mặt bằng giao dịch lên mức 46.000 – 49.000 đồng/kg. Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng và Hưng Yên cùng đạt 49.000 đồng/kg, cao nhất cả nước. Trong khi đó, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên và Sơn La ghi nhận mức 46.000 đồng/kg.
Tại miền Trung – Tây Nguyên, giá heo hơi tăng trên diện rộng. Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Gia Lai cùng tăng 3.000 đồng/kg. Đắk Lắk và Khánh Hòa tăng 2.000 đồng/kg, trong khi Thanh Hóa và Nghệ An tăng 1.000 đồng/kg. Sau điều chỉnh, giá thu mua toàn khu vực dao động từ 46.000 – 47.000 đồng/kg, trong đó Đắk Lắk dẫn đầu với 47.000 đồng/kg.
Tại miền Nam, thị trường bắt đầu ghi nhận những điều chỉnh tăng. Vĩnh Long tăng lên 45.000 đồng/kg, Đồng Tháp đạt 47.000 đồng/kg. Đồng Nai, Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh duy trì mức 46.000 đồng/kg, trong khi An Giang và Cần Thơ tiếp tục giao dịch ở mức 44.000 đồng/kg.
Nhìn chung, đà tăng của giá heo hơi đã lan rộng ra cả ba miền sau giai đoạn giảm sâu. Tuy nhiên, khả năng duy trì xu hướng phục hồi trong những phiên tới vẫn phụ thuộc vào nhu cầu thu mua và nguồn cung heo xuất chuồng tại các địa phương.
Giá gạo trong nước ổn định, giao dịch mua bán chậm
Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì mặt bằng giá ổn định, trong bối cảnh hoạt động giao dịch tại nhiều địa phương diễn ra chậm.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động từ 9.350 – 9.500 đồng/kg; CL 555 từ 9.400 – 9.450 đồng/kg; OM 5451 từ 9.300 – 9.400 đồng/kg.
Các chủng loại khác không ghi nhận biến động đáng kể. Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 duy trì mức 9.200 – 9.400 đồng/kg; OM 18 từ 8.700 – 8.850 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm cùng dao động từ 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, giá tấm ổn định trong khoảng 10.700 – 10.800 đồng/kg, trong khi cám được giao dịch ở mức 8.250 – 8.350 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen duy trì mức 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg, Đài Thơm 8 từ 17.000 – 18.000 đồng/kg và Jasmine từ 17.000 – 18.000 đồng/kg. Gạo OM 18 dao động từ 15.000 – 16.600 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm tiếp tục được chào bán ở mức 500 – 515 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 535 – 539 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm duy trì khoảng 390 – 394 USD/tấn.
Tại các thị trường xuất khẩu chủ chốt, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan đạt 475 – 479 USD/tấn, Pakistan từ 412 – 416 USD/tấn và Ấn Độ từ 385 – 389 USD/tấn.
Trong ngắn hạn, giá gạo có thể tiếp tục duy trì mặt bằng hiện tại khi hoạt động thu mua chưa có nhiều chuyển biến. Diễn biến giá sẽ phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu, nguồn cung nguyên liệu và tiến độ giao hàng của các doanh nghiệp.
Giá hồ tiêu đi ngang
Giá hồ tiêu trong nước tiếp tục ổn định tại các vùng sản xuất trọng điểm, dao động từ 134.000 – 136.500 đồng/kg.

Đắk Lắk duy trì mức giá cao nhất, đạt 136.500 đồng/kg. Khu vực Đắk Nông thuộc Lâm Đồng ghi nhận mức 135.500 đồng/kg, trong khi Bà Rịa – Vũng Tàu thuộc TP. Hồ Chí Minh được thu mua ở mức 134.500 đồng/kg.
Gia Lai và khu vực Bình Phước thuộc Đồng Nai tiếp tục giữ mức 134.000 đồng/kg, thấp nhất trong số các địa phương được khảo sát.
Trên thị trường quốc tế, giá tiêu đen Indonesia giảm nhẹ 1 USD/tấn, xuống còn 6.799 USD/tấn. Trong khi đó, tiêu đen Brazil duy trì mức 5.700 USD/tấn và Malaysia đạt 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l giữ mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng Việt Nam tiếp tục ổn định ở mức 8.450 USD/tấn.
Ở phân khúc tiêu trắng, Indonesia ghi nhận mức 9.285 USD/tấn, trong khi Malaysia duy trì giá 12.000 USD/tấn.
Việc giá hồ tiêu đi ngang trong nhiều phiên liên tiếp cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn ổn định sau những đợt điều chỉnh trước đó. Tuy nhiên, khả năng tăng giá trong thời gian tới vẫn phụ thuộc vào nhu cầu thu mua của doanh nghiệp xuất khẩu và diễn biến thị trường quốc tế.
