Giá cao su châu Á tăng nhẹ
Giá cao su trên các sàn giao dịch chủ chốt tại châu Á ghi nhận diễn biến tích cực ở một số kỳ hạn, song mức tăng nhìn chung còn hạn chế.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM kỳ hạn tháng 11 đi ngang ở mức 443 Yên/kg. Hợp đồng tháng 12 tăng 0,92%, lên 429,30 Yên/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 11 được công bố ở mức 18.610 Nhân dân tệ/tấn, với mức tăng 0,38%. Hợp đồng tháng 1/2027 đạt 19.260 Nhân dân tệ/tấn, tăng 0,42%.
Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX cũng tăng nhẹ. Hợp đồng tháng 12 tăng 0,12%, lên 246,70 Cent/kg; kỳ hạn tháng 1/2027 tăng tương ứng, đạt 245,40 Cent/kg.
Ngược chiều, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 tại Thái Lan giảm 0,11%, xuống còn 96,7 Baht/kg.
Trong nước, giá thu mua cao su tại các doanh nghiệp tiếp tục ổn định.
Diễn biến trên cho thấy thị trường cao su quốc tế có tín hiệu cải thiện tại một số kỳ hạn, nhưng chưa hình thành xu hướng tăng đồng đều. Nhu cầu nguyên liệu tại các thị trường tiêu thụ lớn tiếp tục là yếu tố cần theo dõi trong những phiên tới.
Giá gạo nguyên liệu và xuất khẩu duy trì ổn định

Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung đi ngang. Giá các loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu không ghi nhận điều chỉnh mới, trong khi giá chào bán gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế tiếp tục ổn định.
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động 9.050 - 9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000 - 9.200 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Các chủng loại khác cũng duy trì mặt bằng giá của phiên trước. Gạo nguyên liệu OM 18 được thu mua ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo tiếp tục đi ngang. Gạo Nàng Nhen giữ mức 28.000 đồng/kg, Hương Lài 22.000 đồng/kg, Đài Thơm 8 và Jasmine cùng dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg. Gạo trắng thông dụng duy trì khoảng 16.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 500 - 515 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 535 - 539 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm dao động 390 - 394 USD/tấn.
Tại các nước xuất khẩu lớn, gạo trắng 5% tấm Thái Lan duy trì 475 - 479 USD/tấn; Pakistan ở mức 412 - 416 USD/tấn, trong khi Ấn Độ dao động 385 - 389 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường gạo đầu tháng 11 chưa ghi nhận biến động đáng kể. Giá chào xuất khẩu duy trì ổn định, song triển vọng những phiên tới vẫn phụ thuộc vào nhu cầu nhập khẩu và tiến độ giao dịch thực tế.
Giá heo hơi tạm chững lại
Giá heo hơi được ghi nhận ổn định tại các địa phương, với mặt bằng thu mua trên cả nước dao động từ 43.000 - 46.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi duy trì trong khoảng 43.000 - 45.000 đồng/kg. Hà Nội, Hải Phòng, Thái Nguyên, Cao Bằng, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên và Hưng Yên cùng ghi nhận mức 45.000 đồng/kg.
Tại miền Trung - Tây Nguyên, giá thu mua dao động 43.000 - 46.000 đồng/kg. Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Gia Lai cùng duy trì mức 43.000 đồng/kg.
Tại miền Nam, Đồng Nai, Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh cùng duy trì mức 46.000 đồng/kg. Đồng Tháp và Cà Mau đạt 45.000 đồng/kg; An Giang, Vĩnh Long và Cần Thơ cùng giao dịch ở mức 44.000 đồng/kg.

Sau tuần giảm từ 1.000 - 4.000 đồng/kg tại nhiều địa phương, việc giá heo hơi tạm đi ngang cho thấy đà điều chỉnh đã chậm lại. Tuy nhiên, thị trường chưa có đủ tín hiệu để xác nhận xu hướng phục hồi. Sức mua và lượng heo xuất bán sẽ tiếp tục quyết định diễn biến giá trong những ngày tới.
Giá hồ tiêu tham chiếu dao động 134.000 - 136.500 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu ngày 3/11 tiếp tục theo dõi diễn biến thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm sau đợt điều chỉnh giảm cuối tháng 10. Theo bảng giá tham chiếu ngày 2/11, giá tiêu trong nước dao động từ 134.000 - 136.500 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, theo bộ giá tham chiếu ngày 30/10, tiêu đen Indonesia được chào bán ở mức 6.800 USD/tấn; Brazil đạt 5.700 USD/tấn và Malaysia ở mức 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l được niêm yết ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng Việt Nam duy trì mức tham chiếu 8.450 USD/tấn.
Triển vọng ngắn hạn của thị trường hồ tiêu phụ thuộc vào nhu cầu thu mua của doanh nghiệp và lượng hàng được người bán đưa ra thị trường. Nếu sức mua cải thiện trong khi nguồn cung chào bán hạn chế, giá có thể được hỗ trợ. Ngược lại, áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu nếu giao dịch tiếp tục thận trọng.
