Giá heo hơi chưa đủ tín hiệu phục hồi
Sau đợt giảm mạnh vào cuối tháng 10, thị trường heo hơi trong nước bắt đầu xuất hiện những tín hiệu ổn định. Theo bảng giá ngày 3/11, giá thu mua trên cả nước dao động từ 43.000 – 46.000 đồng/kg. Tuy nhiên, mức tăng cục bộ tại một địa phương chưa đủ để khẳng định xu hướng phục hồi trên diện rộng.
Tại miền Bắc, giá heo hơi dao động trong khoảng 43.000 – 45.000 đồng/kg. Bắc Ninh ghi nhận mức tăng 1.000 đồng/kg trong ngày 3/11, lên 45.000 đồng/kg. Ninh Bình thấp nhất khu vực với 43.000 đồng/kg.
Tại miền Trung – Tây Nguyên, giá thu mua phổ biến từ 43.000 – 46.000 đồng/kg. Lâm Đồng tiếp tục dẫn đầu khu vực với 46.000 đồng/kg, trong khi Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi và Gia Lai cùng ở mức 43.000 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá heo hơi dao động từ 44.000 – 46.000 đồng/kg. Đồng Nai, Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh duy trì mức cao nhất 46.000 đồng/kg; An Giang, Vĩnh Long và Cần Thơ cùng ghi nhận 44.000 đồng/kg.

Nhìn chung, thị trường đang có dấu hiệu chững lại sau chuỗi ngày giảm giá. Tuy nhiên, khả năng phục hồi trong những phiên tới vẫn phụ thuộc vào sức mua và lượng heo xuất bán. Nếu nguồn cung tiếp tục dồi dào trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa cải thiện, giá heo hơi có thể còn chịu sức ép.
Giá gạo xuất khẩu ổn định
Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì mặt bằng giá tương đối ổn định. Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 dao động từ 9.050 – 9.200 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.000 – 9.200 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu OM 5451 được giao dịch trong khoảng 9.300 – 9.400 đồng/kg; Đài Thơm 8 từ 9.200 – 9.400 đồng/kg; OM 18 ở mức 8.700 – 8.850 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc thơm cùng dao động từ 7.500 – 7.600 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo nhìn chung đi ngang. Gạo Nàng Nhen duy trì mức 28.000 đồng/kg; Hương Lài 22.000 đồng/kg; Đài Thơm 8 từ 17.000 – 18.000 đồng/kg và Jasmine từ 17.000 – 18.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá chào gạo thơm 5% tấm duy trì ở mức 500 – 515 USD/tấn; gạo Jasmine đạt 535 – 539 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm dao động từ 390 – 394 USD/tấn.
Mặc dù giá một số giống lúa tươi có xu hướng tăng trong phiên trước, hoạt động giao dịch tại nhiều địa phương vẫn tương đối chậm. Diễn biến này cho thấy thị trường cần thêm tín hiệu cải thiện từ nhu cầu thu mua để củng cố mặt bằng giá trong những ngày tới.
Giá hồ tiêu đi ngang
Thị trường hồ tiêu trong nước chưa ghi nhận biến động mới theo bảng giá tham chiếu ngày 3/11. Giá thu mua tại các vùng sản xuất trọng điểm tiếp tục dao động từ 134.000 – 136.500 đồng/kg, với mức chênh lệch giữa vùng cao nhất và thấp nhất là 2.500 đồng/kg.

Trên thị trường quốc tế, theo bộ giá tham chiếu ngày 30/10, tiêu đen Indonesia được niêm yết ở mức 6.800 USD/tấn; Brazil đạt 5.700 USD/tấn và Malaysia ở mức 9.100 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá chào xuất khẩu tiêu đen loại 500 g/l duy trì ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng xuất khẩu được tham chiếu ở mức 8.450 USD/tấn.
Sau những phiên điều chỉnh cuối tháng 10, thị trường hồ tiêu đang chờ thêm tín hiệu từ hoạt động thu mua và nhu cầu xuất khẩu. Trong ngắn hạn, khả năng phục hồi giá còn phụ thuộc vào lượng hàng chào bán và sức mua của doanh nghiệp.
Giá cao su 3 sàn giao dịch châu Á tiếp tục tăng
Trái với diễn biến tương đối trầm lắng của nhiều mặt hàng nông sản, giá cao su trên các sàn giao dịch chủ chốt tại châu Á tiếp tục tăng trong phiên cập nhật ngày 4/11.
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn TOCOM đối với hợp đồng giao tháng 11 tăng 0,89%, lên 447 Yên/kg. Hợp đồng tháng 12 đạt 426,50 Yên/kg, tăng 0,26%.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên hợp đồng tháng 11 được ghi nhận ở mức 18.650 Nhân dân tệ/tấn, tăng 0,59%. Hợp đồng giao tháng 1/2027 đạt 19.310 Nhân dân tệ/tấn, tăng 0,68%.
Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX kỳ hạn tháng 12 tăng 0,73%, lên 248,20 US cent/kg. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng 1,02%, đạt 247,60 US cent/kg.
Ở chiều ngược lại, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 tại Thái Lan giảm 2,12%, xuống còn 94,76 Baht/kg.
Trong nước, giá thu mua cao su tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định.
Đà tăng trên các sàn giao dịch châu Á cho thấy thị trường cao su có những tín hiệu tích cực trong đầu tháng 11. Tuy nhiên, diễn biến giá thời gian tới vẫn phụ thuộc vào nhu cầu nguyên liệu của ngành sản xuất lốp xe, hoạt động công nghiệp tại Trung Quốc và nguồn cung từ các quốc gia sản xuất cao su lớn ở Đông Nam Á.
