Heo hơi xuống đáy 46.000 đồng/kg
Giá heo hơi tiếp tục đi xuống trên cả ba miền trong ngày 23/10, kéo mức thấp nhất toàn quốc về 46.000 đồng/kg, thấp hơn 1.000 đồng/kg so với phiên trước. Mặt bằng giao dịch hiện dao động trong khoảng 46.000 - 52.000 đồng/kg.
Miền Bắc là khu vực giảm trên diện rộng nhất khi 14/15 tỉnh, thành phố cùng mất 1.000 đồng/kg, chỉ Ninh Bình giữ giá. Sau điều chỉnh, toàn khu vực chỉ còn hai mức 48.000 và 49.000 đồng/kg.
Đà giảm tại miền Trung - Tây Nguyên cũng chưa dừng lại. Có 7 địa phương giảm từ 1.000 - 2.000 đồng/kg, trong đó Quảng Ngãi giảm mạnh nhất 2.000 đồng/kg.
Miền Nam có mức điều chỉnh hẹp hơn. TP. Hồ Chí Minh, Tây Ninh và An Giang cùng giảm 1.000 đồng/kg. TP. Hồ Chí Minh và Tây Ninh còn 51.000 đồng/kg, An Giang xuống 47.000 đồng/kg.
Đồng Nai là địa phương duy nhất tại miền Nam còn giữ mức 52.000 đồng/kg. Đồng Tháp, Cà Mau và Vĩnh Long cùng ở 48.000 đồng/kg, Cần Thơ duy trì 47.000 đồng/kg.

Việc giá sàn tiếp tục lùi từ 47.000 xuống 46.000 đồng/kg chỉ sau một phiên cho thấy áp lực giảm chưa được giải tỏa. Đặc biệt, mức giảm đã kéo dài sang nhiều ngày và lan rộng ở cả ba miền. Nếu sức mua chưa cải thiện, thị trường có thể tiếp tục chịu áp lực trong những phiên tới, dù dư địa giảm giữa các khu vực đang có sự phân hóa.
Cao su tiếp tục suy yếu
Thị trường cao su thế giới ngày 23/10 tiếp tục phân hóa nhưng xu hướng giảm chiếm ưu thế, đặc biệt trên các sàn Nhật Bản và Singapore.
Trên sàn TOCOM, cao su RSS3 kỳ hạn tháng 11 giảm 0,25% xuống 439,20 Yên/kg, hợp đồng tháng 12 giảm 0,86% còn 440 Yên/kg. Giá RSS3 xuất khẩu tại Thái Lan cũng giảm nhẹ 0,03%, xuống 96,41 Baht/kg.
Tại Singapore, sắc đỏ rõ hơn khi TSR20 tháng 11 giảm 1,05%, xuống 255,40 Cent/kg; hợp đồng tháng 12 mất 0,75%, còn 252,60 Cent/kg.
Ngược chiều, thị trường Trung Quốc nhích tăng. Trên SHFE, cao su tự nhiên tháng 11 tăng 0,13% lên 19.015 Nhân dân tệ/tấn; kỳ hạn tháng 1/2027 tăng 0,03%, đạt 19.640 Nhân dân tệ/tấn. Cao su butadiene tháng 11 gần như đi ngang ở 15.690 Nhân dân tệ/tấn.
Trong nước, giá thu mua chưa xuất hiện biến động mới.
Việc TOCOM và SGX cùng giảm trong khi SHFE chỉ nhích nhẹ cho thấy lực phục hồi của cao su vẫn khá yếu. Thị trường có thể tiếp tục giằng co khi chưa xuất hiện tín hiệu tăng đồng thuận giữa các sàn lớn.
Hồ tiêu chững lại
Sau khi đồng loạt giảm 500 đồng/kg trong phiên 22/10, giá hồ tiêu trong nước ngày 23/10 tạm thời ổn định, duy trì trong khoảng 137.000 - 139.500 đồng/kg.

Trên thị trường thế giới, Indonesia là điểm đáng chú ý khi giá tiêu đen tăng 81 USD/tấn, tương đương 1,2%, lên 6.850 USD/tấn. Tiêu trắng Muntok cũng tăng 86 USD/tấn lên 9.354 USD/tấn.
Trong khi đó, tiêu đen Malaysia giữ mức 9.100 USD/tấn, Brazil đạt 5.800 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt ổn định ở 5.950 USD/tấn và 5.995 USD/tấn.
Đà tăng của tiêu Indonesia là tín hiệu đáng chú ý, song chưa tạo tác động rõ rệt đến giá nội địa. Diễn biến sắp tới nhiều khả năng vẫn phụ thuộc vào lực mua và xu hướng của thị trường xuất khẩu.
Giá gạo giữ ổn định

Giá gạo trong nước nhìn chung ít biến động. Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 tiếp tục được giao dịch ở 8.900 - 9.000 đồng/kg, CL 555 ở 8.800 - 8.900 đồng/kg.
Gạo OM 5451 duy trì mức 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở 8.700 - 8.850 đồng/kg; Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Hai loại OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm tăng 100 đồng/kg lên 9.400 - 9.500 đồng/kg. Ngược lại, cám tiếp tục giảm 100 đồng/kg, còn 7.850 - 8.100 đồng/kg. Giá gạo bán lẻ tại các chợ không có biến động đáng kể.
Trên thị trường xuất khẩu, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở 470 - 475 USD/tấn, gạo trắng 5% tấm ở 423 - 427 USD/tấn và Jasmine đạt 518 - 522 USD/tấn.
Ở các thị trường cạnh tranh, gạo trắng 5% tấm Thái Lan tăng 2 USD/tấn lên 478 USD/tấn. Gạo cùng loại của Pakistan giữ ở 408 - 412 USD/tấn, trong khi gạo trắng 5% tấm của Ấn Độ dao động 384 - 388 USD/tấn.
Sau bước tăng đáng kể của giá xuất khẩu trong phiên trước, thị trường gạo chuyển sang trạng thái ổn định hơn. Giá trong nước cũng ít biến động, cho thấy thị trường đang duy trì mặt bằng mới trong khi chờ thêm tín hiệu từ nhu cầu xuất khẩu.
