Thị trường hàng hóa ngày 20/10: Cao su đồng loạt tăng, giá tiêu đi ngang

Thu Trang | 07:28 20/10/2026

Thị trường hàng hóa ghi nhận tín hiệu tích cực từ cao su khi sắc xanh chiếm ưu thế trên các sàn giao dịch châu Á, còn giá heo hơi tạm ngắt chuỗi giảm.

Thị trường hàng hóa ngày 20/10: Cao su đồng loạt tăng, giá tiêu đi ngang

Cao su đồng loạt tăng

Giá cao su trên các sàn giao dịch châu Á ngày 20/10 chủ yếu đi lên, dù mức tăng còn tương đối thận trọng.

Trên sàn TOCOM (Nhật Bản), hợp đồng RSS3 tháng 11 giữ nguyên ở mức 448 Yên/kg, trong khi kỳ hạn tháng 12 tăng 0,63% lên 445 Yên/kg. Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu RSS3 FOB Laem Chabang tăng 0,12% lên 96,85 Baht/kg.

Sắc xanh cũng xuất hiện trên sàn SHFE (Trung Quốc). Hợp đồng cao su tự nhiên tháng 11 tăng 0,21%, đạt 19.280 Nhân dân tệ/tấn; hợp đồng tháng 1/2027 tăng 0,10%, lên 19.925 Nhân dân tệ/tấn.

Tại Singapore, hợp đồng TSR20 tháng 11 tăng mạnh nhất trong các mức được ghi nhận, thêm 0,74% lên 258,30 Cent/kg. Tuy nhiên, kỳ hạn tháng 12 giảm nhẹ 0,08%, xuống 253,50 Cent/kg.

Trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định. 

Việc giá tăng trên phần lớn các kỳ hạn cho thấy thị trường cao su đang lấy lại trạng thái tích cực sau những phiên giằng co. Chênh lệch cung - cầu cùng các yếu tố thời tiết tiếp tục tạo lực hỗ trợ, song biên độ tăng hiện dưới 1% cho thấy tâm lý thị trường vẫn khá thận trọng.

Heo hơi tạm giữ giá

Sau một tuần liên tục đi xuống, giá heo hơi đồng loạt đứng giá tại các địa phương được khảo sát. Mặt bằng chung cả nước tiếp tục dao động 50.000 - 53.000 đồng/kg.

874a927f-6c0e-49a0-9f49-a90922e66a34.png

Tại miền Bắc, giá giữ trong khoảng 51.000 - 52.000 đồng/kg. Cao Bằng, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La và Hưng Yên cùng đạt 52.000 đồng/kg. 

Miền Trung - Tây Nguyên tiếp tục là khu vực có nhiều địa phương ở vùng giá thấp. Đà Nẵng, Gia Lai, Đắk Lắk và Khánh Hòa cùng thu mua ở 50.000 đồng/kg. 

Tại miền Nam, Đồng Nai, Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh tiếp tục dẫn đầu với 53.000 đồng/kg. Vĩnh Long giữ mức 50.000 đồng/kg; Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau và Cần Thơ cùng ở 51.000 đồng/kg.

Tính chung cả nước, 5 địa phương đang giao dịch ở mức thấp nhất 50.000 đồng/kg, gồm Đà Nẵng, Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa và Vĩnh Long. Mức cao nhất 53.000 đồng/kg chỉ còn xuất hiện tại Lâm Đồng, Đồng Nai, Tây Ninh và TP. Hồ Chí Minh.

Phiên đi ngang ngày 20/10 giúp thị trường tạm ngắt chuỗi giảm, nhưng chưa đủ để xác lập xu hướng phục hồi. Việc vùng giá 50.000 - 51.000 đồng/kg vẫn phổ biến cho thấy mặt bằng thu mua đang ở mức thấp và cần thêm các phiên ổn định để xác định điểm cân bằng mới.

Giá tiêu đi ngang

Giá hồ tiêu trong nước tiếp tục ổn định tại các vùng sản xuất trọng điểm, dao động 137.500 - 140.000 đồng/kg.

Đắk Nông (Lâm Đồng) giữ mức cao nhất 140.000 đồng/kg, Đắk Lắk đạt 139.000 đồng/kg và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) ở mức 138.000 đồng/kg. Gia Lai và Bình Phước (nay thuộc Đồng Nai) cùng duy trì 137.500 đồng/kg.

Trên thị trường thế giới, tiêu đen Indonesia giữ ở 6.769 USD/tấn; Malaysia 9.100 USD/tấn và Brazil 5.800 USD/tấn. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào bán ở 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì 8.450 USD/tấn.

Giá tiêu đã bước vào trạng thái đi ngang sau nhịp điều chỉnh trước đó, với ngưỡng 140.000 đồng/kg tiếp tục được duy trì nhưng chưa thể vượt qua. Diễn biến tiếp theo nhiều khả năng phụ thuộc vào sức mua xuất khẩu và nhu cầu thu mua tại các vùng sản xuất.

Gạo nguyên liệu ổn định

f0fae510-f4ce-457d-9e98-dd32619e3bc0.png

Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung bình ổn, ngoại trừ gạo nguyên liệu xuất khẩu IR 504 giảm 50 đồng/kg.

Theo đó, IR 504 hiện dao động 8.750 - 8.850 đồng/kg. CL 555 giữ mức 8.800 - 8.900 đồng/kg; OM 5451 ở 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM 18 ở 8.700 - 8.850 đồng/kg và Đài Thơm 8 ở 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Ở nhóm phụ phẩm, tấm giảm 100 đồng/kg xuống 9.300 - 9.400 đồng/kg, trong khi cám tăng 150 đồng/kg, dao động 7.900 - 8.400 đồng/kg.

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục đứng giá. Gạo thơm 100% tấm được chào bán 371 - 375 USD/tấn, Jasmine 515 - 519 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm 440 - 445 USD/tấn. Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm của Thái Lan ở 455 - 459 USD/tấn, Pakistan 409 - 413 USD/tấn và Ấn Độ 382 - 386 USD/tấn.

Việc chỉ IR 504 điều chỉnh nhẹ cho thấy thị trường gạo nguyên liệu chưa xuất hiện biến động lớn. Giá xuất khẩu đứng yên cũng khiến động lực tăng trong nước chưa rõ rệt; thị trường thời gian tới sẽ phụ thuộc nhiều vào nhu cầu giao dịch và đơn hàng xuất khẩu mới.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Thị trường hàng hóa ngày 20/10: Cao su đồng loạt tăng, giá tiêu đi ngang
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO