Giá tiêu đồng loạt tăng 500 đồng/kg
Giá hồ tiêu khởi sắc tại tất cả vùng sản xuất trọng điểm, đồng loạt tăng 500 đồng/kg so với phiên trước, đưa mặt bằng thu mua lên 136.500 - 140.500 đồng/kg.

Đây là nhịp tăng đáng chú ý sau khi giá tiêu đồng loạt giảm khoảng 1.000 đồng/kg trong tuần cuối tháng 9 rồi duy trì trạng thái đi ngang trong nhiều phiên.
Trái với thị trường nội địa, giá hồ tiêu thế giới chưa xuất hiện biến động đáng kể. Tiêu đen Indonesia giữ ở mức 6.828 USD/tấn, Brazil 5.850 USD/tấn và Malaysia 9.250 USD/tấn. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt được chào bán ở mức 5.970 USD/tấn và 6.075 USD/tấn. Tiêu trắng Việt Nam duy trì 8.450 USD/tấn.
Việc giá tăng đồng loạt ngay phiên đầu tháng giúp thị trường lấy lại một phần mức giảm cuối tháng 9. Tuy nhiên, khi giá thế giới vẫn ổn định, cần thêm các phiên tiếp theo để xác định đây là tín hiệu hình thành xu hướng tăng mới hay chỉ là nhịp phục hồi ngắn.
Heo hơi tiếp tục giảm sâu
Trái chiều với hồ tiêu, giá heo hơi tiếp tục chịu áp lực giảm tại cả ba miền, đưa mặt bằng cả nước xuống 56.000 - 58.000 đồng/kg.
Miền Bắc ghi nhận tới 8 địa phương giảm 1.000 đồng/kg gồm Tuyên Quang, Cao Bằng, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội, Ninh Bình, Lào Cai và Hưng Yên. Sau điều chỉnh, toàn khu vực chỉ còn 56.000 - 57.000 đồng/kg và không còn địa phương nào giữ được mốc 58.000 đồng/kg.

Tại miền Trung - Tây Nguyên, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh và Gia Lai cùng giảm 1.000 đồng/kg. Giá thu mua hiện chỉ còn 56.000 - 57.000 đồng/kg.

Miền Nam cũng tiếp tục điều chỉnh khi TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Long và Cần Thơ giảm 1.000 đồng/kg. Đồng Nai hiện là địa phương duy nhất trên cả nước còn giữ mức 58.000 đồng/kg.

Đáng chú ý, sau khi mốc 60.000 đồng/kg rồi 59.000 đồng/kg lần lượt biến mất, vùng 58.000 đồng/kg hiện cũng chỉ còn xuất hiện tại một địa phương.
Diễn biến đầu tháng cho thấy xu hướng điều chỉnh của thị trường heo hơi vẫn khá rõ. Mặt bằng giá giữa các địa phương đang thu hẹp và vùng giá thấp 56.000 đồng/kg ngày càng phổ biến; cung - cầu và tốc độ xuất bán của các trang trại sẽ là những yếu tố đáng chú ý trong các phiên tới.
Cao su đồng loạt giảm
Giá cao su kỳ hạn trên các thị trường lớn châu Á đồng loạt giảm trong phiên 1/10, chịu sức ép từ hoạt động chốt lời sau đợt tăng mạnh trước đó.
Tại Nhật Bản, hợp đồng cao su tháng 10 trên Sàn Osaka giảm 1,15% xuống 438,9 Yên/kg; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 0,2% xuống 444,1 Yên/kg.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng tháng 10 giảm 1,51%, còn 18.305 Nhân dân tệ/tấn; hợp đồng tháng 11 giảm 2,29%, xuống 19.010 Nhân dân tệ/tấn. Tại Singapore, hợp đồng tháng 12 trên SICOM giảm 1,3% xuống 243,8 US cent/kg. Giá RSS3 xuất khẩu của Thái Lan cũng giảm 0,74%, còn 93,95 Baht/kg.
Theo thông tin trong nguồn, áp lực chốt lời sau đợt tăng mạnh cùng việc một số nhà sản xuất lốp xe Trung Quốc kéo dài thời gian dừng sản xuất gây sức ép lên thị trường. Trong khi đó, giá dầu tăng góp phần hạn chế phần nào đà giảm.
Tại Việt Nam, giá thu mua vẫn ổn định. Cao su Bà Rịa giữ mủ nước ở mức 420 đồng/độ TSC/kg, mủ đông 14.600 đồng/kg và mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg. Bình Long duy trì mủ tạp DRC 60% ở mức 18.000 đồng/kg; Phú Riềng thu mua mủ nước 420 đồng/TSC.
Sau giai đoạn tăng nhanh, cao su thế giới đang bước vào nhịp điều chỉnh khi hoạt động chốt lời gia tăng. Diễn biến nhu cầu từ ngành lốp xe Trung Quốc và giá dầu sẽ tiếp tục tác động đáng kể đến hướng đi của thị trường.
Gạo xuất khẩu giảm nhẹ
Thị trường gạo trong nước tương đối ổn định, giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chậm.
Gạo nguyên liệu CL555 giữ ở mức 8.750 - 8.850 đồng/kg; IR504 từ 8.700 - 8.800 đồng/kg; OM5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg và Đài Thơm 8 dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. OM380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Phụ phẩm cũng ổn định, với tấm thơm 8.900 - 9.000 đồng/kg và cám 7.500 - 7.700 đồng/kg. Giá gạo tại các chợ bán lẻ không ghi nhận biến động đáng kể.
Trên thị trường xuất khẩu, gạo thơm 100% tấm của Việt Nam giảm 1 USD/tấn xuống 371 - 375 USD/tấn. Gạo Jasmine giữ ở 514 - 518 USD/tấn, gạo thơm 5% tấm dao động 440 - 445 USD/tấn.
Giá gạo tại một số nước xuất khẩu lớn cũng giảm nhẹ. Gạo 5% tấm Thái Lan giảm 1 USD/tấn xuống 459 - 463 USD/tấn, trong khi cùng loại của Ấn Độ được chào ở mức 381 - 386 USD/tấn.
Giá gạo nội địa vẫn duy trì ổn định nhưng hoạt động giao dịch chậm, trong khi một số phân khúc xuất khẩu giảm nhẹ. Thị trường trước mắt có thể tiếp tục đi ngang hoặc biến động trong biên độ hẹp khi chưa xuất hiện động lực đủ mạnh để hình thành xu hướng mới.
