Heo hơi giảm sâu, vùng 56.000 đồng/kg lan ra cả ba miền
Giá heo hơi tiếp tục đi xuống trên diện rộng, đặc biệt tại miền Bắc. Sau nhiều phiên điều chỉnh liên tiếp, giá thu mua trên cả nước hiện chỉ còn dao động trong khoảng 56.000 - 58.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, hàng loạt địa phương cùng giảm 1.000 đồng/kg. Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên hiện giữ mức cao nhất khu vực là 58.000 đồng/kg. Trong khi đó, Lai Châu giảm xuống 56.000 đồng/kg.

Đà giảm cũng tiếp tục tại miền Trung - Tây Nguyên. Quảng Trị, Đà Nẵng và Lâm Đồng cùng hạ 1.000 đồng/kg, đưa mặt bằng khu vực xuống còn 56.000 - 57.000 đồng/kg. Quảng Trị, Huế, Đà Nẵng và Quảng Ngãi cùng giao dịch ở mức 56.000 đồng/kg.

Thị trường miền Nam ổn định hơn khi chỉ ghi nhận An Giang giảm 1.000 đồng/kg.

Đáng chú ý, chỉ trong vài ngày cuối tháng, mức giá cao nhất tại miền Bắc đã lần lượt rời mốc 60.000 đồng/kg, xuống 59.000 đồng/kg và hiện còn 58.000 đồng/kg. Vùng 56.000 đồng/kg cũng đã xuất hiện tại cả ba miền.
Đà giảm đang chiếm ưu thế và phạm vi điều chỉnh tiếp tục mở rộng. Việc vùng giá thấp 56.000 đồng/kg lan ra cả ba miền cho thấy thị trường chưa phát đi tín hiệu phục hồi rõ ràng; diễn biến những phiên đầu tháng 10 sẽ phụ thuộc vào sức mua và khả năng cân đối nguồn cung tại từng khu vực.
Cao su đảo chiều giảm mạnh
Sau những phiên tăng khá tích cực, giá cao su trên các sàn châu Á bất ngờ đảo chiều trong phiên cuối tháng.
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng cao su tự nhiên tháng 10 giảm 1,05%, xuống 18.390 Nhân dân tệ/tấn; hợp đồng tháng 11 giảm 1,58%, còn 18.350 Nhân dân tệ/tấn.
Áp lực bán mạnh hơn tại Singapore khi hợp đồng TSR20 tháng 10 giảm 2,77%, xuống 249,10 cent/kg; kỳ hạn tháng 11 mất 3,33%, còn 243,80 cent/kg.
Tại Nhật Bản, thị trường diễn biến trái chiều. Hợp đồng RSS3 tháng 10 trên TOCOM giảm 2,09% xuống 444 Yên/kg, trong khi kỳ hạn tháng 11 ở mức 465 Yên/kg, tăng 2,22%. Giá chào xuất khẩu RSS3 của Thái Lan nhích nhẹ lên 94,65 Baht/kg.
Trái với thị trường thế giới, giá thu mua cao su trong nước tiếp tục ổn định. Bình Long duy trì mủ tạp DRC 60% ở mức 18.000 đồng/kg; Phú Riềng thu mua mủ nước 420 đồng/TSC; Cao su Bà Rịa giữ mủ đông ở 14.600 đồng/kg và mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg.
Phiên giảm mạnh trên SHFE và đặc biệt là SGX cho thấy áp lực điều chỉnh đã xuất hiện sau giai đoạn tăng nhanh. Trong những phiên tới, thị trường có thể tiếp tục biến động mạnh khi giá ở vùng cao, trong khi diễn biến giữa các sàn và kỳ hạn vẫn chưa đồng nhất.
Gạo nguyên liệu nhích tăng

Thị trường gạo trong nước cuối tháng biến động không lớn, giao dịch tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn tương đối chậm.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL555 tăng 50 đồng/kg, lên 8.750 - 8.850 đồng/kg; IR504 cũng tăng 50 đồng/kg, đạt 8.700 - 8.800 đồng/kg. Các chủng loại khác giữ ổn định, với OM5451 ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, OM18 từ 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 từ 9.200 - 9.400 đồng/kg, OM380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở nhóm phụ phẩm, tấm thơm dao động 8.900 - 9.000 đồng/kg, cám ở mức 7.500 - 7.700 đồng/kg. Giá gạo bán lẻ nhìn chung không thay đổi.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đi ngang. Gạo Jasmine được chào bán ở mức 514 - 518 USD/tấn; gạo trắng 5% tấm 420 - 424 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm 526 - 530 USD/tấn.
Việc CL555 và IR504 tăng nhẹ tạo điểm sáng cho thị trường gạo nguyên liệu, song giao dịch chậm và giá xuất khẩu chưa có biến động mới cho thấy động lực tăng vẫn hạn chế. Giá gạo nhiều khả năng tiếp tục phân hóa trong biên độ hẹp.
Hồ tiêu giữ ổn định

Giá hồ tiêu tiếp tục đi ngang tại các vùng sản xuất trọng điểm, dao động trong khoảng 136.000 - 140.000 đồng/kg.
Đắk Nông cũ (Lâm Đồng) duy trì mức cao nhất 140.000 đồng/kg, Đắk Lắk đạt 138.000 đồng/kg. Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) giữ mức 136.500 đồng/kg, trong khi Gia Lai và Đồng Nai cùng ở mức 136.000 đồng/kg.
Thị trường quốc tế cũng ít biến động. Tiêu đen Indonesia ở mức 6.828 USD/tấn, Brazil 5.850 USD/tấn và Malaysia 9.250 USD/tấn. Tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l và 550 g/l lần lượt được chào bán ở mức 5.970 USD/tấn và 6.075 USD/tấn.
Như vậy, sau nhịp giảm khoảng 1.000 đồng/kg trong tuần trước, thị trường hồ tiêu trong nước đã bước vào chuỗi phiên ổn định, với chênh lệch giữa vùng giá cao nhất và thấp nhất ở mức 4.000 đồng/kg.
Thị trường đang trong giai đoạn tích lũy sau nhịp điều chỉnh cuối tháng. Khi cả giá nội địa và quốc tế cùng ít biến động, hồ tiêu có thể tiếp tục đi ngang cho đến khi xuất hiện tín hiệu mới từ nguồn cung hoặc nhu cầu xuất khẩu.
