Mặt bằng lãi suất toàn cầu đối mặt nguy cơ duy trì ở vùng cao trong dài hạn

Nhật Đức | 16:56 22/09/2026

Lãi suất toàn cầu có thể duy trì ở mức cao lâu hơn khi lạm phát và giá năng lượng tiếp tục thu hẹp dư địa nới lỏng của các ngân hàng trung ương.

Mặt bằng lãi suất toàn cầu đối mặt nguy cơ duy trì ở vùng cao trong dài hạn

Fed phát tín hiệu chưa sớm nới lỏng

Ngày 16/9, Fed nâng lãi suất điều hành thêm 25 điểm cơ bản, đưa vùng mục tiêu lên 3,75-4%/năm. Đây là lần tăng đầu tiên của Fed kể từ tháng 7/2023 và được thông qua với tỷ lệ 12-0.

Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quyết định tăng lãi suất, mà còn ở các dự báo mới của Fed. Trung vị dự báo lãi suất cuối năm 2026 được nâng lên 4,1%, từ 3,8% trong dự báo tháng 6; mức dự báo cuối năm 2027 cũng ở 4,1%. Điều này cho thấy các quan chức Fed đang tính đến khả năng duy trì chính sách tiền tệ ở mức tương đối cao thay vì nhanh chóng quay lại chu kỳ nới lỏng.

Fed đồng thời nâng dự báo lạm phát PCE năm 2026 lên 3,7%. Trong những phát biểu sau cuộc họp, một số quan chức tiếp tục cho rằng áp lực giá vẫn chưa được kiểm soát đầy đủ và có thể cần thêm các đợt tăng lãi suất.

Như vậy, thông điệp từ Mỹ hiện không phải là một chu kỳ thắt chặt kéo dài đã được xác lập, mà là Fed chưa sẵn sàng chuyển nhanh sang nới lỏng. Đường đi của lãi suất trong những tháng tới vẫn phụ thuộc vào dữ liệu lạm phát, tăng trưởng và thị trường lao động.

BoE thận trọng, rủi ro tăng lãi suất đang trở lại

Tại Anh, Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) ngày 17/9 giữ Bank Rate ở 3,75%. Tuy nhiên, kết quả biểu quyết 6-3 cho thấy nội bộ Ủy ban Chính sách tiền tệ đã xuất hiện quan điểm muốn tăng lãi suất ngay.

Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) tạm thời vẫn giữ Bank Rate ở 3,75%.

Sự thay đổi này xuất phát chủ yếu từ diễn biến lạm phát. BoE cảnh báo lạm phát có thể vượt 4% vào đầu năm 2027 nếu giá năng lượng cao tiếp tục lan sang tiền lương và giá hàng hóa, dịch vụ. Vì vậy, dù chưa tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 9, ngân hàng trung ương Anh đã phát tín hiệu rằng dư địa cho các đợt thắt chặt tiếp theo vẫn còn.

BoE đồng thời điều chỉnh tốc độ thu hẹp bảng cân đối kế toán, qua đó giảm bớt áp lực lên thị trường trái phiếu dài hạn. Diễn biến này cho thấy chính sách tiền tệ có thể được điều hành linh hoạt hơn: lãi suất vẫn là công cụ chính để kiểm soát lạm phát, trong khi bảng cân đối được sử dụng nhằm hạn chế những cú sốc không cần thiết đối với thị trường tài chính.

Nhật Bản tiếp tục bình thường hóa chính sách

Tại Nhật Bản, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) ngày 18/9 nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 1,25%, mức cao nhất trong khoảng 31 năm. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 7-2.

BOJ đang đối mặt với bài toán khác Mỹ và Anh, nền kinh tế Nhật Bản vừa trải qua thời gian dài duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng, trong khi lạm phát và chi phí nhập khẩu tăng lên do giá năng lượng và đồng yen yếu.

Việc nâng lãi suất cho thấy BOJ tiếp tục quá trình bình thường hóa chính sách. Tuy nhiên, ngân hàng trung ương này chưa đưa ra một lộ trình tăng lãi suất cố định. Phản ứng của thị trường cũng cho thấy việc tăng lãi suất không đồng nghĩa đồng yen lập tức mạnh lên, khi nhà đầu tư vẫn đánh giá chênh lệch lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ còn lớn.

Trung Quốc chưa có thêm dư địa để nới lỏng mạnh

Trái ngược với Mỹ và Nhật Bản, Trung Quốc tiếp tục giữ nguyên các mức lãi suất cho vay chủ chốt. Ngày 20/9, PBOC duy trì LPR kỳ hạn một năm ở 3% và kỳ hạn 5 năm ở 3,5%, đánh dấu tháng thứ 16 liên tiếp không thay đổi.

Trung Quốc vẫn cần hỗ trợ nhu cầu trong nước và thị trường bất động sản, nhưng việc nới lỏng mạnh có thể làm gia tăng sức ép lên tỷ giá và dòng vốn, nhất là khi lợi suất trái phiếu Mỹ và Trung Quốc duy trì chênh lệch lớn. Sau khi Fed tăng lãi suất, phần bù lợi suất của trái phiếu Kho bạc Mỹ so với trái phiếu chính phủ Trung Quốc tiếp tục ở mức cao.

Điều này cho thấy tác động của chính sách Fed không nhất thiết khiến các ngân hàng trung ương khác phải tăng lãi suất theo. Tuy nhiên, lãi suất Mỹ ở mức cao có thể thu hẹp đáng kể dư địa nới lỏng của các nền kinh tế khác thông qua tỷ giá, dòng vốn và chênh lệch lợi suất.

Giá năng lượng trở thành biến số lớn

Một điểm chung đang xuất hiện trong các quyết định tiền tệ gần đây là áp lực từ giá năng lượng. ECB ngày 10/9 đã tăng ba mức lãi suất chủ chốt thêm 25 điểm cơ bản, đồng thời dự báo lạm phát khu vực đồng euro bình quân 3% trong năm 2026, 2,5% năm 2027 và 2,1% năm 2028. ECB cho rằng xung đột tại Trung Đông tiếp tục tạo sức ép lên giá cả.

lng_shipping-1-1620x1080.jpeg
Áp lực từ giá năng lượng ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ của các ngân hàng trên toàn cầu.

Tại New Zealand, ngân hàng trung ương cũng đã nâng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản lên 2,75% trong tháng 9. Lạm phát quý II tăng lên 4,1%, chủ yếu do giá nhiên liệu tăng. Cơ quan này đồng thời cảnh báo lãi suất có thể cần tăng thêm, dù đường đi chính sách chưa được ấn định trước.

Giá dầu vì thế trở thành một biến số quan trọng đối với chính sách tiền tệ. Ngày 21/9, dầu Brent giao tháng 11 giảm 3,4%, xuống 100,34 USD/thùng, khi thị trường kỳ vọng nguồn cung từ Saudi Arabia phục hồi một phần và căng thẳng tại Trung Đông có thể hạ nhiệt. Tuy nhiên, mức giá này vẫn cao và rủi ro gián đoạn nguồn cung chưa hoàn toàn biến mất.

Kỳ vọng giảm lãi suất đang phải điều chỉnh

Nhìn tổng thể, diễn biến trong tháng 9 cho thấy chính sách tiền tệ toàn cầu không đi theo một hướng duy nhất. Fed, BOJ, ECB và RBNZ đều tăng lãi suất, trong khi BoE giữ nguyên nhưng xuất hiện thêm ý kiến ủng hộ tăng. Trung Quốc tiếp tục giữ nguyên lãi suất thay vì mở rộng nới lỏng.

Điểm chung nằm ở việc lạm phát vẫn chưa hoàn toàn trở lại mục tiêu, trong khi cú sốc năng lượng có nguy cơ kéo dài và lan rộng sang các nhóm giá khác. Điều này khiến các ngân hàng trung ương phải cân nhắc kỹ hơn trước khi chuyển sang nới lỏng.

Với thị trường, câu hỏi vì thế đang dịch chuyển từ thời điểm bắt đầu giảm lãi suất sang thời gian duy trì mặt bằng lãi suất hiện tại và khả năng xuất hiện thêm các đợt tăng. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa một chu kỳ thắt chặt đồng bộ mới đã hình thành. Mỗi nền kinh tế vẫn có điều kiện tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá và mức độ chịu đựng tài chính khác nhau.

Trong bối cảnh này, chính sách tiền tệ toàn cầu nhiều khả năng sẽ phân hóa mạnh hơn. Lãi suất Mỹ tiếp tục là biến số quan trọng, nhưng diễn biến lạm phát trong nước, giá năng lượng và sức khỏe của từng nền kinh tế mới là những yếu tố quyết định ngân hàng trung ương nào có thể tiếp tục tăng lãi suất, ngân hàng nào phải duy trì trạng thái chờ đợi và nơi nào còn đủ dư địa để nới lỏng.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Mặt bằng lãi suất toàn cầu đối mặt nguy cơ duy trì ở vùng cao trong dài hạn
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO