Một dấu hiệu mới cho thấy những biến dạng bất thường đang lan rộng khắp thị trường năng lượng toàn cầu khi Mỹ và Iran cạnh tranh quyền kiểm soát eo biển Hormuz là dòng dầu xuất khẩu từ Trung Đông đang gia tăng, nhưng chi phí thực tế để vận chuyển dầu đến khách hàng đã trở nên đắt đỏ đến mức đe dọa làm suy yếu quá trình phục hồi.
Cuộc khủng hoảng năng lượng đã chuyển trọng tâm rõ rệt từ tình trạng thiếu dầu thô sang thiếu nhiên liệu thành phẩm. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng sản lượng dầu thô được các nhà máy lọc dầu toàn cầu xử lý dự kiến giảm 2,3 triệu thùng/ngày trong năm nay, xuống còn 81,7 triệu thùng/ngày.
Nhiều nhà máy lọc dầu đã bị hư hại trong cuộc xung đột tại Trung Đông, hiện bước sang tháng thứ tám, trong khi các cuộc tấn công của Ukraine nhằm vào các nhà máy lọc dầu của Nga càng làm tình trạng thiếu hụt thêm nghiêm trọng. Dầu diesel chịu tác động rõ rệt nhất, với giá đạt mức cao nhất mọi thời đại trong tháng trước.
Châu Á là một trong những khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ sự gián đoạn tại eo biển Hormuz. Trong lịch sử, khu vực này phụ thuộc vào Trung Đông để đáp ứng khoảng 60% nguồn cung dầu. Sau khi chiến tranh bùng phát, nhiều nhà máy lọc dầu châu Á buộc phải giảm công suất hoạt động và tìm kiếm nguồn dầu thô thay thế từ những nơi xa xôi như Mỹ và Nam Mỹ, với chi phí khổng lồ.
Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu ở những khu vực khác, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, được hưởng lợi khi vận hành ở mức công suất kỷ lục, trong lúc biên lợi nhuận tăng vọt lên mức cao chưa từng thấy trong tháng trước.
Về lý thuyết, sự phục hồi xuất khẩu dầu từ Trung Đông trong những tuần gần đây đáng lẽ phải giúp các nhà máy lọc dầu châu Á giảm bớt khó khăn. Trên thực tế, bài toán chi phí vận chuyển gần như khiến điều đó trở nên bất khả thi.
Hy vọng phục hồi mong manh
Lượng dầu thô vận chuyển từ Trung Đông đã tăng đáng kể trong sáu tuần qua. Theo dữ liệu của Kpler, tổng lượng dầu thô xuất khẩu từ Trung Đông, bao gồm cả lượng dầu được vận chuyển qua các tuyến đường tránh eo biển Hormuz, đã tăng lên 15,4 triệu thùng/ngày trong tháng 9, tương đương gần 90% mức trước chiến tranh.
Phần lớn sự phục hồi này đến từ hoạt động vận chuyển qua chính eo biển Hormuz. Lượng dầu đi qua eo biển đã tăng lên 10,7 triệu thùng/ngày trong tháng 9, tương đương khoảng 3/4 mức trước chiến tranh, khi các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh đẩy mạnh hoạt động quá cảnh của tàu chở dầu dưới sự giám sát của Hải quân Mỹ.
Nhập khẩu dầu thô của châu Á cũng đang phục hồi và dự kiến đạt 23,5 triệu thùng/ngày trong tháng 10, mức cao nhất kể từ tháng 2 và nhỉnh hơn một chút so với mức trung bình năm 2025. Theo Kpler, dầu thô từ Trung Đông chiếm khoảng 10 triệu thùng/ngày trong tổng lượng nhập khẩu này.
Tuy nhiên, sự phục hồi nguồn cung dầu thô vẫn chưa giúp lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu châu Á cải thiện. Theo các nhà giao dịch, trong một số trường hợp, biên lợi nhuận chỉ dao động quanh mức 0.
Vấn đề nằm ở khâu vận chuyển và giao hàng.
Thông thường, dầu thô đầu vào chiếm khoảng 80% chi phí vận hành của một nhà máy lọc dầu, trong khi cước vận tải và bảo hiểm chỉ chiếm khoảng 3-7% giá dầu giao đến nơi nhận.
Nhưng hiện nay tình hình đã khác.
Các cuộc tấn công liên tiếp của Iran nhằm vào tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz đã đẩy cước vận tải và phí bảo hiểm tăng vọt. Những cuộc tấn công này cũng buộc các nhà giao dịch và nhà sản xuất phải thiết lập những phương án hậu cần thay thế phức tạp, sử dụng nhiều đội tàu chở dầu để vận chuyển dầu ra khỏi vùng Vịnh và sang chuyển hàng hóa giữa các tàu.
Hệ thống vận chuyển trung chuyển phức tạp này đòi hỏi số lượng tàu chở dầu rất lớn, làm hạn chế nguồn tàu có sẵn trên toàn cầu, qua đó đẩy cước vận tải tăng vọt ở mức cao, không chỉ tại Trung Đông mà còn trên nhiều tuyến đường khác.
Theo các tính toán của ROI, đối với một số nhà máy lọc dầu, chi phí vận chuyển và bảo hiểm hiện có thể chiếm tới 30% tổng chi phí dầu thô giao đến nơi nhận.
Châu Á đặc biệt dễ bị tổn thương. Không chỉ phụ thuộc nhiều vào dầu mỏ Trung Đông, khu vực này còn phải chịu chi phí cao hơn đáng kể nếu thay thế nguồn dầu đó bằng dầu thô từ lưu vực Đại Tây Dương, do thời gian vận chuyển dài hơn nhiều.
Chẳng hạn, theo dữ liệu của LSEG, chi phí vận chuyển một lô hàng 2 triệu thùng dầu từ Nigeria đến Singapore hiện vào khoảng 32 USD/thùng, cao gấp khoảng 8 lần so với trước chiến tranh.
Tác động đối với hiệu quả kinh tế của hoạt động lọc dầu là rất rõ rệt.
Theo HiLo Analytics, biên lợi nhuận lọc dầu gộp tại châu Á bình quân đạt khoảng 40 USD/thùng tính từ đầu tháng 10 đến nay. Tuy nhiên, nếu trừ chi phí vận tải bình quân khoảng 33 USD/thùng, các nhà máy lọc dầu chỉ còn biên lợi nhuận ròng nhỉnh hơn 7 USD/thùng.
Nói cách khác, chi phí vận tải đang tiêu tốn khoản tương đương 82% biên lợi nhuận gộp mà các nhà máy lọc dầu châu Á có được. Con số này chỉ vào khoảng 16% đối với các nhà máy lọc dầu tại khu vực bờ biển Vịnh Mexico của Mỹ và Tây Bắc châu Âu, theo HiLo Analytics.
Các nước vùng Vịnh cũng phải trả giá
Các nhà máy lọc dầu châu Á có một số phương án để ứng phó với biên lợi nhuận ngày càng thu hẹp, nhưng không phương án nào mang lại tin tốt cho các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh.
Họ có thể giảm tổng công suất chế biến, đồng thời tập trung sản lượng vào những phân xưởng sản xuất các loại nhiên liệu có lợi nhuận cao nhất, chẳng hạn như dầu diesel. Một số nhà máy cũng có thể sử dụng lượng dầu thô dự trữ trong nước thay vì nhập khẩu những lô dầu thay thế với chi phí đắt đỏ.
Cả hai phương án đều sẽ làm giảm nhu cầu nhập khẩu dầu thô của các nhà máy lọc dầu châu Á.
Điều này lại tạo thêm áp lực lên các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh, những bên đang tìm cách tối đa hóa xuất khẩu dầu và khôi phục nguồn thu đã suy giảm trong nhiều tháng xung đột.
Các nhà sản xuất Trung Đông đã cắt giảm mạnh giá bán để bù đắp cho người mua trước tình trạng chi phí hậu cần tăng vọt. Theo thông tin được công bố, một số bên bán đang đưa ra mức chiết khấu lên tới 30 USD/thùng. Nếu xung đột kéo dài, mức chiết khấu này có thể tiếp tục tăng khi các nhà sản xuất vùng Vịnh chật vật duy trì khả năng cạnh tranh.
Đáng tiếc cho họ, hiện có rất ít dấu hiệu cho thấy tình trạng chi phí vận tải tăng cao sẽ sớm chấm dứt. Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào tàu chở dầu đi qua eo biển Hormuz đã gia tăng trong hai tuần qua, đạt số vụ tấn công hằng tuần cao nhất kể từ khi xung đột bắt đầu.
Nếu chi phí vận chuyển mỗi thùng dầu tiếp tục tăng vọt trong khi khách hàng đòi hỏi mức chiết khấu ngày càng lớn, quá trình phục hồi của các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh có thể chỉ là một ảo ảnh.
