Hơn 1 tỷ thùng dầu đã được rút khỏi kho
Cảnh báo mới nhất đến từ Amin Nasser, CEO Saudi Aramco, tại Diễn đàn Tình báo Năng lượng ở London. Ông cho biết thế giới bước vào cuộc khủng hoảng hiện nay với gần 10 tỷ thùng dầu trong các kho dự trữ.
Kể từ khi xung đột tại Trung Đông bùng phát, gần 3 tỷ thùng nguồn cung dầu đã bị mất khỏi thị trường. Để bù đắp một phần khoảng thiếu hụt này, hơn 1 tỷ thùng dầu đã được lấy từ các kho dự trữ, phần lớn là kho thương mại trên đất liền.
Vấn đề nằm ở chỗ lượng dầu còn lại trên giấy tờ không đồng nghĩa với lượng dầu có thể lập tức đưa ra thị trường.
Theo ông Nasser, hiện lượng dầu trong các kho thương mại toàn cầu còn dưới 6 tỷ thùng, nhưng phần lớn không thực sự có thể tiếp cận. Một lượng đáng kể phải duy trì trong bể chứa để bảo đảm hoạt động bình thường, nằm trong đường ống hoặc bị giới hạn bởi các yêu cầu vận hành và quy định dự trữ.
Điều này khiến “tấm đệm” của thị trường dầu mỏ mỏng đi nhanh chóng.
Trong điều kiện bình thường, kho dự trữ cho phép các nước và doanh nghiệp phản ứng khi nguồn cung bất ngờ bị gián đoạn. Nhưng khi một phần lớn lượng dầu dự phòng đã được sử dụng, khả năng hấp thụ một cú sốc mới sẽ giảm mạnh.
Nói cách khác, thế giới không nhất thiết đã “hết dầu”, nhưng đã tiêu hao đáng kể lượng dầu có thể dùng để mua thời gian khi nguồn cung gặp sự cố.
G7 tung thêm 100 triệu thùng, nhưng đó không phải nguồn cung mới
Trong bối cảnh nguồn dự trữ ngày càng mỏng, Nhóm G7 đã nhất trí phối hợp giải phóng tới 100 triệu thùng dầu thô và nhiên liệu diesel nhằm giảm sức ép trên thị trường, đặc biệt khi giá diesel tăng mạnh.
Tuy nhiên, quy mô thực sự của lượng dầu bổ sung này vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.
Theo Reuters ngày 7/10, IEA và Liên minh châu Âu đang thảo luận về cơ cấu của gói giải phóng mới. Trong tổng số 400 triệu thùng mà IEA từng cho phép đưa ra thị trường hồi tháng 3, khoảng 325 triệu thùng đã được giải phóng. Như vậy, khoảng 75 triệu thùng còn lại có thể được tính vào kế hoạch 100 triệu thùng mới.
Điều đó có nghĩa, một phần đáng kể của “100 triệu thùng” không hẳn là một nguồn cung mới hoàn toàn, mà có thể là phần còn lại của lượng dầu đã được cam kết từ trước.
Đây chính là nghịch lý của việc sử dụng kho dự trữ chiến lược: nó có thể giúp thị trường vượt qua một cú sốc trong ngắn hạn, nhưng càng sử dụng nhiều thì khả năng chống chịu trước cú sốc tiếp theo càng giảm.
Chính CEO Aramco cũng cảnh báo rằng các kho dự trữ khẩn cấp có thể giúp thị trường vượt qua một mùa đông, nhưng không thể giải quyết vấn đề nguồn cung dài hạn.
“Kho” của Mỹ cũng đang ở mức thấp nhất nhiều thập kỷ
Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược Mỹ hiện chỉ còn khoảng 283,8 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ tháng 10/1982. Đây là lượng dầu được thiết kế để sử dụng trong những tình huống gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng, chứ không phải nguồn cung thường xuyên cho thị trường.
Điều đáng chú ý là chính Mỹ cũng đang phải cân nhắc cách sử dụng lượng dầu còn lại trong bối cảnh thị trường nhiên liệu toàn cầu căng thẳng.
Khi một quốc gia tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới có kho dự trữ ở mức thấp như vậy, khả năng sử dụng SPR để đối phó với một cú sốc mới sẽ không còn giống những giai đoạn trước.
Và đây là vấn đề không chỉ của Mỹ. Khi các nước lớn cùng rút dầu từ kho dự trữ, thị trường mất đi một phần đáng kể “bộ giảm xóc” vốn được xây dựng để chống lại các cuộc khủng hoảng năng lượng.
Bổ sung kho dự trữ cũng tạo thêm nhu cầu dầu
Nếu nguồn cung phục hồi, nhiều người có thể cho rằng vấn đề sẽ nhanh chóng được giải quyết.
Nhưng theo Nasser, đây không phải câu chuyện đơn giản như vậy.
Ông ước tính, để vừa đáp ứng nhu cầu tiêu thụ hiện tại vừa bổ sung lại lượng dầu đã rút khỏi kho, thị trường có thể phải dành thêm khoảng 2 triệu thùng/ngày trong 18 tháng cho quá trình tái tích trữ.
Đây là một con số rất đáng chú ý khi nhu cầu dầu toàn cầu đã vượt 100 triệu thùng/ngày.
Có nghĩa là ngay cả khi các đường ống, cảng biển và tuyến vận tải trở lại bình thường, thị trường vẫn phải tìm thêm dầu để vừa phục vụ người tiêu dùng, vừa đưa dầu trở lại các kho dự trữ.
Nếu nguồn cung mới không tăng đủ nhanh, việc tái tích trữ có thể tự nó trở thành một yếu tố khiến thị trường tiếp tục căng thẳng.
Đó là lý do CEO Aramco cho rằng phải mất tới 2 năm để khôi phục lượng dự trữ, ngay cả trong kịch bản eo biển Hormuz hoạt động trở lại hoàn toàn.
Không chỉ thiếu dầu thô, thế giới còn thiếu năng lực lọc dầu
Một trong những điểm quan trọng của cuộc khủng hoảng hiện nay là thị trường không chỉ gặp vấn đề với dầu thô. Nguồn cung các sản phẩm đã lọc như diesel còn căng thẳng hơn.
Theo các nhà điều hành được Reuters dẫn lời, thế giới đang thiếu khoảng 6 triệu thùng/ngày công suất sản phẩm lọc dầu để bù đắp lượng bị mất do các gián đoạn tại Trung Đông.
Điều này giải thích tại sao giá nhiên liệu có thể tăng mạnh ngay cả khi lượng dầu thô được đưa trở lại thị trường.
Một thùng dầu nằm trong kho không tự biến thành diesel, xăng hay nhiên liệu máy bay. Nó cần nhà máy lọc dầu, điện, vận tải, tàu chở dầu, đường ống và một hệ thống logistics hoạt động bình thường.
Vì vậy, bài toán hiện nay nổi lên là: có bao nhiêu dầu có thể đến đúng nơi, đúng thời điểm và được chuyển thành đúng loại nhiên liệu mà thị trường cần?
Hormuz mở lại cũng chưa thể lập tức xóa đi rủi ro
Eo biển Hormuz là một trong những mắt xích quan trọng nhất của hệ thống năng lượng toàn cầu. Khi tuyến vận tải này bị gián đoạn, các nhà sản xuất có thể tìm đường xuất khẩu thay thế, nhưng không phải lúc nào cũng đủ nhanh và đủ lớn để bù đắp.
Thực tế, xuất khẩu dầu Trung Đông đã có dấu hiệu phục hồi thông qua các tuyến thay thế. Nhưng điều đó chưa thể lập tức khôi phục lượng dầu đã bị rút khỏi kho.
Đây là lý do Nasser nhấn mạnh rằng ngay cả khi Hormuz hoàn toàn mở cửa và niềm tin trở lại, quá trình bổ sung dự trữ vẫn có thể kéo dài tới 2 năm.
Nếu cú sốc mới xảy ra, thế giới còn những “vũ khí” nào?
Khi kho dự trữ đã bị rút đáng kể, các chính phủ vẫn còn một số công cụ, nhưng mỗi công cụ đều có giới hạn.
Một lựa chọn là tiếp tục giải phóng dầu từ các kho dự trữ chiến lược. Đây là biện pháp nhanh nhất, nhưng rõ ràng không thể sử dụng vô hạn.
Lựa chọn thứ hai là tăng sản lượng từ các nhà sản xuất còn công suất dự phòng. Saudi Arabia cho biết năng lực sản xuất tối đa bền vững của nước này có thể đạt 12 triệu thùng/ngày và có thể được đưa ra trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, dầu sản xuất thêm vẫn phải được vận chuyển đến nơi tiêu thụ, trong khi tàu chở dầu, bảo hiểm, cảng biển và tuyến đường ống có thể trở thành nút thắt.
Lựa chọn thứ ba là điều chỉnh nhu cầu, thông qua tiết kiệm nhiên liệu, hạn chế xuất khẩu hoặc các biện pháp chính sách khác. Nhưng đây thường là những giải pháp khó thực hiện và có thể tạo ra tác động kinh tế lớn.
Cuối cùng là mở thêm các tuyến vận chuyển và xây dựng thêm kho dự trữ tại những địa điểm khác nhau. Theo Wall Street Journal, Saudi Aramco đang xem xét thêm các tuyến xuất khẩu dầu và kho chứa ở nước ngoài nhằm giảm sự phụ thuộc vào những điểm nghẽn đơn lẻ.
Nhưng tất cả đều cần thời gian. Mà thời gian phản ứng đang bị rút ngắn.
Khi kho dự trữ dồi dào, một cuộc tấn công vào cơ sở dầu khí, một tuyến đường ống bị gián đoạn hay một tuyến hàng hải bị đóng cửa có thể được bù đắp trong một khoảng thời gian bằng dầu trong kho.
Nhưng khi lượng dự trữ khả dụng ngày càng mỏng, cùng một cú sốc có thể tạo ra phản ứng giá mạnh hơn.
Chevron CEO Mike Wirth cho rằng việc mất đi lượng dầu dự trữ đã khiến thị trường dễ tổn thương hơn và nâng mức giá sàn của dầu. Các lãnh đạo ngành tại London cũng cảnh báo sự bất ổn có thể kéo dài nhiều năm vì cần thời gian để vừa đáp ứng nhu cầu vừa tái xây dựng kho dự trữ.
Đây cũng là lý do giá dầu có thể vẫn chịu áp lực ngay cả khi dòng dầu Trung Đông dần phục hồi.
Thị trường đang định giá rủi ro rằng nếu ngày mai có thêm một sự cố, sẽ còn rất ít thùng dầu dự phòng để bù đắp.
Và đó là bài toán khó nhất mà thị trường năng lượng toàn cầu phải đối mặt trong những tháng tới: tìm đủ dầu để vừa tiêu thụ, vừa xây lại “tấm đệm” đã bị đốt trong cuộc khủng hoảng hiện tại. Nếu không làm được điều đó đủ nhanh, một cú sốc nguồn cung mới có thể tác động đến giá dầu mạnh hơn nhiều so với những gì thị trường từng chứng kiến khi các kho dự trữ còn dồi dào.
