Cao su nối dài đà tăng
Thị trường cao su thế giới tiếp tục duy trì sắc xanh trong phiên 25/9, đáng chú ý là mức tăng khá mạnh trên Sàn Giao dịch Singapore (SGX).
Trên Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), hợp đồng cao su tự nhiên giao tháng 10 đạt 18.560 Nhân dân tệ/tấn, tăng 0,79%; hợp đồng tháng 11 tăng 1,36%, lên 18.605 Nhân dân tệ/tấn.
Tại Singapore, cao su TSR20 kỳ hạn tháng 10 tăng 3,35% lên 249,80 Cent/kg, trong khi hợp đồng tháng 11 tăng 2,87% lên 247,40 Cent/kg. Giá chào xuất khẩu cao su RSS3 của Thái Lan cũng tăng 0,89 Baht, đạt 93,1 Baht/kg.
Đà tăng được hỗ trợ trong bối cảnh nguồn cung cao su thiên nhiên thế giới được dự báo thấp hơn nhu cầu. Theo Hiệp hội Các nước sản xuất cao su thiên nhiên, sản lượng toàn cầu năm 2026 dự kiến đạt 15,32 triệu tấn, trong khi tiêu thụ khoảng 15,6 triệu tấn, tương ứng mức thiếu hụt khoảng 280.000 tấn.
Ở thị trường trong nước, giá thu mua tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định.
Đà tăng trên SHFE, SGX và thị trường Thái Lan cho thấy tâm lý giao dịch đang tích cực hơn. Tuy nhiên, xu hướng những phiên tới vẫn phụ thuộc vào nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe và diễn biến nguồn cung tại các nước sản xuất lớn.
Giá tiêu giảm phiên thứ hai liên tiếp
Giá hồ tiêu trong nước ngày 25/9 dao động từ 136.000 - 140.000 đồng/kg. Đắk Nông cũ (Lâm Đồng) là địa phương duy nhất ghi nhận điều chỉnh mới, giảm thêm 500 đồng/kg xuống 140.000 đồng/kg.
Đây là phiên giảm thứ hai liên tiếp tại khu vực này, đưa mức giảm sau hai ngày lên 1.000 đồng/kg. Dù vậy, Đắk Nông vẫn giữ mức giá cao nhất trong các địa phương khảo sát.
Đắk Lắk duy trì 138.000 đồng/kg; Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) ở mức 136.500 đồng/kg. Gia Lai và Đồng Nai cùng đứng ở mức 136.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, tiêu đen Indonesia giữ mức 6.886 USD/tấn, Malaysia 9.250 USD/tấn và Brazil 5.750 USD/tấn. Giá tiêu đen xuất khẩu Việt Nam tiếp tục dao động 6.070 - 6.130 USD/tấn.
Sau nhịp giảm khá đồng đều ngày 24/9, thị trường đã ổn định tại phần lớn vùng trồng nhưng áp lực điều chỉnh vẫn hiện hữu. Việc Đắk Nông tiếp tục giảm khiến biên độ giá trong nước thu hẹp còn 4.000 đồng/kg.
Heo hơi quay đầu giảm
Sau những phiên tăng nhẹ, thị trường heo hơi bắt đầu xuất hiện chiều điều chỉnh khi Đắk Lắk, Đồng Tháp và An Giang cùng giảm 1.000 đồng/kg. Giá trên cả nước hiện dao động từ 57.000 - 60.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, thị trường đi ngang. Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hà Nội và Hưng Yên tiếp tục giữ mức cao nhất 60.000 đồng/kg; các địa phương còn lại giao dịch ở mức 59.000 đồng/kg.

Miền Trung - Tây Nguyên ghi nhận Đắk Lắk giảm xuống 57.000 đồng/kg. Thanh Hóa giữ mức 59.000 đồng/kg; Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị và Lâm Đồng ở mức 58.000 đồng/kg.

Tại miền Nam, Đồng Tháp và An Giang cùng giảm xuống 57.000 đồng/kg, ngang Cà Mau. Đồng Nai tiếp tục dẫn đầu khu vực với 59.000 đồng/kg, trong khi Tây Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Long và Cần Thơ duy trì 58.000 đồng/kg.

Việc xuất hiện cả các phiên tăng và giảm cục bộ cho thấy thị trường đang trong trạng thái giằng co. Biến động hiện chủ yếu ở mức 1.000 đồng/kg và chưa hình thành xu hướng giảm trên diện rộng.
Giá gạo biến động nhẹ

Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Gạo nguyên liệu CL 555 dao động 8.700 - 8.800 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.650 - 8.750 đồng/kg; OM 5451 đạt 9.300 - 9.400 đồng/kg.
Gạo OM 18 được giao dịch 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 ở mức 9.200 - 9.400 đồng/kg; OM 380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục đi ngang. Gạo thơm 5% tấm ở mức 440 - 445 USD/tấn, Jasmine 526 - 530 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm 368 - 372 USD/tấn.
Giá gạo nguyên liệu và xuất khẩu chưa xuất hiện biến động đáng kể, trong khi giao dịch tại nhiều địa phương còn chậm. Thị trường những phiên tới nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp nếu nhu cầu mua không có sự cải thiện rõ rệt.
