Chứng khoán Indonesia lao dốc hơn 11% sau cảnh báo của MSCI, gợi nhớ khủng hoảng châu Á 1998

Bình Minh | 06:54 17/10/2026

Thị trường chứng khoán Indonesia ngày 16/10 giảm mạnh nhất trong gần 28 năm sau khi MSCI đề xuất chuyển thị trường này từ nhóm mới nổi sang nhóm thị trường độc lập. Cú bán tháo phản ánh lo ngại về khả năng dòng vốn quốc tế rút đi, đồng thời phơi bày những vấn đề về minh bạch sở hữu và khả năng giao dịch cổ phiếu tại nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.

Chứng khoán Indonesia lao dốc hơn 11% sau cảnh báo của MSCI, gợi nhớ khủng hoảng châu Á 1998

Chứng khoán Indonesia giảm sâu nhất kể từ năm 1998

Ngày 16/10, chỉ số Jakarta Composite có thời điểm giảm 11,4%, xuống mức thấp nhất kể từ đầu tháng 11/2020. Đây là mức giảm trong một phiên mạnh nhất kể từ tháng 1/1998, giữa cuộc khủng hoảng tài chính châu Á.

Đợt bán tháo diễn ra sau khi MSCI đề xuất chuyển Indonesia khỏi nhóm thị trường mới nổi sang nhóm thị trường độc lập (Standalone Market). Chỉ số chứng khoán nước này đã mất gần 40% giá trị trong năm 2026 tính đến thời điểm Reuters đưa tin ngày 16/10. Đồng rupiah cũng giảm khoảng 0,6%, xuống 18.070 rupiah/USD, tiến gần mức thấp kỷ lục trước đó.

Sở Giao dịch Chứng khoán Indonesia phải tạm ngừng giao dịch 30 phút sau khi chỉ số chuẩn giảm hơn 8% đầu phiên. Khi giao dịch trở lại, lực bán tiếp tục gia tăng.

Diễn biến tại Jakarta trái ngược với xu hướng chung của khu vực, khi chỉ số MSCI châu Á - Thái Bình Dương tăng khoảng 1,1% trong phiên. Điều này cho thấy áp lực lên thị trường Indonesia chủ yếu xuất phát từ những lo ngại riêng liên quan đến đánh giá của MSCI.

Tuy nhiên, Indonesia chưa chính thức bị loại khỏi nhóm thị trường mới nổi. MSCI mới khởi động quy trình tham vấn, dự kiến nhận ý kiến đến ngày 30/4/2027 và đưa ra quyết định cuối cùng chậm nhất vào ngày 30/6/2027. Dù vậy, phản ứng của nhà đầu tư cho thấy thị trường đã bắt đầu tính đến khả năng thay đổi phân loại.

Vì sao đề xuất của MSCI có thể khiến hàng tỷ USD rời thị trường?

MSCI cung cấp các chỉ số tham chiếu được nhiều quỹ đầu tư toàn cầu sử dụng để xây dựng danh mục và phân bổ tài sản. Khi một thị trường bị loại khỏi nhóm chỉ số mà các quỹ theo dõi, những quỹ đầu tư thụ động, trong đó có ETF, có thể phải bán cổ phiếu tại thị trường đó để điều chỉnh danh mục.

Nếu Indonesia chuyển sang nhóm thị trường độc lập, cổ phiếu nước này có nguy cơ bị loại khỏi các chỉ số MSCI dành cho thị trường mới nổi. Các quỹ chủ động cũng có thể giảm tỷ trọng đầu tư do thay đổi chuẩn so sánh hiệu quả và chiến lược phân bổ vốn.

Theo ước tính UBS được Reuters dẫn lại, việc phân loại lại có thể khiến khoảng 4 tỷ USD vốn đầu tư thụ động và 15 tỷ USD vốn chủ động rời khỏi Indonesia, tổng cộng khoảng 19 tỷ USD.

Đây là kịch bản ước tính, không phải lượng vốn chắc chắn sẽ rút đi. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào quyết định của MSCI, phản ứng của các quỹ và khả năng cải thiện thị trường của Indonesia.

Minh bạch sở hữu trở thành vấn đề then chốt

Đề xuất của MSCI không đơn thuần xuất phát từ biến động giá cổ phiếu. Mối quan ngại chính nằm ở tính minh bạch của cơ cấu sở hữu, nghi vấn giao dịch phối hợp và khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư quốc tế.

Theo thông báo ngày 15/10, các nhà đầu tư tổ chức đã nhiều lần phản ánh khó khăn trong việc xác định cơ cấu sở hữu thực tế và lượng cổ phiếu có thể giao dịch tự do.

Một tiêu chí quan trọng là tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free float), tức phần cổ phiếu thực sự sẵn có để mua bán trên thị trường. Nếu cổ phần tập trung vào một số cổ đông lớn hoặc dữ liệu sở hữu thiếu rõ ràng, lượng cổ phiếu có thể giao dịch thực tế sẽ thấp hơn quy mô vốn hóa thể hiện trên thị trường. Điều này khiến các quỹ lớn khó xây dựng và điều chỉnh danh mục, đồng thời có thể làm giá cổ phiếu biến động mạnh khi xuất hiện những lệnh mua bán lớn.

Indonesia đã công bố một số biện pháp cải cách, gồm tăng cường công bố thông tin cổ đông sở hữu trên 1%, phân loại nhà đầu tư chi tiết hơn, báo cáo mức độ tập trung sở hữu và xây dựng lộ trình nâng tỷ lệ free float tối thiểu lên 15%.

Tuy nhiên, MSCI cho rằng chưa có đủ bằng chứng về những cải thiện đáng kể trong thực tế. Nhà đầu tư quốc tế cần dữ liệu đáng tin cậy và việc thực thi nhất quán, thay vì chỉ những cam kết chính sách. Vì vậy, tổ chức này đề xuất chuyển Indonesia thẳng sang nhóm thị trường độc lập, thay vì hạ xuống nhóm thị trường cận biên.

Cú giảm gợi nhớ năm 1998

Mức giảm hơn 11% trong phiên ngày 16/10 khiến thị trường Indonesia gợi nhớ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á cuối thập niên 1990.

Cuộc khủng hoảng bắt đầu lan rộng sau khi Thái Lan thả nổi đồng baht vào tháng 7/1997. Indonesia nhanh chóng chịu sức ép từ dòng vốn đảo chiều, nợ nước ngoài ngắn hạn và những yếu kém trong hệ thống ngân hàng.

Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đồng rupiah giảm từ khoảng 4.600 rupiah/USD cuối tháng 12/1997 xuống khoảng 15.000 rupiah/USD cuối tháng 1/1998, có thời điểm giao dịch ở mức 17.000 rupiah/USD. Đến tháng 7/1998, đồng tiền này đã mất khoảng 65% giá trị so với cuối năm trước đó. GDP thực tế của Indonesia giảm 6,7% trong năm 1998, trong khi khủng hoảng kinh tế kéo theo bất ổn xã hội và chính trị, kết thúc bằng việc Tổng thống Suharto từ chức vào tháng 5 cùng năm.

Điểm tương đồng giữa hai giai đoạn là niềm tin suy giảm có thể khiến nhà đầu tư phản ứng mạnh, đẩy nhanh dòng vốn rút khỏi thị trường. Tuy nhiên, bản chất của hai sự kiện khác nhau đáng kể. Cuối thập niên 1990, Indonesia đối mặt với khủng hoảng tiền tệ, nợ ngoại tệ và hệ thống ngân hàng. Cú sốc hiện nay trước hết liên quan đến phân loại thị trường, tính minh bạch và khả năng thu hút vốn quốc tế.

Do đó, một phiên giảm sâu chưa đủ để kết luận Indonesia đang tiến gần đến cuộc khủng hoảng tương tự năm 1998. Diễn biến tỷ giá, dự trữ ngoại hối, dòng vốn, thanh khoản ngân hàng và khả năng trả nợ của doanh nghiệp mới là những yếu tố cần theo dõi để đánh giá rủi ro rộng hơn.

Nguy cơ dòng vốn rút đi gây thêm sức ép lên đồng rupiah

Nếu nhà đầu tư nước ngoài bán cổ phiếu và chuyển vốn ra khỏi Indonesia, nhu cầu đổi rupiah sang ngoại tệ có thể tăng, gây thêm áp lực lên tỷ giá.

Đồng nội tệ suy yếu cũng làm tăng gánh nặng trả nợ bằng USD đối với các doanh nghiệp có doanh thu chủ yếu bằng rupiah nhưng không phòng ngừa đầy đủ rủi ro tỷ giá. Chi phí tài chính tăng có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận và khả năng thanh toán, khiến nhà đầu tư thận trọng hơn.

Nếu những lo ngại này tiếp tục lan rộng, áp lực lên cổ phiếu và tỷ giá có thể khuếch đại lẫn nhau. Tuy nhiên, nguy cơ này không đồng nghĩa một vòng xoáy khủng hoảng chắc chắn sẽ xảy ra. Mức độ tác động còn phụ thuộc vào cơ cấu nợ ngoại tệ, sức khỏe hệ thống ngân hàng và phản ứng chính sách của Indonesia.

Đáng lưu ý, chứng khoán Indonesia đã giảm gần 40% trong năm 2026 trước khi MSCI công bố đề xuất. Điều đó cho thấy thị trường vốn đã chịu sức ép đáng kể, và cảnh báo của MSCI có thể là chất xúc tác khiến tâm lý bi quan trầm trọng hơn, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất của đợt bán tháo.

Cải cách thực chất là chìa khóa giữ chân nhà đầu tư

Nếu bị chuyển sang nhóm thị trường độc lập, Indonesia có thể mất vị trí trong các chỉ số MSCI dành cho thị trường mới nổi, làm giảm nhu cầu mua cổ phiếu từ các quỹ theo dõi chỉ số. Thanh khoản của một số cổ phiếu có thể suy yếu, khiến chi phí giao dịch tăng và việc huy động vốn trên thị trường chứng khoán trở nên khó khăn hơn.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa toàn bộ nhà đầu tư nước ngoài sẽ rút khỏi Indonesia. Các quỹ chủ động và nhà đầu tư dài hạn vẫn có thể duy trì vị thế nếu đánh giá triển vọng doanh nghiệp và mức định giá đủ hấp dẫn. Quy mô nền kinh tế, thị trường tiêu dùng lớn cùng các lĩnh vực ngân hàng, tài nguyên và năng lượng vẫn là những lợi thế của nước này.

Để đảo ngược cảnh báo của MSCI, Indonesia cần cải thiện chất lượng công bố thông tin sở hữu, xác định rõ lượng cổ phiếu thực sự có thể giao dịch và xử lý minh bạch các nghi vấn thao túng hoặc giao dịch phối hợp. Quan trọng hơn, những cải cách này phải được thực thi nhất quán và tạo ra kết quả có thể kiểm chứng.

Theo lộ trình MSCI công bố, Indonesia có thời gian đến ngày 30/4/2027 để hoàn tất tham vấn trước khi tổ chức này đưa ra quyết định cuối cùng chậm nhất vào ngày 30/6/2027.

Cú giảm ngày 16/10 cho thấy quy mô nền kinh tế và triển vọng tăng trưởng chưa đủ để bảo đảm sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán. Với các nhà đầu tư quốc tế, tính minh bạch, khả năng giao dịch và độ tin cậy của cơ chế quản trị cũng quan trọng không kém. Indonesia vẫn có cơ hội giữ vị trí trong nhóm thị trường mới nổi, nhưng điều đó phụ thuộc vào khả năng biến các cam kết cải cách thành thay đổi thực chất.


(0) Bình luận
Chứng khoán Indonesia lao dốc hơn 11% sau cảnh báo của MSCI, gợi nhớ khủng hoảng châu Á 1998
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO