Dầu Trung Đông xuất khẩu trở lại mức trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn tăng vọt?

Bình Minh | 20:16 24/10/2026

Dù lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông đã phục hồi vượt mức trước khi chiến tranh với Iran bùng phát, giá dầu thế giới vẫn tăng lên mức cao nhất trong nhiều tháng. Chi phí vận tải và bảo hiểm tăng phi mã, các cuộc tấn công nhằm vào tàu chở dầu tiếp diễn, khiến thị trường lo ngại nguồn cung có thể một lần nữa bị gián đoạn.

Dầu Trung Đông xuất khẩu trở lại mức trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn tăng vọt?
Tàu chở dầu qua eo biển Hormuz

Xuất khẩu dầu phục hồi, giá dầu vẫn leo thang

Theo Reuters ngày 22/10, xuất khẩu dầu Trung Đông đạt trung bình 17,3 triệu thùng/ngày trong tháng 10, tăng so với mức 16,4 triệu thùng/ngày trong tháng 9 và cao hơn mức trung bình 16,9 triệu thùng/ngày trong hai tháng trước khi các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran bắt đầu ngày 28/2. Các số liệu do công ty phân tích dữ liệu hàng hóa Kpler cung cấp.

Lượng dầu vận chuyển qua eo biển Hormuz cũng tăng đáng kể, từ 9,75 triệu thùng/ngày trong tháng 9 lên 11,7 triệu thùng/ngày trong tháng 10. Tuy nhiên, con số này mới bằng khoảng 82% mức trước chiến tranh. Trong tháng 4, lưu lượng qua tuyến hàng hải chiến lược này từng giảm xuống dưới 1 triệu thùng/ngày, không tính dầu của Iran.

Sự phục hồi cho thấy các nhà sản xuất dầu, hãng vận tải và khách hàng đã tìm cách thích nghi với tình hình an ninh bất ổn. Các đoàn tàu chở dầu ngày càng được tổ chức di chuyển theo nhóm, đi gần bờ biển Oman và dưới sự bảo vệ của hải quân Mỹ. Một bộ phận tàu vẫn đi theo tuyến phía bắc do Iran kiểm soát, nhưng thông tin về hoạt động vận chuyển tại khu vực này còn thiếu minh bạch.

Tuy nhiên, việc tàu chở dầu tiếp tục lưu thông không có nghĩa nguy cơ đã được kiểm soát. Reuters dẫn thông tin từ Cơ quan Điều hành Thương mại Hàng hải Anh (UKMTO) cho biết cơ quan này ghi nhận 12 vụ tấn công trong hoặc gần eo biển Hormuz trong tuần được đề cập, mức cao kỷ lục. Số vụ thực tế có thể lớn hơn do một số chủ tàu không báo cáo sự cố vì lý do thương mại hoặc an ninh.

Diễn biến giá dầu phản ánh rõ khoảng cách giữa nguồn cung thực tế và mức độ rủi ro mà thị trường đang phải đối mặt. Ngày 22/10, dầu Brent tăng khoảng 4%, lên 113,17 USD/thùng khi chốt phiên, mức đóng cửa cao nhất kể từ đầu tháng 5. Dầu WTI của Mỹ tăng 2,4%, lên 99,47 USD/thùng.

Sang ngày 23/10, đà tăng tiếp tục được ghi nhận. Theo Reuters, Brent tăng 3,14%, lên 117,39 USD/thùng, trong khi WTI tăng 3,8%, lên 103,27 USD/thùng. Những diễn biến này cho thấy nhà đầu tư vẫn đặt nặng nguy cơ xung đột leo thang và khả năng các tuyến vận chuyển năng lượng bị gián đoạn trở lại.

Chi phí vận tải và bảo hiểm tăng phi mã

Một trong những nguyên nhân khiến giá dầu duy trì ở mức cao là chi phí đưa dầu từ Trung Đông đến các thị trường tiêu thụ đã tăng mạnh, ngay cả khi lượng hàng vận chuyển phục hồi.

Theo Reuters, giá thuê tàu chở khoảng 2 triệu thùng dầu từ Trung Đông đến Trung Quốc ở mức xấp xỉ 1,4 triệu USD/ngày, cao hơn 12 lần so với trước chiến tranh. Phí bảo hiểm rủi ro chiến tranh cũng tăng lên khoảng 10% giá trị lô hàng, so với khoảng 3% trước xung đột.

Điều này khiến mỗi chuyến hàng trở nên đắt đỏ hơn đáng kể. Một tàu chở dầu có thể mang theo lượng hàng trị giá hơn 220 triệu USD, nhưng việc đưa số dầu đó đến nơi an toàn đòi hỏi các doanh nghiệp phải chấp nhận chi phí bảo hiểm, thuê tàu và bảo vệ an ninh cao hơn nhiều so với thông lệ.

Đối với các nhà máy lọc dầu châu Á, sức ép đặc biệt lớn bởi phần lớn dầu nhập khẩu từ Trung Đông phải đi qua các tuyến hàng hải chịu ảnh hưởng của xung đột. Reuters ngày 19/10 cho biết chi phí vận chuyển và bảo hiểm, vốn chiếm khoảng 3-7% giá dầu giao đến nơi trong điều kiện trước đây, có thời điểm tăng lên tới 30%.

Chi phí tăng cao làm thu hẹp lợi nhuận của các nhà máy lọc dầu, ngay cả khi nhu cầu đối với nhiên liệu thành phẩm vẫn tương đối vững. Nếu tình trạng này kéo dài, các nhà máy có thể giảm công suất, hạn chế mua dầu hoặc chuyển sang những nguồn cung khác để tránh phải trả quá nhiều cho vận tải.

Như vậy, sản lượng xuất khẩu dầu phục hồi không đồng nghĩa lượng dầu đó có thể được giao đến khách hàng với chi phí và mức độ an toàn như trước chiến tranh. Thị trường đang phải trả thêm một khoản chi phí đáng kể để duy trì dòng chảy năng lượng.

Saudi Arabia tăng xuất khẩu qua Biển Đỏ

Bên cạnh việc khôi phục vận tải qua eo biển Hormuz, Saudi Arabia cũng đẩy mạnh xuất khẩu qua cảng Yanbu trên bờ Biển Đỏ nhằm duy trì nguồn thu từ dầu mỏ.

Theo số liệu Kpler được Reuters dẫn ngày 22/10, lượng dầu xuất khẩu của Saudi Arabia qua Yanbu đạt trung bình 3 triệu thùng/ngày trong tháng 10. Con số này thấp hơn mức đỉnh 4,3 triệu thùng/ngày hồi tháng 6, nhưng cho thấy tuyến xuất khẩu phía tây đã phục hồi nhanh hơn dự kiến sau khi đường ống nối các mỏ dầu phía đông với bờ biển phía tây bị gián đoạn bởi một cuộc tấn công hồi tháng 9.

Tuyến đường ống Đông - Tây có vai trò quan trọng trong việc đưa dầu từ các khu vực khai thác chủ chốt của Saudi Arabia đến Biển Đỏ, qua đó giảm sự phụ thuộc vào hoạt động vận chuyển qua Hormuz. Việc khôi phục dòng chảy qua Yanbu giúp Saudi Arabia duy trì xuất khẩu ngay cả khi tuyến hàng hải ở Vịnh Ba Tư đối mặt với nguy cơ an ninh cao.

Tuy nhiên, việc chuyển hướng vận chuyển không thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Các đường ống, cảng xuất khẩu và tàu chở dầu đều có thể trở thành mục tiêu trong xung đột. Vì vậy, khả năng duy trì nguồn cung không chỉ phụ thuộc vào sản lượng khai thác mà còn vào mức độ an toàn của toàn bộ hệ thống vận chuyển.

Các nhà sản xuất phải giảm giá để giữ khách hàng

Chi phí vận chuyển tăng cao đang buộc các nhà sản xuất dầu vùng Vịnh điều chỉnh phương thức bán hàng nhằm giữ chân khách hàng, đặc biệt tại Trung Quốc và Ấn Độ.

Theo Reuters, Saudi Aramco và Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi (ADNOC) đã bắt đầu bán một số lô dầu theo điều kiện giao hàng tận nơi, thay vì cách thức phổ biến là bán dầu tại cảng bốc hàng để người mua tự thu xếp vận chuyển.

Sự thay đổi này giúp khách hàng giảm bớt gánh nặng tổ chức vận tải trong môi trường đầy rủi ro, nhưng đồng thời chuyển một phần trách nhiệm và chi phí hậu cần sang phía nhà sản xuất. Các doanh nghiệp dầu khí vùng Vịnh cũng phải đưa ra mức chiết khấu lớn hơn để bù đắp cho chi phí giao hàng tăng cao.

Mức chiết khấu đối với một số lô dầu Trung Đông có thể lên tới 30 USD/thùng. Đây là dấu hiệu cho thấy việc giữ thị phần trong bối cảnh chiến tranh có thể buộc các nhà sản xuất phải hy sinh một phần lợi nhuận, ngay cả khi giá dầu thế giới đang tăng.

Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu châu Á tìm cách thích nghi bằng việc thuê tàu cỡ nhỏ hơn, tận dụng hàng tồn kho, ký hợp đồng thuê tàu dài hạn hoặc chuyển sang mua dầu giao tận nơi. Một số nhà máy lọc dầu đang sử dụng những phương án này để hạn chế tác động của cước vận tải tăng mạnh.

Tuy nhiên, những giải pháp trên chủ yếu giúp phân bổ lại chi phí và rủi ro giữa các bên, chứ không làm biến mất khoản chi phí phát sinh do xung đột. Nếu giá vận tải và bảo hiểm tiếp tục leo thang, áp lực cuối cùng vẫn có thể lan sang giá nhiên liệu và chi phí sản xuất của nhiều ngành kinh tế.

Thị trường đang lo ngại điều gì?

Điều khiến giới giao dịch quan tâm không chỉ là lượng dầu đang được xuất khẩu, mà còn là khả năng duy trì dòng chảy này trong những tuần và tháng tới.

Lượng dầu thô trên các tàu chở dầu toàn cầu đã tăng lên khoảng 157 triệu thùng theo bình quân 4 tuần tính đến 22/10, nhỉnh hơn mức cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, sự gia tăng lượng dầu trên biển không có nghĩa nguồn cung đã an toàn. Một phần lượng dầu này vẫn phải di chuyển qua những tuyến đường có nguy cơ bị tấn công, trong khi chi phí vận chuyển và bảo hiểm tiếp tục ở mức bất thường.

Thị trường cũng đang chuẩn bị cho khả năng giá dầu biến động mạnh trở lại. Theo Reuters, khối lượng giao dịch quyền chọn dầu Brent trên sàn ICE ngày 20/10 vượt 1 triệu hợp đồng, mức kỷ lục theo dữ liệu của HiLo Analytics. Quyền chọn là công cụ cho phép doanh nghiệp và nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro biến động giá. Hoạt động giao dịch tăng mạnh cho thấy nhu cầu bảo vệ trước những biến động khó lường đang gia tăng.

Bối cảnh chính trị càng làm triển vọng trở nên bất định. Những căng thẳng giữa Washington và Tehran, nguy cơ các cuộc tấn công mới nhằm vào cơ sở năng lượng và tàu thương mại, cùng triển vọng ngoại giao chưa rõ ràng khiến thị trường khó đánh giá mức độ bền vững của sự phục hồi nguồn cung.

Các nỗ lực trung gian ngoại giao có thể mở ra cơ hội hạ nhiệt, nhưng nếu không đạt được tiến triển thực chất, nguy cơ gián đoạn vận tải vẫn sẽ là yếu tố chi phối giá dầu.

Một kịch bản đáng lo ngại là hoạt động xuất khẩu tiếp tục tăng trong ngắn hạn, nhưng sau đó bị gián đoạn đột ngột nếu xung đột leo thang. Khi đó, thị trường có thể phải đối mặt với cú sốc kép: lượng dầu giao đến khách hàng giảm trong khi chi phí vận tải và bảo hiểm vốn đã cao tiếp tục tăng.

Ngược lại, nếu căng thẳng hạ nhiệt và hoạt động hàng hải trở lại an toàn, phần bù rủi ro trong giá dầu có thể giảm. Tuy nhiên, tốc độ điều chỉnh còn phụ thuộc vào lượng hàng tồn kho, công suất lọc dầu và khả năng khôi phục các chuỗi cung ứng bị ảnh hưởng.

Nhìn chung, việc xuất khẩu dầu Trung Đông trở lại mức trước chiến tranh cho thấy thị trường năng lượng toàn cầu có khả năng thích nghi đáng kể trước khủng hoảng. Nhưng sự thích nghi này đang dựa vào những đoàn tàu được hộ tống, các tuyến vận chuyển thay thế, phí bảo hiểm cao và những thỏa thuận thương mại khác thường.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Dầu Trung Đông xuất khẩu trở lại mức trước chiến tranh, vì sao giá dầu vẫn tăng vọt?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO