Thị trường hàng hóa ngày 12/10: Cao su tiếp đà tăng, heo hơi vẫn neo ở vùng thấp

Thu Trang | 10:15 12/10/2026

Giá cao su tại nhiều thị trường châu Á tiếp tục đi lên mạnh, trong khi heo hơi vẫn ở vùng thấp 51.000 - 54.000 đồng/kg.

Thị trường hàng hóa ngày 12/10: Cao su tiếp đà tăng, heo hơi vẫn neo ở vùng thấp

Cao su tiếp đà tăng

Giá cao su ngày 12/10 tiếp tục diễn biến tích cực tại nhiều thị trường châu Á, nổi bật là mức tăng mạnh trên các sàn Trung Quốc và Singapore.

Trên sàn TOCOM (Tokyo), hợp đồng RSS3 tháng 10 đạt 447 Yên/kg, tăng 2 Yên/kg; tháng 11 đi ngang ở 446,50 Yên/kg, trong khi tháng 12 tăng 0,51% lên 450 Yên/kg.

Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 FOB Laem Chabang tăng 0,08% lên 97,59 Baht/kg.

Đáng chú ý, cao su tự nhiên trên sàn SHFE đồng loạt tăng mạnh. Hợp đồng tháng 10 tăng 2,30% lên 19.800 Nhân dân tệ/tấn; tháng 11 tăng 3,76% lên 20.170 Nhân dân tệ/tấn và tháng 1/2027 tăng 3,76%, đạt 20.980 Nhân dân tệ/tấn.

Tại Singapore, TSR20 tháng 11 tăng 4,56% lên 270,80 Cent/kg; hợp đồng tháng 12 tăng 4,11% lên 268,20 Cent/kg.

Đà tăng của cao su được hỗ trợ bởi những lo ngại về nguồn cung tại Đông Nam Á. Mưa lớn kéo dài tại Thái Lan đang ảnh hưởng tới hoạt động cạo mủ và vận chuyển nguyên liệu, trong khi thời tiết bất lợi cũng gây sức ép lên chuỗi cung ứng.

Trong nước, giá thu mua tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định. 

Cao su đang duy trì động lực tăng khá rõ sau khi thị trường Trung Quốc trở lại giao dịch. Trong những phiên tới, rủi ro gián đoạn nguồn cung do thời tiết tại Đông Nam Á có thể tiếp tục hỗ trợ giá, song mức độ duy trì đà tăng còn phụ thuộc vào sức mua trên các thị trường kỳ hạn lớn.

Heo hơi vẫn ở vùng thấp

Giá heo hơi nhìn chung ổn định, tiếp tục dao động trong khoảng 51.000 - 54.000 đồng/kg. Phần lớn địa phương không thay đổi, trong khi Vĩnh Long ghi nhận thêm một nhịp giảm.

anh-man-hinh-2026-10-12-luc-08.34.14.png

Tại miền Bắc, giá dao động 52.000 - 54.000 đồng/kg. Thái Nguyên, Bắc Ninh, Hải Phòng và Điện Biên cùng đứng ở mức cao nhất 54.000 đồng/kg. Phần lớn địa phương còn lại giao dịch ở 53.000 đồng/kg, riêng Lào Cai thấp nhất với 52.000 đồng/kg.

Miền Trung - Tây Nguyên tiếp tục có mặt bằng thấp nhất cả nước. Nghệ An và Hà Tĩnh giữ mức 51.000 đồng/kg; Thanh Hóa, Gia Lai, Đắk Lắk và Khánh Hòa ở 52.000 đồng/kg. Lâm Đồng cao nhất khu vực với 54.000 đồng/kg.

Tại miền Nam, Đồng Nai, Tây Ninh, Cà Mau và TP.HCM giữ mức 54.000 đồng/kg. An Giang và Cần Thơ ở 53.000 đồng/kg. Đáng chú ý, Vĩnh Long giảm 1.000 đồng/kg xuống 52.000 đồng/kg, ngang với Đồng Tháp.

Sau chuỗi giảm mạnh đầu tháng, thị trường đang có dấu hiệu chững lại khi phần lớn địa phương giữ giá. Tuy nhiên, việc miền Trung vẫn duy trì đáy 51.000 đồng/kg và miền Nam còn xuất hiện điểm giảm cho thấy xu hướng phục hồi chưa rõ ràng. Vùng 52.000 - 53.000 đồng/kg vẫn đang là mặt bằng phổ biến.

Giá tiêu giữ mốc 140.000 đồng/kg

Sau khi đồng loạt tăng 1.000 đồng/kg trong phiên 11/10, giá hồ tiêu ngày 12/10 không thay đổi, duy trì trong khoảng 136.500 - 140.000 đồng/kg.

Đắk Nông (Lâm Đồng) tiếp tục có mức giá cao nhất 140.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ở 138.500 đồng/kg, Bà Rịa - Vũng Tàu (TP.HCM) ở 137.000 đồng/kg. Gia Lai và khu vực Bình Phước (Đồng Nai) cùng duy trì 136.500 đồng/kg.

Điểm đáng chú ý là thị trường không quay đầu giảm ngay sau phiên phục hồi trước đó. Mốc 140.000 đồng/kg tại Đắk Nông tiếp tục được giữ vững.

tai-xuong-4-.png

Thị trường hồ tiêu quốc tế cũng chưa ghi nhận biến động đáng kể trong ngày.

Việc giữ được toàn bộ mức tăng của phiên trước là tín hiệu tích cực đối với hồ tiêu. Tuy nhiên, để hình thành một xu hướng tăng rõ hơn, thị trường vẫn cần thêm lực mua. Mốc 140.000 đồng/kg sẽ là vùng giá đáng chú ý trong các phiên tiếp theo.

Giá gạo ổn định, giao dịch chậm

Giá gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ít biến động trong bối cảnh hoạt động mua bán chưa sôi động.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL555 dao động 8.700 - 8.750 đồng/kg; IR504 ở 8.600 - 8.750 đồng/kg; OM5451 ở 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM18 ở 8.700 - 8.850 đồng/kg. Đài Thơm 8 giữ mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, trong khi OM380 và Sóc thơm cùng dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Thị trường bán lẻ cũng tương đối ổn định. Gạo Jasmine ở 16.500 - 17.500 đồng/kg, OM18 ở 15.000 - 16.000 đồng/kg, gạo thường 14.000 - 15.000 đồng/kg.

Trên thị trường xuất khẩu, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam giữ mức 420 - 424 USD/tấn; Jasmine 515 - 519 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm 440 - 445 USD/tấn.

Trong khi đó, gạo trắng 5% tấm Thái Lan được chào ở 455 - 459 USD/tấn, Pakistan 409 - 413 USD/tấn và Ấn Độ 382 - 386 USD/tấn. Mưa lũ tại Thái Lan đang gây trở ngại cho hoạt động vận chuyển và xay xát, tạo thêm yếu tố cần theo dõi đối với nguồn cung khu vực.

Giá gạo đang duy trì trạng thái ổn định khi giao dịch nội địa còn chậm và giá xuất khẩu chưa có động lực mới. Trong thời gian tới, diễn biến nguồn cung tại Thái Lan cùng nhu cầu nhập khẩu sẽ là những yếu tố đáng chú ý đối với mặt bằng giá gạo khu vực.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Thị trường hàng hóa ngày 12/10: Cao su tiếp đà tăng, heo hơi vẫn neo ở vùng thấp
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO