Heo hơi giảm về 52.000 đồng/kg
Giá heo hơi tiếp tục giảm tại nhiều tỉnh, thành, đưa mặt bằng giao dịch trên cả nước xuống khoảng 52.000 - 55.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, nhiều địa phương như Cao Bằng, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Ninh Bình và Điện Biên cùng giảm 1.000 đồng/kg. Giá thu mua trong khu vực hiện dao động 53.000 - 55.000 đồng/kg.

Đà giảm diễn ra mạnh hơn tại miền Trung - Tây Nguyên khi 10/11 địa phương khảo sát giảm 1.000 đồng/kg. Giá heo hơi khu vực hiện ở 52.000 - 54.000 đồng/kg, trong đó Khánh Hòa xuống 52.000 đồng/kg; Lâm Đồng cao nhất với 54.000 đồng/kg.

Tại miền Nam, Đồng Nai, Đồng Tháp, An Giang, TP. Hồ Chí Minh, Vĩnh Long và Cần Thơ cùng giảm 1.000 đồng/kg. Đồng Tháp xuống mức thấp nhất 52.000 đồng/kg, An Giang 53.000 đồng/kg, các địa phương còn lại chủ yếu ở 54.000 đồng/kg.

Giá heo hơi đang chịu áp lực khá rõ khi sức tiêu thụ yếu trong khi một bộ phận trang trại đẩy nhanh xuất chuồng. Việc mức 52.000 đồng/kg xuất hiện tại cả miền Trung và miền Nam cho thấy xu hướng giảm chưa có dấu hiệu kết thúc rõ ràng, thị trường có thể tiếp tục thăm dò các vùng giá thấp hơn trong những phiên tới.
Giá tiêu ở vùng thấp
Thị trường hồ tiêu trong nước ghi nhận xu hướng giảm, đưa giá thu mua tại các vùng trọng điểm xuống 135.500 - 139.000 đồng/kg.

Đáng chú ý, giá tiêu xuất khẩu Việt Nam cũng điều chỉnh. Tiêu đen loại 550 g/l giảm 80 USD/tấn xuống 5.995 USD/tấn, trong khi loại 500 g/l giảm 20 USD/tấn còn 5.950 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, tiêu đen Indonesia tăng nhẹ lên 6.834 USD/tấn. Malaysia duy trì 9.200 USD/tấn và Brazil giữ mức 5.800 USD/tấn.
Áp lực giảm hiện không chỉ xuất hiện ở thị trường nội địa mà đã lan sang giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam. Điều này có thể khiến tâm lý giao dịch thận trọng hơn, trong khi khả năng phục hồi sẽ phụ thuộc đáng kể vào sức mua xuất khẩu và nguồn cung được đưa ra thị trường.
Giá gạo biến động nhẹ
Thị trường gạo Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định ở phân khúc nguyên liệu, trong khi một số mặt hàng bán lẻ và phụ phẩm có sự điều chỉnh.

Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL555 được giao dịch ở 8.700 - 8.750 đồng/kg; IR504 ở 8.650 - 8.750 đồng/kg; OM5451 ở 9.300 - 9.400 đồng/kg; OM18 ở 8.700 - 8.850 đồng/kg. Đài Thơm 8 giữ mức 9.200 - 9.400 đồng/kg, còn OM380 và Sóc thơm cùng ở 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ở phân khúc phụ phẩm, tấm thơm tăng 100 đồng/kg lên 9.000 - 9.100 đồng/kg; cám cũng tăng 100 đồng/kg, dao động 7.600 - 7.800 đồng/kg. Tại thị trường bán lẻ, gạo OM18 giảm 500 đồng/kg xuống 15.000 - 16.000 đồng/kg.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục ổn định. Gạo trắng 5% tấm ở 420 - 424 USD/tấn, Jasmine 515 - 519 USD/tấn và gạo thơm 5% tấm ở 440 - 445 USD/tấn.
Giá gạo nguyên liệu chưa có biến động lớn, song hoạt động giao dịch tại nhiều kho còn chậm. Trong bối cảnh xuất khẩu tháng 9 suy giảm và nguồn cung từ các quốc gia xuất khẩu lớn khá dồi dào, thị trường gạo có thể tiếp tục giằng co, khó hình thành đợt tăng mạnh trong thời gian gần.
Cao su thế giới tiếp tục phân hóa
Giá cao su thế giới ngày 9/10 biến động trái chiều giữa các sàn giao dịch lớn. Trên TOCOM, cả ba kỳ hạn được khảo sát đều tăng nhưng biên độ không lớn. Hợp đồng tháng 11 tăng 0,38% lên 445,50 Yên/kg; tháng 12 tăng 0,67% lên 449 Yên/kg và tháng 1/2027 tăng 0,18% lên 449,10 Yên/kg.
Tại Thái Lan, giá cao su RSS3 xuất khẩu FOB Laem Chabang tăng nhẹ 0,06% lên 96,78 Baht/kg.
Ngược lại, SGX đồng loạt đi xuống. Hợp đồng TSR20 tháng 11 giảm 0,73% xuống 258,30 Cent/kg; tháng 12 giảm 1,81% còn 254,50 Cent/kg và tháng 1/2027 giảm 1,28% xuống 254,90 Cent/kg.
Trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn tiếp tục ổn định.
Thời tiết bất lợi tại Đông Nam Á và nhu cầu từ ngành ô tô tiếp tục là những yếu tố hỗ trợ, song diễn biến sau khi thị trường Trung Quốc trở lại giao dịch sẽ là tín hiệu đáng chú ý đối với xu hướng giá những phiên tới.
