
Nhiều năm qua, chúng ta đã quen với quy hoạch là những bản vẽ trên giấy hoặc các tệp PDF tĩnh. Theo ông, hạn chế lớn nhất của mô hình quy hoạch truyền thống khi đối mặt với tốc độ đô thị hóa nhanh là gì? Vì sao việc chuyển dịch sang mô hình quy hoạch thông minh, dựa trên công nghệ và dữ liệu lại trở nên tất yếu?
Thực ra, bản vẽ trên giấy, file Autocad hay PDF không phải là nguyên nhân tạo ra khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế phát triển. Đó là phương thức thể hiện và trong nhiều thập niên qua, rất nhiều các đồ án chất lượng vẫn được trình bày theo cách này. Tuy nhiên, tốc độ phát triển đô thị và mức độ biến động của bối cảnh hiện nay đang bộc lộ hạn chế lớn nhất của quy hoạch truyền thống: Khả năng thích ứng thấp.
Quy hoạch thường được quản lý như một mô hình tĩnh, được hoàn thành tại thời điểm phê duyệt, trong khi sự phát triển của đô thị lại là một quá trình liên tục. Một đồ án có thể đặt ra tầm nhìn từ 20 đến 30 năm, nhưng các quyết định về cấp phép xây dựng, đầu tư hạ tầng, phát triển nhà ở lại diễn ra hằng ngày.
Biến đổi khí hậu, biến động địa chính trị, thay đổi về cơ chế, chính sách và nhu cầu phát triển có thể khiến một số giả định, dự báo ở giai đoạn lập quy hoạch không còn phù hợp.

Do đó, nếu chỉ có bản vẽ được phê duyệt mà thiếu dữ liệu về hiện trạng phát triển, tiến độ thực hiện và tác động sau đầu tư, khoảng cách giữa quy hoạch và thực tế sẽ ngày càng lớn. Đặc biệt, quá trình lập, thẩm định, phê duyệt kéo dài ở một số đồ án càng làm khoảng cách ấy trở nên rõ hơn.
Việc chuyển sang quy hoạch thông minh, theo tôi, trước hết là chuyển từ quản lý một bộ hồ sơ sang quản trị một quá trình. Quy hoạch được phê duyệt vẫn là căn cứ pháp lý; dữ liệu được cập nhật giúp theo dõi việc thực hiện, kiểm chứng các dự báo ban đầu và chuẩn bị căn cứ khoa học cho việc rà soát, điều chỉnh theo đúng trình tự pháp luật. Công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi giải quyết được ba bài toán: xác định đúng hiện trạng, so sánh các phương án và giải trình lý do lựa chọn.
Nếu đặt lên bàn cân một đô thị được quản lý bằng "bản vẽ giấy" và một đô thị vận hành trên "hệ thống cơ sở dữ liệu động", đâu là ba điểm khác biệt lớn nhất mà chúng ta có thể cảm nhận được, thưa ông?
Tôi thấy có ba điểm khác biệt dễ cảm nhận nhất.
Thứ nhất là khả năng nhìn thấy vấn đề. Trước đây, muốn biết một lô đất chịu tác động của những quy hoạch nào, người dân và cả nhà quản lý thường phải tra cứu nhiều bộ hồ sơ. Việc này rất mất thời gian mà vẫn có nguy cơ dùng thông tin không cùng thời điểm hoặc văn bản đã hết hiệu lực.
Với hệ thống thông tin địa lý GIS (Geographic Information System), thông tin về hiện trạng, sử dụng đất, hạ tầng, pháp lý... liên quan đến lô đất có thể được đối chiếu tại cùng một vị trí một cách nhanh chóng, giúp người dân và nhà quản lý tra cứu một cách thuận tiện và chính xác hơn nhiều.
Thứ hai là khả năng dự báo hệ quả trước khi ra quyết định. Một tuyến đường mới không chỉ tác động đến giao thông mà còn có thể làm thay đổi tình trạng thoát nước, khả năng tiếp cận đất đai và nhu cầu phát triển dọc tuyến.
Khi kết nối dữ liệu của các lĩnh vực này, chúng ta có thể mô phỏng và so sánh nhiều phương án: phương án nào giảm ùn tắc tốt hơn, phương án nào ít ảnh hưởng đến khu dân cư hoặc làm tăng chi phí hạ tầng. Nhờ đó, quyết định quy hoạch được dựa trên việc cân nhắc các tác động cụ thể, thay vì chỉ tập trung vào khả năng kết nối của tuyến đường trên bản vẽ.
Thứ ba là khả năng theo dõi và giám sát quy hoạch sau khi được phê duyệt. Hệ thống có thể cho thấy dự án nào đã triển khai, đang chậm ở khâu nào, hạ tầng nào đã hoàn thành và tác động thực tế có khác dự báo ban đầu hay không. Điều này giúp nhà quản lý phát hiện sớm vấn đề để xử lý; đồng thời giúp người dân nắm bắt thông tin, biết quy hoạch tại nơi mình sống đang được triển khai thực hiện đến đâu.

Vậy việc ứng dụng công nghệ trong quy hoạch như Big Data, AI, IoT hay Digital Twin sẽ có tác động như thế nào trong công tác quy hoạch, thưa ông?
Để dễ hình dung, chúng ta có thể lấy bài toán chống ngập đô thị để thấy rõ các công nghệ này phối hợp với nhau như thế nào.
Trước hết, các đơn vị cần khảo sát để xác định hiện trạng hệ thống thoát nước, các khu vực hay xảy ra ngập. Hệ thống GIS đặt dữ liệu địa hình, bề mặt xây dựng, mạng lưới thoát nước, sông hồ và các khu dân cư lên cùng một nền không gian. Dữ liệu lớn về những trận mưa, các điểm ngập và quá trình đô thị hóa trong nhiều năm giúp nhận diện xu hướng mà việc khảo sát tại một thời điểm khó cho thấy đầy đủ.
Khi mưa xảy ra, các cảm biến IoT cung cấp thông tin về lượng mưa, mực nước tại cống, kênh, hồ điều hòa và trạng thái vận hành của trạm bơm. Kết hợp dữ liệu này với dự báo thời tiết và mô hình dòng chảy, AI có thể hỗ trợ nhận diện khu vực có nguy cơ ngập, ước tính diễn biến và đưa ra cảnh báo sớm. Dữ liệu thực đo cũng giúp kiểm tra mô hình, dự báo sai ở đâu thì phải tìm nguyên nhân và hiệu chỉnh, chứ không thể mặc nhiên coi kết quả do AI đưa ra là chính xác.
Bản sao số đô thị, hay Digital Twin sẽ liên kết những dữ liệu và mô hình ấy để thử các kịch bản “Nếu - Thì” trước khi đầu tư. Nếu một khu vực tiếp tục tăng mật độ xây dựng và giảm diện tích thấm nước, mức ngập sẽ thay đổi thế nào? Nếu mở rộng cống, bổ sung hồ điều hòa hoặc giữ lại không gian xanh thì phương án nào giảm được diện tích, độ sâu và thời gian ngập với chi phí hợp lý? Giải pháp chống ngập ở nơi này có đẩy nước và rủi ro sang khu vực khác hay không?
Như vậy, giá trị của công nghệ ở đây đã thể hiện ở khả năng kết nối dữ liệu quá khứ, trạng thái hiện tại và các kịch bản tương lai để lựa chọn giải pháp, theo dõi hiệu quả sau đầu tư và điều chỉnh khi điều kiện thực tế thay đổi.

Tuy nhiên, trước khi nói về công nghệ cao, nền móng bắt buộc phải là dữ liệu. Theo kinh nghiệm của ông, để xây dựng được một hệ thống thông tin quy hoạch đạt chuẩn, những lớp dữ liệu nào bắt buộc phải được số hóa, chuẩn hóa và liên thông với nhau?
Về mặt pháp lý, chúng ta đã có những quy định khá cụ thể cho việc xây dựng cơ sở dữ liệu quy hoạch đô thị và nông thôn. Thông tư 16/2025/TT-BXD, cùng các nội dung được sửa đổi, bổ sung sau đó ở Thông tư số 43/2025/TT-BXD, đã quy định về hồ sơ điện tử và dữ liệu GIS quy hoạch. Nghị định 269/2025/NĐ-CP cũng đặt ra yêu cầu thiết lập, vận hành mô hình thông tin đô thị CIM trong công tác quy hoạch.
Vì vậy, theo tôi, vấn đề hiện nay không chỉ là xác định cần số hóa thêm loại dữ liệu nào, mà là làm sao để những dữ liệu đã và đang được tạo ra có thể liên kết và sử dụng trong suốt quá trình quản lý phát triển đô thị.
Nếu nhìn từ yêu cầu ra quyết định, hệ thống phải kết nối được ba nhóm thông tin. Trước hết là dữ liệu quy hoạch có giá trị pháp lý: ranh giới, chức năng sử dụng đất, các chỉ tiêu, văn bản phê duyệt và từng phiên bản điều chỉnh. Hai là dữ liệu phản ánh đô thị đang tồn tại và vận hành như thế nào: địa hình, đất đai, dân cư, công trình, mạng lưới giao thông, cấp thoát nước, môi trường và những điều kiện hạ tầng liên quan. Ba là dữ liệu về quá trình thực hiện: dự án đầu tư, cấp phép, tiến độ xây dựng, hạ tầng đã hoàn thành và những tác động phát sinh sau đầu tư.
Điều quan trọng là ba nhóm dữ liệu ấy phải được kết nối trên cùng một nền không gian và tại những thời điểm xác định. Mỗi một nguồn dữ liệu phải rõ đơn vị chịu trách nhiệm, thời điểm cập nhật và phạm vi được khai thác. Nếu không làm được điều đó, chúng ta có thể sở hữu rất nhiều hồ sơ số nhưng vẫn phải ra quyết định trên những thông tin phân tán hoặc không chính xác.
Nhưng tôi muốn nhấn mạnh thêm, việc xây dựng nền tảng dữ liệu không đồng nghĩa với việc các địa phương phải lập ngay một mô hình 3D, Twin City hay ứng dụng những công nghệ mới nhất. Điều quan trọng là từng bước dùng nền tảng ấy để trả lời những câu hỏi mà đô thị đang gặp phải.
Chẳng hạn, tăng mật độ xây dựng tại một khu vực sẽ tác động thế nào đến giao thông, trường học và thoát nước; một dự án mới có phù hợp với quy hoạch và năng lực hạ tầng hiện có hay không. Các câu hỏi sẽ quyết định cần dữ liệu nào và công cụ phân tích nào, chứ không nên làm ngược lại.

Thực tế tại Việt Nam, giải phóng mặt bằng (GPMB) luôn là điểm nóng khiến người dân lo lắng, còn dự án thì rơi vào khó khăn. Việc dữ liệu được số hóa và cập nhật liên tục sẽ giúp giải tỏa nỗi lo này và tháo gỡ "điểm nghẽn" GPMB ra sao, thưa ông?
Trong công tác giải phóng mặt bằng, nỗi lo lớn của người dân thường bắt đầu từ sự không rõ ràng về thông tin: Đất của mình nằm trong quy hoạch nào, đã thuộc phạm vi thu hồi của một dự án cụ thể hay chưa, thông tin kiểm đếm ra sao, phương án có thay đổi hay không, quyền lợi và trình tự giải quyết thế nào.
Dữ liệu được số hóa có thể giúp công khai ranh giới dự án trên nền bản đồ, liên kết quy hoạch đang có hiệu lực với hồ sơ đất đai và từng mốc thủ tục, đồng thời lưu vết các lần điều chỉnh. Khi người dân và cơ quan thực hiện có thể đối chiếu trên cùng cơ sở dữ liệu đã được xác thực, những sai lệch về bản đồ, thửa đất hoặc việc sử dụng hồ sơ cũ sẽ được phát hiện sớm.
Để tháo gỡ những điểm nghẽn trong công tác GPMB, dữ liệu quy hoạch cần được đối chiếu với bản đồ địa chính, hồ sơ sử dụng đất, kết quả đo đạc và hiện trạng tài sản. Những trường hợp lệch ranh giới, sai diện tích hoặc chưa thống nhất về nguồn gốc đất phải được phát hiện sớm và giao rõ cơ quan xử lý.
Với từng hộ, thông tin về kết quả kiểm đếm, căn cứ lập phương án, các khoản bồi thường, hỗ trợ, phương án tái định cư và kết quả giải quyết ý kiến cần được cung cấp theo cách dễ hiểu, trong phạm vi được phép tiếp cận. Như vậy, người dân có cơ sở kiểm tra và đối thoại về chính trường hợp của mình; cơ quan thực hiện cũng giảm việc đối chiếu lại hồ sơ và giải trình lặp đi lặp lại.
Từ việc minh bạch thông tin để người dân yên tâm, ở góc độ quản trị cao hơn, quy hoạch thông minh còn thúc đẩy mô hình "quy hoạch đồng kiến tạo". Theo ông, người dân sẽ tham gia vào quá trình này như thế nào?
Quy hoạch thông minh có thể nâng cao vai trò và sự tham gia của người dân vào quá trình lập quy hoạch. Khi nội dung đồ án được thể hiện trực quan trên nền tảng GIS, kèm thông tin dễ tiếp cận về những thay đổi dự kiến đối với giao thông, hạ tầng, không gian xanh hay khu dân cư, người dân sẽ hiểu phương án tác động đến nơi mình sống như thế nào. Nhờ đó, họ có thể góp ý vào đúng vị trí, đúng vấn đề, thay vì chỉ nêu những nhận xét chung.

Tuy nhiên, muốn lấy ý kiến hiệu quả thì không đơn thuần chỉ đưa bản vẽ lên mạng rồi mở cổng góp ý. Điều quyết định nằm ở cơ chế phản hồi hai chiều.
Các ý kiến cần được ghi nhận, phân loại; cơ quan lập quy hoạch cần công khai nội dung nào được tiếp thu, nội dung nào không được tiếp thu và vì sao, đồng thời cho thấy phương án đã thay đổi như thế nào sau tham vấn. Nền tảng số cũng cần kết hợp với họp trực tiếp, bản đồ in và hỗ trợ tại cơ sở, để người cao tuổi hoặc người ít sử dụng công nghệ không bị đứng ngoài quá trình này.
Tôi muốn nhấn mạnh, người dân không thay chuyên gia lập quy hoạch. Họ bổ sung tri thức từ đời sống tại chỗ vào đồ án. Đó là những thông tin mà dữ liệu kỹ thuật có thể chưa phản ánh đầy đủ. Khi các ý kiến ấy được xác minh, giải trình và đưa vào xây dựng phương án, chất lượng quy hoạch và niềm tin của người dân đều có cơ sở để được nâng lên.
Cuối cùng, nếu đề xuất ba việc cần làm ngay trong năm nay cho địa phương đang quyết tâm chuyển đổi từ mô hình quy hoạch truyền thống sang quy hoạch đô thị thông minh, ông sẽ đề xuất họ làm gì đầu tiên?
Nếu đề xuất việc làm ngay cho một địa phương, theo tôi, trước hết nên bắt đầu từ những bài toán quản lý cụ thể cần giải quyết: ngập lụt, ùn tắc, chậm triển khai quy hoạch hoặc sự chồng chéo thông tin trong thủ tục đầu tư. Làm rõ bài toán trước sẽ giúp địa phương lựa chọn đúng dữ liệu và công nghệ cần đầu tư.
Thứ hai, đưa hệ thống GIS vào xuyên suốt quá trình lập, thẩm định và quản lý thực hiện quy hoạch. Đây là nền tảng để hình thành cơ sở dữ liệu quy hoạch dùng chung.
Thứ ba, lựa chọn một đồ án đang chuẩn bị lập hoặc điều chỉnh để thí điểm phương thức làm quy hoạch mới: khảo sát và phân tích trên nền dữ liệu, xây dựng các phương án để so sánh tác động, lấy ý kiến người dân thông qua nền tảng số, thiết lập cơ chế theo dõi kết quả sau khi triển khai. Từ kinh nghiệm của đồ án đó, địa phương hoàn thiện quy trình, năng lực nhân sự và cách phối hợp trước khi nhân rộng.
Có như vậy, việc chuyển đổi không dừng ở việc có thêm một hệ thống công nghệ mà sẽ đi vào chính cách lập và quản lý quy hoạch theo hướng thông minh hơn.
Bài viết: Lương Nguyên
Thiết kế: Khánh Linh
Ảnh: Việt Hùng, Quốc Hoàng, Huy Nguyễn, Huỳnh Đông, VGP/Minh Thư
