Giá gạo nội địa lặng sóng, xuất khẩu phân hóa
Thị trường gạo ngày 9/7 tại Đồng bằng sông Cửu Long chưa ghi nhận biến động đáng kể. Hoạt động giao dịch nhìn chung còn chậm, trong khi một số dòng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn giữ ở vùng giá cao.
Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu IR504 hiện được thu mua quanh 8.950 - 9.050 đồng/kg. Gạo CL555 dao động 9.400 - 9.600 đồng/kg, OM5451 ở mức 9.500 - 9.600 đồng/kg. Các loại OM18, Đài Thơm 8, OM380 và Sóc Thơm lần lượt duy trì trong khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg, 9.200 - 9.400 đồng/kg và 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Tại hệ thống chợ bán lẻ, giá các chủng loại gạo phổ biến tiếp tục ổn định. Gạo Nàng Nhen giữ mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg; Hương Lài khoảng 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài ở mức 20.000 - 22.000 đồng/kg. Gạo Jasmine dao động 16.000 - 17.000 đồng/kg, Nàng Hoa khoảng 21.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận diễn biến không đồng nhất. Cụ thể, gạo Jasmine giảm 3 USD/tấn, còn 513 - 517 USD/tấn; gạo thơm 100% tấm giảm nhẹ 1 USD/tấn, xuống 348 - 352 USD/tấn. Trái lại, gạo thơm 5% tấm tăng 10 USD/tấn, đạt 510 - 520 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường gạo trong nước nhiều khả năng tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong ngắn hạn do giao dịch chưa sôi động. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam có thể còn phân hóa giữa các chủng loại, phụ thuộc vào nhu cầu mua mới và diễn biến cạnh tranh từ Thái Lan, Ấn Độ.
Giá tiêu phục hồi, các vùng trọng điểm cùng tăng 1.000 đồng/kg

Giá hồ tiêu hôm nay tại các vùng sản xuất trọng điểm đồng loạt tăng trở lại sau nhiều phiên đi ngang. Hiện giá thu mua trong nước dao động trong khoảng 134.000 - 136.000 đồng/kg.
Theo khảo sát, Đắk Lắk và Đắk Nông cũ (nay thuộc Lâm Đồng) cùng tăng 1.000 đồng/kg, lên 136.000 đồng/kg, tiếp tục là mức cao nhất thị trường.
Tại Gia Lai và Bà Rịa - Vũng Tàu cũ (nay thuộc TP. Hồ Chí Minh), giá tiêu cùng tăng lên 135.000 đồng/kg. Trong khi đó, Đồng Nai tăng lên 134.000 đồng/kg, thấp nhất trong các địa phương được khảo sát.
Trên thị trường thế giới, giá hồ tiêu nhìn chung ổn định. Theo cập nhật từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế, tiêu đen Indonesia hiện ở mức 7.121 USD/tấn; tiêu đen Brazil ASTA 570 giữ 5.900 USD/tấn; tiêu đen Malaysia đạt 9.350 USD/tấn.
Giá tiêu đen xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục dao động 6.100 - 6.200 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l.
Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok của Indonesia duy trì 9.253 USD/tấn; tiêu trắng Malaysia đạt 12.250 USD/tấn; tiêu trắng Việt Nam giữ mức 9.000 USD/tấn.
Nhìn chung, đà tăng đồng loạt của giá tiêu trong nước cho thấy thị trường đã có tín hiệu tích cực hơn sau chuỗi phiên trầm lắng. Tuy nhiên, giá tiêu thế giới vẫn đi ngang, nên xu hướng phục hồi trong ngắn hạn còn phụ thuộc vào lực mua mới từ các thị trường xuất khẩu.
Giá cao su thế giới duy trì đà tăng, trong nước đi ngang
Giá cao su thế giới ngày 9/7 tiếp tục ghi nhận diễn biến tích cực trên các sàn giao dịch châu Á, dù biên độ tăng không quá lớn. Tại Osaka (OSE), hợp đồng kỳ hạn tháng 8 giữ ở mức 410 Yên/kg, trong khi kỳ hạn tháng 12 nhích lên 421,2 Yên/kg.
Tại Thái Lan, cao su RSS3 giao tháng 8 tăng lên 88,50 Baht/kg. Trên Sàn Thượng Hải (SHFE), cao su kỳ hạn tháng 8 đạt 16.955 Nhân dân tệ/tấn, còn kỳ hạn tháng 9 lên 16.990 Nhân dân tệ/tấn. Tại Singapore, hợp đồng cao su giao tháng 8 trên SICOM tăng 1,1%, lên 216,2 US cent/kg.
Ở thị trường trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn chưa ghi nhận điều chỉnh mới. Công ty Phú Riềng duy trì giá mủ tạp ở mức 390 đồng/DRC, mủ nước 420 đồng/TSC. Công ty MangYang thu mua mủ nước khoảng 458 - 463 đồng/TSC, mủ đông tạp 404 - 459 đồng/DRC.
Tại Công ty Bình Long, mủ nước thu mua tại nhà máy giữ mức 505 đồng/độ TSC/kg, tại đội sản xuất 495 đồng/TSC/kg; mủ tạp DRC 60% ở 18.000 đồng/kg. Công ty Cao su Bà Rịa thu mua mủ nước 420 đồng/độ TSC/kg, mủ đông DRC 35 - 44% ở 14.600 đồng/kg, mủ nguyên liệu 18.100 đồng/kg.
Nhìn chung, giá cao su trong nước vẫn đi ngang dù thị trường thế giới giữ nhịp tăng. Các doanh nghiệp nhiều khả năng tiếp tục theo dõi diễn biến quốc tế trước khi điều chỉnh giá thu mua.
Giá heo hơi miền Nam nhích tăng, cao nhất 66.000 đồng/kg

Giá heo hơi diễn biến trái chiều giữa các khu vực. Trong khi thị trường miền Bắc và miền Trung - Tây Nguyên tiếp tục ổn định, một số địa phương phía Nam tăng nhẹ 1.000 đồng/kg, đưa giá heo hơi cả nước dao động trong khoảng 61.000 - 66.000 đồng/kg.
Tại miền Bắc, giá heo hơi chưa ghi nhận điều chỉnh mới. Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Điện Biên và Hưng Yên tiếp tục là những địa phương có mức giá cao nhất khu vực, đạt 66.000 đồng/kg. Các tỉnh Tuyên Quang, Cao Bằng, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Ninh Bình, Lào Cai, Lai Châu, Phú Thọ và Sơn La duy trì 65.000 đồng/kg.
Ở miền Trung - Tây Nguyên, thị trường vẫn giữ xu hướng đi ngang. Thanh Hóa và Nghệ An giao dịch ở 65.000 đồng/kg; Hà Tĩnh và Quảng Trị đạt 64.000 đồng/kg; Huế và Quảng Ngãi ở mức 63.000 đồng/kg. Đà Nẵng, Gia Lai và Đắk Lắk giữ 62.000 đồng/kg, trong khi Khánh Hòa và Lâm Đồng tiếp tục là hai địa phương có mức thấp nhất khu vực với 61.000 đồng/kg.
Tại miền Nam, giá heo hơi tăng 1.000 đồng/kg tại Đồng Tháp, Vĩnh Long và Cà Mau. Sau điều chỉnh, Đồng Tháp và Cà Mau cùng đạt 61.000 đồng/kg, còn Vĩnh Long tăng lên 62.000 đồng/kg. Đồng Nai và TP. Hồ Chí Minh tiếp tục dẫn đầu khu vực với 63.000 đồng/kg. Tây Ninh và Cần Thơ giữ mức 62.000 đồng/kg, trong khi An Giang duy trì 61.000 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường heo hơi đang có tín hiệu khởi sắc hơn tại khu vực phía Nam sau nhiều phiên đi ngang. Tuy nhiên, mặt bằng giá trên cả nước vẫn chủ yếu ổn định, cho thấy nguồn cung đáp ứng tốt nhu cầu tiêu thụ.

