Ngành ngân hàng nửa đầu 2026: Tăng trưởng mạnh nhưng NIM chịu sức ép

Nhật Đức | 15:22 22/08/2026

Nửa đầu năm 2026, tài sản ngân hàng tiếp tục tăng mạnh, nhưng NIM, LDR, CAR và hiệu quả sinh lời cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm.

Ngành ngân hàng nửa đầu 2026: Tăng trưởng mạnh nhưng NIM chịu sức ép

Tổng tài sản toàn hệ thống tăng trưởng mạnh

Bức tranh ngành ngân hàng trong 6 tháng đầu năm 2026 cho thấy tổng tài sản tiếp tục tăng nhanh, nhưng tốc độ tăng trưởng giữa các ngân hàng không đồng đều. Sự khác biệt về khả năng huy động vốn, chất lượng nguồn vốn, hiệu quả vận hành và bộ đệm vốn đang tạo khoảng cách ngày càng rõ giữa các nhóm ngân hàng.

Theo số liệu tổng hợp của NSI, tổng tài sản toàn hệ thống ngân hàng đạt khoảng 22,6 triệu tỷ đồng vào cuối quý II/2026, tăng 20% so với cùng kỳ năm trước và tăng 6,73% so với đầu năm. Vốn chủ sở hữu đạt khoảng 1,92 triệu tỷ đồng, tăng 19,6% so với cùng kỳ và tăng 8% từ đầu năm.

Biểu đồ tăng trưởng tổng tài sản của các ngân hàng trong nửa đầu năm 2026.

Xét theo từng nhóm, tổng tài sản của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn tăng khoảng 22% so với cùng kỳ, cao hơn mức 18% của nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ và 16% của nhóm ngân hàng quốc doanh. Tuy nhiên, tốc độ tăng vốn chủ sở hữu lại cao nhất ở nhóm ngân hàng nhỏ, đạt khoảng 29%, tiếp đến là nhóm quốc doanh với 20% và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn với 17%.

Một số ngân hàng ghi nhận tốc độ mở rộng bảng cân đối vượt đáng kể mức bình quân. Tổng tài sản của MBB, VPB và HDB tăng lần lượt khoảng 34%, 36% và 33% so với cùng kỳ. VCB cũng ghi nhận mức tăng khoảng 20%.

Nếu tính từ đầu năm, tổng tài sản của VCB, CTG và BID tăng lần lượt khoảng 9%, 7% và 3%. VPB và HDB có tốc độ cao hơn, lần lượt khoảng 19% và 12%.

Diễn biến này cho thấy động lực tăng trưởng tài sản không chỉ nằm ở các ngân hàng có quy mô lớn mà còn đến từ nhóm ngân hàng có khả năng khai thác hệ sinh thái khách hàng và mở rộng tín dụng nhanh. Việc phát triển đồng thời các mảng tài chính tiêu dùng, chứng khoán, bảo hiểm cũng tạo thêm điều kiện để một số ngân hàng gia tăng bán chéo sản phẩm và đa dạng hóa nguồn thu.

Hiệu quả sinh lời phân hóa mạnh

Quy mô tài sản tăng nhanh nhưng hiệu quả sinh lời giữa các nhóm ngân hàng vẫn có sự chênh lệch đáng kể.

Trong quý II/2026, nhóm ngân hàng quốc doanh dẫn đầu về ROE với khoảng 18%, tiếp đến là nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn với 15,6%. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ chỉ đạt khoảng 10,8%.

Ở chỉ tiêu ROA, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn lại đứng đầu với khoảng 1,5%, cao hơn mức 1,3% của nhóm quốc doanh. Nhóm ngân hàng nhỏ tiếp tục ở mức thấp nhất, khoảng 0,8%.

Biểu đồ tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản và trên vốn chủ sở hữu của các nhóm ngân hàng trong quý 2.

Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt đáng kể về cơ cấu tín dụng, khả năng duy trì biên lãi, quy mô hoạt động cũng như chi phí vận hành. Những ngân hàng lớn có lợi thế rõ rệt khi quy mô tài sản lớn tạo điều kiện phân bổ chi phí tốt hơn, đồng thời cơ sở khách hàng rộng giúp duy trì hiệu quả khai thác tài sản.

Sự phân hóa càng rõ khi nhìn vào tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR). Nhóm ngân hàng quốc doanh duy trì CIR thấp nhất, dao động khoảng 28-32%. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn phổ biến quanh 30-35%, còn nhóm ngân hàng nhỏ lên tới khoảng 46-48%.

Điều này đồng nghĩa với việc để tạo ra một đồng thu nhập, các ngân hàng nhỏ đang phải bỏ ra mức chi phí cao hơn đáng kể so với nhóm dẫn đầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh huy động vốn gia tăng và NIM khó mở rộng mạnh, khả năng kiểm soát chi phí có thể tiếp tục trở thành yếu tố quyết định mức độ phân hóa lợi nhuận trong thời gian tới.

Một điểm đáng chú ý khác trong nửa đầu năm là tốc độ tăng tín dụng đang nhanh hơn huy động vốn, khiến tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) có xu hướng đi lên. Đến quý II/2026, LDR toàn ngành tăng thêm khoảng 2 điểm phần trăm so với quý trước, lên gần 88%.

Áp lực lớn nhất xuất hiện tại nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn. Theo biểu đồ của NSI, LDR của nhóm này tăng từ khoảng 94% trong quý I lên 96% vào quý II/2026. Trước đó, tỷ lệ này đã duy trì ở vùng cao, khoảng 92-95% trong hai quý cuối năm 2025.

Nhóm ngân hàng quốc doanh có LDR khoảng 89,6% trong quý II, tăng nhẹ từ 89% của quý trước. Nhóm ngân hàng nhỏ ở mức thấp hơn đáng kể, khoảng 79%.

LDR tăng cho thấy dư địa sử dụng nguồn vốn huy động cho tín dụng đang ngày càng thu hẹp tại một số nhóm ngân hàng. Khi tín dụng mở rộng nhanh nhưng tăng trưởng tiền gửi không theo kịp, cạnh tranh huy động có thể gia tăng, từ đó tạo áp lực lên chi phí vốn và biên lãi thuần.

Diễn biến của NIM trong những quý gần đây phần nào phản ánh sức ép này. Nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn từng duy trì NIM khoảng 3,7% vào cuối năm 2024 và đầu năm 2025. Tuy nhiên, chỉ tiêu này liên tục thu hẹp sau đó và về khoảng 3,1% trong quý II/2026.

Ở nhóm ngân hàng nhỏ, NIM chủ yếu dao động quanh vùng 2,1-2,4% và đạt khoảng 2,3-2,4% trong quý II. Ngược lại, NIM của nhóm ngân hàng quốc doanh có dấu hiệu phục hồi. Sau khi giảm về quanh 2,1-2,2% vào cuối năm 2025, chỉ tiêu này tăng trở lại lên khoảng 2,4% vào quý II/2026.

Sự cải thiện tại nhóm quốc doanh cho thấy lợi thế từ cơ cấu nguồn vốn ổn định hơn bắt đầu phát huy tác dụng. Trong khi đó, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần phải đối mặt rõ hơn với áp lực cạnh tranh tiền gửi khi tăng trưởng tín dụng ở mức cao.

Ngay trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, khả năng bảo vệ NIM cũng khác nhau. Những ngân hàng có tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn cao như TCB và MBB được đánh giá có lợi thế hơn trong việc kiểm soát chi phí vốn.

Với mặt bằng LDR hiện tại, NSI cho rằng NIM toàn ngành trong nửa cuối năm khó phục hồi mạnh và sự phân hóa giữa các ngân hàng có thể tiếp tục gia tăng.


(0) Bình luận
Ngành ngân hàng nửa đầu 2026: Tăng trưởng mạnh nhưng NIM chịu sức ép
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO