Ngành sắn Campuchia đang trên đà phát triển với sản lượng năm 2026 ước đạt khoảng 15 triệu tấn, giảm nhẹ so với mức gần 16 triệu tấn của năm trước do ảnh hưởng của thời tiết nắng nóng kéo dài.
Theo số liệu từ Bộ Thương mại Campuchia, sản xuất sắn tại nước này đã chuyển dịch rõ rệt từ mô hình tự cung tự cấp sang canh tác phục vụ xuất khẩu. Trong năm 2025, xuất khẩu các sản phẩm từ sắn như sắn tươi, sắn khô và tinh bột sắn mang về khoảng 690 triệu USD.
Campuchia được đánh giá có lợi thế tự nhiên với đất đai màu mỡ và điều kiện khí hậu nhiệt đới thuận lợi, giúp cây sắn đạt năng suất cao và dễ canh tác. Diện tích trồng sắn đã tăng từ 663.929 ha năm 2020 lên 774.843 ha vào năm 2024, với năng suất trung bình khoảng 20 tấn/mẫu Anh. Khí hậu nhiệt đới, nhiều nắng và lượng mưa lớn ở Campuchia cho phép loại cây trồng khỏe mạnh này được trồng ở hầu hết các tỉnh thành.
Các giống sắn trong nước được cải thiện về chất lượng, có hàm lượng tinh bột cao, khả năng kháng bệnh tốt và đáp ứng tiêu chuẩn của các nhà máy chế biến cũng như thị trường xuất khẩu. Hiện sắn là mặt hàng nông sản xuất khẩu lớn thứ hai của Campuchia, chỉ sau gạo, bên cạnh các sản phẩm chủ lực khác như điều, tiêu, xoài và chuối.
Trên thế giới, Campuchia nằm trong nhóm các nước xuất khẩu sắn tươi và sắn khô đáng chú ý, đồng thời đứng thứ tư thế giới về xuất khẩu tinh bột sắn, với doanh thu khoảng 28 triệu USD. Dự báo đến năm 2030, tổng kim ngạch xuất khẩu sắn có thể đạt 1,2 tỷ USD.
Nhu cầu sắn trên thị trường quốc tế tiếp tục duy trì ổn định, nhờ vai trò nguyên liệu đầu vào cho thức ăn chăn nuôi, phân bón, sản phẩm công nghệ sinh học và nhiên liệu sinh học. Ngoài ra, sắn còn được sử dụng để sản xuất glucose lỏng phục vụ ngành công nghiệp thực phẩm.
Tuy nhiên, triển vọng sản xuất năm 2026 chịu áp lực từ điều kiện thời tiết cực đoan. Nhiệt độ cao trong mùa hè có thể gây thiệt hại cục bộ, làm giảm năng suất tại một số khu vực.
Về thị trường, Trung Quốc tiếp tục là đối tác nhập khẩu lớn nhất, với nhu cầu cao đối với viên sắn dùng trong thức ăn chăn nuôi và sản xuất nhiên liệu sinh học.
Trong khu vực Đông Nam Á, Campuchia đang cạnh tranh trực tiếp với các nhà sản xuất lớn như Thái Lan (khoảng 30 triệu tấn), Indonesia (17 triệu tấn) và Việt Nam (18 triệu tấn), trong bối cảnh nguồn cung và nhu cầu toàn cầu vẫn gắn chặt với các ngành công nghiệp chế biến sâu.
Đối với Việt Nam, theo số liệu thống kê mới nhất từ Cục Hải quan, hoạt động xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn của Việt Nam trong quý I/2026 đã ghi nhận mức tăng trưởng mạnh. Tổng khối lượng xuất khẩu đạt gần 1,34 triệu tấn, mang về doanh thu xấp xỉ 458,07 triệu USD.
So với cùng kỳ năm 2025, khối lượng sắn xuất khẩu trong quý I/2026 đã tăng 10,59%. Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu có mức tăng trưởng ấn tượng 22,85%, cao hơn nhiều so với tốc độ tăng về lượng. Điều này được hỗ trợ bởi mức giá xuất khẩu trung bình đạt 341,91 USD/tấn, tăng 11,08% so với năm ngoái.
Thống kê cho thấy thị trường Trung Quốc vẫn là đối tác thương mại quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong cơ cấu xuất khẩu sắn của Việt Nam. Cụ thể, quốc gia này tiêu thụ 1,27 triệu tấn sắn, tương đương 429,42 triệu USD, chiếm 95,14% tổng lượng và 93,75% tổng kim ngạch của cả nước.
Tại thị trường này, giá xuất khẩu trung bình đạt 336,88 USD/tấn, tăng 11,65% so với quý I/2025.
