Thương mại hóa tài sản trí tuệ: Từ “bằng sáng chế” đến giá trị thực trên thị trường

Nhật Đức | 16:05 07/10/2026

Hội thảo “Thương mại hóa tài sản trí tuệ – Kinh nghiệm của Đức và Việt Nam” đã chỉ ra nhiều nút thắt trong thương mại hóa tài sản trí tuệ, từ định giá, quyền sở hữu đến khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường.

Thương mại hóa tài sản trí tuệ: Từ “bằng sáng chế” đến giá trị thực trên thị trường

Ngày 7/10, tại Trường Đại học Luật Hà Nội diễn ra hội thảo khoa học quốc tế với chủ đề “Thương mại hóa tài sản trí tuệ – Kinh nghiệm của Đức và Việt Nam”, trong khuôn khổ Ngày Pháp luật Đức lần thứ 16.

Hội thảo có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý, đại diện cơ quan, tổ chức, cơ sở đào tạo của Việt Nam và Đức, trong đó có PGS.TS. Nguyễn Văn Quang, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội; GS.TS Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch Trung tân Trọng tài quốc tế Việt Nam; PGS.TS. Từ Diệp Công Thành, Giám đốc Trung tâm Sở hữu trí tuệ và Chuyển giao công nghệ, Đại học Quốc gia TP.HCM; PGS.TS. Phan Quốc Nguyên, Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội; ông Tobias Oelsner, Thẩm phán Tòa án khu vực Berlin; ông Tim Ricker, Trưởng đại diện Viện FES tại Việt Nam; TS. Nguyễn Đắc Bình Minh, Phó Viện trưởng Viện Đổi mới sáng tạo Quốc gia; cùng các chuyên gia, nhà nghiên cứu trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Hội thảo diễn ra trong bối cảnh tri thức, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo ngày càng trở thành động lực quan trọng của tăng trưởng kinh tế. Khi đó, tài sản trí tuệ không chỉ là đối tượng cần được pháp luật bảo hộ mà còn được kỳ vọng trở thành nguồn lực tạo ra giá trị, thúc đẩy doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Thương mại hóa là “mắt xích” nối sáng tạo với thị trường

1259bf6abf103f4e6601.jpg
PGS.TS. Nguyễn Văn Quang, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội phát biểu khai mạc.

Phát biểu khai mạc, PGS.TS. Nguyễn Văn Quang, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Luật Hà Nội, cho rằng việc tạo ra tri thức, công nghệ hay kết quả đổi mới sáng tạo mới chỉ là một phần của quá trình. Giá trị của những kết quả này chỉ được phát huy đầy đủ khi có khả năng chuyển giao, khai thác và đưa vào hoạt động sản xuất, kinh doanh cũng như đời sống xã hội một cách hiệu quả.

Theo ông, thương mại hóa tài sản trí tuệ là mắt xích quan trọng kết nối hoạt động sáng tạo với thị trường. Đây không chỉ là câu chuyện khai thác giá trị kinh tế của quyền sở hữu trí tuệ mà còn liên quan đến môi trường pháp lý cho đổi mới sáng tạo, khả năng chuyển giao công nghệ, tiếp cận thị trường, huy động nguồn lực và phân bổ lợi ích giữa các chủ thể tham gia quá trình sáng tạo và thương mại hóa.

Từ thực tiễn này, hàng loạt câu hỏi được đặt ra như làm thế nào xác định, đánh giá đúng giá trị của tài sản trí tuệ; cơ chế pháp lý nào có thể tạo điều kiện cho việc chuyển giao, cấp quyền sử dụng, góp vốn và khai thác tài sản trí tuệ; cũng như làm thế nào để hài hòa lợi ích giữa chủ thể sáng tạo, tổ chức nghiên cứu, doanh nghiệp, nhà đầu tư và xã hội.

PGS.TS. Nguyễn Văn Quang nhấn mạnh pháp luật cần vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể, vừa tạo điều kiện để tài sản trí tuệ được đưa vào lưu thông và phát huy giá trị kinh tế. Đây cũng là những vấn đề ngày càng có ý nghĩa trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khoa học công nghệ phát triển nhanh và trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi mới đối với hoạt động sáng tạo.

Hội thảo vì vậy không chỉ tập trung phân tích các quy định pháp luật mà còn hướng tới đánh giá thực trạng thương mại hóa tài sản trí tuệ, những khó khăn trong quá trình thực hiện và yêu cầu hoàn thiện pháp luật. Việc đặt kinh nghiệm của Đức bên cạnh thực tiễn Việt Nam được kỳ vọng giúp nhận diện những điểm tương đồng, khác biệt trong khung pháp lý và cách thức đưa tài sản trí tuệ ra thị trường.

Kinh nghiệm tại Đức: Không chỉ bảo hộ mà phải đưa tài sản trí tuệ ra thị trường

cb9854af54d5d48b8dc4.jpg
Ông Tobias Oelsner, Thẩm phán Tòa án khu vực Berlin chia sẻ góc nhìn thực tiễn tại Đức.

Từ góc nhìn thực tiễn tại Đức, ông Tobias Oelsner, Thẩm phán Tòa án khu vực Berlin, cho rằng trọng tâm của vấn đề sở hữu trí tuệ hiện nay không chỉ dừng ở việc bảo vệ quyền đối với sáng chế, mà còn nằm ở cách chuyển quyền sở hữu trí tuệ thành giá trị kinh tế.

Theo ông Oelsner, quá trình này liên quan đến nhiều vấn đề pháp lý, từ quyền của người sáng chế, quan hệ giữa người lao động và người sử dụng lao động đến cơ chế hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, cấp phép công nghệ, pháp luật cạnh tranh và định giá tài sản trí tuệ.

Đối với sáng chế do người lao động tạo ra, pháp luật Đức đặt vấn đề cân bằng lợi ích giữa người trực tiếp tạo ra sáng chế và doanh nghiệp đã đầu tư nguồn lực, cơ sở vật chất cho quá trình nghiên cứu. Doanh nghiệp có quyền khai thác sáng chế trong những điều kiện nhất định, nhưng người sáng chế cũng được hưởng lợi ích kinh tế tương ứng.

Một trong những nội dung đáng chú ý được ông Oelsner chia sẻ là cách các trường đại học Đức thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Theo đó, có thể thực hiện thông qua nghiên cứu theo đơn đặt hàng, nghiên cứu hợp tác giữa trường đại học và doanh nghiệp, cấp phép sáng chế hoặc thành lập doanh nghiệp spin-off để đưa công nghệ từ trường đại học ra thị trường.

Ông dẫn trường hợp BioNTech như một ví dụ điển hình cho mô hình spin-off. Công nghệ được phát triển tại Đại học Mainz được đưa vào doanh nghiệp mới thành lập, sau đó được tiếp tục phát triển và trở thành nền tảng quan trọng trong quá trình nghiên cứu vaccine COVID-19.

Tuy nhiên, theo vị thẩm phán Đức, quá trình cấp phép công nghệ cũng phải được đặt trong khuôn khổ pháp luật cạnh tranh. Các doanh nghiệp có thể lựa chọn cấp phép độc quyền, không độc quyền hoặc cấp phép chéo tùy theo mục tiêu kinh tế, nhưng các thỏa thuận không được trở thành công cụ hạn chế cạnh tranh, chẳng hạn áp đặt giá bán hoặc phân chia thị trường trái với quy định.

Một phương thức khác được ông Oelsner đề cập là sử dụng tài sản trí tuệ, chẳng hạn bằng sáng chế làm vốn góp vào doanh nghiệp. Theo pháp luật Đức, đây được xem là hình thức góp vốn bằng tài sản. Vấn đề quan trọng khi đó là xác định đúng giá trị của tài sản trí tuệ. Nếu tài sản được định giá cao hơn giá trị thực, người góp vốn có thể phải chịu trách nhiệm bù đắp phần chênh lệch.

Từ kinh nghiệm Đức, ông Oelsner cho rằng thương mại hóa sở hữu trí tuệ không phải câu chuyện riêng của pháp luật sở hữu trí tuệ, mà có sự giao thoa với pháp luật doanh nghiệp, hợp đồng, lao động, cạnh tranh và cơ chế định giá.

Cần hoàn thiện nền tảng pháp lý cho giao dịch tài sản trí tuệ

7e145fa553dfd3818ace.jpg
GS.TS. Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam chia sẻ về nền tảng pháp lý cho giao dịch tài sản trí tuệ.

Phát biểu tại hội thảo, GS.TS. Lê Hồng Hạnh, Chủ tịch Trung tâm Trọng tài quốc tế Việt Nam, cho rằng khi tài sản trí tuệ ngày càng trở thành yếu tố thúc đẩy thương mại, đầu tư và cạnh tranh, yêu cầu đặt ra với pháp luật không chỉ là mở rộng phạm vi bảo hộ mà quan trọng hơn là tạo nền tảng để tài sản trí tuệ được công nhận đúng, bảo hộ đúng và có thể chuyển nhượng, khai thác hiệu quả.

Theo ông, sự phát triển của tài sản trí tuệ đặt ra nhiều vấn đề đối với pháp luật, từ xác định chủ thể có quyền, phương thức chuyển nhượng, định giá, nghĩa vụ thuế, phạm vi chuyển nhượng đến cơ chế giải quyết tranh chấp. Đây là những nền tảng pháp lý cốt lõi để tài sản trí tuệ thực sự tham gia vào các giao dịch trên thị trường.

Một vấn đề cần làm rõ là cách hiểu về “tài sản trí tuệ”, “quyền sở hữu trí tuệ” và “sở hữu trí tuệ”. Theo GS.TS. Lê Hồng Hạnh, xét về bản chất, tài sản trí tuệ cũng là một loại tài sản, là sản phẩm của trí tuệ gắn với các quyền sử dụng, khai thác và định đoạt. Việc xác định rõ bản chất và quyền đối với tài sản có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi đưa tài sản trí tuệ vào giao dịch.

Ông cũng lưu ý không nên đồng nhất tài sản trí tuệ với tài sản số hay chuyển giao công nghệ. Đặc biệt, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những đối tượng phức tạp, trong đó một hệ thống AI có thể bao gồm phần mềm, công nghệ, dữ liệu và nhiều yếu tố khác thuộc các phạm trù pháp lý khác nhau. Vì vậy, khi chuyển giao một sản phẩm hoặc hệ thống có sự tham gia của AI, cần xác định rõ đối tượng được chuyển giao và quyền của từng chủ thể liên quan.

Theo GS.TS. Lê Hồng Hạnh, định giá cũng là một trong những thách thức lớn nhất đối với thương mại hóa tài sản trí tuệ. Đây là tài sản vô hình, trong khi thị trường tham chiếu còn hạn chế, khiến việc xác định giá trị thực tế gặp nhiều khó khăn. Pháp luật hiện có thể tiếp cận định giá theo các phương pháp thu nhập, chi phí và thị trường, nhưng việc xác định dữ liệu đầu vào phù hợp vẫn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

Bên cạnh đó, phạm vi chuyển nhượng cũng trở nên phức tạp khi tài sản trí tuệ được tạo ra với sự tham gia của AI. Việc xác định phần quyền thuộc về con người, tổ chức phát triển công nghệ và các chủ thể khác có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi quyền được chuyển nhượng, khai thác.

Một vấn đề khác được ông đề cập là phương thức giao dịch. Pháp luật yêu cầu chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ phải được thể hiện bằng văn bản, song trong bối cảnh số hóa, cần tiếp tục làm rõ giá trị pháp lý của dữ liệu, văn bản điện tử và các hình thức mã hóa trong giao dịch tài sản trí tuệ.

Ở khía cạnh tranh chấp, GS.TS. Lê Hồng Hạnh cho rằng Việt Nam hiện có nhiều cơ chế hành chính tham gia xử lý vi phạm sở hữu trí tuệ, bên cạnh tòa án và các thiết chế tài phán khác. Khi các giao dịch tài sản trí tuệ ngày càng phức tạp và có giá trị kinh tế lớn, việc hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp cũng trở thành yêu cầu quan trọng.

Theo ông, pháp luật về tài sản trí tuệ vì vậy cần được nhìn nhận trong mối liên hệ với pháp luật dân sự, thương mại, công nghệ và kinh tế số. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là bảo vệ quyền mà còn phải tạo điều kiện để tài sản trí tuệ có thể được giao dịch, chuyển nhượng, khai thác và thực sự tạo ra giá trị kinh tế trên thị trường.

“Có bằng sáng chế” chưa đồng nghĩa với thương mại hóa được

6e25eb19eb636b3d3272.jpg
PGS.TS. Từ Diệp Công Thành, Giám đốc Trung tâm Sở hữu trí tuệ và Chuyển giao công nghệ, Đại học Quốc gia TP.HCM, chia sẻ về các nút thắt trong quá trình thương mại hóa tài sản trí tuệ tại Việt Nam.

Ở góc độ thực tiễn tại Việt Nam, PGS.TS. Từ Diệp Công Thành, Giám đốc Trung tâm Sở hữu trí tuệ và Chuyển giao công nghệ, Đại học Quốc gia TP.HCM, cho rằng quá trình thương mại hóa tài sản trí tuệ đang gặp nhiều nút thắt và không thể chỉ quy về câu chuyện định giá.

Theo ông, một cách nhìn phổ biến hiện nay là trường đại học có sáng chế thì có thể đưa sáng chế đó đi thương mại hóa. Tuy nhiên, giữa một sáng chế được bảo hộ và một sản phẩm có thể bán trên thị trường vẫn còn một khoảng cách rất lớn. Trước khi nói đến định giá, cần trả lời những câu hỏi cơ bản hơn: thị trường có nhu cầu hay không, công nghệ đã sẵn sàng đến đâu, quyền sở hữu đã rõ ràng chưa và doanh nghiệp có đủ năng lực để đưa công nghệ ra thị trường hay không.

PGS.TS. Từ Diệp Công Thành cho rằng định giá là một vấn đề lớn, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất khiến tài sản trí tuệ khó thương mại hóa. Theo ông, ít nhất sáu nhóm vấn đề cần được nhìn nhận, gồm nhu cầu thị trường, mức độ sẵn sàng của công nghệ, tính rõ ràng của quyền sở hữu, năng lực của các tổ chức trung gian hỗ trợ, những vướng mắc trong hoạt động định giá và các vấn đề phát sinh sau khi ký kết hợp đồng chuyển giao.

Đáng chú ý, ông cho rằng doanh nghiệp thường không chỉ mua một “bằng sáng chế” mà quan tâm đến một “gói công nghệ” có khả năng giải quyết một vấn đề cụ thể. Gói công nghệ này có thể bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, bí quyết, dữ liệu và nhiều yếu tố khác cần thiết để biến kết quả nghiên cứu thành sản phẩm.

“Có bằng sáng chế” vì vậy mới chỉ là điểm khởi đầu. Một công nghệ muốn được doanh nghiệp tiếp nhận còn phải chứng minh được khả năng ứng dụng, mức độ ổn định và khả năng tạo ra sản phẩm. Doanh nghiệp cũng cần nhìn thấy thị trường, khả năng cạnh tranh và triển vọng thu hồi vốn.

Một nút thắt khác, theo PGS.TS. Từ Diệp Công Thành, nằm ở khoảng cách giữa ngôn ngữ của nhà khoa học và doanh nghiệp. Nhà khoa học thường tập trung vào kết quả nghiên cứu, tính mới hoặc ưu thế kỹ thuật của công nghệ, trong khi doanh nghiệp quan tâm nhiều hơn đến thời điểm có thể đưa sản phẩm ra thị trường, khả năng cạnh tranh và thời gian thu hồi vốn.

Trong bối cảnh đó, vai trò của các tổ chức trung gian trở nên quan trọng. Theo ông, các tổ chức này cần có đủ năng lực để “dịch” giữa hai hệ ngôn ngữ: ngôn ngữ kỹ thuật của nhà khoa học và ngôn ngữ kinh doanh của doanh nghiệp, qua đó giúp hai bên xác định rõ nhu cầu, giá trị và phương án khai thác công nghệ.

Từ thực tiễn triển khai, PGS.TS. Từ Diệp Công Thành đề xuất thay đổi cách tiếp cận đối với thương mại hóa tài sản trí tuệ. Thay vì nghiên cứu trước rồi mới tìm cách đưa kết quả ra thị trường, hoạt động nghiên cứu cần quan tâm sớm hơn đến nhu cầu thực tế, tăng cường hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp, đồng thời thực hiện các bước thử nghiệm, thẩm định và xây dựng dữ liệu trước khi định giá.

Theo ông, doanh nghiệp thường quan tâm đến rủi ro. Do đó, thay vì cầm một bằng sáng chế và yêu cầu định giá ngay, cần từng bước giảm rủi ro thông qua sản phẩm mẫu, dữ liệu thử nghiệm và bằng chứng về khả năng ứng dụng. Khi những yếu tố này được hình thành, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để đánh giá công nghệ và tiến tới thương mại hóa.

Ông cũng đề xuất nhìn nhận quá trình này như một chuỗi nhiều bước, từ xác định nhu cầu, hình thành ý tưởng, xác lập và sàng lọc quyền, phát triển công nghệ, thử nghiệm, đưa công nghệ đến mức sẵn sàng phù hợp, tiếp cận thị trường rồi mới tiến hành định giá và thương mại hóa. Theo ông, thực tế hiện nay có xu hướng bỏ qua một số bước đầu và chuyển quá nhanh từ sáng chế sang định giá, trong khi những yếu tố quyết định khả năng thương mại hóa chưa được làm rõ.

Từ những chia sẻ tại hội thảo, có thể thấy khoảng cách từ một kết quả nghiên cứu đến một tài sản trí tuệ có giá trị thương mại vẫn còn khá lớn. Việc hoàn thiện khung pháp lý là điều kiện cần, nhưng chưa đủ. Cùng với bảo hộ quyền, cần hình thành cơ chế định giá phù hợp, nâng cao mức độ sẵn sàng của công nghệ, làm rõ quyền sở hữu, tăng năng lực của các tổ chức trung gian và quan trọng hơn là tạo được sự kết nối thực chất giữa trường đại học, nhà khoa học và doanh nghiệp. Đây cũng là điều kiện để tài sản trí tuệ thực sự trở thành nguồn lực cho đổi mới sáng tạo và tăng trưởng kinh tế.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Thương mại hóa tài sản trí tuệ: Từ “bằng sáng chế” đến giá trị thực trên thị trường
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO