Tại thị trường chứng khoán châu Á, chỉ số MSCI khu vực châu Á – Thái Bình Dương ngoài Nhật Bản giảm 0,22%, trong khi Nikkei của Nhật Bản tăng 1%. Ngược lại, Kospi của Hàn Quốc mất 2%. Hợp đồng tương lai Nasdaq đảo chiều giảm 0,07% sau khi mở cửa tích cực, còn hợp đồng tương lai S&P 500 giảm 0,03%. Tại châu Âu, hợp đồng tương lai EUROSTOXX 50 tăng 0,4%, FTSE tăng 0,3% và DAX tăng 0,4%.
Tâm điểm của giới đầu tư đang hướng về kết quả kinh doanh sắp công bố của Nvidia - doanh nghiệp được xem là biểu tượng cho làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI). Thị trường kỳ vọng kết quả của hãng này sẽ đóng vai trò như “bài kiểm tra” đối với sức mạnh hiện tại của đà tăng chứng khoán toàn cầu, vốn được thúc đẩy mạnh bởi AI trong nhiều năm qua.
Giá dầu giảm hơn 2%
Sau nhiều phiên tăng nóng do lo ngại gián đoạn nguồn cung tại eo biển Hormuz, giá dầu quay đầu giảm mạnh khi ông Trump cho biết có “cơ hội rất tốt” để Mỹ đạt được thỏa thuận với Iran nhằm ngăn Tehran sở hữu vũ khí hạt nhân.
Giá dầu Brent giao tháng 7 giảm 3,01 USD, tương đương 2,7%, xuống còn 109,09 USD/thùng. Dầu thô WTI giao tháng 6 của Mỹ giảm 1,38 USD, tương đương 1,3%, còn 107,28 USD/thùng. Hợp đồng WTI giao tháng 7 - hợp đồng được giao dịch nhiều nhất - giảm 2,06 USD, tương đương 2%, xuống còn 102,32 USD/thùng. Trước đó, dầu Brent và WTI đều đã vọt lên mức cao nhất kể từ đầu tháng 5 do lo ngại xung đột tại Trung Đông làm gián đoạn dòng chảy dầu toàn cầu.
.jpg)
Mặc dù vậy, giới phân tích cho rằng rủi ro vẫn chưa hoàn toàn biến mất. Eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu - vẫn đang đối mặt nguy cơ gián đoạn, trong khi hoạt động vận tải chưa thực sự phục hồi. Ngoài ra, lượng dầu rút từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) của Mỹ tuần qua đạt mức kỷ lục 9,9 triệu thùng, kéo lượng tồn kho xuống còn khoảng 374 triệu thùng, mức thấp nhất kể từ tháng 7/2024.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cũng cảnh báo lượng dầu dự trữ thương mại toàn cầu đang suy giảm nhanh chóng và chỉ còn đủ dùng trong vài tuần nếu xung đột kéo dài.
Đồng USD ổn định trở lại
Trên thị trường tiền tệ, đồng USD lấy lại sự ổn định sau phiên suy yếu trước đó khi căng thẳng địa chính trị có dấu hiệu hạ nhiệt. Chỉ số USD Index đứng ở mức 99,026, sau khi giảm 0,3% trong phiên trước và chấm dứt chuỗi tăng kéo dài năm ngày.
Lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm về 4,591% sau khi từng vọt lên mức cao nhất trong hơn một năm. Lợi suất trái phiếu kỳ hạn 2 năm giảm nhẹ xuống 4,0564%, giúp giảm bớt áp lực lên thị trường tài sản rủi ro.
Tuy nhiên, kỳ vọng về lãi suất cao kéo dài vẫn hiện hữu. Theo công cụ FedWatch của CME Group, xác suất Fed tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản tại cuộc họp tháng 12 đã tăng lên 36,2%, cao vượt trội so với mức chỉ 0,5% cách đây một tháng.
So với đồng yên Nhật, đồng USD đứng ở mức 158,895-159 yên, giữ áp lực lớn lên đồng nội tệ Nhật Bản và làm dấy lên cảnh báo về khả năng Tokyo tiếp tục can thiệp thị trường ngoại hối. Đồng euro giảm 0,1% xuống 1,1643-1,1650 USD, trong khi bảng Anh giảm còn khoảng 1,3419-1,3427 USD. Đồng AUD giảm xuống 0,7164 USD và NZD còn 0,5868 USD.
Trên thị trường tiền số, Bitcoin tăng nhẹ 0,2% lên 77.005,69 USD, còn Ether tăng 0,8% lên 2.131,91 USD.
Giá vàng đi ngang
Giá vàng thế giới tương đối ổn định nhưng vẫn chịu áp lực từ lợi suất trái phiếu ở mức cao và kỳ vọng lãi suất kéo dài. Giá vàng giao ngay đứng ở mức 4.565,40 USD/ounce, sau khi chạm đáy thấp nhất kể từ ngày 30/3 trong phiên trước đó. Giá vàng kỳ hạn Mỹ giao tháng 6 tăng nhẹ 0,2% lên 4.567,90 USD/ounce.

Việc đồng USD suy yếu phần nào hỗ trợ kim loại quý, tuy nhiên đà giảm của giá dầu sau tuyên bố của ông Trump đã làm dịu lo ngại về lạm phát leo thang, từ đó làm giảm nhu cầu trú ẩn vào vàng.
Các kim loại quý khác ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Giá bạc giao ngay mất 0,3% xuống còn 77,58 USD/ounce, bạch kim giảm 0,2% còn 1.976,15 USD/ounce và palladium giảm 0,6% xuống 1.409,75 USD/ounce.
Giá đồng giảm
Trên thị trường kim loại công nghiệp, giá đồng giảm xuống mức thấp nhất trong một tuần do lo ngại về nhu cầu tại Trung Quốc - quốc gia tiêu thụ kim loại lớn nhất thế giới.
Giá đồng chuẩn trên Sàn giao dịch Kim loại London (LME) giảm 0,6% xuống còn 13.470 USD/tấn, sau khi có lúc rơi xuống 13.394,5 USD/tấn. Kể từ đỉnh cao nhất trong vòng ba tháng rưỡi là 14.196,50 USD/tấn thiết lập tuần trước, giá đồng đã giảm khoảng 5%.
Dữ liệu mới cho thấy sản xuất công nghiệp Trung Quốc chỉ tăng 4,1% trong tháng 4, thấp hơn nhiều mức dự báo 5,9% và giảm mạnh so với mức tăng 5,7% của tháng trước, khiến nhà đầu tư tăng cường thanh lý vị thế mua.
Ở các kim loại cơ bản khác, nhôm giữ nguyên ở mức 3.563 USD/tấn, kẽm tăng 0,1% lên 3.537 USD/tấn, chì tăng 0,2% lên 1.982 USD/tấn, thiếc tăng 0,4% lên 52.550 USD/tấn, trong khi niken giảm 0,2% còn 18.450 USD/tấn. Riêng nhôm tiếp tục nhận được hỗ trợ từ lo ngại gián đoạn nguồn cung tại Trung Đông - khu vực chiếm khoảng 9% sản lượng toàn cầu.
Giá cà phê tiếp tục lao dốc
Trên thị trường cà phê, giá tiếp tục nối dài đà giảm mạnh do kỳ vọng nguồn cung dồi dào từ Brazil. Giá robusta kỳ hạn tháng 7/2026 trên sàn London giảm 1,75% (59 USD/tấn) xuống còn 3.306 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 9/2026 giảm 2,16% (70 USD/tấn) xuống 3.175 USD/tấn.
Tại New York, giá arabica giao tháng 7/2026 giảm 1,29% (3,35 US cent/pound) còn 256,75 US cent/pound. Hợp đồng tháng 9/2026 giảm 1,44% (3,65 US cent/pound), xuống còn 249,8 US cent/pound.
Theo các công ty môi giới, thị trường đang chịu áp lực bởi kỳ vọng về vụ thu hoạch arabica bội thu tại Brazil. Arabica đã rơi xuống mức thấp nhất trong vòng 1,5 năm, còn robusta xuống đáy thấp nhất trong bốn tuần.
Tuy nhiên, các nhà sản xuất Brazil vẫn lo ngại rằng xung đột tại Iran có thể làm tăng giá phân bón và chi phí đầu vào nông nghiệp trong các vụ mùa tới, nhất là khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị ảnh hưởng.
Giá hồ tiêu ổn định
Kết thúc phiên giao dịch gần nhất, giá hồ tiêu thế giới nhìn chung không ghi nhận biến động mới. Giá tiêu đen Lampung của Indonesia giữ ở mức 7.050 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 ở mức 6.250 USD/tấn, trong khi tiêu đen Kuching Malaysia đạt 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu loại 500 g/l dao động quanh mức 6.100 USD/tấn và loại 550 g/l ở mức 6.200 USD/tấn. Ở phân khúc tiêu trắng, tiêu trắng Muntok Indonesia giữ ổn định ở 9.244 USD/tấn, tiêu trắng Việt Nam ở mức 9.000 USD/tấn và Malaysia đạt 12.200 USD/tấn.
Tại Ấn Độ, nhu cầu mạnh từ các nhà sản xuất gia vị và hoạt động thu mua trước mùa mưa đang hỗ trợ thị trường nội địa. Giá tiêu tại nước này hiện dao động quanh 700 rupee/kg với tiêu chưa làm sạch và 720 rupee/kg với tiêu đã làm sạch. Tuy nhiên, nhu cầu xuất khẩu vẫn khá yếu do tắc nghẽn vận tải biển ở Tây Á và biến động tỷ giá.
Giá cao su biến động trái chiều, thép và quặng sắt suy yếu
Kết thúc phiên 18/5, giá cao su tại Trung Quốc tăng nhẹ, với hợp đồng tháng 6 tăng 0,5% lên 17.630 nhân dân tệ/tấn. Tại Nhật Bản, giá cao su tháng 6 giảm nhẹ 0,03% xuống 399,9 yên/kg, trong khi giá cao su nội địa Thái Lan giảm mạnh 7,1% xuống còn 78,8 baht/kg.
Trên Sàn Osaka, hợp đồng cao su giao tháng 10/2026 tăng 0,24% lên 414,20 yên/kg, còn tại Sàn SHFE, hợp đồng giao tháng 9 tăng 0,51% lên 17.690 nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng cao su butadien tháng 6 tăng mạnh 4,48% lên 16.195 nhân dân tệ/tấn. Tuy nhiên, áp lực chốt lời của các quỹ hàng hóa vẫn khiến triển vọng chung của thị trường cao su còn nhiều biến động.
Ở nhóm thép, giá thép thanh kỳ hạn tháng 6/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,6% xuống còn 3.165 nhân dân tệ/tấn. Giá quặng sắt kỳ hạn tháng 6 trên Sàn Đại Liên giảm 0,4% xuống 824,5 nhân dân tệ/tấn, trong khi giá quặng sắt trên Sàn Singapore giảm 0,93 USD còn 108,2 USD/tấn.
Thị trường quặng sắt tiếp tục chịu áp lực từ nhu cầu tiêu thụ thép suy yếu tại Trung Quốc, tình trạng dư cung kéo dài và triển vọng nguồn cung đường biển gia tăng. Dù sản lượng gang lò cao vẫn duy trì ở mức cao, giới phân tích nhận định dư địa tăng của quặng sắt trong ngắn hạn khá hạn chế khi nhu cầu thực tế phục hồi chậm và ngành thép Trung Quốc vẫn đối mặt nhiều thách thức.


