Sau 5 năm lạm phát vượt mục tiêu, Fed thử hướng đi khác: Lộ 3 nhân vật ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất

Vu Lam | 07:25 22/08/2026

Sau hơn 5 năm lạm phát Mỹ liên tục vượt mục tiêu 2%, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) Kevin Warsh đang tìm cách định hình lại cách ngân hàng trung ương quyền lực nhất thế giới đối phó với áp lực giá cả.

Sau 5 năm lạm phát vượt mục tiêu, Fed thử hướng đi khác: Lộ 3 nhân vật ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất

Ngay sau khi nhậm chức, ông Warsh nhiều lần chỉ trích thành tích kiểm soát lạm phát của Fed trong những năm gần đây, nhưng chưa đưa ra một khuôn khổ chính sách cụ thể. 

Thay vào đó, ông thành lập nhiều nhóm công tác, trong đó có một nhóm chuyên nghiên cứu cách Fed "hiểu và phản ứng trước các động lực của lạm phát".

Fed cho biết các nhóm này sẽ đưa ra những kết luận mang tính học thuật và thực tiễn để Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC) xem xét, nhiều khả năng ngay trong năm nay. 

Song, nhiệm vụ của họ được đánh giá không hề đơn giản khi ngay trong giới kinh tế học cũng chưa có sự đồng thuận về nguyên nhân gây ra các đợt lạm phát và cách ứng phó hiệu quả nhất.

Điểm đáng chú ý là 3 người đứng đầu nhóm nghiên cứu đều là những tên tuổi lớn nhưng theo đuổi các trường phái tư duy rất khác nhau. Nếu đạt được tiếng nói chung, họ có thể tạo nền tảng cho một cách tiếp cận hoàn toàn mới của Fed dưới thời Warsh.

Greg Mankiw

Cái tên nổi bật nhất là Gregory Mankiw, giáo sư lâu năm của Đại học Harvard và tác giả một trong những giáo trình kinh tế học được sử dụng rộng rãi nhất thế giới. Ông từng giữ chức Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế dưới thời Tổng thống George W. Bush, nơi ông Warsh khi đó cũng là một cố vấn kinh tế trẻ.

Mankiw là đại diện tiêu biểu của trường phái Keynes mới (New Keynesian), nền tảng lý thuyết đang chi phối tư duy của hầu hết các ngân hàng trung ương hiện đại.

Theo trường phái này, việc tăng lãi suất sẽ làm suy yếu nhu cầu trong nền kinh tế, từ đó từng bước kéo giảm tốc độ tăng của giá cả và tiền lương. Ngược lại, giảm lãi suất sẽ kích thích chi tiêu và đầu tư.

screenshot-2026-08-21-at-23.53.37.png
Gregory Mankiw, Giáo sư tại Đại học Harvard.

Mankiw cho rằng kỳ vọng của người dân về lạm phát đóng vai trò rất quan trọng. Khi doanh nghiệp và người lao động tin rằng lạm phát sẽ được kiểm soát, giá cả và tiền lương sẽ ít biến động hơn trước các cú sốc của nền kinh tế.

Dù vậy, ông cũng thừa nhận việc xác định nguyên nhân thực sự của lạm phát ngay khi nó diễn ra là điều rất khó.

Trong các phát biểu năm 2024, Mankiw còn bày tỏ sự quan tâm trở lại với cung tiền, ví dụ là chỉ số M2, như một công cụ giúp phát hiện sớm xu hướng lạm phát. Theo ông, nếu Fed chú ý hơn đến diễn biến cung tiền, họ có thể đã nhận ra sớm làn sóng lạm phát bùng phát đầu thập niên 2020.

Đây là hướng tiếp cận từng được nhà kinh tế học Milton Friedman cổ vũ nhưng đã dần bị Fed hiện đại bỏ quên. Tuy nhiên, ông Warsh được cho là cũng quan tâm đến cách tiếp cận này.

Thomas Sargent

Thomas Sargent là chủ nhân giải Nobel Kinh tế và là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn nhất đối với lý thuyết kỳ vọng hợp lý.

Theo Sargent, nếu ngân hàng trung ương liên tục duy trì chính sách tiền tệ nới lỏng nhằm kích thích tăng trưởng, doanh nghiệp và người dân sẽ sớm dự đoán được điều đó, từ đó điều chỉnh giá cả và tiền lương trước khi chính sách phát huy tác dụng. Kết quả là lạm phát tăng nhưng sản lượng và việc làm không được cải thiện đáng kể.

Quan trọng hơn, Sargent nhấn mạnh chính sách tài khóa của chính phủ cũng có vai trò quyết định đối với lạm phát.

Trong nghiên cứu về các đợt siêu lạm phát ở châu Âu sau Thế chiến thứ nhất, ông kết luận rằng chỉ khi chính phủ đồng thời cải tổ ngân sách và chính sách tiền tệ thì giá cả mới thực sự ổn định trở lại.

screenshot-2026-08-21-at-23.53.44.png
Nhà kinh tế học Thomas Sargent.

Ông cũng nổi tiếng với lý thuyết "phép toán tiền tệ khó chịu", cho rằng nếu người dân không còn tin chính phủ đủ khả năng kiểm soát nợ công thì việc tăng lãi suất của ngân hàng trung ương cũng chưa chắc kiềm chế được lạm phát. Thậm chí, lãi suất cao còn khiến chi phí trả nợ của chính phủ tăng lên, buộc phải phát hành thêm tiền.

Trong bối cảnh nợ công Mỹ liên tục lập kỷ lục mới, nhiều chuyên gia cho rằng những nghiên cứu của Sargent có thể khiến Fed dưới thời Warsh phải quan tâm nhiều hơn đến yếu tố tài khóa, thay vì chỉ tập trung vào lãi suất.

William White

William White là cựu quan chức cấp cao của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).

White từ lâu được biết đến với quan điểm trái ngược với nhiều ngân hàng trung ương lớn.

Theo ông, sai lầm lớn nhất của các ngân hàng trung ương là chỉ xử lý hậu quả sau khi bong bóng tài sản vỡ, thay vì chủ động ngăn chặn ngay từ đầu.

White cho rằng việc Fed liên tục giảm lãi suất để cứu nền kinh tế sau mỗi cú sốc đã vô tình khuyến khích nhà đầu tư chấp nhận nhiều rủi ro hơn, khiến các bong bóng tài sản liên tiếp hình thành.

screenshot-2026-08-21-at-23.55.06.png
Nhà kinh tế học William White.

Ngay từ hội nghị Jackson Hole năm 2003, ông đã cảnh báo việc phớt lờ những mất cân đối trên thị trường tài chính có thể dẫn tới một cuộc khủng hoảng lớn. Đến năm 2008, nhiều người cho rằng cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu đã chứng minh cảnh báo này là có cơ sở.

Nếu áp dụng tư duy của White, Fed sẽ phải duy trì chính sách tiền tệ cứng rắn hơn nhiều so với vài thập kỷ qua. Theo ông, ngân hàng trung ương nên sẵn sàng tăng lãi suất để kiềm chế tăng trưởng tín dụng và bong bóng tài sản, ngay cả khi điều đó khiến lạm phát tạm thời xuống dưới mục tiêu hoặc làm xuất hiện các cuộc suy thoái ngắn.

Quan điểm này phần nào trái ngược với những phát biểu trước đây của ông Warsh. Trước khi trở lại Fed, ông từng cho rằng làn sóng đầu tư vào trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ thúc đẩy năng suất lao động, qua đó giúp giảm áp lực lạm phát và tạo điều kiện để lãi suất thấp hơn.

Theo WSJ


(0) Bình luận
Sau 5 năm lạm phát vượt mục tiêu, Fed thử hướng đi khác: Lộ 3 nhân vật ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lãi suất
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO