Xuất khẩu gạo basmati – ngành hàng trị giá gần 6 tỷ USD mỗi năm của Ấn Độ đang đối mặt với cú sốc lớn khi xung đột tại Trung Đông khiến hoạt động thương mại gần như đình trệ. Tại huyện Raisen (bang Madhya Pradesh), một trong những trung tâm chế biến và xuất khẩu basmati quan trọng, các nhà máy vốn hoạt động xuyên đêm vào mùa cao điểm nay rơi vào trạng thái im lặng bất thường.
Diễn biến leo thang căng thẳng tại Trung Đông từ cuối tháng 2 đã nhanh chóng làm gián đoạn các tuyến vận tải then chốt. Theo các doanh nghiệp xuất khẩu, phần lớn lô hàng hiện bị tạm dừng, kể cả những chuyến đã lên tàu.
Ông Rahul Jain, một nhà xuất khẩu lớn tại Raisen, cho biết doanh thu hàng tháng khoảng 20–25 crore rupee của doanh nghiệp hiện gần như đóng băng. Không chỉ thiếu đơn hàng mới, nhiều lô hàng đang vận chuyển cũng bị đình trệ hoặc không thể theo dõi.
Cú sốc lớn nhất đến từ chi phí logistics. Giá cước container tăng từ khoảng 2.500 USD lên tới 7.000–9.000 USD mỗi container, trong khi nguồn cung container trở nên khan hiếm. Tổng chi phí vận chuyển tăng hơn 30% nhưng giá bán không tăng tương ứng, khiến biên lợi nhuận bị bào mòn nghiêm trọng.
Ngành basmati của Ấn Độ đặc biệt dễ tổn thương trước biến động địa chính trị do phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Đông. Dữ liệu cho thấy 5 thị trường chính gồm Ả Rập Xê Út, Iraq, Iran, UAE và Yemen chiếm gần một nửa tổng lượng xuất khẩu.
Đáng chú ý, đặc thù tiêu dùng khiến các thị trường này gần như không thể thay thế. Gạo basmati loại kem và sella sản xuất tại Raisen chủ yếu phục vụ khẩu vị Trung Đông, trong khi châu Âu và Mỹ yêu cầu tiêu chuẩn khác, còn châu Phi ưu tiên gạo giá rẻ.
Hệ quả là khoảng 1 triệu tấn gạo basmati đã chế biến hiện đang tồn kho tại các nhà máy và cảng, không thể chuyển hướng tiêu thụ.
Khủng hoảng xảy ra đúng vào giai đoạn cao điểm xuất khẩu tháng 3–4, khi các quốc gia Trung Đông tăng cường nhập khẩu để phục vụ nhu cầu tiêu dùng trong tháng Ramadan và lễ Eid.
Thông thường, thời gian vận chuyển chỉ khoảng 12 ngày. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện tại, lịch trình giao hàng trở nên khó dự đoán, khiến cả người mua lẫn người bán đều thận trọng, trì hoãn quyết định.
Tác động rõ rệt nhất đang dồn lên các doanh nghiệp và nông dân. Nhiều nhà xuất khẩu nắm giữ lượng hàng tồn kho lớn cùng áp lực vay vốn.
Một doanh nghiệp tại Raisen hiện đang giữ khoảng 3.000 tấn gạo thành phẩm và 30.000 tấn lúa, với khoản vay lên tới 150 crore rupee. Việc ngừng chế biến do không có đầu ra khiến rủi ro tài chính gia tăng, trong khi nghĩa vụ trả nợ vẫn đến hạn.
Không chỉ vậy, các chi phí phát sinh như phụ phí vận tải 2.000–2.500 USD/container buộc doanh nghiệp phải tự gánh khi người mua từ chối chia sẻ. Một số lô hàng bị chuyển hướng sang cảng khác, làm tăng thêm chi phí và thời gian vận chuyển. Trong khi đó, rủi ro bảo hiểm cũng gia tăng khi nhiều công ty bảo hiểm ngừng bồi thường cho các lô hàng trong khu vực xung đột.
Áp lực tồn kho đã kéo giá gạo basmati đi xuống. Giá gạo Pusa giảm 300–500 rupee/tạ tại thị trường bán buôn, trong khi giá tại cổng trang trại có thể giảm từ 1.800 xuống còn 1.600 rupee/tạ. Tổng thể, giá basmati đã giảm khoảng 8–10%.
Sự sụt giảm này đang lan ngược về phía chuỗi cung ứng, làm giảm nhu cầu thu mua lúa nguyên liệu, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của nông dân. Các doanh nghiệp chế biến vừa và nhỏ được đánh giá là nhóm dễ tổn thương nhất nếu tình trạng kéo dài.
Trước tình hình này, một số doanh nghiệp đã bắt đầu tìm cách thích ứng bằng cách chuyển hướng sang thị trường châu Âu hoặc đi vòng qua các tuyến vận tải thay thế. Tuy nhiên, giải pháp này không dễ dàng. Việc chuyển hướng làm tăng thêm 20–25 ngày vận chuyển, chi phí cao hơn và phải đáp ứng tiêu chuẩn sản phẩm khác. Hiện chỉ khoảng 20% lượng hàng tồn kho được xuất đi qua các tuyến thay thế.
