Thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam: Thực trạng, so sánh chuẩn mực quốc tế và hàm ý hoàn thiện

Nhóm tác giả * | 17:12 13/05/2026

Hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam hiện vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn liên quan đến dữ liệu thị trường, phương pháp định giá, vận dụng các luật liên quan, văn bản hướng dẫn và năng lực chuyên môn.

Thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam: Thực trạng, so sánh chuẩn mực quốc tế và hàm ý hoàn thiện

Tóm tắt

Trong bối cảnh nền kinh tế tri thức và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, tài sản trí tuệ (Intellectual Property – IP) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập giá trị doanh nghiệp và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam hiện vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn liên quan đến dữ liệu thị trường, phương pháp định giá, vận dụng các luật liên quan, văn bản hướng dẫn và năng lực chuyên môn. Nghiên cứu này phân tích khung pháp lý và thực tiễn thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam trong bối cảnh Luật Giá 2023 và hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam năm 2024 vừa được ban hành. Trên cơ sở tổng hợp lý thuyết, phân tích nội dung chuẩn mực và đối chiếu với Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế (IVS), bài viết đánh giá các cách tiếp cận định giá tài sản trí tuệ, bao gồm cách tiếp cận từ thu nhập, chi phí và thị trường. Đồng thời, nghiên cứu chỉ ra các hạn chế hiện nay như thiếu dữ liệu tham chiếu, phụ thuộc vào phương pháp chi phí, hạn chế về nhân lực và nguồn nhân lực liên ngành và việc chưa tích hợp sâu yếu tố pháp lý vào quy trình thực hiện. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm hoàn thiện hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam theo hướng hội nhập quốc tế, bao gồm xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về IP, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu, ứng dụng công nghệ AI và dữ liệu lớn (Big data), cũng như thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro trong hoạt động thẩm định giá và tài trợ tín dụng bằng tài sản trí tuệ.

Từ khóa: thẩm định giá, tài sản trí tuệ, tài sản vô hình, IVS, sở hữu trí tuệ.

1. Giới thiệu

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của nền kinh tế số, tài sản trí tuệ đã trở thành một trong những nguồn lực quan trọng tạo ra giá trị gia tăng cho doanh nghiệp. Giá trị doanh nghiệp ngày càng không chỉ được phản ánh thông qua tài sản hữu hình mà còn phụ thuộc đáng kể vào các tài sản vô hình như thương hiệu, sáng chế, phần mềm, dữ liệu và bí quyết công nghệ.

Theo tác giả Lương Văn Thường và Nguyễn Minh Ngọc (2021), tài sản trí tuệ không chỉ là công cụ bảo hộ pháp lý mà còn có thể trở thành nguồn lực tài chính quan trọng thông qua các hình thức như thế chấp, chứng khoán hóa và tài trợ vốn dựa trên dòng tiền từ tài sản trí tuệ.

Theo xu hướng quốc tế, tỷ trọng tài sản vô hình trong tổng giá trị doanh nghiệp ngày càng gia tăng, đặc biệt tại các doanh nghiệp công nghệ, dược phẩm và dịch vụ tài chính.

Tại Việt Nam, Luật Giá năm 2023 cùng hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam ban hành năm 2024 đã bước đầu tạo lập hành lang pháp lý cho hoạt động thẩm định giá tài sản vô hình, bao gồm tài sản trí tuệ. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong quá trình chuyên nghiệp hóa hoạt động thẩm định giá và hội nhập với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ vẫn còn nhiều hạn chế do thiếu dữ liệu thị trường, thiếu chuyên gia liên ngành và chưa có cơ chế hỗ trợ phù hợp cho việc thương mại hóa tài sản trí tuệ.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm phân tích thực trạng thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam, so sánh với Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế (IVS), đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động thẩm định giá trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2.1. Khái niệm tài sản trí tuệ và thẩm định giá

Tài sản trí tuệ là một dạng tài sản vô hình, không có hình thái vật chất nhưng có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai thông qua việc khai thác thương mại hoặc chuyển giao quyền sử dụng. Theo chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam, tài sản vô hình phải đáp ứng các điều kiện như có thể xác định được, có khả năng tạo thu nhập và có thể định lượng bằng tiền.

Theo Grant (2019), trong nền kinh tế tri thức hiện đại, tài sản vô hình như thương hiệu, công nghệ, dữ liệu và tài sản trí tuệ đang trở thành nguồn lực cốt lõi tạo nên lợi thế cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Điều này cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ trong quản trị doanh nghiệp và thị trường vốn.

Thẩm định giá là hoạt động tư vấn xác định giá trị của tài sản tại một thời điểm và địa điểm cụ thể nhằm phục vụ mục đích nhất định trên cơ sở tuân thủ các chuẩn mực nghề nghiệp. Đối với tài sản trí tuệ, quá trình định giá không chỉ phụ thuộc vào yếu tố tài chính mà còn liên quan đến quyền sở hữu, phạm vi bảo hộ và khả năng thương mại hóa.

2.2. Các cách tiếp cận trong thẩm định giá tài sản trí tuệ

Theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam và Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế, việc định giá tài sản trí tuệ thường được thực hiện thông qua ba cách tiếp cận cơ bản.

Thứ nhất, cách tiếp cận từ thu nhập

Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thẩm định giá tài sản trí tuệ do phản ánh trực tiếp khả năng tạo dòng tiền trong tương lai của tài sản. Các phương pháp thường được áp dụng gồm phương pháp giải phóng tiền bản quyền (Relief from Royalty), phương pháp lợi nhuận vượt trội (Premium Profits) và phương pháp thu nhập tăng thêm (Excess Earnings).

Thứ hai, cách tiếp cận từ chi phí

Cách tiếp cận này dựa trên chi phí tạo ra hoặc thay thế tài sản trí tuệ. Phương pháp phù hợp trong trường hợp khó xác định dòng tiền tương lai hoặc thiếu dữ liệu thị trường. Tuy nhiên, cách tiếp cận từ chi phí thường khó phản ánh đầy đủ giá trị thương mại và lợi thế cạnh tranh của tài sản trí tuệ.

Thứ ba, cách tiếp cận từ thị trường

Phương pháp này xác định giá trị tài sản dựa trên so sánh với các giao dịch tương tự trên thị trường. Việc áp dụng đòi hỏi phải có dữ liệu giao dịch đáng tin cậy về các tài sản tương đồng.

2.3. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan tài liệu (Literature Review), phân tích nội dung chuẩn mực (Content Analysis) và phương pháp so sánh (Comparative Analysis). Dữ liệu nghiên cứu được tổng hợp từ Luật Giá 2023, hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam, Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế IVS và các tài liệu học thuật liên quan đến thẩm định giá tài sản vô hình.

3. Thực trạng thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam

3.1. Khung pháp lý

Việt Nam đã xây dựng tương đối đầy đủ hệ thống pháp lý cho hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ thông qua Luật Giá 2023 và hệ thống 11 Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam. Trong đó, Chuẩn mực thẩm định giá tài sản vô hình là cơ sở quan trọng hướng dẫn các doanh nghiệp thẩm định giá áp dụng phương pháp và quy trình định giá đối với tài sản trí tuệ.

Việc ban hành hệ thống chuẩn mực mới cho thấy nỗ lực của Việt Nam trong việc tiếp cận thông lệ quốc tế và nâng cao chất lượng hoạt động thẩm định giá.

3.2. Những kết quả đạt được

Thứ nhất, hệ thống chuẩn mực thẩm định giá đã bước đầu tiếp cận tương đối đầy đủ với mô hình quốc tế, đặc biệt về các cách tiếp cận định giá và nguyên tắc nghề nghiệp.

Thứ hai, các phương pháp định giá tài sản trí tuệ đã được quy định rõ ràng hơn, tạo cơ sở pháp lý cho doanh nghiệp thẩm định giá triển khai trong thực tiễn.

Thứ ba, nhận thức của doanh nghiệp và cơ quan quản lý về vai trò của tài sản trí tuệ trong hoạt động tài chính và tín dụng đang dần được cải thiện.

3.3. Những hạn chế và thách thức

Thứ nhất, thiếu dữ liệu thị trường

Một trong những khó khăn lớn nhất hiện nay là sự thiếu hụt dữ liệu thị trường phục vụ cho hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ. Việt Nam hiện chưa có hệ thống dữ liệu tập trung về tỷ lệ tiền bản quyền, giao dịch chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ hoặc hiệu quả khai thác thương mại của các tài sản tương tự. Điều này làm giảm tính khả thi của phương pháp thu nhập và phương pháp thị trường.

Thứ hai, phụ thuộc vào cách tiếp cận từ chi phí

Do hạn chế về dữ liệu và khó khăn trong dự báo dòng tiền tương lai, nhiều doanh nghiệp thẩm định giá có xu hướng sử dụng cách tiếp cận từ chi phí do dễ triển khai hơn. Tuy nhiên, phương pháp này chưa phản ánh đầy đủ khả năng tạo lợi ích kinh tế và giá trị thương mại của tài sản trí tuệ.

Thứ ba, hạn chế về nguồn nhân lực chuyên môn

Hoạt động định giá tài sản trí tuệ đòi hỏi kiến thức liên ngành giữa tài chính, pháp luật và công nghệ. Tuy nhiên, đội ngũ thẩm định viên tại Việt Nam hiện nay chủ yếu có chuyên môn tài chính hoặc bất động sản, trong khi thiếu chuyên gia am hiểu sâu về sở hữu trí tuệ và công nghệ.

Thứ tư, chưa tích hợp đầy đủ yếu tố pháp lý

Trong nhiều trường hợp, quá trình định giá chưa đánh giá đầy đủ phạm vi bảo hộ, thời hạn bảo hộ, hiệu lực pháp lý và rủi ro tranh chấp liên quan đến tài sản trí tuệ. Điều này làm giảm tính chính xác và độ tin cậy của kết quả thẩm định giá.

Cụ thể, một trong những rào cản lớn đối với hoạt động khai thác và định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam là cơ chế pháp lý liên quan đến giao dịch bảo đảm bằng tài sản sở hữu trí tuệ còn chưa hoàn thiện, đặc biệt trong vấn đề đăng ký giao dịch bảo đảm, xác lập quyền sở hữu và xử lý tài sản khi phát sinh rủi ro tín dụng (Hoàng Lan Phương, 2021).

4. So sánh với Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế (IVS)

4.1. Điểm tương đồng

Việt Nam và IVS đều áp dụng ba cách tiếp cận cơ bản gồm thu nhập, chi phí và thị trường trong định giá tài sản trí tuệ. Đồng thời, cả hai hệ thống đều nhấn mạnh vai trò của phương pháp thu nhập và việc phân tích tài sản đóng góp trong quá trình xác định giá trị.

4.2. Điểm khác biệt

Tuy nhiên, so với chuẩn mực quốc tế, hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam vẫn tồn tại khoảng cách đáng kể.

Thứ nhất, dữ liệu thị trường tại Việt Nam còn hạn chế trong khi các quốc gia phát triển đã hình thành hệ thống cơ sở dữ liệu chuyên biệt phục vụ định giá IP.

Thứ hai, kỹ thuật định giá tại Việt Nam chủ yếu dừng ở các phương pháp cơ bản, trong khi quốc tế đã áp dụng các mô hình nâng cao như MPEEM, Real Options hay Monte Carlo Simulation.

Thứ ba, việc phân tích pháp lý trong định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam chưa được thực hiện chuyên sâu như thông lệ quốc tế.

5. Hàm ý chính sách và giải pháp

5.1. Phát triển cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản trí tuệ

Cần xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về tỷ lệ tiền bản quyền, giao dịch chuyển nhượng tài sản trí tuệ và các thương vụ M&A liên quan đến tài sản vô hình. Đây là điều kiện tiên quyết để nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy của hoạt động định giá.

5.2. Hoàn thiện chuẩn mực thẩm định giá theo hướng hội nhập

Cơ quan quản lý cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn kỹ thuật về xác định tỷ suất chiết khấu, phân bổ tài sản đóng góp và áp dụng các mô hình định giá hiện đại theo hướng tiệm cận IVS.

5.3. Phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu

Cần xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về thẩm định giá tài sản trí tuệ với sự phối hợp giữa Bộ Tài chính, Bộ Khoa học và Công nghệ, các tổ chức quốc tế như IVSC, WIPO và các trường đại học nhằm hình thành đội ngũ chuyên gia liên ngành.

5.4. Ứng dụng công nghệ trong hoạt động định giá

Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và phân tích dữ liệu sẽ giúp nâng cao khả năng dự báo dòng tiền, phân tích sáng chế và xây dựng hệ thống benchmark cho thị trường tài sản trí tuệ.

5.5. Hoàn thiện cơ chế chính sách hỗ trợ thị trường

Nhà nước cần nghiên cứu cơ chế chia sẻ rủi ro giữa khu vực công và tư trong hoạt động thế chấp tài sản trí tuệ, đồng thời xem xét hỗ trợ chi phí thẩm định giá cho doanh nghiệp có sản phẩm khoa học công nghệ nhằm thúc đẩy thị trường phát triển.

Bên cạnh đó, cần nghiên cứu xây dựng hệ thống xếp hạng tín nhiệm dựa trên tài sản sở hữu trí tuệ để hỗ trợ các tổ chức tín dụng đánh giá mức độ rủi ro khi cấp tín dụng bằng tài sản vô hình.

6. Kết luận

Việt Nam đã có bước tiến quan trọng trong việc xây dựng khung pháp lý cho hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ. Tuy nhiên, hoạt động này hiện vẫn mang tính “chuẩn mực” nhiều hơn “thị trường” do hạn chế về dữ liệu, nguồn nhân lực và mức độ ứng dụng công nghệ.

Nghị quyết 57-NQ/TW năm 2024 cũng đã xác định khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực trọng yếu cho phát triển kinh tế quốc gia, trong đó nhấn mạnh vai trò của dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Do đó, trong bối cảnh hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế số, việc hoàn thiện hệ thống dữ liệu, nâng cao năng lực chuyên môn và hội nhập với Chuẩn mực thẩm định giá quốc tế sẽ là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng hoạt động thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam.

Nhóm tác giả: *ThS. Nguyễn Thị Kiều Mỵ Lan Hương 1; ThS. Nguyễn Xuân Trường 2; ThS. Lê Quang Vinh 3

1Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn, [email protected], Thành Phố Hồ Chí Minh

2 Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn, [email protected], Thành Phố Hồ Chí Minh

3 Công ty CP Giám định Thẩm định Sài Gòn, [email protected], Thành Phố Hồ Chí Minh

Tài liệu tham khảo

Bộ Tài chính. (2023). Luật Giá số 16/2023/QH15. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Bộ Tài chính. (2024). Hệ thống Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam. Hà Nội.

Bộ Chính trị. (2024). Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.

Cục Sở hữu trí tuệ. (2023). Báo cáo thường niên hoạt động sở hữu trí tuệ năm 2023. Bộ Khoa học và Công nghệ.

Hoàng Lan Phương. (2021). Thế chấp tài sản trí tuệ theo pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế. Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam, 63(10), 41–45.

Lương, Văn Thường, & Nguyễn, Minh Ngọc (2021). Khai thác tài sản trí tuệ thành công cụ tài chính: Những gợi mở về khung chính sách tại Việt Nam. Diễn đàn Khoa học và Công nghệ, (11), 10–13.

Grant, R. M. (2019). Contemporary strategy analysis (10th ed.). Wiley.

International Valuation Standards Council (IVSC). (2022). International Valuation Standards. London: IVSC.

Kaplan, R. S., & Norton, D. P. (2004). Strategy maps: Converting intangible assets into tangible outcomes. Harvard Business School Press.

OECD. (2015). OECD principles on intellectual property valuation. OECD Publishing.

Reilly, R. F., & Schweihs, R. P. (2016). Valuing intangible assets. McGraw-Hill Education.

Smith, G. V., & Parr, R. L. (2018). Intellectual property: Valuation, exploitation, and infringement damages (5th ed.). Wiley.

World Intellectual Property Organization (WIPO). (2022). World intellectual property report 2022: The direction of innovation. Geneva: WIPO.

World Intellectual Property Organization (WIPO). (2023). Guidelines on intellectual property valuation. Geneva: WIPO.

World Bank. (2021). The changing wealth of nations 2021: Managing assets for the future. World Bank Publications.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam: Thực trạng, so sánh chuẩn mực quốc tế và hàm ý hoàn thiện
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO