Hôm 24/8, Mỹ công bố chiến dịch mang tên “Economic D-Day”, đe dọa áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với những tổ chức và quốc gia tiếp tục hỗ trợ hoạt động thương mại với Tehran.
Trọng tâm của chiến dịch là hệ thống USD. Washington cảnh báo bất kỳ tổ chức nào tiếp tay cho hoạt động rửa tiền hoặc hỗ trợ Iran né tránh các lệnh trừng phạt có thể bị loại khỏi hệ thống tài chính bằng đồng USD.
Nếu được triển khai trên diện rộng, chính sách này có thể tác động mạnh tới những quốc gia đang duy trì các tuyến thương mại và năng lượng quan trọng với Iran, đặc biệt là Trung Quốc, UAE, Thổ Nhĩ Kỳ, Iraq và Ấn Độ. Điều đó có thể tạo ra một cuộc giằng co mới giữa Washington và các trung tâm thương mại, năng lượng lớn của châu Á và Trung Đông, đồng thời làm gia tăng áp lực lên các tuyến cung ứng vốn đã chịu nhiều biến động vì chiến tranh.
Trung Quốc: “mạch máu” dầu mỏ của Iran
Trong số các đối tác thương mại của Iran, Trung Quốc là nước có mức độ gắn kết lớn nhất với nền kinh tế Tehran.
Theo chính phủ Mỹ, Trung Quốc hiện là khách hàng mua dầu Iran lớn nhất, chiếm khoảng 90% lượng dầu xuất khẩu của nước này. Năm 2025, thương mại song phương được công bố đạt gần 10 tỷ USD. Tuy nhiên, con số này chưa bao gồm khoảng 31,2 tỷ USD dầu thô Iran được cho là đã xuất khẩu sang Trung Quốc nhưng không được công bố chính thức.
Phần lớn dầu Iran được các nhà máy lọc dầu độc lập của Trung Quốc tiếp nhận. Theo Kpler, số dầu này thường được đổi nguồn gốc thành dầu của Malaysia hoặc Indonesia và thanh toán thông qua các bên trung gian bên ngoài hệ thống USD.
Mỹ trong năm nay đã áp trừng phạt lên một số nhà máy lọc dầu Trung Quốc vì mua dầu Iran, nhưng cho đến nay vẫn tránh trực tiếp nhắm vào các tổ chức tài chính lớn của Trung Quốc.
Bắc Kinh công khai phản đối các lệnh trừng phạt của Washington đối với Tehran. Tuy nhiên, giới phân tích cho rằng Trung Quốc nhiều khả năng sẽ tránh đối đầu trực tiếp với Mỹ.
Dan Wang, Giám đốc phụ trách Trung Quốc tại Eurasia Group, nhận định Bắc Kinh có thể “âm thầm tăng cường tuân thủ” tại các ngân hàng quốc doanh và doanh nghiệp dầu khí để tránh bị cuốn vào vòng trừng phạt.
Theo bà, Trung Quốc đặc biệt quan tâm tới khả năng tiếp cận nguồn USD trong hoạt động tài chính cũng như thị trường Mỹ.
UAE: cửa ngõ thương mại quan trọng
UAE là một mắt xích quan trọng khác trong mạng lưới thương mại của Iran. Hai nước chỉ cách nhau khoảng 80 km qua Vịnh Ba Tư và Dubai từ lâu đã đóng vai trò trung tâm trung chuyển hàng hóa, tài chính và thương mại của Iran.
Thương mại song phương đạt khoảng 28 tỷ USD năm 2024. UAE khi đó là nguồn nhập khẩu lớn nhất của Iran, đóng góp hơn 30% tổng lượng hàng hóa nhập khẩu. UAE cũng là thị trường xuất khẩu lớn thứ ba của Iran, với kim ngạch hơn 7 tỷ USD.
Tuy nhiên, quan hệ thương mại giữa hai nước đang chịu tác động mạnh bởi căng thẳng quân sự. UAE đã đình chỉ các giao dịch thương mại và tài chính với Iran sau khi hai tên lửa đạn đạo được phóng về phía lãnh thổ nước này, trong đó một quả nhắm vào các tàu chở dầu thuộc sở hữu UAE.
Theo Viện Washington, Iran từ lâu sử dụng hệ thống ngân hàng và tài chính của UAE để tiếp cận nền kinh tế toàn cầu thông qua các giao dịch thiếu minh bạch.
Matthew Levitt, cựu quan chức Bộ Tài chính Mỹ, cho rằng phần lớn hoạt động trung chuyển, buôn lậu và ngân hàng ngầm liên quan tới Iran diễn ra tại Dubai. Do đó, Washington có thể gây sức ép để UAE mạnh tay hơn trong việc kiểm soát các hoạt động này.
Thổ Nhĩ Kỳ: phụ thuộc vào năng lượng Iran
Thổ Nhĩ Kỳ có quan hệ thương mại đáng kể với Iran, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng.
Thương mại song phương đạt 5,7 tỷ USD năm 2024. Thổ Nhĩ Kỳ chủ yếu xuất khẩu máy móc, linh kiện, sản phẩm hóa chất và nông nghiệp sang Iran, đồng thời nhập khẩu năng lượng từ Tehran.
Trong năm nay, nhập khẩu khí đốt Iran của Thổ Nhĩ Kỳ tăng mạnh, đưa tỷ trọng khí đốt Iran lên 18,6% tổng lượng khí đốt tự nhiên nhập khẩu của nước này.
Ankara đang nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tăng nhập khẩu từ Azerbaijan và Nga. Tuy nhiên, Thổ Nhĩ Kỳ chưa phát tín hiệu cho thấy nước này sẵn sàng cắt đứt quan hệ năng lượng với Iran.
Điều này khiến Ankara có thể trở thành một trong những bên phải cân nhắc kỹ giữa việc duy trì nguồn cung năng lượng và nguy cơ bị Washington áp đặt các biện pháp trừng phạt.
Iraq: phụ thuộc vào khí đốt và điện của Iran
Iraq cũng đứng trước bài toán khó tương tự, nhưng với mức độ phụ thuộc năng lượng thậm chí lớn hơn.
Iran cung cấp cho Iraq tới gần 660 tỷ feet khối khí đốt mỗi năm theo hợp đồng được gia hạn vào năm 2024. Năm 2023, điện nhập khẩu từ Iran chiếm hơn 30% sản lượng điện của Iraq.
Thương mại Iraq - Iran đạt hơn 10 tỷ USD năm 2025, với các mặt hàng Iran xuất khẩu sang Iraq chủ yếu là thực phẩm, hàng tiêu dùng và nhiều sản phẩm khác.
Iraq được cho là trả Iran khoảng 4-5 tỷ USD mỗi năm để mua khí đốt phục vụ sản xuất điện. Vì vậy, các lệnh trừng phạt mới của Mỹ có thể gây khó khăn đáng kể cho Baghdad trong việc thanh toán tiền năng lượng cho Tehran.
Trong bối cảnh hệ thống điện Iraq vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung từ Iran, việc cắt giảm thương mại với Tehran có thể không đơn giản chỉ là một quyết định về chính sách đối ngoại, mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh năng lượng trong nước.
Ấn Độ: dầu Iran trở lại, nhưng có thể lại bị gián đoạn
Ấn Độ cũng nằm trong nhóm đối tác thương mại lớn của Iran, dù quy mô thương mại song phương đã giảm đáng kể trong những năm gần đây.
Thương mại hai chiều đạt khoảng 1,6 tỷ USD trong năm tài chính kết thúc vào tháng 3/2026, giảm từ 2,3 tỷ USD ba năm trước đó.
Ấn Độ chủ yếu xuất khẩu gạo, chè, đường và dược phẩm sang Iran, trong khi nhập khẩu trái cây từ Tehran.
Đáng chú ý, tháng 4 vừa qua, New Delhi nối lại hoạt động nhập khẩu dầu thô Iran sau 7 năm gián đoạn, trong bối cảnh Mỹ tạm thời nới lỏng các lệnh trừng phạt đối với xuất khẩu dầu Iran.
Tuy nhiên, hoạt động này có thể một lần nữa trở thành mục tiêu của Washington. Nếu Mỹ thực hiện lời đe dọa trừng phạt mọi tổ chức mua năng lượng Iran, các nhà máy lọc dầu Ấn Độ cũng có nguy cơ bị đưa vào tầm ngắm.
Tham khảo: CNBC
