Theo Hiệp hội chế biến và xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong quá trình tìm kiếm hướng đi mới cho ngành cá rô phi, phát triển nuôi trong môi trường nước lợ có thể mở ra một lợi thế khác biệt cho Việt Nam.
Theo các chuyên gia, phát triển cá rô phi nước lợ cần đi cùng với việc chủ động nguồn giống phù hợp, nâng cao hiệu quả sử dụng thức ăn, ứng dụng công nghệ và xây dựng vùng nuôi hàng hóa quy mô lớn. Đây cũng là hướng có thể giúp cá rô phi Việt Nam cạnh tranh trong phân khúc thị trường giá trị gia tăng, thay vì cạnh canh chủ yếu về sản lượng và giá thành với các quốc gia có ngành rô phi phát triển.
Ở góc độ sản phẩm, cá rô phi được nuôi trong môi trường nước lợ có những đặc điểm phù hợp với định hướng phát triển sản phẩm chất lượng: thịt chắc, vị thanh, ngọt, ít xương dăm và không có mùi bùn rõ, qua đó thuận lợi cho nhiều cách chế biến và trải nghiệm ẩm thực. Đây cũng là những đặc tính có thể giúp cá rô phi tiếp cận các sản phẩm giá trị gia tăng, thay vì chỉ dừng ở nguyên con hoặc phi lê đông lạnh. Và đặc biệt phù hợp để làm nguyên liệu cho sushi và sasimi.
Tuy nhiên để trở thành nguyên liệu cho sushi và sashimi, theo VASEP, cá rô phi phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt từ vùng nuôi, chất lượng nguồn nước và nguyên liệu đến chế biến, cấp đông, kiểm soát ký sinh trùng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Việc cá rô phi Việt Nam tiếp cận được phân khúc này cho thấy năng lực kiểm soát chuỗi sản xuất trong nước đang từng bước được nâng lên.
“Quan trọng hơn, câu chuyện cá rô phi nước lợ không chỉ nằm ở một phương thức nuôi. Đây có thể là câu chuyện về cách Việt Nam xây dựng một sản phẩm khác biệt. Khi được kiểm soát tốt về môi trường nuôi và chất lượng nguyên liệu, cá rô phi có thể chuyển từ một sản phẩm phổ thông thành nguyên liệu cho các dòng thực phẩm có yêu cầu cao hơn về chất lượng, hình thức và trải nghiệm”, VASEP nhận định.

Để hướng đi này phát triển bền vững, theo VASEP, cần tránh tình trạng mở rộng nuôi theo phong trào. Như các chuyên gia cảnh báo, ngành cá rô phi cần một chiến lược đồng bộ từ giống, thức ăn, công nghệ nuôi, vùng nguyên liệu, chế biến đến thị trường, trong đó sản xuất phải được định hướng theo nhu cầu thực tế.
Cũng theo VASEP, trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá rô phi Việt Nam đạt 69 triệu USD, tăng 67% so với cùng kỳ năm 2025.
Nhìn đến năm 2030, VASEP nhận định thị trường cá rô phi toàn cầu được dự báo tiếp tục mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam.
Về thị trường, bên cạnh Mỹ, Việt Nam còn có cơ hội mở rộng tại EU, Trung Đông, Canada và Australia. Đồng thời, với lợi thế về vị trí địa lý và năng lực chế biến, Việt Nam có thể từng bước trở thành một nguồn cung cá rô phi quan trọng tại châu Á, thay vì phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.
“Từ nay đến năm 2030, ngành cá rô phi Việt Nam có thể hướng tới kịch bản xuất khẩu khoảng 250–350 triệu USD. Trong kịch bản bứt phá, khi hình thành được chuỗi sản xuất quy mô lớn, đồng bộ từ con giống, vùng nuôi đến chế biến và thị trường, kim ngạch có thể hướng tới 500 triệu USD”, VASEP nhận định.
Để đạt được mục tiêu này, theo VASEP ngành cần chuyển từ phát triển phân tán sang sản xuất quy mô, có chứng nhận và truy xuất nguồn gốc, đồng thời đẩy mạnh chế biến sâu và đa dạng hóa thị trường. Xa hơn, mục tiêu không chỉ là tăng kim ngạch mà là đưa cá rô phi trở thành một ngành hàng xuất khẩu có giá trị và vị thế riêng của Việt Nam vào năm 2030.
