Lãi suất không còn thấp, chuyên gia ACBS chỉ tên 5 nhóm ngành tiềm năng trên thị trường chứng khoán

Mai Anh | 10:49 13/10/2026

Theo bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường Công ty Chứng khoán ACB (ACBS), ngân hàng, dầu khí, bảo hiểm, sản xuất điện và cảng biển là những nhóm ngành đáng chú ý trong giai đoạn tới.

Lãi suất không còn thấp, chuyên gia ACBS chỉ tên 5 nhóm ngành tiềm năng trên thị trường chứng khoán
Bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường Công ty Chứng khoán ACB (ACBS)

Lãi suất cao thử thách lợi nhuận, thị trường cần thêm động lực

Việc thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức được nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell mở ra cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế.

Tuy nhiên, trao đổi về vấn đề này trong Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show), bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phân tích và Chiến lược thị trường Công ty Chứng khoán ACB (ACBS) cho biết quá trình giải ngân vào thị trường Việt Nam sẽ diễn ra theo lộ trình, thay vì tạo ra dòng tiền lớn ngay sau sự kiện nâng hạng.

Theo công bố của FTSE Russell được bà Trang dẫn lại, quá trình giải ngân theo tỷ trọng của Việt Nam trong rổ FTSE Emerging Markets (FTSE EM) kéo dài khoảng một năm. Trong đó, tháng 9/2026, tỷ lệ giải ngân mới đạt 10%; đến tháng 3/2027 là 15%, tháng 6/2027 là 30% và tháng 9/2027 là 35%.

Trên thực tế, nhà đầu tư nước ngoài vẫn chưa chủ động giải ngân mạnh sau sự kiện nâng hạng, dù đà bán ròng đã giảm đáng kể trong những ngày gần đây. Bà Trang lý giải, tỷ trọng của Việt Nam trong chỉ số FTSE EM chưa lớn nên các quỹ ETF chưa chịu áp lực phải mua ngay toàn bộ lượng cổ phiếu tương ứng. Bên cạnh đó, mặt bằng lãi suất cao tại các nền kinh tế lớn tiếp tục gây bất lợi cho dòng vốn vào thị trường mới nổi.

Dù vậy, chuyên gia ACBS cho rằng cơ hội thu hút vốn vẫn hiện hữu trong trung hạn. Khi tỷ trọng của Việt Nam trong rổ chỉ số tăng dần, nhu cầu giải ngân của các quỹ bám sát chỉ số sẽ gia tăng. Theo dự báo của bà Trang, thời điểm đáng chú ý có thể rơi vào cuối quý I đến đầu quý II/2027, khi tỷ lệ giải ngân theo lộ trình đạt khoảng 65%.

Với các quỹ đầu tư chủ động, sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ổn định kinh tế vĩ mô, tỷ giá, định giá, sự đa dạng của hàng hóa đầu tư và tiến triển trong tháo gỡ các nút thắt về hạ tầng, luân chuyển vốn.

Trong khi đó, mặt bằng lãi suất đang trở thành yếu tố cần theo dõi sát. Bà Trang cho biết, bình quân lãi suất huy động trong 3 quý đầu năm 2026 cao hơn khoảng 1,3 điểm phần trăm so với năm 2025, còn bình quân lãi suất cho vay cao hơn khoảng 1,1 điểm phần trăm. Diễn biến này tạo áp lực lên chi phí vốn và khả năng sinh lời của phần lớn doanh nghiệp niêm yết.

Ở nhóm ngân hàng, lĩnh vực chiếm hơn 30% vốn hóa và khoảng 50% lợi nhuận toàn thị trường theo ước tính của chuyên gia ACBS, kết quả kinh doanh quý III/2026 được dự báo kém tích cực hơn quý II, dù vẫn tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chủ yếu là chi phí huy động vốn tăng nhanh và mạnh hơn lãi suất cho vay, trong bối cảnh nhu cầu vốn trung, dài hạn còn lớn và tín dụng được kỳ vọng tiếp tục tăng trưởng.

Với bất động sản, triển vọng lợi nhuận được đánh giá kém tích cực do thị trường trầm lắng dưới tác động của lãi suất cao. Kết quả kinh doanh toàn ngành còn phụ thuộc lớn vào một số doanh nghiệp có khả năng chi phối lợi nhuận chung; những giao dịch bán sỉ có thể tạo khác biệt đáng kể.

Nhóm chứng khoán cũng đối mặt với nhiều sức ép. Quy mô cho vay ký quỹ (margin) tiếp tục tăng nhưng tốc độ chậm hơn năm 2025, trong khi lãi suất cao thu hẹp biên lợi nhuận từ hoạt động này. Thanh khoản thị trường suy giảm trong quý III ảnh hưởng đến nguồn thu phí giao dịch, còn diễn biến đi ngang trong biên độ hẹp của VN-Index hạn chế cơ hội sinh lời từ hoạt động tự doanh.

Đối với bán lẻ, dù nhóm này duy trì tăng trưởng khá ổn định kể từ sau đại dịch Covid-19, bà Trang dự báo kết quả kinh doanh quý III/2026 có sự phân hóa giữa các doanh nghiệp do những vấn đề pháp lý.

Áp lực không chỉ đến từ trong nước. Theo bà Đỗ Minh Trang, xung đột tại Trung Đông đẩy giá nguyên liệu tăng, gây áp lực lên lạm phát toàn cầu và khiến nhiều ngân hàng trung ương quay lại tăng lãi suất. Mặt bằng lãi suất cao tại Mỹ và các nền kinh tế lớn có thể kéo dài, hạn chế dư địa giảm lãi suất của Việt Nam, đồng thời gây sức ép lên dòng vốn vào các thị trường mới nổi.

Lãi suất cao làm tăng chi phí huy động vốn, thu hẹp khả năng sinh lời và gây áp lực lên định giá doanh nghiệp. Tác động này dự kiến bộc lộ rõ hơn từ quý IV/2026, đặc biệt với các doanh nghiệp thâm dụng vốn, buộc một số đơn vị phải cơ cấu lại nợ hoặc tạm hoãn đầu tư dự án mới. Theo chuyên gia ACBS, VN-Index có thể đi ngang trong vùng 1.700-1.900 điểm đến cuối năm 2026. Dù định giá nhiều cổ phiếu đang ở mức thấp so với bình quân 5 năm, đây chưa phải yếu tố đủ để thu hút dòng tiền khi triển vọng lợi nhuận suy yếu và thanh khoản còn hạn chế.

Ngân hàng, dầu khí, bảo hiểm, điện và cảng biển được kỳ vọng

abcde.png

Trong bối cảnh lãi suất không còn thấp, bà Đỗ Minh Trang cho rằng cơ hội đầu tư vẫn hiện hữu nếu nhà đầu tư lựa chọn kỹ các doanh nghiệp và nhóm ngành có định giá hấp dẫn, triển vọng lợi nhuận tương đối ổn định hoặc được hưởng lợi từ đà phục hồi của nền kinh tế.

Ngân hàng là nhóm được chuyên gia ACBS đánh giá có tiềm năng trong trung và dài hạn. Bên cạnh mức định giá hấp dẫn, nhóm này có khả năng duy trì lợi nhuận ổn định và thuộc nhóm vốn hóa lớn, qua đó có thể hưởng lợi khi thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng. Bà Trang kỳ vọng tăng trưởng tín dụng trong những năm tới vẫn quanh mức 15%, tạo cơ sở để lợi nhuận toàn hệ thống ngân hàng duy trì mức tăng 10-15% trong vài năm tới.

Tuy nhiên, triển vọng dài hạn này không đồng nghĩa các ngân hàng sẽ tránh được áp lực trong ngắn hạn. Chi phí huy động vốn tăng nhanh hơn lãi suất cho vay vẫn là yếu tố có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận. Vì vậy, diễn biến chi phí vốn và khả năng duy trì chất lượng tăng trưởng tín dụng sẽ là những yếu tố quan trọng cần theo dõi.

Dầu khí là nhóm tiếp theo được bà Trang nhắc đến. Theo chuyên gia, mặt bằng giá dầu cao, nhu cầu đẩy mạnh đầu tư nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và những thay đổi chính sách theo hướng tạo thuận lợi hơn cho thủ tục phê duyệt, triển khai dự án có thể hỗ trợ triển vọng ngành. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp trong lĩnh vực này có tình hình tài chính tốt và lượng tiền mặt lớn, tạo lợi thế trong bối cảnh chi phí vốn tăng.

Với ngành bảo hiểm, lãi suất cao có thể tạo tác động tích cực đến hiệu quả đầu tư vốn, một nguồn đóng góp quan trọng trong hoạt động kinh doanh của các công ty bảo hiểm, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ. Đây là điểm khác biệt so với nhiều ngành chịu sức ép trực tiếp từ chi phí vay vốn. Dù vậy, mức độ hưởng lợi cụ thể vẫn phụ thuộc vào danh mục đầu tư và cơ cấu hoạt động của từng doanh nghiệp.

Hai nhóm còn lại là sản xuất điện và cảng biển được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Theo bà Trang, nhu cầu điện đang tăng theo đà tăng trưởng GDP, tạo động lực cho nhóm sản xuất điện. Trong khi đó, hoạt động cảng biển có cơ sở tăng trưởng nhờ sự phát triển của xuất nhập khẩu.

Nhìn chung, triển vọng của các nhóm ngành trên đến từ những động lực khác nhau: ngân hàng có định giá và kỳ vọng tăng trưởng tín dụng, dầu khí được hỗ trợ bởi giá dầu và đầu tư dự án, bảo hiểm có cơ hội cải thiện hiệu quả đầu tư vốn, còn sản xuất điện và cảng biển gắn với nhu cầu của nền kinh tế.

Trong môi trường lãi suất cao, bà Trang cho rằng nhà đầu tư không nên chỉ dựa vào mức định giá thấp để đưa ra quyết định. Khả năng tăng trưởng lợi nhuận, sức khỏe tài chính và mức độ nhạy cảm với chi phí vốn vẫn là những yếu tố cần được cân nhắc, ngay cả khi thị trường đang đứng trước cơ hội thu hút dòng vốn mới sau nâng hạng.


(0) Bình luận
Lãi suất không còn thấp, chuyên gia ACBS chỉ tên 5 nhóm ngành tiềm năng trên thị trường chứng khoán
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO