Điều gì khiến các nhà xuất khẩu LNG vừa kỳ vọng vừa lo lắng trong năm 2026?

Bình Minh | 07:09 17/01/2026

Năm 2025 của ngành LNG chắc chắn sẽ được ghi vào sách lịch sử, khi sản lượng và xuất khẩu khí tự nhiên hóa lỏng đạt mức kỷ lục, mang về hàng tỷ USD doanh thu cho toàn bộ chuỗi cung ứng LNG toàn cầu.

Điều gì khiến các nhà xuất khẩu LNG vừa kỳ vọng vừa lo lắng trong năm 2026?
Tàu FSRU (Tàu lưu trữ và tái khí hóa nổi) Excelsior của Đức

Việc các quốc gia châu Âu tăng mua LNG tới 25% là điểm nhấn nổi bật, thắp lên kỳ vọng cho các nhà bán khí rằng nhu cầu sử dụng khí đốt tại những nền kinh tế như Đức, Italy và Vương quốc Anh sẽ tiếp tục tăng trong năm 2026 và các năm sau đó.

lng.jpg

Trong năm 2025, châu Á chiếm khoảng 65% tổng lượng LNG nhập khẩu toàn cầu, trong khi châu Âu chiếm khoảng 30%.

Ở chiều ngược lại, việc 3 trong số 5 quốc gia nhập khẩu LNG lớn nhất - đều thuộc châu Á - cắt giảm nhập khẩu đã làm dấy lên lo ngại về lợi nhuận, đặc biệt với các nhà xuất khẩu đang kỳ vọng tiêu thụ được khối lượng LNG còn lớn hơn nữa dự kiến sẽ tràn vào thị trường trong năm nay.

Bước sang năm 2026, dưới đây là những thị trường tăng trưởng tiềm năng cũng như các điểm yếu mà ngành LNG sẽ theo dõi sát sao.

Sức bền của châu Âu

Mức tăng mạnh trong nhập khẩu LNG của nhiều quốc gia châu Âu trong năm 2025 đặt ra câu hỏi liệu khu vực này có thể duy trì được “cơn khát” năng lượng lớn như vậy hay không.

Về mặt tích cực, sản lượng điện từ các nhà máy nhiệt điện khí tại châu Âu đã ghi nhận mức tăng theo năm lần đầu tiên kể từ trước khi Nga phát động chiến dịch quân sự tại Ukraine vào năm 2022, sự kiện từng làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy khí đốt trong khu vực.

Theo tổ chức nghiên cứu Ember, tổng sản lượng điện từ khí đốt của châu Âu trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 11 đạt 1.009 terawatt giờ (TWh), tăng 3,4% so với cùng kỳ năm 2024 và là mức tăng theo năm đầu tiên cho giai đoạn này kể từ năm 2021.

Trong số 20 quốc gia sản xuất điện từ khí đốt hàng đầu, có 7 nước đã cắt giảm sản lượng trong năm 2025 so với năm trước đó.

Việc tiếp tục gia tăng sản lượng điện từ khí đốt chắc chắn sẽ kéo theo nhu cầu nhập khẩu LNG cao hơn, đặc biệt tại những thị trường thiếu các nguồn điện thay thế.

Tuy nhiên, nền kinh tế công nghiệp rộng lớn hơn của châu Âu vẫn đang bị kìm hãm bởi hoạt động sản xuất yếu và nhu cầu tiêu dùng thấp. Sản lượng của các ngành sử dụng nhiều khí đốt như hóa chất và phân bón vẫn ở gần mức thấp kỷ lục tại Đức, quốc gia sản xuất lớn nhất khu vực.

Cho đến khi xuất hiện một sự phục hồi đồng bộ trong hoạt động của người tiêu dùng và doanh nghiệp, nhu cầu khí tự nhiên tổng thể của châu Âu nhiều khả năng vẫn thiếu ổn định, qua đó hạn chế dư địa tăng thêm của nhập khẩu LNG trong ngắn hạn.

Một dấu hỏi khác đối với các nhà xuất khẩu LNG là liệu mức nhập khẩu cao của châu Âu trong năm 2025 có bị “thổi phồng” do một số quốc gia tìm cách thu hẹp thâm hụt thương mại với Mỹ trong các cuộc đàm phán thương mại với chính quyền Tổng thống Donald Trump hay không.

Theo dữ liệu của công ty phân tích hàng hóa Kpler, nhập khẩu LNG từ Mỹ vào châu Âu năm ngoái đã tăng gần 60% so với năm 2024.

Mức tăng mạnh này - cao hơn nhiều so với mức tăng tổng nhập khẩu LNG của châu Âu - cho thấy khu vực này có thể đã tìm cách lấy lòng Tổng thống Trump trong bối cảnh các nhà hoạch định chính sách châu Âu và Mỹ thảo luận về các thỏa thuận thương mại.

Khi sự chú ý quốc tế hiện chuyển nhiều hơn sang các vấn đề địa chính trị, chẳng hạn như việc Mỹ quan tâm tới Greenland, khả năng các quốc gia châu Âu tiếp tục nỗ lực làm hài lòng Tổng thống Trump trong năm 2026 có thể giảm đi.

Nếu điều đó xảy ra, khối lượng LNG nhập khẩu từ Mỹ nhằm mục tiêu giảm thâm hụt thương mại trong năm 2025 có thể sẽ bị thu hẹp trong năm 2026.

Châu Á chững lại?

Các nhà xuất khẩu LNG cũng đang đặt câu hỏi về triển vọng nhu cầu tại châu Á, khu vực chiếm khoảng 64% tổng lượng LNG nhập khẩu toàn cầu trong năm ngoái, theo dữ liệu của Kpler.

Tổng lượng LNG vận chuyển tới các khách hàng châu Á năm 2025 chỉ đạt hơn 613 triệu mét khối, giảm gần 5% so với năm 2024.

lng2.jpg

3/10 quốc gia nhập khẩu LNG lớn nhất đã giảm tổng lượng nhập khẩu trong năm 2025 so với năm trước

Mức giảm khoảng 5% này chưa phải là vấn đề lớn trong suốt năm 2025 nhờ tăng trưởng mạnh ở châu Âu, nhưng các nhà xuất khẩu LNG sẽ lo lắng nếu nhu cầu tổng thể của châu Á vẫn yếu trong năm nay, đồng thời tốc độ mua của châu Âu cũng chậm lại.

Hai quốc gia nhập khẩu LNG lớn nhất thế giới là Trung Quốc và Nhật Bản lần lượt ghi nhận mức giảm nhập khẩu 15% và 2% trong năm 2025.

Việc các thị trường then chốt này đồng loạt cắt giảm nhập khẩu sẽ tiếp tục là mối lo trong năm 2026, đặc biệt nếu kinh tế Trung Quốc còn trì trệ và quan hệ thương mại với Mỹ cũng như các thị trường khác vẫn căng thẳng.

Sự phát triển nhanh của năng lượng tái tạo tại Trung Quốc và sự phục hồi ổn định của điện hạt nhân tại Nhật Bản cũng là những yếu tố gây áp lực, khi các nguồn điện này dần chiếm chỗ của khí đốt trong cơ cấu phát điện.

Lượng LNG nhập khẩu của Ấn Độ - quốc gia đứng thứ tư thế giới - cũng giảm 7% trong năm ngoái, tiếp tục làm dấy lên lo ngại đối với các nhà xuất khẩu từng kỳ vọng Ấn Độ sẽ là thị trường tăng trưởng ổn định.

Bốn trong số 10 nước nhập khẩu LNG hàng đầu đã cắt giảm sản lượng điện từ khí đốt trong năm 2025 so với năm trước đó.

Giá khí đốt toàn cầu ở mức cao đã khiến sản lượng điện từ khí đốt tại Ấn Độ suy giảm đều đặn trong suốt thập kỷ này, đồng thời kéo theo sự chững lại mạnh trong đầu tư vào hạ tầng phân phối và lưu trữ khí.

Những dự báo lạc quan cho rằng làn sóng gia tăng xuất khẩu LNG theo kế hoạch sẽ kéo giá toàn cầu đi xuống, qua đó kích thích nhu cầu tại các nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh nhưng nhạy cảm về chi phí như Ấn Độ, Pakistan và Bangladesh.

Tuy nhiên, với giá khí tự nhiên tham chiếu tại Mỹ - quốc gia sản xuất khí và LNG lớn nhất thế giới - đang ở gần mức cao nhất trong 3 năm và có xu hướng tăng trong năm 2025, việc các nhà xuất khẩu LNG hạ giá bán trong ngắn hạn sẽ không hề dễ dàng.

Điều đó có thể khiến trong năm 2026, các nhà xuất khẩu LNG phải tập trung chủ yếu vào những thị trường đã hình thành, chật vật tìm cách nâng doanh số tại châu Âu so với mức của năm ngoái, đồng thời bị kìm hãm tại châu Á bởi nhu cầu thiếu ổn định trong bối cảnh kinh tế Trung Quốc tăng trưởng chậm lại.

2025 là năm bùng nổ, nhưng không đảm bảo cho 2026

Kỷ lục của LNG năm 2025 không đồng nghĩa với xu hướng tăng bền vững. Nguồn cung LNG toàn cầu tiếp tục tăng mạnh, nhưng cầu không theo kịp, tạo ra nguy cơ dư cung và áp lực lợi nhuận cho các nhà xuất khẩu.

Châu Âu không còn là “phao cứu sinh” chắc chắn. Châu Âu đã mua LNG rất mạnh trong 2025, nhưng một phần nhu cầu đến từ yếu tố chính trị thương mại với Mỹ, không hoàn toàn là nhu cầu thực, phần khác là do nền kinh tế công nghiệp yếu khiến tiêu thụ khí đốt không ổn định. Do vậy, nhu cầu LNG ở châu Âu có thể đã đạt đỉnh ngắn hạn, khó tăng thêm trong 2026, thậm chí có thể giảm nếu yếu tố chính trị thay đổi.

Trong khi đó, châu Á - thị trường lớn nhất - đang chững lại. Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ đều giảm nhập LNG. Năng lượng tái tạo và điện hạt nhân đang “đẩy khí ra khỏi hệ thống điện”.

Giá khí ở Mỹ cao khiến LNG khó giảm giá bán. Các nền kinh tế nhạy cảm về chi phí (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh) không thể hấp thụ LNG giá cao. LNG đang rơi vào thế khó: muốn bán nhiều phải giảm giá, nhưng lại không có điều kiện để giảm.

2026 có thể là năm cạnh tranh gay gắt, biên lợi nhuận giảm, ưu thế nghiêng về các nhà xuất khẩu LNG có chi phí thấp và hợp đồng dài hạn. Ngành LNG có thể đã qua giai đoạn hưởng lợi dễ dàng từ khủng hoảng năng lượng và đang bước vào chu kỳ khó hơn, nơi tăng trưởng cầu không còn chắc chắn dù nguồn cung tiếp tục phình to.


(0) Bình luận
Điều gì khiến các nhà xuất khẩu LNG vừa kỳ vọng vừa lo lắng trong năm 2026?
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO