Phát biểu hôm thứ Năm về thỏa thuận được Tổng thống Donald Trump công bố tuần trước, quan chức này cho biết Lầu Năm Góc đã cơ cấu lại phần lợi ích bằng các chứng quyền trong North American Blue Energy Partners (NABEP). Các chứng quyền cho phép Mỹ mua cổ phần vào một thời điểm trong tương lai nhưng không bắt buộc phải thực hiện quyền. Mức giá thực hiện được thiết lập ở mức rất thấp.
NABEP, do doanh nhân Venezuela Alejandro Betancourt kiểm soát, được cấp quyền khai thác trong 100 năm đối với 17 mỏ dầu, với trữ lượng ước tính khoảng 65 tỷ thùng. Đây là một phần trong thỏa thuận gần đây giữa Washington và Caracas.
Các nhượng quyền này được trao mà không thông qua quy trình cạnh tranh. Mỹ đang tìm cách khôi phục ngành dầu mỏ Venezuela sau khi lực lượng Mỹ bắt giữ và lật đổ cựu Tổng thống Nicolas Maduro hồi tháng 1/2026.
Vị quan chức giấu tên cho biết cơ cấu trên được thiết kế để duy trì tỷ lệ lợi ích của Mỹ ngay cả khi NABEP phát hành thêm cổ phần nhằm huy động vốn cho các dự án.
Cách Mỹ bảo vệ 35% lợi ích
Thỏa thuận dầu mỏ giữa Mỹ và Venezuela cho thấy quyền lợi của Washington phức tạp hơn con số 35% được công bố ban đầu.
Thay vì chỉ nắm giữ 35% cổ phần tại North American Blue Energy Partners, Mỹ được trao các chứng quyền với giá thực hiện rất thấp. Về bản chất, công cụ này cho phép Washington mua thêm cổ phần trong tương lai nếu doanh nghiệp phát hành cổ phiếu mới và tỷ lệ sở hữu có nguy cơ bị thu hẹp.
Theo Reuters, Chính phủ Mỹ đã cơ cấu lại quyền lợi 35% tại NABEP thành các chứng quyền có giá thực hiện rất thấp. Người nắm giữ chứng quyền có quyền mua cổ phần với mức giá đã định nhưng không bắt buộc phải thực hiện quyền đó.
Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong trường hợp NABEP cần huy động lượng vốn lớn để phát triển các dự án dầu khí. Khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phần cho các nhà đầu tư mới, tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện tại sẽ giảm nếu họ không tham gia mua thêm.
Đây chính là rủi ro pha loãng mà Washington muốn hạn chế.
Mỹ vẫn được hưởng cổ tức trước khi các chứng quyền được thực hiện. Theo quan chức Mỹ, cách thiết kế này cho phép Washington duy trì quyền lợi của một cổ đông hiện hữu, đồng thời có thêm công cụ để bảo vệ tỷ lệ lợi ích khi dự án tiếp tục cần vốn.
Vì sao NABEP cần một lượng vốn khổng lồ?
Quy mô của kế hoạch đầu tư là lý do khiến cơ chế chống pha loãng trở nên đáng chú ý.
NABEP cho biết công ty dự kiến đầu tư gần 100 tỷ USD để mở rộng hoạt động tại Venezuela và nâng sản lượng dầu lên hơn 1 triệu thùng/ngày. Doanh nghiệp hiện kiểm soát quyền marketing đối với hơn 65 tỷ thùng trữ lượng P1 tại Venezuela.
Theo thông tin được công bố, NABEP đã nâng sản lượng từ khoảng 18.000 thùng/ngày lên hơn 200.000 thùng/ngày trong hai năm qua, sau khi tự đầu tư gần 1 tỷ USD.
Nếu kế hoạch đầu tư 100 tỷ USD cần đến nguồn vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài, NABEP nhiều khả năng sẽ phải phát hành thêm cổ phần. Khi đó, phần lợi ích của Chính phủ Mỹ có thể bị thu hẹp nếu Washington không có cơ chế bảo vệ.
Các chứng quyền giúp giải quyết một phần vấn đề này. Thay vì phải liên tục bỏ thêm tiền để duy trì tỷ lệ 35% sau mỗi đợt huy động vốn, Mỹ có quyền mua cổ phần với mức giá thấp khi cần thiết.
Cơ chế này cũng giúp Washington giữ được phần lợi ích của mình nếu giá trị doanh nghiệp tăng lên nhờ dòng vốn mới.
65 tỷ thùng dầu
Con số 65 tỷ thùng là một trong những yếu tố lớn nhất làm nên giá trị của thỏa thuận.
NABEP được trao quyền khai thác 17 dự án dầu khí tại Venezuela theo các nhượng quyền kéo dài 100 năm. Một số tài sản trong số này trước đây do các công ty Trung Quốc và Nga vận hành. S&P Global cho biết NABEP đặt mục tiêu nhanh chóng tăng sản lượng, đồng thời tập trung đầu tư vào khu vực hồ Maracaibo và Vành đai dầu mỏ Orinoco.
Tuy nhiên, trữ lượng dầu không đồng nghĩa với lượng dầu có thể lập tức đưa ra thị trường.
Venezuela hiện chỉ sản xuất khoảng 1-1,2 triệu thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với thời kỳ đỉnh cao. Cơ sở hạ tầng dầu khí xuống cấp, trong khi dầu Venezuela chủ yếu là dầu nặng và đòi hỏi hệ thống lọc phù hợp. Việc khôi phục sản lượng vì vậy cần một lượng vốn lớn và thời gian dài.
Financial Times ước tính Venezuela có thể cần khoảng 140-210 tỷ USD đầu tư nếu muốn tăng sản lượng dầu đáng kể.
Vì thế, giá trị kinh tế của 65 tỷ thùng trữ lượng phụ thuộc nhiều vào khả năng NABEP và các đối tác huy động vốn, đưa công nghệ vào các mỏ và khôi phục hoạt động sản xuất.
Mỹ còn có quyền mua dầu với giá ưu đãi
Quyền lợi của Washington không chỉ nằm ở phần sở hữu trong NABEP.
Theo Reuters, Lầu Năm Góc có quyền ưu tiên mua sản lượng dầu của NABEP. Mỹ có thể mua 20% sản lượng với mức giá dựa trên chi phí sản xuất của công ty thay vì giá thị trường, trong khi phần sản lượng còn lại được mua theo cơ chế thị trường.
Quyền này có ý nghĩa đáng kể trong bối cảnh Washington muốn bảo đảm nguồn cung dầu phục vụ các nhu cầu chiến lược.
Dầu Venezuela chủ yếu là dầu nặng, có hàm lượng lưu huỳnh cao và không hoàn toàn phù hợp với cơ cấu hiện tại của Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược Mỹ.
Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright cho biết Washington có thể sử dụng cơ chế hoán đổi dầu, đưa dầu nhẹ hoặc dầu trung bình của Mỹ vào kho dự trữ và sử dụng dầu nặng Venezuela cho những mục đích phù hợp hơn.
Như vậy, thỏa thuận đem lại cho Mỹ nhiều lớp quyền lợi: một phần giá trị của NABEP, quyền tiếp cận sản lượng dầu và khả năng sử dụng nguồn dầu Venezuela cho các mục tiêu năng lượng chiến lược.
“Van an toàn” cho khoản đầu tư 100 tỷ USD
Cấu trúc của thỏa thuận cũng phân chia khá rõ vai trò giữa các bên.
NABEP chịu trách nhiệm vận hành và huy động phần lớn nguồn vốn cần thiết để phát triển các mỏ. Các nhà đầu tư mới có thể cung cấp vốn để đổi lấy cổ phần hoặc quyền lợi kinh tế.
Trong khi đó, Chính phủ Mỹ sử dụng các chứng quyền để bảo vệ tỷ lệ lợi ích của mình và duy trì quyền tiếp cận nguồn dầu.
S&P Global cho biết thỏa thuận còn trao cho Washington quyền phủ quyết việc bổ nhiệm thành viên hội đồng quản trị, yêu cầu đa số thành viên hội đồng là công dân Mỹ và quyền ưu tiên đối với phần lớn sản lượng còn lại của NABEP.
Vì vậy, con số 35% không phản ánh toàn bộ mức độ ảnh hưởng của Mỹ đối với dự án.
Nếu chỉ xét tỷ lệ sở hữu, Washington là một cổ đông lớn. Nhưng khi tính thêm quyền quản trị, quyền tiếp cận sản lượng và cơ chế chống pha loãng, lợi ích kinh tế cũng như ảnh hưởng chiến lược của Mỹ có phạm vi rộng hơn.
Venezuela nhận được gì?
Với Caracas, mục tiêu lớn nhất là thu hút vốn để khôi phục ngành dầu khí đã suy yếu trong nhiều năm.
NABEP cho biết kế hoạch đầu tư gần 100 tỷ USD sẽ tập trung vào mở rộng năng lực sản xuất và cơ sở hạ tầng. Nhà Trắng cũng cho biết các dự án có thể tạo ra nguồn thu đáng kể cho Venezuela thông qua thuế và tiền bản quyền.
Theo S&P Global, dẫn thông tin từ Nhà Trắng, tổng các khoản thanh toán tiền bản quyền và thuế có thể lên tới khoảng 200 tỷ USD trong 25 năm đầu của các nhượng quyền.
Tuy nhiên, những khoản thu này phụ thuộc vào việc các dự án có thể thực sự đưa sản lượng lên mức dự kiến hay không.
Financial Times lưu ý rằng thỏa thuận chưa giải quyết được những vấn đề tài chính căn bản của Venezuela. Các chủ nợ vẫn còn những yêu sách lớn, trong khi nhiều tập đoàn dầu khí quốc tế thận trọng do các tranh chấp tài sản và lịch sử quốc hữu hóa tại nước này.
Do đó, khoản đầu tư gần 100 tỷ USD hiện vẫn là kế hoạch được công bố, chưa phải toàn bộ số vốn đã được giải ngân.
Mỹ vẫn đối mặt với nhiều rủi ro
Cơ chế chứng quyền giúp Washington giảm nguy cơ bị pha loãng, nhưng không loại bỏ những rủi ro khác của dự án.
Trước hết là rủi ro tài chính. Nếu sản lượng không tăng như kỳ vọng hoặc chi phí phục hồi các mỏ cao hơn dự kiến, dòng tiền tạo ra từ dự án có thể không đủ để mang lại hiệu quả như tính toán ban đầu.
Đặc tính của dầu Venezuela cũng là một trở ngại. Dầu nặng cần cơ sở hạ tầng và năng lực lọc phù hợp, trong khi việc nâng sản lượng từ khoảng 1 triệu thùng/ngày lên mức cao hơn sẽ cần thêm thời gian và vốn đầu tư lớn.
Bên cạnh đó là rủi ro chính trị.
Financial Times đặt câu hỏi về tính pháp lý của thỏa thuận, sự ổn định của các cam kết dài hạn và khả năng những chính quyền sau này có thể thay đổi chính sách.
Thời hạn nhượng quyền 100 năm càng khiến vấn đề này trở nên đáng chú ý. Một dự án dầu khí có thể kéo dài hàng chục năm, nhưng chính sách năng lượng và môi trường chính trị của một quốc gia có thể thay đổi nhanh hơn nhiều.
Nếu Venezuela tăng mạnh sản lượng, thị trường dầu sẽ chịu tác động
Nếu kế hoạch của NABEP được triển khai đúng tiến độ, tác động sẽ không chỉ giới hạn ở Venezuela.
Công ty đặt mục tiêu đưa sản lượng vượt 1 triệu thùng/ngày. Trong khi đó, các thỏa thuận riêng biệt với Chevron cũng hướng tới việc tăng mạnh sản lượng tại Venezuela.
Chevron cho biết sẽ đầu tư hơn 7 tỷ USD và đặt mục tiêu nâng sản lượng tại Venezuela lên khoảng 600.000 thùng/ngày trong vòng 5 năm.
Về dài hạn, việc Venezuela đưa thêm hàng trăm nghìn, thậm chí hơn 1 triệu thùng dầu/ngày ra thị trường sẽ bổ sung nguồn cung đáng kể cho thị trường toàn cầu.
Tuy nhiên, tác động đối với giá dầu sẽ còn phụ thuộc vào tốc độ tăng sản lượng thực tế, nhu cầu toàn cầu, chính sách của OPEC+ và diễn biến tại các khu vực sản xuất lớn khác.
Vì vậy, không nên xem 65 tỷ thùng trữ lượng của Venezuela như một lượng dầu sẽ lập tức xuất hiện trên thị trường. Giá trị của khối tài sản này nằm ở khả năng chuyển hóa trữ lượng thành sản lượng và dòng tiền trong nhiều năm tới.
Một cấu trúc quyền lợi khác thường
Điểm đáng chú ý trong thỏa thuận Mỹ - Venezuela không chỉ nằm ở quy mô trữ lượng mà còn ở cách Washington thiết kế quyền lợi của mình.
35% lợi ích giúp Mỹ tham gia vào giá trị của NABEP. Các chứng quyền giúp bảo vệ tỷ lệ lợi ích khi doanh nghiệp huy động thêm vốn. Quyền mua 20% sản lượng theo chi phí sản xuất tạo điều kiện để Mỹ tiếp cận dầu với mức giá ưu đãi, trong khi quyền ưu tiên đối với phần sản lượng còn lại và các quyền liên quan đến quản trị giúp Washington duy trì ảnh hưởng đối với dự án.
Nhìn tổng thể, thỏa thuận kết hợp nhiều yếu tố cùng lúc: đầu tư, quyền sở hữu doanh nghiệp, quyền mua dầu và lợi ích an ninh năng lượng.
Đây cũng là điểm khiến thương vụ khác với một khoản đầu tư dầu khí thông thường. Mỹ không chỉ tham gia vào giá trị của một doanh nghiệp đang sở hữu tài sản dầu mỏ, mà còn tìm cách duy trì quyền lợi trong quá trình NABEP huy động thêm vốn và mở rộng sản xuất.
Với 65 tỷ thùng trữ lượng, kế hoạch đầu tư gần 100 tỷ USD và thời hạn nhượng quyền lên tới 100 năm, dự án NABEP sẽ phụ thuộc rất lớn vào khả năng huy động vốn, khôi phục sản xuất và duy trì ổn định chính sách trong nhiều năm tới.
