Trong làn sóng tiêu dùng hiện đại, thực phẩm hữu cơ (organic) được coi là "tiêu chuẩn vàng" cho sức khỏe. Tuy nhiên, một nghịch lý đang hiện hữu: Chính môi trường canh tác không hóa chất, gần gũi với tự nhiên lại vô tình tạo ra những kẽ hở cho các mầm bệnh nguy hiểm từ động vật hoang dã xâm nhập, mà điển hình là virus Nipah (NiV).
Với tỷ lệ tử vong dao động từ 40% đến 75% theo thống kê của WHO, Nipah không chỉ là nỗi ám ảnh y tế mà còn là bài toán hóc búa cho chuỗi cung ứng nông sản sạch toàn cầu.
Càng tự nhiên, càng rủi ro
Nipah là một loại virus lây truyền từ động vật sang người (zoonotic), với vật chủ tự nhiên là loài dơi ăn quả thuộc chi Pteropus. Khác với các đợt bùng phát do tiếp xúc trực tiếp với vật nuôi, các nghiên cứu gần đây tại khu vực Nam Á cho thấy một con đường lây nhiễm âm thầm và đáng sợ hơn: Thực phẩm.
Virus có thể tồn tại trong nước bọt, nước tiểu hoặc phân của dơi nhiễm bệnh. Theo một nghiên cứu được công bố trên tạp chí y khoa The Lancet, các đợt dịch tại Bangladesh thường xuyên liên quan đến việc tiêu thụ nhựa cây chà là thô bị nhiễm chất tiết của dơi. Khi dơi ăn quả tại các vườn cây, chúng có thể để lại virus trên bề mặt trái cây.

Dữ liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác nhận việc tiêu thụ thực phẩm nhiễm dịch tiết của dơi là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến các ca lây nhiễm khởi phát trong cộng đồng, đặc biệt là tại các vùng nông nghiệp chuyên canh.
Trớ trêu thay, thị trường thực phẩm hữu cơ toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng bùng nổ. Theo báo cáo từ Grand View Research, quy mô thị trường này dự kiến sẽ đạt khoảng 484 tỷ USD vào năm 2030.
Sự ưa chuộng này bắt nguồn từ việc không sử dụng thuốc trừ sâu hóa học và phân bón tổng hợp. Tuy nhiên, dưới góc nhìn an toàn sinh học, các trang trại hữu cơ thường duy trì hệ sinh thái đa dạng, vô tình thu hút nhiều loài động vật hoang dã, trong đó có dơi.
Thứ nhất là vấn đề môi trường canh tác. Các vườn cây ăn trái hữu cơ thường không có hàng rào hóa học hoặc vật lý đủ mạnh để ngăn chặn dơi tiếp xúc trực tiếp với nông sản. Điều này tạo điều kiện cho dơi tự do "ghé thăm" và để lại mầm bệnh trên những trái chín mọng - vốn là những sản phẩm sẽ được dán nhãn "tươi ngon, hái tận vườn" với mức giá cao cấp.
Thứ hai, quy trình xử lý sau thu hoạch của nông sản hữu cơ thường hạn chế tối đa các chất tẩy rửa hóa học mạnh để duy trì chứng nhận "Organic". Nếu quy trình rửa và khử trùng bằng các phương pháp thay thế không đạt chuẩn, virus Nipah vốn có khả năng sống sót tốt trong môi trường giàu đường như dịch quả sẽ dễ dàng đi thẳng từ trang trại tới bàn ăn.
Bên cạnh đó, một trong những rào cản lớn nhất khiến thực phẩm hữu cơ khó đảm bảo an toàn tuyệt đối trước virus Nipah chính là chi phí. Để một trang trại đạt chuẩn hữu cơ thông thường đã khó, nhưng để đạt chuẩn "An toàn sinh học" (Biosecurity) nhằm ngăn chặn hoàn toàn động vật hoang dã, mức đầu tư có thể tăng lên gấp nhiều lần.
Theo các chuyên gia từ Liên minh Đổi mới Sáng tạo về Chuẩn bị cho Dịch bệnh (CEPI), việc lắp đặt hệ thống lưới bao phủ toàn diện (bat-proof netting) cho các vườn cây ăn quả có thể làm tăng chi phí đầu tư cơ bản từ 20% đến 40%.

Tại các trang trại ở Nam Á, chi phí cho mỗi hệ thống bảo vệ nhựa cây (bamboo skirt) để ngăn dơi chỉ tốn khoảng vài USD, nhưng để triển khai đồng bộ trên quy mô công nghiệp với vật liệu bền vững và không ảnh hưởng đến quang hợp, con số này có thể lên tới hàng chục nghìn USD mỗi hecta.
Ngoài ra, chi phí vận hành cũng là một "gờ giảm tốc" kinh tế. Các chứng nhận hữu cơ hiện nay (như USDA hay EU Organic) chủ yếu tập trung vào việc không sử dụng hóa chất. Tuy nhiên, để kiểm soát virus Nipah, trang trại cần thêm đội ngũ giám sát dịch tễ, xét nghiệm định kỳ mẫu dịch tiết động vật và hệ thống xử lý nước rửa đạt chuẩn y tế.
Theo ước tính từ Oxford Academic, chi phí cho các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt có thể chiếm tới 15% tổng chi phí sản xuất của một trang trại cao cấp. Điều này tạo ra một áp lực khổng lồ lên giá thành sản phẩm, khiến thực phẩm hữu cơ "siêu sạch" có nguy cơ trở thành món hàng xa xỉ chỉ dành cho một nhóm nhỏ khách hàng thượng lưu.
Rủi ro thị trường toàn cầu
Sự bùng phát định kỳ của virus Nipah tại các quốc gia như Ấn Độ (đặc biệt là bang Kerala với đợt dịch năm 2023) đang đặt ra báo động đỏ cho các nhà nhập khẩu nông sản quốc tế.
Theo báo cáo từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), virus Nipah có thời gian ủ bệnh trung bình từ 4 đến 14 ngày, nhưng các nghiên cứu lâm sàng đã ghi nhận những trường hợp ủ bệnh kéo dài tới 45 ngày.
Sự chậm trễ trong triệu chứng này tạo ra một "khoảng trống an ninh" nguy hiểm. Một lô trái cây hữu cơ nhiễm khuẩn có thể được vận chuyển bằng đường hàng không, vượt qua các biên giới quốc tế và được tiêu thụ hết tại các đô thị lớn trước khi ca bệnh đầu tiên được phát hiện và truy vết.
Đối với các doanh nghiệp kinh doanh thực phẩm cao cấp, một sự cố liên quan đến virus Nipah có thể gây ra hiệu ứng domino khủng khiếp. Không chỉ là thiệt hại về kinh tế do tiêu hủy hàng hóa và đóng cửa biên giới, mà quan trọng hơn là sự đổ vỡ niềm tin của người tiêu dùng vào phân khúc hữu cơ. Khi đó, sự sạch sẽ cảm quan của trái cây không còn là bảo chứng cho sự an toàn sinh mạng.

Dù mang mác "hữu cơ", nông sản vẫn cần một quy trình kiểm soát nghiêm ngặt từ phía người dùng để loại bỏ rủi ro nhiễm khuẩn sinh học. Để bảo vệ bản thân trước nguy cơ từ virus Nipah mà không làm mất đi giá trị dinh dưỡng của thực phẩm, các chuyên gia an toàn thực phẩm quốc tế khuyến nghị những quy tắc vàng sau:
- Phá bỏ quan niệm "sạch sẵn có": Sai lầm lớn nhất của người dùng đồ hữu cơ là tin rằng thực phẩm không hóa chất có thể ăn ngay mà không cần sơ chế kỹ. Các loại trái cây như táo, ổi, hay chà là cần được rửa dưới vòi nước chảy mạnh liên tục trong ít nhất 30 giây. Áp lực nước vật lý là cách hiệu quả nhất để rửa trôi các giọt bắn hoặc dịch tiết khô bám trên lớp vỏ mà dơi ăn quả để lại.
- Nguyên tắc "loại bỏ bề mặt": Vì virus Nipah chủ yếu bám dính trên lớp vỏ qua chất tiết, việc gọt vỏ sâu là biện pháp phòng ngừa tối ưu. Đối với các loại nông sản không thể gọt vỏ như dâu tây hay nho, người tiêu dùng nên cân nhắc ngâm trong dung dịch rửa rau quả chuyên dụng hoặc nước muối loãng trước khi rửa lại nhiều lần. Dù phương pháp này có thể làm giảm một phần nhỏ vitamin ở vỏ, nhưng đây là cái giá xứng đáng để đổi lấy sự an toàn trước một loại virus có tỷ lệ tử vong cao.
- Kiểm tra dấu vết cơ học: Người dùng cần quan sát kỹ bề mặt trái cây dưới ánh sáng mạnh. Tuyệt đối loại bỏ những quả có vết xước, vết răng hoặc dấu hiệu bị gặm nhấm bởi động vật hoang dã. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, một vết cắn nhỏ của dơi trên quả cũng đủ để chứa hàng triệu hạt virus, biến trái cây hữu cơ thành một "quả bom sinh học" thực sự.
- Kiểm soát nhiệt độ và chế biến: Virus Nipah dễ dàng bị tiêu diệt bởi nhiệt độ cao. Vì vậy, thay vì dùng nước ép tươi hoặc nhựa cây thô (như nhựa chà là), việc đun sôi hoặc nấu chín nông sản là cách đảm bảo an toàn tuyệt đối. Với các loại trái cây ăn trực tiếp, hãy đảm bảo chúng được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ dưới 4 độ C để kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn, dù nhiệt độ thấp không tiêu diệt được virus nhưng giúp duy trì độ tươi và ngăn ngừa nhiễm chéo trong không gian bếp.
Virus Nipah là một lời nhắc nhở rằng, trong nỗ lực tìm về với thiên nhiên, chúng ta không được phép bỏ quên các rào cản khoa học. Thực phẩm hữu cơ chỉ thực sự giá trị khi nó vừa sạch hóa chất, vừa đảm bảo an toàn tuyệt đối trước các hiểm họa sinh học từ thế giới tự nhiên./
