Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc mà chọn cách chấp nhận stablecoin như thế nào để không bị bỏ lại phía sau

Dương Trang | 06:34 11/05/2026

Stablecoin (một loại tiền mã hóa được thiết kế để duy trì giá trị ổn định, thường neo theo tỷ lệ 1:1 với các loại tiền pháp định) không còn là xu hướng thử nghiệm mà đã trở thành một lớp hạ tầng tài chính song song tại Đông Nam Á. Trong bối cảnh Việt Nam tăng tốc xây dựng hành lang pháp lý cho tài sản số, bài toán đặt ra không còn là “có chấp nhận hay không”, mà là “tham gia như thế nào để không bị bỏ lại phía sau”.

Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc mà chọn cách chấp nhận stablecoin như thế nào để không bị bỏ lại phía sau
Ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Uỷ ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, Giám đốc Công ty cổ phần AlphaTrue.

Đây là chia sẻ của ông Trần Huyền Dinh, Chủ nhiệm Uỷ ban Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, Giám đốc Công ty cổ phần AlphaTrue với MarketTimes về tài sản mã hoá.

MarketTimes: Trong bối cảnh thanh toán xuyên biên giới qua ngân hàng còn nhiều hạn chế, theo ông, stablecoin nói riêng và tài sản mã hoá nói chung có đang thực sự trở thành một “hạ tầng tài chính song song” tại Việt Nam và Đông Nam Á không?

Ông Trần Huyền Dinh: Theo báo cáo của Chainalysis và Tether, tổng khối lượng giao dịch của stablecoin đã vượt qua tổng giao dịch của Visa và Mastercard. Điều này chứng tỏ nhu cầu thực tế của thị trường đang rất lớn và xu hướng phát triển stablecoin là không thể đảo ngược.

Ở những quốc gia có tỷ lệ lạm phát cao như khu vực Mỹ Latin, châu Phi, hoặc những quốc gia có lượng kiều hối lớn, stablecoin đang tăng trưởng rất mạnh. Thậm chí ở một số nơi, người dân nắm giữ stablecoin như tài sản đảm bảo thay cho tiền pháp định.

Tại Việt Nam và Đông Nam Á, hạ tầng tài chính này đã hình thành trong thực tế chứ không còn là lý thuyết. Điển hình như dự án Tourist Digipay của Thái Lan cho phép khách du lịch nước ngoài có thể sử dụng tài sản mã hoá trong chi tiêu hàng ngày mà không cần qua ngân hàng. Triple A và GrabPay cũng cho phép khách hàng có thể sử dụng stablecoin trong hệ sinh thái của Grab.

Việt Nam liên tục nằm trong top quốc gia có chỉ số chấp nhận crypto cao nhất thế giới, với lượng kiều hối hàng năm trên 18 tỷ USD. Nên hoàn toàn có thể một phần đáng kể đã chuyển sang kênh stablecoin (trước khi có quy định pháp lý về tài sản số) vì nhanh hơn và rẻ hơn nhiều so với ngân hàng truyền thống.

MarketTimes: Điều này sẽ tác động như thế nào đến chính sách tiền tệ và vai trò của hệ thống ngân hàng truyền thống?

Ông Trần Huyền Dinh: Về tác động chính sách, khi một lượng lớn giao dịch diễn ra trên stablecoin, một phần dòng tiền trong nền kinh tế sẽ vận hành ngoài tầm kiểm soát của chính sách tiền tệ quốc gia, đây là thách thức mà các ngân hàng trung ương buộc phải đối mặt.

Tuy nhiên, tôi không cho rằng stablecoin sẽ thay thế hệ thống ngân hàng, mà đúng hơn là buộc hệ thống này phải thay đổi theo hướng chủ động và tích cực hơn. Vai trò của ngân hàng đang chuyển dịch từ thế độc quyền hạ tầng thanh toán sang cạnh tranh và phối hợp với các lớp hạ tầng phi tập trung.

Trên toàn cầu, các định chế tài chính hàng đầu như Visa, Mastercard cùng nhiều ngân hàng lớn đã chủ động tích hợp và chấp nhận stablecoin như một kênh thanh toán chính thức. Điều đó cho thấy câu hỏi không còn là “có nên chấp nhận hay không” mà là “chấp nhận như thế nào để không bị bỏ lại phía sau.“

MarketTimes: Dù tài sản mã hoá được cho là có khả năng truy vết nhờ blockchain, nhưng nguy cơ rửa tiền và dòng vốn “ngoài luồng” vẫn tồn tại. Theo ông, Việt Nam cần thiết kế khung pháp lý như thế nào để kiểm soát rủi ro mà không kìm hãm đổi mới?

Ông Trần Huyền Dinh: Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm các sàn giao dịch tài sản mã hoá mà chúng ta đang triển khai chính là một cách tiếp cận cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và tạo điều kiện cho đổi mới, sáng tạo. Tất nhiên, các quy định ở Nghị quyết 05 vẫn còn chưa hoàn thiện và cần được bổ sung, nhưng thực tế chúng ta đã xây dựng được một khung pháp lý căn bản trong thời gian rất nhanh trong vòng khoảng 12 tháng, tương đương với những gì các quốc gia khác đã làm trong 3-5 năm.

Cụ thể, kể từ Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị (2024) và Quyết định số 1236/QĐ-TTg ban hành Chiến lược Blockchain Quốc gia (2024) của Thủ tướng Chính phủ, khung pháp lý đã có một sự tăng tốc rất mạnh mẽ.

Trong đó nổi bật là việc chính thức luật hóa tài sản mã hoá theo Luật Công nghiệp Công nghệ số, hiệu lực từ 1/1/2026, xác định blockchain là công nghệ chiến lược và lựa chọn các sản phẩm ưu tiên triển khai ngay theo hai Quyết định của Thủ tướng Chính phủ là 1131/QĐ-TTg và 2815/QĐ-TTg; và gần đây nhất là 05/2025/NQ-CP của Chính phủ về thí điểm thị trường tài sản mã hóa (2025).

Tôi cho rằng, trong thời gian tới Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý theo hướng cụ thể hoá các quy định quản lý dựa trên rủi ro và theo hoạt động thực tế. Trọng tâm là thiết lập tiêu chuẩn cấp phép rõ ràng đối với sàn giao dịch, tổ chức lưu ký và các đơn vị cung cấp dịch vụ liên quan; đồng thời bổ sung đầy đủ các yêu cầu về định danh khách hàng, giám sát giao dịch, lưu trữ dữ liệu, công bố thông tin, tách bạch tài sản của khách hàng và cơ chế phối hợp liên ngành trong phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố theo các chuẩn quốc tế.

MarketTimes: Trước xu hướng stablecoin ngày càng phổ biến, theo ông/bà, Việt Nam nên tiếp cận theo hướng nào, chúng ta có nên chủ động phát triển CBDC hay stablecoin nội địa?

Ông Trần Huyền Dinh: Hiện tại Việt Nam đang trong giai đoạn đầu hình thành khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hoá, và tôi cho rằng hướng tiếp cận thí điểm có kiểm soát là phù hợp nhất ở thời điểm này. Đây cũng là cách tiếp cận mà nhiều quốc gia như Singapore, Thái Lan đã áp dụng thành công.

Thực tế là Việt Nam đã có sẵn nền tảng pháp lý để triển khai mô hình này. Nghị quyết 136/2024/QH15 cho phép Đà Nẵng thực hiện thử nghiệm có kiểm soát, và cơ chế của Trung tâm Tài chính Quốc tế (IFC) cũng đã mở ra không gian sandbox tại TP.HCM và Đà Nẵng. Đối với đối tượng khách hàng ưu tiên nên phục vụ nhóm khách du lịch quốc tế và kênh kiều hối, vì đây là những nhu cầu thực tế, có quy mô lớn và dễ đo lường hiệu quả. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là phải đảm bảo kiểm soát dòng tiền, tuân thủ các chuẩn mực AML/CFT, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam vẫn đang nằm trong danh sách xám của FATF.

Còn về hướng chủ động phát triển CBDC (tiền tệ kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành) hay stablecoin nội địa, hiện đã có một số doanh nghiệp, cơ quan quản lý trong nước đã có nghiên cứu và thử nghiệm trên quy mô nhỏ. Tuy nhiên, tôi nghĩ CBDC trên thế giới vẫn cần thêm thời gian để chứng minh tính hiệu quả trong thực tế trước khi có thể áp dụng rộng rãi tại Việt Nam. Thí điểm có kiểm soát với stablecoin hiện tại là bước đi thực tế và khả thi hơn.

MarketTimes: Trân trọng cảm ơn ông!


(0) Bình luận
Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc mà chọn cách chấp nhận stablecoin như thế nào để không bị bỏ lại phía sau
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO