Chia sẻ với MarketTimes, ông Shantanu Chakraborty - Giám đốc Quốc gia Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) - nhấn mạnh rằng, dù Việt Nam thành công trong thu hút FDI nhưng vẫn đối mặt với bài toán gia tăng giá trị nội địa.
MarketTimes: Thưa ông, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) vừa nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam năm 2026 lên 7,8%. Những rủi ro chính đối với triển vọng này là gì?
Ông Shantanu Chakraborty: Dựa trên đánh giá về sự tăng trưởng trên diện rộng ở hầu hết các lĩnh vực tài chính - kinh tế chủ chốt, đặc biệt là đà bứt phá tích cực từ đầu năm của thương mại, đầu tư và nguồn vốn FDI, ADB đã nâng dự báo tăng trưởng kinh tế Việt Nam cho năm 2026 lên mức 7,8%.
Dù con số này thấp hơn so với mục tiêu tối thiểu 10% do chính phủ đề ra, Việt Nam vẫn được đánh giá là một trong những điểm sáng tăng trưởng nổi bật nhất khu vực. Tuy nhiên, triển vọng kinh tế vẫn phải đối mặt với một số rủi ro suy giảm đáng chú ý, xuất phát từ các yếu tố bên ngoài như biến động địa chính trị phức tạp, sự sụt giảm nhu cầu toàn cầu đối với một số ngành xuất khẩu then chốt, cùng với áp lực phải theo dõi và kiểm soát chặt chẽ các rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện các mục tiêu kinh tế lớn của quốc gia.
MarketTimes: Dưới góc nhìn của ADB, những biến động địa chính trị và sóng gió bên ngoài nào mà Việt Nam nên theo dõi chặt chẽ nhất?
Ông Shantanu Chakraborty: Về yếu tố bên ngoài, nền kinh tế Việt Nam trong trung hạn có thể chịu tác động tiêu cực từ các rủi ro địa chính trị nằm ngoài tầm kiểm soát, nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng, cùng sự gia tăng giá năng lượng và thực phẩm nhập khẩu.
Về yếu tố trong nước, việc duy trì đà tăng trưởng của đầu tư công là vô cùng cấp thiết, tránh để nỗ lực này bị phân tán trong ngắn hạn. Để bảo đảm tăng trưởng bền vững, Việt Nam cần ban hành và thực thi đồng bộ các chính sách, quy trình phù hợp nhằm thúc đẩy giải ngân đầu tư công, phát triển sản xuất nội địa và duy trì sức hút đối với dòng vốn FDI.
MarketTimes: ADB đánh giá như thế nào về lạm phát của Việt Nam và ông thấy những áp lực chính sẽ đến từ đâu trong năm tới?
Ông Shantanu Chakraborty: ADB dự báo chỉ số lạm phát ở mức 4,6% năm 2026 và giảm xuống 4% vào năm 2027. Mức lạm phát này nhìn chung vẫn trong tầm kiểm soát, dù chịu áp lực từ sức cầu gia tăng cũng như biến động giá năng lượng và thực phẩm do căng thẳng địa chính trị.
Áp lực vẫn ở chính sách tiền tệ, mặc dù còn dư địa để điều hành linh hoạt hơn (như xem xét giảm lãi suất), Ngân hàng Nhà nước vẫn cần theo dõi sát sao các biến động lạm phát để có bước đi cẩn trọng và phù hợp.
MarketTimes: Vậy từ góc nhìn của ông, Việt Nam nên cân bằng các chính sách tài khóa và tiền tệ như thế nào để hỗ trợ tăng trưởng trong khi vẫn bảo vệ được sự ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính?
Ông Shantanu Chakraborty: Ổn định kinh tế vĩ mô và tài chính vẫn là ưu tiên hàng đầu. Việt Nam vốn có kinh nghiệm điều hành hiệu quả chính sách tiền tệ và tài khóa, và đây tiếp tục là nền tảng quan trọng cho giai đoạn tới.
Còn chính sách tài khóa, đây được xem là động lực tăng trưởng cốt lõi hiện nay nhằm thúc đẩy nền kinh tế dựa trên đầu tư. Cần đẩy mạnh hơn nữa các biện pháp tài khóa - như miễn, giảm thuế - để trực tiếp gia tăng thu nhập khả dụng cho người dân, từ đó kích cầu tiêu dùng nội địa.
Về chính sách tiền tệ, do áp lực lạm phát bắt đầu xuất hiện, dư địa để nới lỏng chính sách này đã bị thu hẹp đáng kể. Do đó, chính sách tiền tệ cần được điều hành cực kỳ cẩn trọng nhằm kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá hối đoái, đồng thời phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để duy trì đà tăng trưởng.
MarketTimes: Việt Nam làm thế nào để sử dụng tốt hơn đầu tư công, FDI và đầu tư tư nhân trong nước để thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo và tăng trưởng bền vững hơn, thưa ông?
Ông Shantanu Chakraborty: Trong vài năm qua, Việt Nam là một câu chuyện thành công trong việc thu hút FDI trong vài năm qua. Nhưng sự tập trung thực sự phải nằm ở giá trị gia tăng cao. Giá trị gia tăng trong nước thuộc FDI và cơ sở sản xuất mà Việt Nam hiện có vẫn chưa đạt đến mức giá trị yêu cầu.
Về bản chất, những gì Việt Nam cần làm là bớt tập trung vào tăng trưởng dựa trên hạ tầng và tập trung nhiều hơn vào tăng trưởng dựa trên năng suất. Cơ bản, Việt Nam phải tập trung nhiều hơn nữa vào sự phát triển trong nước, đặc biệt là các lĩnh vực mới nổi như Intel, AI, bán dẫn. Đây là những lĩnh vực có khả năng thúc đẩy FDI trong thời gian tới. Chúng ta cần lực lượng lao động phù hợp trong nước để hỗ trợ FDI nhằm duy trì dòng vốn FDI mà chúng ta đã thấy trong vài năm qua.
MarketTimes: Trân trọng cảm ơn ông!
