Theo bài viết của TS. Nguyễn Huy Hoạch - Hội đồng khoa học Tạp chí Năng Lượng Việt Nam trên Tạp chí Năng Lượng Việt Nam, cho biết, ngay từ đầu tháng 4/2026, hệ thống điện đã ghi nhận công suất cực đại vượt mốc 52.000 MW - mức thường chỉ xuất hiện vào cao điểm tháng 6-7.
Sự gia tăng đột biến này gắn trực tiếp với các đợt nắng nóng gay gắt, khi nhiệt độ tại nhiều khu vực miền Bắc và miền Trung vượt ngưỡng 40°C.
Việc phụ tải đạt đỉnh sớm hơn từ một đến hai tháng đã rút ngắn đáng kể “khoảng đệm” chuẩn bị của hệ thống điện; đồng thời buộc các nguồn điện phải bước vào trạng thái vận hành cường độ cao ngay từ đầu mùa khô.
Không chỉ tăng về quy mô, phụ tải điện trong năm 2026 còn có xu hướng “cực đoan hóa”. Đỉnh phụ tải xuất hiện sớm hơn, kéo dài hơn và có biên độ lớn hơn, đặc biệt trong các đợt nắng nóng. Điều này khiến yêu cầu điều độ hệ thống trở nên khắt khe hơn. Việc duy trì cân bằng cung - cầu không chỉ diễn ra trong một vài giờ cao điểm, mà kéo dài trong nhiều giờ liên tục, làm gia tăng áp lực lên toàn bộ hệ thống.
Trong bối cảnh đó, EVN với vai trò chủ thể vận hành và cung ứng điện đã phải đối mặt trực tiếp với áp lực kép: Vừa bảo đảm điện cho nền kinh tế, vừa kiểm soát rủi ro vận hành trong điều kiện hệ thống “căng” ngay từ giai đoạn khởi động.

Trong khi đó, cơ cấu nguồn điện cho thấy việc huy động công suất từ thủy điện giảm mạnh, nhiệt điện than phải “gánh” vai trò chủ lực trong bối cảnh chi phí nhiên liệu tiếp tục chịu áp lực từ biến động địa - chính trị.
Dữ liệu vận hành ngày 8/4/2026 cho thấy một thực tế hệ thống điện đang phụ thuộc lớn vào nhiệt điện than, với tỷ trọng gần 60%. Trong khi đó, thủy điện vốn là nguồn linh hoạt nhất, chỉ còn đóng góp chưa đến 1/5 tổng sản lượng.
Theo TS. Nguyễn Huy Hoạch, điều này phản ánh khả năng đáp ứng phụ tải đỉnh vẫn phụ thuộc lớn vào các nguồn nhiệt điện truyền thống, trong khi các nguồn linh hoạt chưa có nhiều dư địa bổ sung khi nhu cầu tăng đột biến.
Hệ thống vẫn vận hành an toàn, nhưng biên độ dự phòng trong các tình huống bất thường không còn lớn. Nếu xu hướng này kéo dài đến tháng 6-7, hệ thống sẽ phải vận hành trong trạng thái dự phòng thấp, rủi ro cao và chi phí tăng mạnh.
TS. Nguyễn Huy Hoạch cho rằng những tín hiệu này không chỉ là hiện tượng nhất thời, mà là cảnh báo sớm cho một mùa khô có thể vận hành trong trạng thái “không bình thường” - nơi vai trò của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) và sự phối hợp với Công ty Vận hành Hệ thống điện và Thị trường điện Quốc gia (NSMO) trở thành yếu tố quyết định bảo đảm an ninh cung cấp điện.
Trong bối cảnh hệ thống vận hành căng thẳng, cơ chế điều hành cần được nhìn nhận như sự phối hợp hai trục.
Một mặt, NSMO với vai trò điều độ trung tâm chịu trách nhiệm dự báo phụ tải, xây dựng kịch bản vận hành và tối ưu thứ tự huy động nguồn.
Mặt khác, EVN là đơn vị trực tiếp bảo đảm hiện thực hóa các phương thức điều độ thông qua vận hành nguồn điện, lưới điện và hệ thống phân phối. Trong điều kiện huy động công suất từ nguồn thủy điện suy giảm và phụ tải tăng cao, vai trò của EVN không chỉ dừng ở “thực thi”, mà trở thành yếu tố quyết định khả năng duy trì ổn định hệ thống trên thực tế.
Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai chủ thể này (EVN - NSMO) vì vậy là điều kiện tiên quyết để hệ thống điện vận hành an toàn trong các tháng cao điểm.
