Thiếu 200.000 nhân lực năng lượng tái tạo: 'Nút thắt' mới của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam

Phương Linh | 13:56 27/03/2026

Theo nghiên cứu của GIZ và NewClimate công bố năm 2025, riêng lĩnh vực quang điện (điện mặt trời) có thể cần tới khoảng 200.000 lao động vào giai đoạn 2030 - 2035.

Thiếu 200.000 nhân lực năng lượng tái tạo: 'Nút thắt' mới của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam

Quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc, nhưng đi kèm với đó là một “điểm nghẽn” ngày càng rõ ràng: Thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật. Khi các dự án năng lượng tái tạo liên tục được thúc đẩy, từ điện mặt trời, điện gió đến các hệ thống quản lý năng lượng thông minh, câu hỏi không còn là “có làm hay không”, mà là “ai sẽ làm”.

Theo nghiên cứu của GIZ và NewClimate công bố năm 2025, riêng lĩnh vực quang điện (điện mặt trời) có thể cần tới khoảng 200.000 lao động vào giai đoạn 2030 - 2035. Đây là con số lớn nếu đặt trong bối cảnh hiện tại, khi hệ thống đào tạo trong nước vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của ngành. Đáng chú ý, nhu cầu này mới chỉ tính riêng các vị trí trực tiếp như lắp đặt, vận hành và bảo trì hệ thống điện mặt trời, chưa bao gồm các vai trò liên quan đến tự động hóa, điều khiển hay quản lý năng lượng.

Nói cách khác, bài toán nhân lực trong ngành năng lượng không còn là câu chuyện “đào tạo thêm”, mà là tái cấu trúc cách đào tạo.

Khi chuyển dịch năng lượng không chỉ là câu chuyện công nghệ

Trong nhiều năm, chuyển dịch năng lượng thường được nhìn như một bài toán về công nghệ: Phát triển pin mặt trời hiệu suất cao hơn, tối ưu hệ thống lưu trữ, hay xây dựng lưới điện thông minh. Tuy nhiên, thực tế đang cho thấy một chiều cạnh khác: Công nghệ có thể mua được, nhưng con người thì không thể “nhập khẩu” nhanh chóng.

Một hệ thống điện mặt trời, dù hiện đại đến đâu, vẫn cần đội ngũ kỹ thuật viên để lắp đặt, vận hành, bảo trì. Một nhà máy thông minh, dù được tự động hóa cao, vẫn cần kỹ sư hiểu hệ thống để kiểm soát và tối ưu. Khi số lượng dự án tăng nhanh, nhu cầu nhân lực không chỉ tăng theo mà còn đòi hỏi chất lượng cao hơn, đặc biệt ở các kỹ năng liên ngành như điện, tự động hóa, công nghệ thông tin.

Điều này tạo ra một khoảng cách lớn giữa nhu cầu thị trường và năng lực đào tạo hiện tại.

Doanh nghiệp bắt đầu “đi trước” trong đào tạo

Trong bối cảnh đó, một xu hướng đang dần hình thành: Doanh nghiệp không chờ hệ thống giáo dục thay đổi, mà chủ động tham gia vào quá trình đào tạo.

Schneider Electric là một ví dụ điển hình. Thay vì chỉ dừng ở vai trò cung cấp công nghệ, doanh nghiệp này đang mở rộng sang việc xây dựng hệ sinh thái đào tạo nhân lực, thông qua hợp tác trực tiếp với các trường đại học, cao đẳng.

Mới đây, tại Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, một phòng thực hành chuyên sâu về tự động hóa và năng lượng tái tạo – INET (Industrial Network and Energy Technology LAB) đã được đưa vào vận hành. Đây không đơn thuần là một phòng lab, mà là mô hình thu nhỏ của môi trường làm việc thực tế trong các nhà máy và hệ thống năng lượng hiện đại.

Phòng thực hành được trang bị các hệ thống từ điều khiển, truyền động, tự động hóa công nghiệp đến năng lượng mặt trời, đặc biệt là mô hình Hybrid Solar Home. Sinh viên không chỉ học lý thuyết, mà có thể trực tiếp thao tác trên thiết bị, hiểu cách vận hành hệ thống ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp không chỉ tài trợ thiết bị. Họ còn tham gia vào việc xây dựng nội dung giảng dạy và đào tạo giảng viên, yếu tố quyết định để đảm bảo kiến thức không bị “lệch pha” so với thực tế.

Từ phòng lab đến bài toán dài hạn

Việc xây dựng các phòng thực hành như INET phản ánh một thay đổi lớn trong cách tiếp cận đào tạo: Từ “dạy cái mình có” sang “dạy cái thị trường cần”.

Tuy nhiên, nếu nhìn rộng hơn, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Quy mô thiếu hụt hàng trăm nghìn lao động đòi hỏi những nỗ lực mang tính hệ thống, không chỉ từ một vài dự án đơn lẻ.

Schneider Electric cho biết đang triển khai nhiều chương trình giáo dục tại Việt Nam, với mục tiêu tiếp cận hơn 70.000 sinh viên trong giai đoạn 2026 - 2030, thông qua các sáng kiến như Center of Excellence hay các chương trình đào tạo về phát triển bền vững. Những con số này cho thấy doanh nghiệp đã bắt đầu nhìn nhận đào tạo nhân lực như một phần của chiến lược dài hạn, thay vì hoạt động CSR đơn thuần.

Nếu không giải được bài toán nhân lực, quá trình chuyển dịch năng lượng có thể đối mặt với một nghịch lý: Dự án có, công nghệ có, vốn có, nhưng thiếu người để triển khai.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đạt Net Zero vào năm 2050, nguồn nhân lực không còn là yếu tố hỗ trợ, mà trở thành điều kiện tiên quyết. Những sáng kiến hợp tác giữa doanh nghiệp và nhà trường, như trường hợp của Schneider Electric và Trường Cao đẳng Công nghệ Thủ Đức, cho thấy một hướng đi rõ ràng: Kéo thực tế vào giảng đường, rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu.

Nhưng để giải được bài toán ở quy mô hàng trăm nghìn lao động, cần nhiều hơn những mô hình thí điểm. Đó là câu chuyện của chính sách, của hệ thống giáo dục, và của cả thị trường lao động.

Chuyển dịch năng lượng, xét đến cùng, không chỉ là câu chuyện thay đổi nguồn điện. Đó là câu chuyện thay đổi con người vận hành hệ thống năng lượng và đây mới là thách thức lớn nhất.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Thiếu 200.000 nhân lực năng lượng tái tạo: 'Nút thắt' mới của quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO