20.427 hồ sơ, chỉ 1,9% trúng tuyển
Năm 2017, truyền thông giáo dục Mỹ đổ dồn sự chú ý tới một cái tên kỳ lạ: Minerva.
Không phải vì trường có khuôn viên cổ kính, thư viện trăm năm hay truyền thống lâu đời như Ivy League, mà bởi một con số gây choáng: trong năm thứ 4 tuyển sinh, Minerva nhận được 20.427 hồ sơ nhưng chỉ 385 hồ sơ được nhận, tương đương tỷ lệ trúng tuyển 1,9%.
Theo tạp chí Business Insider (Mỹ), tỷ lệ này khi đó thấp hơn cả các trường Ivy League và cả Stanford, khiến Minerva được mô tả là một trong những “đại học khó vào nhất thế giới”.
.png)
Những năm gần đây, tỷ lệ trúng tuyển của Minerva có phần “dễ thở” hơn so với giai đoạn gây sốc ban đầu, nhưng trường vẫn thuộc nhóm cực kỳ chọn lọc.
Đến năm 2025, San Francisco Chronicle dẫn số liệu cho biết Minerva chỉ nhận 350 trong 9.856 hồ sơ, tức tỷ lệ trúng tuyển dưới 4%.
Đáng nói, Minerva không chỉ gây chú ý vì tỷ lệ tuyển sinh thấp. Điều khiến trường trở thành một cái tên đặc biệt trong giáo dục đại học Mỹ là hàng loạt điểm “ngược đời”: không giảng đường truyền thống, không campus đồ sộ, không bài giảng một chiều.
Thế nhưng, 91% sinh viên tốt nghiệp từ Minerva có việc làm hoặc học tiếp bậc cao chỉ trong vòng 6 tháng.
Một đại học không có dáng dấp quen thuộc của đại học danh giá, nhưng vẫn thu hút hàng chục nghìn hồ sơ và được nhắc đến như một trong những mô hình giáo dục táo bạo nhất tại Mỹ. Vậy bí mật của Minerva nằm ở đâu?
“Không giảng đường, không thi cử”
Nếu các trường đại học truyền thống thường được hình dung bằng giảng đường lớn, giáo sư đứng trên bục giảng, sinh viên ngồi nghe và kỳ thi cuối kỳ quyết định phần lớn kết quả, thì Minerva chọn một con đường khác hẳn.
Tờ Guardian (Anh) mô tả mô hình của Minerva bằng một loạt điểm “KHÔNG”: không có bài giảng truyền thống, không có các tòa nhà dành riêng cho từng khoa, không có kỳ thi theo kiểu quen thuộc.
Phần lớn các buổi học trên lớp được tổ chức qua nền tảng trực tuyến tương tác. Tuy nhiên, điều khiến Minerva trở nên khác biệt là trường không đi theo mô hình học online đại trà, nơi sinh viên chỉ xem video ghi sẵn rồi tự làm bài.
Theo tạp chí The Atlantic (Mỹ), các lớp học của Minerva giới hạn trong khoảng 19 sinh viên, không mở đại trà, và bài giảng một chiều bị loại bỏ. Thay vào đó, mọi lớp học được thiết kế như seminar, tức các buổi thảo luận chuyên sâu, nơi sinh viên cần chuẩn bị trước, thảo luận, phản biện và tham gia liên tục.

Tuy vậy, cụm “không thi cử” cần được hiểu một cách chính xác. Minerva không phải một nơi học nhẹ nhàng hơn, và không hề xóa bỏ mô hình đánh giá. Điểm khác biệt nằm ở chỗ trường không đặt kỳ thi truyền thống làm trung tâm.
Tức là, thay vì dồn áp lực vào một vài bài kiểm tra lớn, việc đánh giá được gắn với quá trình học: sinh viên phải thể hiện cách suy nghĩ, cách lập luận và khả năng áp dụng khái niệm trong từng buổi học.
Trong lớp học kiểu này, sinh viên gần như không có chỗ để “ẩn mình”. Với quy mô nhỏ, mỗi người đều có thể được gọi phát biểu, bị hỏi lại hoặc phải bảo vệ quan điểm của mình trước bạn học.
Việc học vì thế không còn là quá trình tiếp nhận thông tin một chiều, mà trở thành một cuộc trao đổi liên tục. Sinh viên không chỉ cần biết “đáp án là gì”, mà còn phải chứng minh vì sao mình đi tới đáp án đó. Áp lực vì thế không dồn vào một kỳ thi cuối khóa, mà xuất hiện trong từng buổi học.
Từ mô hình lớp học ấy, Minerva còn đẩy trải nghiệm đại học ra khỏi phạm vi màn hình: sinh viên học cả từ đời sống thật, ngay tại những thành phố nơi họ sinh sống.
Vừa du lịch, vừa biến thành phố thành “giảng đường”
Theo website chính thức của Minerva, sinh viên không dành 4 năm trong một không gian học tập duy nhất, mà sống và học qua nhiều thành phố trên toàn cầu.
Trường gọi đây là mô hình “Global immersion”, tức hòa mình vào môi trường quốc tế. Ở đó, mỗi thành phố không chỉ là nơi sinh viên chuyển đến sinh sống trong một thời gian, mà trở thành một phần của quá trình học: sinh viên tham gia vào cộng đồng địa phương, quan sát các vấn đề thực tế và học cách giải quyết chúng.
Tờ San Francisco Chronicle (Mỹ) cho biết, sinh viên Minerva bắt đầu ở San Francisco, sau đó luân chuyển qua các thành phố như Tokyo (Nhật Bản), Buenos Aires (Argentina) và Berlin (Đức).
Cách thiết lập này cho phép Minerva biến mỗi thành phố thành một phần của chương trình học. Môi trường đô thị, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và các vấn đề công cộng đều trở thành chất liệu để sinh viên quan sát và phân tích.

Trên trang giới thiệu trải nghiệm toàn cầu, Minerva nêu các ví dụ cụ thể về cách thành phố được đưa vào học thuật: Sinh viên có thể phân tích chính sách công nghệ ở Tokyo, nghiên cứu công lý chuyển tiếp ở Buenos Aires hoặc thiết kế lại hạ tầng đô thị ở Berlin.
Nói cách khác, thay vì chỉ học khái niệm trong sách, sinh viên được đặt vào những bối cảnh thật, nơi chính sách, văn hóa, kinh tế và đời sống xã hội đan xen với nhau.
Đặc biệt, Minerva cũng không yêu cầu sinh viên đi sâu vào chuyên ngành ngay từ đầu theo kiểu truyền thống. Guardian cho biết, năm đầu tiên tại trường chỉ có một chương trình học chung.
Thay vì lập tức chia sinh viên vào các ngành hẹp, Minerva tập trung trước vào các năng lực nền tảng, và gọi đó là hệ thống “Habits of Mind and Foundational Concepts”, có thể hiểu là những “thói quen tư duy” và “khái niệm nền tảng”.
Đây là các công cụ tư duy có thể áp dụng xuyên ngành, xuyên nghề nghiệp và trong đời sống. Chúng không được dạy một lần rồi bỏ, mà được giới thiệu sớm, củng cố liên tục và áp dụng trong mọi lớp học, dự án cho đến khi trở thành phản xạ.
Trong chương trình cử nhân 4 năm, năm đầu tiên của Minerva đóng vai trò như giai đoạn học nền tảng, giúp sinh viên rèn 4 năng lực cốt lõi qua nhiều lĩnh vực khác nhau: tư duy phản biện, tư duy sáng tạo, giao tiếp hiệu quả và tương tác hiệu quả.
Cách tiếp cận này tạo ra một sự đảo chiều thú vị. Ở nhiều đại học truyền thống, sinh viên thường chọn ngành trước, sau đó mới dần học cách tư duy trong ngành đó.
Minerva làm ngược lại: Trước hết, sinh viên được rèn cách đặt câu hỏi, phân tích bằng chứng, nhìn vấn đề từ nhiều hệ quy chiếu, giao tiếp và hợp tác. Sau đó, họ mới dùng bộ công cụ ấy để đi sâu vào lĩnh vực mình chọn.
Từ đây, San Francisco, Tokyo, Buenos Aires hay Berlin không còn đơn thuần là nơi sinh viên chuyển đến sống, mà là môi trường để họ thử xem những khái niệm học được có vận hành ra sao trong đời thực.
Đây cũng là điểm khiến Minerva được nhắc đến như một mô hình đại học toàn cầu theo nghĩa thực chất hơn: Toàn cầu không chỉ nằm ở quốc tịch sinh viên, mà nằm trong cách học, cách sống và cách va chạm với vấn đề.
Đáp án cuối cùng cho “bí mật”
Khó vào đến thế, lại vận hành theo một mô hình “ngược đời” đến thế, nhưng kết quả sau tốt nghiệp của sinh viên Minerva mới là điều khiến nhiều người không khỏi kinh ngạc.
Theo chuyên trang “Impact & Outcomes” của Minerva, 91% sinh viên tốt nghiệp tại trường có việc làm phù hợp với định hướng nghề nghiệp hoặc học tiếp bậc cao trong vòng 6 tháng.
Ngoài ra, 97% sinh viên hoàn thành ít nhất một kỳ thực tập trước khi tốt nghiệp, trong khi 12% cựu sinh viên sáng lập hoặc đồng sáng lập tổ chức hiện tại và gọi được vốn khởi nghiệp.

Trên thực tế, đằng sau những con số đầu ra này là cách Minerva đưa yếu tố chuẩn bị nghề nghiệp vào khá sớm trong chương trình học: sinh viên có cố vấn nghề nghiệp, người hướng dẫn, các buổi thực hành phát triển chuyên môn, sự kiện kết nối, dự án thực tế...
Theo thống kê của Minerva, có tới 91% cựu sinh viên đang đi làm đồng ý rằng trường đã chuẩn bị tốt cho công việc của họ.
Tháng 5/2026, Minerva thông báo được World University Rankings for Innovation xếp hạng là đại học đổi mới nhất thế giới năm thứ 5 liên tiếp. Đây là bảng xếp hạng quốc tế chuyên đánh giá mức độ đổi mới và tác động thực tế của các đại học, thay vì chỉ tập trung vào những tiêu chí học thuật thông thường.
Từ những kết quả này, có thể nói, nếu Harvard là biểu tượng của tinh hoa đại học truyền thống thì Minerva lại giống một phép thử cho tương lai: liệu đại học có thể không cần giảng đường lớn, không cần campus đồ sộ, không cần kỳ thi kiểu cũ, nhưng vẫn tạo ra những người học có khả năng suy nghĩ độc lập, thích nghi nhanh và giải quyết vấn đề trong thế giới phức tạp hay không?
Chính câu hỏi đó mới là “bí mật” khiến Minerva nổi tiếng. Không phải vì trường giống Harvard, mà vì trường dám đi theo một hướng khác hẳn: thay đổi cả cách người ta hình dung về đại học truyền thống.

