Dầu tiến sát 110 USD/thùng
Dầu thô là tâm điểm của thị trường hàng hóa trong tuần qua. Giá Brent tăng 1,1% trong phiên 7/9 lên 97,31 USD/thùng, mức cao nhất kể từ cuối tháng 7, trước khi tăng tiếp 0,9% lên 97,92 USD/thùng trong ngày 8/9. WTI ngày 8/9 tăng 1,7% lên khoảng 93,03 USD/thùng.
Động lực chính là các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở năng lượng và tàu chở dầu tại Trung Đông, làm gia tăng lo ngại nguồn cung dầu từ khu vực có thể bị gián đoạn nghiêm trọng hơn. Tuy nhiên, trong những phiên đầu tuần, giá chưa tăng quá mạnh bởi một phần dòng dầu vẫn tìm được đường đi qua eo biển Hormuz và các nước xuất khẩu vùng Vịnh tìm cách chuyển hướng một phần nguồn hàng.
Bước ngoặt xảy ra ngày 9/9 khi Brent đóng cửa ở 101,21 USD/thùng, tăng hơn 3,3%, trong khi WTI lên 96,05 USD/thùng. Đây là lần đầu tiên Brent đóng cửa trên 100 USD kể từ tháng 5.
Đến ngày 10/9, thị trường dầu chứng kiến cú bứt phá mạnh nhất tuần. Brent tăng tới 6,34%, lên 107,63 USD/thùng, còn WTI tăng 6,69%, lên 102,48 USD/thùng. Cả hai đều đạt mức cao nhất kể từ tháng 5. Những cuộc tấn công mới nhằm vào tàu chở dầu và cơ sở năng lượng khiến giới đầu tư lo ngại nguồn cung Trung Đông tiếp tục bị thắt chặt, đồng thời rủi ro không chỉ tập trung tại Hormuz mà còn lan sang khu vực Biển Đỏ.
Sau cú tăng sốc, dầu điều chỉnh trong phiên 11/9. Brent giảm 2,8% xuống 104,61 USD/thùng, WTI giảm 2,4% xuống 100,05 USD/thùng. Thông tin về khả năng các cuộc tiếp xúc ngoại giao nhằm tìm kiếm thỏa thuận tạm thời liên quan hoạt động vận tải qua Hormuz góp phần làm dịu thị trường. Tuy nhiên, mức giảm này chủ yếu được xem là hoạt động chốt lời sau đợt tăng quá nhanh, bởi Brent vẫn tăng khoảng 8,7% trong tuần, còn WTI tăng khoảng 9,4%.

Tính chung tuần, Brent tăng hơn 8%, từ 97,31 USD lên 104,61 USD/thùng, trong khi WTI từ khoảng 92,52 USD lên 100,05 USD/thùng. Brent đã tăng khoảng 45% kể từ tháng 7, cho thấy phần “phí rủi ro địa chính trị” đang được cộng rất nhanh vào giá dầu.

Rủi ro nguồn cung dầu có thể còn lớn hơn trong tuần tới
Dù ngày 12/9 không có phiên giao dịch futures do rơi vào thứ Bảy, những diễn biến cuối tuần tiếp tục làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung. Saudi Arabia được cho là đã đóng một tuyến đường ống dầu quan trọng sau khi cơ sở này bị tấn công. East-West Pipeline có ý nghĩa đặc biệt bởi tuyến này cho phép Saudi Arabia đưa dầu ra thị trường mà không hoàn toàn phụ thuộc vào eo biển Hormuz.
Trong khi đó, lực lượng Houthi được Iran hậu thuẫn được cho là gia tăng kiểm soát tại Yemen và tiến gần hơn tới Bab el-Mandeb, cửa ngõ quan trọng của tuyến vận tải Biển Đỏ. Điều này đồng nghĩa rủi ro đối với dầu đang mở rộng từ một điểm nghẽn chiến lược sang đồng thời hai tuyến vận tải quan trọng là Hormuz và Biển Đỏ.
IEA cảnh báo nguồn cung dầu toàn cầu năm 2026 có thể giảm 5,7 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 6%, do chiến sự và các gián đoạn tại vùng Vịnh. Riêng sản lượng Saudi Arabia đã giảm xuống khoảng 6 triệu thùng/ngày, mức thấp nhất trong hơn 30 năm.
Trong bối cảnh tồn kho các sản phẩm lọc dầu chịu sức ép, giá diesel và nhiên liệu máy bay có thời điểm tăng nhanh hơn dầu thô. Đây cũng là rủi ro đáng chú ý đối với lạm phát và chi phí sản xuất, vận chuyển trên toàn cầu. Nếu căng thẳng tiếp tục đồng thời tại Hormuz và Biển Đỏ, Brent có thể hướng tới những vùng giá cao mới. Ngược lại, một thỏa thuận đáng tin cậy giúp khôi phục hoạt động vận tải qua Hormuz có thể khiến phần phí rủi ro nhanh chóng bị rút khỏi giá dầu.
Vàng giảm tuần thứ ba liên tiếp
Trái ngược với dầu, vàng trải qua một tuần giảm dù căng thẳng Trung Đông tiếp tục tạo nhu cầu trú ẩn. Giá vàng giao ngay dao động chủ yếu trong vùng 4.300-4.400 USD/ounce khi tác động hỗ trợ từ địa chính trị không đủ bù đắp sức ép từ đồng USD, lợi suất trái phiếu Mỹ và đặc biệt là kỳ vọng Fed tăng lãi suất.
Ngày 7/9, vàng giao ngay giảm 0,4% xuống 4.410,55 USD/ounce, còn vàng futures Mỹ giảm 0,5% xuống 4.456,40 USD/ounce.
Ngày 8/9, vàng giao ngay giảm tiếp 0,4% xuống 4.385,09 USD/ounce, trong khi vàng futures tháng 12 giảm 1% xuống 4.430,10 USD/ounce. Giá dầu tăng mạnh làm gia tăng lo ngại lạm phát, qua đó tạo ra nghịch lý đối với vàng: căng thẳng địa chính trị thúc đẩy nhu cầu trú ẩn, nhưng dầu tăng quá mạnh lại làm thị trường lo ngại Fed phải duy trì hoặc tăng lãi suất.
Ngày 9/9, vàng đảo chiều khi đồng USD suy yếu. Vàng giao ngay tăng 1,4% lên 4.414,30 USD/ounce, vàng futures tăng 0,5% lên 4.458,80 USD/ounce. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm lên mức cao nhất kể từ tháng 11/2023 đã hạn chế đà phục hồi.
Ngày 10/9, vàng chịu sức ép mạnh nhất tuần. Giá giao ngay giảm hơn 1% xuống 4.355,85 USD/ounce, có lúc xuống 4.323,78 USD/ounce; vàng futures giảm 1,2% xuống 4.407,30 USD/ounce. PPI Mỹ tháng 8 tăng 0,4% so với tháng trước khiến xác suất Fed tăng lãi suất tăng lên khoảng 70%, từ 62% trước khi số liệu được công bố. Đồng USD và lợi suất trái phiếu tăng càng gây sức ép lên kim loại quý.
Đến ngày 11/9, vàng giao ngay phục hồi 1,1% lên 4.363,01 USD/ounce, trong khi vàng futures gần như đi ngang ở 4.408,90 USD/ounce.

Tính chung tuần, vàng giao ngay giảm khoảng 1,5%, đánh dấu tuần giảm thứ ba liên tiếp. Vùng 4.300 USD/ounce đang trở thành vùng hỗ trợ quan trọng khi giá trong phiên 10/9 có lúc xuống 4.323,78 USD rồi nhanh chóng phục hồi.
Fed và lợi suất trái phiếu sẽ quyết định hướng đi của vàng
Bước vào tuần 14-18/9, cuộc họp Fed ngày 15-16/9 trở thành tâm điểm của thị trường vàng. Công cụ FedWatch của CME cho thấy xác suất Fed tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm đã lên gần 90%.
CPI toàn phần của Mỹ tháng 8 tăng 3,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi CPI lõi tăng 0,3% so với tháng trước và 2,4% so với cùng kỳ. PPI tháng 8 cũng tăng 0,4% so với tháng trước. Trong khi đó, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì quanh 4,95%, còn lợi suất kỳ hạn 30 năm vượt 5,42%, mức cao nhất trong 19 năm.
Chốt tuần theo dữ liệu cập nhật cuối tuần, vàng giao ngay ở khoảng 4.403 USD/ounce, giảm 27 USD, trong khi vàng kỳ hạn tháng 10/2026 ở 4.449 USD/ounce. Một số chuyên gia vẫn cho rằng vàng có khả năng phục hồi trước cuộc họp Fed do những lo ngại về nợ công Mỹ và áp lực trên thị trường trái phiếu. Vùng 4.460-4.510 USD/ounce được xem là mục tiêu kỹ thuật đáng chú ý; nếu vượt 4.540 USD/ounce, triển vọng tăng giá có thể được củng cố.
Ngũ cốc đảo chiều sau báo cáo USDA
Thị trường nông sản tuần qua diễn biến phân hóa. Ngô, đậu tương và lúa mì đều chịu tác động đáng kể từ báo cáo cung cầu tháng 9 của USDA, trong khi nhóm hàng hóa mềm chứng kiến sự trái chiều giữa cà phê, cacao, đường và bông.
Ngô tháng 12 trên CBOT chốt phiên 11/9 ở khoảng 5,30 USD/bushel, giảm khoảng 6,5 cent trong cả tuần. USDA hạ dự báo năng suất ngô Mỹ niên vụ 2026/27 xuống 178,5 bushel/acre, giảm 2,2 bushel so với tháng trước, đồng thời giảm sản lượng khoảng 213 triệu bushel. Tuy nhiên, mức điều chỉnh gần với kỳ vọng thị trường nên không tạo được cú sốc nguồn cung đủ lớn để duy trì đà tăng trước đó.
Đậu tương là trường hợp đáng chú ý hơn. Trung Quốc mua khoảng 1 triệu tấn đậu tương Mỹ cho các chuyến giao hàng từ tháng 12 đến tháng 2, giúp hợp đồng tháng 11 có lúc vượt 13 USD/bushel và lập mức cao mới. Tuy nhiên, USDA nâng dự báo năng suất đậu tương Mỹ lên 52,8 bushel/acre và sản lượng lên khoảng 4,535 tỷ bushel đã kích hoạt hoạt động chốt lời. Đậu tương tháng 11 ngày 11/9 giảm 35,75 cent xuống khoảng 12,965 USD/bushel và cả tuần giảm khoảng 13,25 cent.
Lúa mì Chicago tháng 12 cũng chịu áp lực từ nguồn cung dồi dào. Tính đến ngày 9/9, hợp đồng này đã mất 45,25 cent/bushel trong tuần, xuống 7,2875 USD/bushel; đến ngày 11/9 giao dịch quanh 7,39 USD/bushel, giảm khoảng 0,4% trong phiên. USDA giữ sản lượng lúa mì Mỹ ở khoảng 1,531 tỷ bushel và tồn kho cuối vụ khoảng 717 triệu bushel, trong khi tồn kho toàn cầu cao hơn kỳ vọng tiếp tục gây sức ép lên giá.
Cà phê đối mặt nguy cơ nguồn cung ICE
Cà phê là một trong những câu chuyện đáng chú ý nhất của nhóm hàng hóa mềm. Giá arabica trên ICE cuối tuần quanh 2,85-2,88 USD/pound, giảm nhẹ trong phiên 11/9.
Tồn kho arabica được ICE chứng nhận chỉ còn khoảng 220.000 bao, mức thấp nhất trong 26 năm. Tuy nhiên, Olam và Louis Dreyfus được cho là đang chuẩn bị đưa khoảng 150.000-200.000 bao mỗi doanh nghiệp vào kho để giao trong tháng 12, trong khi hơn 62.000 bao cà phê Brazil đã đến các kho và chờ kiểm định chất lượng.
Nếu lượng cà phê này đạt tiêu chuẩn ICE, tồn kho có thể tăng nhanh, khiến các quỹ đầu cơ gia tăng bán và tạo thêm áp lực giảm giá. Như vậy, thị trường đang đứng giữa hai lực kéo: tồn kho ICE cực thấp hỗ trợ giá, trong khi nguồn cung Brazil chuẩn bị được đưa vào kho có thể đảo chiều tâm lý.
Cacao hồi phục, đường suy yếu, bông vẫn ở mặt bằng cao
Cacao là điểm sáng trong nhóm hàng hóa mềm. Giá cuối tuần ở khoảng 6.100 USD/tấn, riêng phiên 11/9 tăng khoảng 3% lên 6.139 USD/tấn. Trong một tháng, giá tăng khoảng 1%, dù vẫn thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước.
Nestlé đang tăng mua cacao từ Brazil trong bối cảnh sản lượng nước này phục hồi sau những năm chịu ảnh hưởng nặng của bệnh Witch's Broom. Brazil hiện mới sản xuất đủ cacao chủ yếu cho nhu cầu trong nước, nhưng chính phủ kỳ vọng sản lượng có thể tăng gấp đôi lên khoảng 400.000 tấn trong vòng 5 năm. Ecuador cũng đang mở rộng sản xuất và tiến gần sản lượng của Ghana.
Ngược lại, đường thô ICE tiếp tục ở vùng thấp, khoảng 19,45 cent/pound vào cuối tuần, giảm khoảng 1,5% trong phiên 11/9. Triển vọng nguồn cung tương đối dồi dào, đặc biệt từ Brazil, vẫn là lực cản chính. Giá dầu tăng mạnh có thể hỗ trợ đường gián tiếp thông qua kinh tế ethanol, nhưng chưa đủ để đảo chiều xu hướng.
Bông tháng 12 trên ICE cuối tuần quanh 87,63 cent/pound, giảm khoảng 0,7% trong phiên nhưng vẫn cao hơn khoảng 36% so với đầu năm. Thị trường tiếp tục theo dõi mùa vụ Mỹ, khi khoảng 7% diện tích đã được thu hoạch và thời tiết nóng, khô vẫn là yếu tố cần lưu ý.
Đồng lập đỉnh lịch sử trên 14.800 USD/tấn rồi đảo chiều
Đồng là tâm điểm của nhóm kim loại công nghiệp. Giá đồng LME 3 tháng có thời điểm vượt 14.800 USD/tấn, trước khi điều chỉnh về khoảng 14.233 USD/tấn cuối tuần. Trước đó, giá đã vượt 14.500 USD/tấn và tăng gần 18% từ đầu năm.
Động lực đầu tiên đến từ nguồn cung khai thác. Dữ liệu của International Copper Study Group cho thấy sản lượng khai thác đồng toàn cầu giảm 1,1% trong nửa đầu năm 2026, trong khi sản lượng tinh quặng giảm 2,6%. Chile, Indonesia và CHDC Congo đều ghi nhận sự suy giảm đáng kể.
Động lực thứ hai là nguy cơ Mỹ áp thuế đối với đồng tinh luyện. Các nhà kinh doanh và doanh nghiệp Mỹ đã đẩy mạnh đưa đồng vào Mỹ để tránh nguy cơ chịu thuế, khiến tồn kho tại Mỹ tăng nhưng nguồn cung vật chất tại các thị trường khác trở nên khan hiếm hơn. Đây là nghịch lý đáng chú ý: nguồn cung toàn cầu chưa thực sự thiếu nghiêm trọng, nhưng dòng vật chất dịch chuyển về Mỹ đang khiến các thị trường bên ngoài Mỹ căng thẳng hơn.
Ngày 10/9, thông tin Nhà Trắng vẫn chưa quyết định áp thuế đồng tinh luyện khiến hoạt động tích trữ đầu cơ giảm bớt và giá đồng điều chỉnh mạnh. Tuy vậy, mức 14.233 USD/tấn cuối tuần vẫn là mặt bằng rất cao.
Nhôm, kẽm và nickel duy trì mặt bằng giá cao
Nhôm LME ngày 9/9 ở mức 3.352 USD/tấn và ngày 10/9 giảm nhẹ xuống 3.343 USD/tấn. Kim loại này đã tăng liên tục trong các phiên trước, chạm mức cao nhất hơn ba tuần nhờ nguồn cung thắt chặt và đồng USD yếu hơn.
Kẽm LME ngày 9/9 có giá tiền mặt 4.186 USD/tấn, hợp đồng 3 tháng khoảng 4.036 USD/tấn; đến ngày 10/9, giá tiền mặt giảm nhẹ còn 4.105 USD/tấn. Đáng chú ý, tồn kho LME trong một ngày giảm 4.325 tấn xuống 111.350 tấn, cho thấy thị trường vật chất đang có dấu hiệu thắt chặt.
Nickel LME ngày 9/9 có giá tiền mặt khoảng 16.675 USD/tấn, hợp đồng 3 tháng 16.830 USD/tấn; ngày 10/9 giá tiền mặt giảm nhẹ còn 16.630 USD/tấn. Chì LME ở khoảng 1.871 USD/tấn, trong khi thiếc ở khoảng 55.000 USD/tấn ngày 9/9 và giảm xuống khoảng 54.750 USD/tấn ngày 10/9.
Bạc, bạch kim và palladium biến động mạnh
Nhóm kim loại quý ngoài vàng cũng chịu sức ép lớn. Bạc giảm khoảng 2,6% trong tuần. Trong phiên 11/9, bạc giao ngay tăng 1,6% lên 64,54 USD/ounce, nhưng một ngày trước đó đã giảm tới 4,6% xuống 64,19 USD/ounce.
Bạch kim biến động mạnh hơn. Ngày 9/9, giá tăng tới 5,1% lên 1.906,20 USD/ounce, nhưng ngay ngày hôm sau giảm 5,5% xuống 1.791,13 USD/ounce. Đến 11/9, bạch kim hồi phục 1% lên 1.792,11 USD/ounce nhưng vẫn kết thúc tuần trong sắc đỏ. Triển vọng thị trường chuyển sang dư cung trong năm nay theo World Platinum Investment Council, trong bối cảnh nhu cầu đầu tư và trang sức suy giảm, là một yếu tố hạn chế đà tăng.
Palladium ngày 9/9 tăng 1,2% lên 1.365,50 USD/ounce, nhưng ngày 10/9 giảm 5,1% xuống 1.283,52 USD/ounce. Ngày 11/9, giá phục hồi 2,1% lên 1.308,63 USD/ounce; dữ liệu giao ngay cuối tuần ở khoảng 1.321,50 USD/ounce. Những nhịp phục hồi của bạc, bạch kim và palladium chủ yếu mang tính bắt đáy hơn là xác lập một xu hướng tăng mới.
Giá một số hàng hóa tuần qua:
.png)
