Các nhà đầu tư đặc biệt chú ý đến khả năng gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz - tuyến đường vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu và 20% khí tự nhiên hóa lỏng của thế giới.
Các cuộc tấn công và hành động trả đũa đã khiến tàu chở dầu bị tấn công, hàng trăm tàu neo đậu quanh khu vực và nhiều hoạt động vận chuyển bị đình trệ. Những yếu tố này tạo ra cú sốc tâm lý mạnh trên thị trường, đẩy dòng tiền chảy vào vàng, đồng đô la Mỹ và các tài sản phòng thủ.
Cú sốc năng lượng lan nhanh sang thị trường tài chính. Chứng khoán toàn cầu giảm khi nhà đầu tư lo ngại lạm phát quay trở lại và chi phí năng lượng tăng cao sẽ làm suy yếu tăng trưởng kinh tế. Chỉ số Nikkei giảm 1,4%, MSCI châu Á - Thái Bình Dương ngoài Nhật giảm 1,2%, hợp đồng tương lai EUROSTOXX 50 giảm 1,4%, DAX giảm 1,3%, còn hợp đồng tương lai S&P 500 và Nasdaq đều giảm 0,6%.
Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm ổn định quanh 3,970% sau khi từng chạm mức thấp nhất 11 tháng là 3,926%.
Một yếu tố khác làm gia tăng biến động là loạt dữ liệu kinh tế Mỹ sắp công bố, có thể ảnh hưởng đến kỳ vọng chính sách tiền tệ. Thị trường hiện định giá khoảng 50% khả năng Cục Dự trữ Liên bang nới lỏng lãi suất vào tháng 6 và tổng mức cắt giảm khoảng 60 điểm cơ bản trong năm nay.
Giá dầu tăng vọt, nguy cơ vượt 100 USD/thùng
Dầu mỏ trở thành tâm điểm của thị trường khi nguồn cung toàn cầu bị đe dọa nghiêm trọng. Giá dầu Brent kỳ hạn có thời điểm vọt lên 82,37 USD/thùng - mức cao nhất kể từ tháng 1/2025. Trong phiên giao dịch đầu tuần, giá Brent ở mức 78,24 USD/thùng, tăng 5,37 USD tương đương 7,37%. Dầu thô Mỹ WTI tăng 4,66 USD, tương đương 6,95%, lên 71,68 USD/thùng, sau khi từng chạm 75,33 USD - cao nhất từ tháng 6/2025.

Ở một số thời điểm khác trong phiên, dầu Brent tăng 4,5% lên 76,07 USD/thùng, trong khi dầu Mỹ tăng 3,9% lên 69,59 USD/thùng. Trên thị trường OTC cuối tuần, giá dầu Brent đã tăng khoảng 10% lên gần 80 USD/thùng. Các dự báo cho thấy giá có thể dao động 80-90 USD/thùng trong tuần, thậm chí có thể vọt lên 90-100 USD nếu gián đoạn vận tải kéo dài hoặc eo biển Hormuz bị phong tỏa.
Việc đóng cửa hoặc tắc nghẽn tuyến vận chuyển này có thể khiến thị trường mất từ 8 đến 10 triệu thùng dầu mỗi ngày. Trong khi đó, OPEC+ chỉ tăng sản lượng khiêm tốn 206.000 thùng/ngày từ tháng 4, chưa đến 0,2% nguồn cung toàn cầu, và phần lớn vẫn phải vận chuyển qua khu vực bất ổn. Dữ liệu cho thấy hơn 200 tàu, bao gồm tàu chở dầu và LNG, đang neo quanh eo biển, làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt nguồn cung.
Dự trữ dầu toàn cầu hiện tương đương 7,827 triệu thùng, tương đương khoảng 74 ngày nhu cầu, nhưng khả năng sử dụng nguồn dự trữ phụ thuộc vào việc vận tải có được khôi phục hay không.
Giá vàng tăng mạnh
Trước biến động địa chính trị, giá vàng tăng mạnh 2.43%, đạt 5,375.51, với biên độ dao động khá rộng giữa mức thấp 5,315.84 và cao 5,406.59. XAU/USD cũng tăng 1.61%.

Bạc tăng 1.60% lên 94.787, trong khi bạch kim và palađi lần lượt tăng 0.79% và 1.18%, cho thấy tâm lý thị trường vẫn nghiêng về tài sản trú ẩn và kim loại quý.
Ở nhóm kim loại cơ bản, diễn biến lại kém tích cực hơn. Đồng gần như đi ngang nhưng giảm nhẹ 0.07%, trong khi copper giảm mạnh hơn 0.20% và nickel giảm 0.11%. Nhôm gần như không đổi (-0.04%), còn kẽm là điểm sáng hiếm hoi khi tăng 0.62%. Điều này cho thấy nhu cầu công nghiệp vẫn chưa thực sự phục hồi mạnh, tạo áp lực lên nhóm kim loại sản xuất.
Ngoại hối biến động mạnh, dòng tiền tìm nơi trú ẩn
Thị trường tiền tệ phản ứng nhanh trước rủi ro địa chính trị. Đồng euro giảm 0,3% xuống 1,1784 USD, bảng Anh giảm 0,3% xuống 1,3451 USD do lo ngại châu Âu phải mua năng lượng với giá cao trong bối cảnh dự trữ khí đốt thấp. Đồng franc Thụy Sĩ tăng tới 0,4% lên 0,7661 USD và tăng 0,6% so với euro lên 0,9030 – mức cao nhất từ năm 2015.
Đồng yên Nhật suy yếu 0,2% xuống 156,235 yên/USD khi giá năng lượng tăng gây áp lực lên nền kinh tế nhập khẩu dầu. Đồng đô la Úc giảm mạnh tới 1,2% trước khi thu hẹp mức giảm còn 0,3% xuống 0,7096 USD, trong khi đô la New Zealand giảm 0,2% xuống 0,5979 USD. Nhân dân tệ giảm 0,1% xuống 6,868 NDT/USD.
Đồng đô la Mỹ nhìn chung hưởng lợi nhờ vị thế xuất khẩu năng lượng ròng và vai trò tài sản an toàn. Tuy nhiên, thị trường vẫn theo dõi xem đà tăng của USD có bền vững hay không trong bối cảnh bất ổn chính sách.
Ấn Độ chịu áp lực từ cú sốc năng lượng
Là quốc gia nhập khẩu dầu lớn, Ấn Độ đặc biệt dễ tổn thương trước biến động giá năng lượng. Đồng rupee đứng gần 91 rupee/USD và đối mặt nguy cơ mất giá khi giá dầu tăng. Một số dự báo cho rằng tỷ giá USD/INR có thể sớm chạm 92.
Lợi suất trái phiếu chính phủ Ấn Độ kỳ hạn 10 năm kết thúc tuần trước ở 6,6601%, giảm 6 điểm cơ bản, nhưng dự kiến tăng trở lại trong khoảng 6,65%-6,75% nếu căng thẳng kéo dài. Các nhà máy lọc dầu quốc doanh đã bắt đầu tìm nguồn cung thay thế, cho thấy lo ngại gián đoạn nhập khẩu từ Trung Đông đang trở nên hiện hữu.
Quặng sắt giảm do nhu cầu thép yếu
Trái ngược với năng lượng, thị trường kim loại công nghiệp chịu áp lực từ nhu cầu yếu. Hợp đồng quặng sắt tháng 5 trên sàn Đại Liên giảm 0,27% xuống 746,5 nhân dân tệ (108,89 USD)/tấn. Hợp đồng tháng 4 tại Singapore giảm 0,22% xuống 98,15 USD/tấn.
Nguyên nhân chính là dự báo cắt giảm sản lượng thép từ đầu tháng 3 và nguồn cung dư thừa. Sản lượng thép thô Trung Quốc giảm 13,9% trong tháng 1 xuống 75,3 triệu tấn. Các nguyên liệu luyện thép khác cũng giảm, trong khi giá thép xây dựng và thép cuộn đều suy yếu nhẹ.
Dù vậy, lợi nhuận cao tại các cảng và chênh lệch giá giao ngay lớn cho thấy thị trường vật chất trong nước vẫn khan hiếm cục bộ, tạo nền hỗ trợ cho giá.
Thị trường cà phê điều chỉnh
Thị trường cà phê bước vào tháng 3 với xu hướng điều chỉnh khi nguồn cung toàn cầu cải thiện. Tồn kho arabica tăng mạnh và triển vọng mùa vụ thuận lợi tại Brazil gây áp lực lên giá.
Cà phê robusta trên sàn London biến động trái chiều. Hợp đồng tháng 3/2026 tăng 10 USD/tấn (0,27%) lên 3.699 USD/tấn, trong khi hợp đồng tháng 5/2026 giảm 14 USD/tấn.
Giá hồ tiêu phân hóa
Thị trường hồ tiêu quốc tế ghi nhận chênh lệch lớn giữa các nguồn cung. Giá tiêu đen Indonesia ở mức 7.011 USD/tấn, tiêu đen Brazil ASTA 570 đạt 6.175 USD/tấn, trong khi tiêu đen Malaysia lên tới 9.100 USD/tấn. Giá tiêu đen Việt Nam dao động 6.400 - 6.500 USD/tấn đối với loại 500 g/l và 550 g/l.
Ở phân khúc tiêu trắng, Muntok Indonesia đạt 9.339 USD/tấn, Malaysia 12.100 USD/tấn và Việt Nam 9.150 USD/tấn.
Về thương mại, Trung Quốc nhập khẩu 8.405 tấn hồ tiêu năm 2025, trị giá 58,05 triệu USD, giảm 18,8% về lượng nhưng tăng 4,1% về trị giá. Indonesia vẫn là nguồn cung lớn nhất nhưng thị phần giảm xuống 46%. Việt Nam đứng thứ hai về lượng nhưng dẫn đầu về kim ngạch, xuất khẩu 3.746 tấn trị giá 27,1 triệu USD, tăng mạnh 54,7% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân của Việt Nam sang Trung Quốc đạt 7.222 USD/tấn, cao hơn đáng kể mức 6.463 USD/tấn của Indonesia.
Giá cao su tăng nhờ nguồn cung thắt chặt theo mùa
Thị trường cao su duy trì xu hướng tăng khi nguồn cung bước vào giai đoạn thấp điểm. Phiên 2/3 ghi nhận giá cao su kỳ hạn tháng 3/2026 tại Thái Lan tăng 0,3% lên 72 baht/kg. Tại Nhật Bản, hợp đồng tháng 4/2026 tăng 0,3% lên 368 yen/kg. Tại Trung Quốc, giá kỳ hạn tháng 4 tăng 0,1% lên 17.055 nhân dân tệ/tấn.
Khép lại tháng 2, giá cao su Thái Lan tăng 11,5% so với tháng trước, Nhật Bản tăng 6,9% và Trung Quốc tăng khoảng 2,5-3,3%. Nguồn cung bị hạn chế do mùa thấp điểm khai thác và mưa lớn tại Thái Lan, Indonesia làm giảm sản lượng.
Ở chiều thương mại, xuất khẩu cao su tự nhiên và hỗn hợp của Thái Lan tháng 1 đạt 351.000 tấn, giảm 10% so với cùng kỳ. EU nhập khẩu 2,09 triệu tấn cao su từ ngoài khối trong năm 2025, giảm 10%, phản ánh nhu cầu suy yếu.
Diễn biến giá một số hàng hóa, ghi nhận sáng 2/3:


