Sân bay "quá lớn" so với nhu cầu hiện tại
Nằm giữa vùng ven biển thưa dân của tỉnh Koh Kong, sân bay quốc tế Dara Sakor hiếm khi xuất hiện trên bản đồ hàng không khu vực vì lượng chuyến bay thương mại rất hạn chế.
Thế nhưng, trong nhiều năm qua, công trình này lại liên tục được nhắc đến trong các báo cáo của Mỹ và nhiều viện nghiên cứu an ninh.
Điều gì khiến một sân bay gần như "vắng khách" trở thành tâm điểm của các cuộc tranh luận địa chính trị?
Đó là sân bay quốc tế Dara Sakor, nằm trong dự án phát triển tổng hợp cùng tên do Union Development Group (UDG) của Trung Quốc đầu tư.
Từ trên ảnh vệ tinh, sân bay nổi bật với đường băng dài khoảng 3.300-3.400 m, được một số tổ chức nghiên cứu đánh giá là dài nhất Campuchia và đủ khả năng tiếp nhận nhiều loại máy bay thân rộng như Boeing 777 hay Airbus A340.
Sân bay không được xây dựng như một dự án độc lập mà là một phần của tổ hợp Dara Sakor rộng khoảng 36.000 ha, bao gồm cảng nước sâu, khu nghỉ dưỡng ven biển, khách sạn, casino, sân golf, khu thương mại và các dự án bất động sản.
Theo tài liệu của Thư viện Quốc hội Mỹ (Library of Congress), Campuchia ký hợp đồng cho UDG thuê khu đất này trong thời hạn 99 năm từ năm 2008; về sau dự án được đưa vào khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) của Trung Quốc.

Nếu chỉ nhìn vào quy mô đầu tư, Dara Sakor mang dáng dấp của một sân bay quốc tế hiện đại. Tuy nhiên, trái ngược với thiết kế đầy tham vọng đó, hoạt động khai thác thương mại trong nhiều năm vẫn khá hạn chế.
Chính sự chênh lệch giữa quy mô hạ tầng và nhu cầu khai thác thực tế đã khiến dự án trở thành chủ đề được giới quan sát quốc tế đặc biệt quan tâm.
Báo cáo Tearline năm 2023 của National Geospatial-Intelligence Agency (NGA) nhận định Dara Sakor mang nhiều đặc điểm của một dự án hạ tầng quy mô lớn trong khuôn khổ BRI nhưng hiệu quả thương mại đến nay vẫn chưa được chứng minh rõ ràng.
Cũng từ nghịch lý này, những tranh luận về ý nghĩa chiến lược của sân bay bắt đầu xuất hiện và kéo dài cho tới nay.
Vì sao Mỹ và một số viện nghiên cứu quan ngại?
Điều khiến Dara Sakor trở thành chủ đề tranh luận không nằm ở lưu lượng khai thác hiện nay, mà ở quy mô hạ tầng, vị trí địa lý và chủ đầu tư.
Trong nhiều năm qua, Mỹ cùng một số viện nghiên cứu cho rằng những yếu tố này có thể mang lại giá trị chiến lược vượt ra ngoài mục đích thương mại, dù đến nay chưa có bằng chứng công khai cho thấy sân bay đang được sử dụng phục vụ các mục đích ngoài dân dụng.
Đường băng dài hơn nhu cầu hiện tại
Một trong những yếu tố được nhắc đến nhiều nhất là đường băng dài khoảng 3.300-3.400 m của Dara Sakor.
Theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), chiều dài này về mặt kỹ thuật đủ khả năng tiếp nhận nhiều loại máy bay cỡ lớn, bao gồm cả máy bay quân sự nếu được sử dụng cho mục đích đó.
Gregory Poling, Giám đốc Sáng kiến Minh bạch Hàng hải châu Á (AMTI) thuộc CSIS, cho rằng một đường băng như vậy "khó có thể được giải thích hoàn toàn bằng nhu cầu của một khu nghỉ dưỡng", đồng thời nhận định nếu được tiếp cận trong tương lai, sân bay có thể hỗ trợ hoạt động của máy bay tuần tra và giám sát trên Vịnh Thái Lan.
Đây là đánh giá của một chuyên gia, không phải kết luận rằng Dara Sakor đang phục vụ mục đích quân sự.
Báo cáo của NGA minh họa rõ hơn khả năng khai thác kỹ thuật của đường băng khi so sánh với yêu cầu cất hạ cánh của một số máy bay thuộc Không quân Quân giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLAAF).
Theo đó, với đường băng dài khoảng 3.300 m, Dara Sakor về mặt kỹ thuật có thể tiếp nhận tiêm kích J-10, máy bay ném bom H-6 và máy bay vận tải chiến lược Y-20 nếu chỉ xét đến yêu cầu về chiều dài đường băng.
Các số liệu này được NGA dẫn từ Aerospaceweb.org nhằm minh họa khả năng kỹ thuật của công trình, không phải bằng chứng cho thấy các loại máy bay này từng hoạt động tại Dara Sakor.
Nói cách khác, khả năng khai thác về mặt kỹ thuật không đồng nghĩa với mục đích sử dụng trên thực tế.

Vị trí địa lý mang ý nghĩa chiến lược
Bên cạnh quy mô, vị trí của Dara Sakor cũng thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu.
Sân bay nằm bên bờ Vịnh Thái Lan, không xa căn cứ hải quân Ream. Nếu đặt trên bản đồ, Dara Sakor và Ream tạo thành một cụm hạ tầng nằm trên tuyến kết nối từ Vịnh Thái Lan ra Biển Đông và xa hơn là eo biển Malacca – một trong những tuyến hàng hải quan trọng nhất thế giới.
Theo CSIS, nếu trong tương lai Trung Quốc được quyền tiếp cận cả Ream và Dara Sakor, hai cơ sở này có thể bổ trợ cho nhau trong các hoạt động hậu cần, giám sát và thông tin liên lạc trên Vịnh Thái Lan.
Nhà đầu tư và các lệnh trừng phạt của Mỹ
Một yếu tố khác khiến Dara Sakor liên tục được nhắc đến là Union Development Group (UDG) - doanh nghiệp Trung Quốc đầu tư dự án.
Tháng 9/2020, Bộ Tài chính Mỹ đưa UDG vào danh sách trừng phạt theo Đạo luật Magnitsky Toàn cầu, cáo buộc doanh nghiệp này liên quan đến cưỡng chế thu hồi đất, gây thiệt hại môi trường trong quá trình triển khai dự án...
Cùng với đó, Washington bày tỏ quan ngại dự án có thể tạo điều kiện cho sự hiện diện chiến lược của Trung Quốc tại Campuchia. UDG bác bỏ các cáo buộc này.
Sự kết hợp giữa đường băng quy mô lớn, vị trí địa lý chiến lược và sự tham gia của một doanh nghiệp Trung Quốc đang bị Mỹ trừng phạt đã khiến Dara Sakor nhiều năm qua trở thành một trong những dự án hạ tầng được theo dõi sát sao ở Đông Nam Á, bất chấp việc hoạt động khai thác dân sự vẫn còn khá khiêm tốn.
Campuchia và Trung Quốc nói gì?
Trong khi Mỹ và một số viện nghiên cứu bày tỏ quan ngại về khả năng Dara Sakor có thể được sử dụng cho mục đích quân sự trong tương lai, Campuchia và Trung Quốc đều bác bỏ các ý tưởng này.
Chính phủ Campuchia nhiều lần khẳng định dự án Dara Sakor là một dự án phát triển kinh tế và du lịch, không phục vụ mục đích quân sự.
Phnom Penh cũng nhấn mạnh Hiến pháp Campuchia không cho phép bất kỳ quốc gia nào thiết lập căn cứ quân sự trên lãnh thổ nước này, đồng thời bác bỏ các thông tin cho rằng Dara Sakor hay căn cứ hải quân Ream sẽ trở thành căn cứ của Trung Quốc.
Về phía Trung Quốc, Đại sứ quán Trung Quốc tại Campuchia và chủ đầu tư Union Development Group (UDG) đều khẳng định Dara Sakor là dự án phát triển kinh tế và du lịch, bác bỏ các cáo buộc cho rằng dự án phục vụ mục đích quân sự.
Trong các tuyên bố liên quan đến hợp tác quốc phòng với Campuchia, Bắc Kinh cũng nhiều lần nhấn mạnh rằng hợp tác giữa hai nước là công khai, minh bạch, hợp pháp và không nhằm vào bất kỳ bên thứ ba nào.
