Trong báo cáo chiến lược quý 4/2026 mới đây, Chứng khoán Tiên Phong (TPS) nhận định VN-Index đang trong giai đoạn đi ngang tích lũy với biên độ dao động ngày càng thu hẹp, trong khi xu hướng dài hạn vẫn nghiêng về tích cực. Công ty chứng khoán cho rằng đây có thể là giai đoạn tích lũy kéo dài thay vì một xu hướng bứt phá hoặc đảo chiều rõ ràng.
Giai đoạn tích lũy dài hạn
Diễn biến từ đầu năm đến nay cho thấy VN-Index đã trải qua hai nhịp tăng lớn nhưng đều gặp khó tại vùng kháng cự quanh 1.920-1.935 điểm. Nhịp đầu tiên từ cuối năm 2025 đến tháng 3/2026 đưa chỉ số từ khoảng 1.600 điểm lên gần 1.920 điểm, trước khi điều chỉnh sâu 17% về vùng 1.600 điểm trong tháng 3-4.
Từ tháng 4 đến tháng 6, VN-Index tiếp tục phục hồi mạnh, một lần nữa kiểm định vùng đỉnh cũ 1.920-1.935 điểm nhưng chưa thể vượt qua dứt khoát. Chỉ số sau đó bước vào nhịp điều chỉnh kéo dài đến tháng 8, với mức giảm khoảng 14% về vùng 1.680 điểm.
Trong tháng 9, VN-Index hồi phục từ vùng đáy tháng 8 và trở lại quanh mốc 1.800 điểm. Theo TPS, điểm đáng chú ý là biên độ dao động của thị trường đang thu hẹp dần, từ khoảng 1.600-1.920 điểm trong nửa đầu năm xuống 1.680-1.920 điểm ở nhịp gần nhất. Việc các đỉnh chưa được nâng lên đáng kể trong khi các đáy dần cao hơn được đánh giá là đặc điểm của một giai đoạn tích lũy dài hạn.
Đáng chú ý, trong các nhịp điều chỉnh của năm 2026, VN-Index đều phục hồi mạnh quanh đường EMA200 hoặc thấp hơn không quá 5%. TPS cho rằng đây là cơ sở kỹ thuật quan trọng cho thấy cấu trúc dài hạn của thị trường vẫn thiên về xu hướng tăng, dù các dao động ngắn và trung hạn còn lớn.
Với diễn biến hiện tại, TPS xây dựng kịch bản cơ sở với xác suất 65%, trong đó VN-Index dao động trong vùng mục tiêu 1.715-1.894 điểm. Điều kiện để kịch bản này được duy trì là vùng hỗ trợ 1.715-1.756 điểm tiếp tục được giữ vững khi áp lực cung tăng.

Ở kịch bản tích cực, với xác suất 20%, VN-Index có thể hướng tới vùng 1.935-2.026 điểm nếu vượt được kháng cự 1.894 điểm cùng sự cải thiện của thanh khoản. Khi chỉ số từng bước đạt các mục tiêu, TPS cho rằng nhà đầu tư có thể tăng tỷ trọng cổ phiếu theo kịch bản này.
Ngược lại, kịch bản tiêu cực có xác suất 15%, xảy ra khi VN-Index đóng cửa dưới vùng hỗ trợ 1.715 điểm. Khi đó, chỉ số có thể lùi về vùng 1.650-1.680 điểm, đồng thời nhà đầu tư được khuyến nghị chủ động hạ tỷ trọng.
Nhóm ngành tiềm năng trong các tháng cuối năm
Về nhóm ngành, TPS đưa 5 nhóm vào diện ưu tiên, gồm ngân hàng, dịch vụ tài chính, bảo hiểm, thực phẩm & đồ uống và công nghệ thông tin.
Trong đó, nhóm ngân hàng được đánh giá tích cực khi lợi nhuận sau thuế toàn ngành quý II/2026 tăng 24,5% so với cùng kỳ, sau mức tăng 13,5% trong quý I. TPS lưu ý tín dụng tiếp tục mở rộng, trong khi NIM có xu hướng phục hồi nhẹ và chất lượng tài sản vẫn trong tầm kiểm soát. Định giá P/E của nhóm ở mức 8,4 lần và P/B 1,40 lần, thấp hơn mức trung bình 5 năm.
Dịch vụ tài chính ghi nhận lợi nhuận sau thuế quý II tăng 38,06% so với cùng kỳ, trong khi quý I tăng 26,37%. Nhóm này được kỳ vọng hưởng lợi dài hạn từ quá trình nâng hạng thị trường. P/E hiện ở mức 12,44 lần và P/B 1,54 lần, thấp hơn đáng kể mức trung bình 5 năm.
Với bảo hiểm, lợi nhuận sau thuế quý II tăng 20,8% so với cùng kỳ, sau mức tăng 20,99% trong quý I. TPS cho rằng mặt bằng lãi suất cao có thể cải thiện thu nhập đầu tư của nhóm. P/E ở mức 12,19 lần và P/B 1,49 lần.
Ở nhóm thực phẩm & đồ uống, lợi nhuận sau thuế quý II tăng 32,54% so với cùng kỳ, trong khi quý I tăng 58,51%. TPS đánh giá sức mua có thể duy trì tốt sau khi các yếu tố lạm phát được kiểm soát. Nhóm này đang giao dịch ở mức P/E 14,32 lần và P/B 2,59 lần.
Trong khi đó, công nghệ thông tin được kỳ vọng duy trì tăng trưởng dài hạn nhờ làn sóng AI. Lợi nhuận sau thuế quý II tăng 9,9% so với cùng kỳ, sau mức tăng 1,02% trong quý I. P/E của nhóm ở mức 12,60 lần và P/B 2,54 lần, thấp hơn mức trung bình 5 năm.
TPS đồng thời lưu ý nhà đầu tư cần duy trì tỷ trọng ở mức phù hợp để đảm bảo tính linh hoạt trước biến động của thị trường, tuân thủ các ngưỡng kỹ thuật quan trọng và tránh tăng hoặc hạ tỷ trọng cực đoan. Với từng cổ phiếu, nhà đầu tư nên kết hợp phân tích cơ bản với các tín hiệu kỹ thuật để quyết định thời điểm giải ngân hoặc điều chỉnh tỷ trọng.
