Chiến tranh Iran phơi bày rủi ro dầu khí, làm lung lay chiến lược năng lượng của ông Trump

Nhã Linh | 06:16 12/03/2026

Những rủi ro kinh tế từ việc thế giới phụ thuộc quá nặng nề vào dầu mỏ và khí đốt đã bị phơi bày hai lần chỉ trong vòng 4 năm: lần đầu là khi Nga khởi động cuộc chiến với Ukraine, và lần thứ hai là cuộc chiến giữa Mỹ - Israel với Iran hiện nay. Điều này đang làm suy yếu chiến lược chủ chốt của Tổng thống Mỹ Donald Trump nhằm thúc đẩy mạnh hơn nữa việc khai thác và sử dụng nhiên liệu hóa thạch.

Chiến tranh Iran phơi bày rủi ro dầu khí, làm lung lay chiến lược năng lượng của ông Trump
Tàu chở dầu di chuyển trên Vịnh Ba Tư, gần eo biển Hormuz

Những gián đoạn nguồn cung nghiêm trọng và các đợt tăng giá mạnh do cuộc xung đột mới nhất ở Trung Đông gây ra nhiều khả năng sẽ khiến nhiều chính phủ quyết tâm hơn trong việc thúc đẩy tự chủ năng lượng - và điều đó sẽ bao gồm cả năng lượng sạch.

Cuộc xung đột đang diễn ra tại Trung Đông đã khiến eo biển quan trọng Strait of Hormuz bị đóng cửa. Khoảng 20% lượng dầu và khí đốt vận chuyển toàn cầu đi qua tuyến đường này, khiến thị trường năng lượng toàn cầu chấn động.

Dù giá dầu chuẩn toàn cầu Brent crude đã giảm từ mức 119 USD/thùng hôm thứ Hai - mức cao nhất kể từ tháng 6/2022 - xuống khoảng 90 USD, nhưng giá dầu chuẩn này vẫn cao hơn hơn 24% so với trước khi chiến tranh bùng phát.

Trong mọi trường hợp, tình trạng thiếu hụt nguồn cung vật chất đang nhanh chóng hình thành đã gây áp lực lớn lên các nền kinh tế trên toàn cầu, làm dấy lên lo ngại về lạm phát cao hơn, sản lượng công nghiệp suy yếu và tăng trưởng kinh tế chậm lại. Tác động đặc biệt nghiêm trọng tại châu Á, khu vực phụ thuộc Trung Đông cho gần 60% lượng dầu thô nhập khẩu.

Cuộc khủng hoảng mới nhất là lời nhắc nhở rằng nhiên liệu hóa thạch - giống như năng lượng tái tạo – cũng có thể không ổn định và biến động mạnh. Đồng thời, nó cũng cho thấy việc đảm bảo các nguồn năng lượng trong nước là cực kỳ quan trọng.

Điều này đang làm thay đổi cuộc tranh luận về hai mục tiêu tưởng chừng cạnh tranh nhau của hệ thống năng lượng toàn cầu: ứng phó với biến đổi khí hậu và đảm bảo tiếp cận nguồn năng lượng rẻ và đáng tin cậy.

Và hóa ra mục tiêu thứ hai có thể cuối cùng lại hỗ trợ cho mục tiêu thứ nhất.

dau.jpg
Xuất khẩu dầu mỏ qua eo biển Hormuz

Kỷ nguyên của các cú sốc năng lượng

Trong cuộc tranh luận về việc nên ưu tiên cắt giảm nhiên liệu hóa thạch hay giữ giá năng lượng ở mức thấp, cán cân đã nghiêng mạnh về phía chuyển dịch năng lượng sau khi thỏa thuận khí hậu Paris Climate Agreement được ký kết vào năm 2015 dưới sự bảo trợ của Liên Hợp Quốc. Thỏa thuận này đã thúc đẩy làn sóng đầu tư vào năng lượng tái tạo và khiến chi tiêu cho dầu, khí và than - các nguồn phát thải khí nhà kính chính - sụt giảm mạnh.

Tuy nhiên, cuộc xung đột toàn diện giữa Nga và Ukraine năm 2022 đã mang đến một lời cảnh tỉnh nghiệt ngã.

Sự phụ thuộc lớn của châu Âu vào khí đốt nhập khẩu từ Nga đã lộ rõ là một điểm yếu nghiêm trọng khi nguồn cung sụt giảm mạnh, khiến giá năng lượng tăng vọt và làm trầm trọng thêm tình trạng lạm phát toàn cầu đúng lúc các nền kinh tế vừa bước ra khỏi đại dịch COVID‑19.

Biến động cực đoan đó đã buộc các chính phủ từ châu Âu đến châu Á phải hành động nhanh chóng. Một số quốc gia đẩy nhanh các dự án điện mặt trời và điện gió nhằm bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc trong tương lai. Nhưng nhiều nước cũng tăng mạnh sản lượng khí đốt và than trong nước, trong khi những quốc gia như Trung Quốc và Ấn Độ lựa chọn chiến lược “tất cả các nguồn năng lượng”.

Cuộc khủng hoảng này cũng phơi bày một thực tế khó thay đổi: nhiên liệu hóa thạch vẫn gắn chặt với nền kinh tế toàn cầu. Dù năng lượng tái tạo tăng trưởng kỷ lục trong năm qua, dầu và khí đốt vẫn chiếm gần 60% nhu cầu năng lượng toàn cầu, theo Energy Institute. Điều đó cho thấy thế giới vẫn còn rất xa mới có thể rời bỏ nhanh chóng nhiên liệu hóa thạch - và vẫn dễ bị tổn thương trước các cú sốc mới.

Không còn “net-zero” (mục tiêu giảm phát thải bằng 0)?

Chiến tranh Nga - Ukraine không phải là yếu tố duy nhất làm thay đổi địa chính trị năng lượng trong thập kỷ qua. Một biến động lớn khác là sự trỗi dậy của Mỹ như nhà sản xuất dầu và khí đốt lớn nhất thế giới nhờ cuộc cách mạng dầu đá phiến.

Kể từ khi nhậm chức hơn một năm trước, Tổng thống Donald Trump đã thúc đẩy chiến lược “thống trị năng lượng” của Mỹ, tìm cách mở rộng khai thác nhiên liệu hóa thạch đồng thời thu hẹp hỗ trợ cho năng lượng tái tạo.

Chính quyền ông Trump cùng với nhiều chính trị gia trên thế giới đã chỉ trích mục tiêu “net-zero”, tức trạng thái cân bằng giữa lượng khí nhà kính phát thải và lượng được loại bỏ khỏi khí quyển.

Bộ trưởng Năng lượng Mỹ Chris Wright đã gọi mục tiêu net-zero là một “ảo tưởng mang tính phá hoại” trong cuộc họp của International Energy Agency vào tháng trước, cho rằng quá trình chuyển sang năng lượng tái tạo đang áp đặt chi phí không cần thiết lên người tiêu dùng vốn đã chịu áp lực lạm phát.

Chi phí xây dựng hệ thống năng lượng tái tạo mới thực sự rất lớn.

Theo Cơ quan Năng lượng Tái tạo Quốc tế (International Renewable Energy Agency), đầu tư toàn cầu vào năng lượng tái tạo cần tăng lên khoảng 1.400 tỷ USD mỗi năm vào năm 2030, so với khoảng 624 tỷ USD năm 2024, để đạt được các mục tiêu cắt giảm phát thải. Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ước tính chi tiêu cho riêng hệ thống lưới điện phải tăng khoảng 50% vào năm 2030 so với mức khoảng 400 tỷ USD mỗi năm hiện nay.

Ngay cả khi những khoản đầu tư khổng lồ này được đáp ứng, ý tưởng rằng thế giới có thể nhanh chóng chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo rõ ràng là không thực tế.

Tuy nhiên, nếu nhìn từ góc độ an ninh năng lượng, việc các chính phủ tìm kiếm các nguồn năng lượng ngoài nhiên liệu hóa thạch lại hoàn toàn hợp lý - thậm chí là điều cần thiết.

Chỉ trong tuần qua, một quốc gia đã có thể làm đảo lộn hệ thống năng lượng toàn cầu bằng cách chặn một tuyến đường biển chỉ rộng khoảng 39 km tại điểm hẹp nhất. Nếu tình trạng này kéo dài, nó có thể khiến nhiều khu vực của nền kinh tế toàn cầu gần như tê liệt.

Các chính phủ chắc chắn sẽ chú ý tới điều này, đặc biệt là những nền kinh tế dễ tổn thương nhất, và nhiều khả năng sẽ tìm cách phát triển thêm các nguồn năng lượng trong nước, dù đó là nhiên liệu hóa thạch hay năng lượng tái tạo.

Do đó, nỗ lực đảm bảo an ninh năng lượng có thể sẽ đạt được điều mà riêng các chính sách khí hậu trước đây chưa làm được: thúc đẩy các quốc gia chuyển nhanh hơn sang một hệ thống năng lượng đa dạng và bền vững hơn.

Việc đóng cửa Eo biển Hormuz cho thấy chỉ một điểm nghẽn địa chính trị cũng có thể làm đảo lộn thị trường năng lượng. Hệ thống năng lượng toàn cầu vẫn phụ thuộc nặng vào một số khu vực địa chính trị nhạy cảm. Khi xung đột xảy ra, giá dầu như Brent crude có thể tăng sốc, kéo theo lạm phát và suy giảm tăng trưởng.

Chính sách năng lượng của ông Donald Trump lập luận rằng chỉ cần tăng khai thác dầu khí là giải quyết được vấn đề năng lượng. Tuy nhiên cuộc chiến Iran cho thấy một nghịch lý: Càng phụ thuộc vào dầu khí toàn cầu, nền kinh tế càng dễ bị tổn thương trước khủng hoảng địa chính trị. Ngay cả khi Mỹ tăng sản xuất, thị trường dầu vẫn là thị trường toàn cầu, nên giá dầu vẫn bị chi phối bởi Trung Đông, người tiêu dùng Mỹ vẫn chịu lạm phát năng lượng. Vì vậy, nhiều chính phủ có thể cho rằng giải pháp không chỉ là khai thác thêm dầu, mà là giảm phụ thuộc vào dầu.

An ninh năng lượng đang trở thành động lực mới cho chuyển dịch năng lượng. Chính an ninh năng lượng có thể thúc đẩy chuyển dịch năng lượng nhanh hơn chính sách khí hậu. Ngay cả những chính phủ không ưu tiên khí hậu cũng có thể đầu tư năng lượng tái tạo vì lý do an ninh quốc gia.


(0) Bình luận
Chiến tranh Iran phơi bày rủi ro dầu khí, làm lung lay chiến lược năng lượng của ông Trump
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO