Giá dầu tăng trong bối cảnh rủi ro Iran lấn át triển vọng nguồn cung từ Venezuela
Giá dầu thế giới tăng nhẹ trong phiên giao dịch ngày 13/1 khi lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung từ Iran chi phối tâm lý thị trường, dù khả năng Venezuela quay trở lại xuất khẩu dầu đang dần rõ nét. Dầu Brent tăng 0,4% lên 64,15 USD/thùng, dao động gần mức cao nhất hai tháng đạt được trong phiên trước đó, trong khi dầu WTI của Mỹ tăng lên 59,78 USD/thùng, mức cao nhất kể từ ngày 8/12.

Căng thẳng leo thang quanh Iran trở thành tâm điểm khi nước này đối mặt với các cuộc biểu tình chống chính phủ lớn nhất trong nhiều năm. Tổng thống Mỹ Donald Trump cảnh báo khả năng hành động quân sự nếu xảy ra bạo lực gây chết người, đồng thời tuyên bố áp thuế 25% với bất kỳ quốc gia nào giao dịch với Iran. Theo một quan chức Mỹ, ông Trump dự kiến họp các cố vấn cấp cao để thảo luận phương án đối phó, làm gia tăng rủi ro địa chính trị đối với thị trường dầu mỏ toàn cầu. Barclays ước tính bất ổn tại Iran đã bổ sung khoảng 3-4 USD/thùng “phí rủi ro địa chính trị” vào giá dầu.
Ở chiều ngược lại, triển vọng nguồn cung bổ sung từ Venezuela phần nào kiềm chế đà tăng giá. Sau khi chính quyền của Tổng thống Nicolas Maduro bị lật đổ, Mỹ cho biết Caracas có thể bàn giao tới 50 triệu thùng dầu bị trừng phạt cho Washington. Các tập đoàn thương mại dầu mỏ toàn cầu đang nổi lên như những bên hưởng lợi sớm nhất trong cuộc đua kiểm soát dòng chảy dầu thô Venezuela, vượt lên trước các tập đoàn năng lượng lớn của Mỹ.
Bên cạnh đó, thị trường năng lượng còn chịu tác động từ các yếu tố vĩ mô khi chính quyền Tổng thống Trump tiếp tục công kích Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), làm dấy lên lo ngại về tính độc lập của ngân hàng trung ương và triển vọng kinh tế trong tương lai, qua đó ảnh hưởng đến kỳ vọng nhu cầu dầu mỏ. Căng thẳng địa chính trị cũng gia tăng sau khi Nga tiến hành các cuộc tấn công vào hai thành phố lớn của Ukraine, khiến ít nhất một người thiệt mạng tại Kharkiv, theo giới chức Ukraine.
Goldman Sachs cảnh báo rủi ro dư cung, nhưng địa chính trị vẫn là biến số then chốt
Trong một báo cáo được Reuters dẫn lại, Goldman Sachs dự báo giá dầu WTI có thể giảm xuống dưới 50 USD/thùng vào cuối năm nay do thị trường đối mặt với tình trạng dư cung. Ngân hàng đầu tư này ước tính mức dư cung có thể lên tới 2,3 triệu thùng/ngày trong năm 2026, buộc giá dầu phải giảm để làm chậm tăng trưởng nguồn cung ngoài OPEC và hỗ trợ nhu cầu, trừ khi xảy ra gián đoạn lớn hoặc OPEC cắt giảm sản lượng.
Tuy nhiên, Goldman Sachs cũng thừa nhận địa chính trị là yếu tố đối trọng quan trọng. Các nhà phân tích của ANZ cảnh báo rằng lời kêu gọi đình công của người biểu tình tại Iran có thể đặt khoảng 1,9 triệu thùng dầu xuất khẩu mỗi ngày vào nguy cơ bị gián đoạn. Xa hơn, Goldman Sachs cho rằng đến năm 2027, thị trường dầu mỏ có thể quay lại tình trạng thiếu hụt, dù vẫn hạ dự báo giá dầu Brent xuống 54-58 USD/thùng. Về dài hạn, ngân hàng này vẫn kỳ vọng nhu cầu dầu mạnh mẽ sẽ hỗ trợ giá cho đến năm 2040, trong đó dầu Brent có thể vượt 70 USD/thùng vào năm 2035, dù thấp hơn đáng kể so với các dự báo trước đó.
Vitol và Trafigura đẩy mạnh giao dịch dầu Venezuela sau khi được Mỹ cấp phép
Hai nhà giao dịch dầu mỏ độc lập lớn nhất thế giới là Vitol và Trafigura đã bắt đầu chào bán dầu thô Venezuela cho các nhà máy lọc dầu tại Trung Quốc và Ấn Độ, chỉ vài ngày sau khi nhận được giấy phép đặc biệt của Mỹ. Theo yêu cầu của Washington, hai công ty này cung cấp dịch vụ hậu cần và tiếp thị nhằm tạo điều kiện cho việc bán dầu của Venezuela, đồng thời khẳng định tuân thủ đầy đủ các lệnh trừng phạt hiện hành.
Trong bối cảnh các tập đoàn dầu khí lớn của Mỹ còn dè dặt đầu tư vào Venezuela, các nhà giao dịch toàn cầu nhanh chóng nắm bắt cơ hội. Vitol được cho là đã tiếp cận các nhà máy lọc dầu quốc doanh của Ấn Độ, chào bán dầu thô với mức chiết khấu 8–8,5 USD/thùng so với dầu Brent. Triển vọng nới lỏng dòng chảy dầu mỏ Venezuela đã phần nào bù đắp cho rủi ro địa chính trị gia tăng từ Iran.
Giá vàng hạ nhiệt sau khi lập kỷ lục, tâm điểm chuyển sang lạm phát Mỹ
Ngày 12/1, giá vàng đã có một phiên biến động mạnh, giá vàng kỳ hạn kết thúc tăng 2,5% lên 4.604,30 USD/ounce, trong khi bạc tăng tới 7,3% lên 84,61 USD/ounce. “Quy mô và tốc độ tăng giá của vàng và bạc thật đáng kinh ngạc”, ông Robert Yawger của Mizuho Securities USA nhận định, theo Market Talk.
Giá vàng giảm nhẹ xuống dưới 4.580 USD/ounce trong phiên ngày thứ Ba, sau khi lập mức cao kỷ lục ở phiên trước đó nhờ nhu cầu trú ẩn an toàn trước những bất ổn liên quan đến Fed và căng thẳng tại Iran. Đà tăng mạnh của kim loại quý được thúc đẩy bởi thông tin Bộ Tư pháp Mỹ mở cuộc điều tra hình sự đối với Chủ tịch Fed Jerome Powell, động thái mà ông Powell cho rằng nhằm gây áp lực buộc Fed phải hạ lãi suất.

Mặc dù vậy, thị trường bắt đầu thận trọng hơn khi sự chú ý chuyển sang dữ liệu lạm phát của Mỹ dự kiến công bố trong ngày, đặc biệt sau báo cáo việc làm tháng 12 cho thấy thị trường lao động đang hạ nhiệt. Giới đầu tư phần lớn dự đoán Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp cuối tháng, dù vẫn kỳ vọng 2 đợt cắt giảm trong năm nay.
Cuộc điều tra Chủ tịch Fed làm rung chuyển niềm tin, nhưng thị trường vẫn giữ bình tĩnh
Quyết định của chính quyền Tổng thống Trump mở cuộc điều tra hình sự đối với Chủ tịch Fed Jerome Powell đã vấp phải phản ứng dữ dội từ các cựu lãnh đạo Fed và nhiều nghị sĩ đảng Cộng hòa, làm dấy lên lo ngại về tính độc lập của ngân hàng trung ương Mỹ. Nguy cơ bị truy tố đã đẩy lợi suất trái phiếu kho bạc dài hạn tăng, khi nhà đầu tư đánh giá tác động của một Fed kém độc lập hơn đối với lạm phát và chính sách tiền tệ.
Tuy nhiên, phản ứng của thị trường nhìn chung vẫn tương đối trầm lắng. Giá vàng tăng, đồng USD suy yếu, trong khi các chỉ số chứng khoán chính của Mỹ đóng cửa ở mức cao kỷ lục nhờ cổ phiếu trí tuệ nhân tạo và Walmart tăng giá. Các nhà phân tích cho rằng sự ủng hộ công khai từ Quốc hội và các cựu chủ tịch Fed đã phần nào trấn an nhà đầu tư, hạn chế nguy cơ bất ổn lan rộng.
Indonesia tăng tốc tự chủ năng lượng với nhà máy lọc dầu lớn nhất nước
Indonesia đã khánh thành nhà máy lọc dầu Balikpapan được nâng cấp với chi phí 7,4 tỷ USD, nâng công suất từ 260.000 lên 360.000 thùng/ngày, trở thành nhà máy lọc dầu lớn nhất cả nước. Tổng thống Prabowo Subianto nhấn mạnh mục tiêu tự chủ lương thực và năng lượng trong vòng 5-7 năm tới, trong khi Bộ trưởng Năng lượng cho biết Indonesia có thể ngừng nhập khẩu dầu diesel và nhiên liệu máy bay vào năm 2027.
Song song với đó, quốc gia Đông Nam Á này đang tìm cách đảo ngược xu hướng suy giảm sản lượng dầu thô bằng việc mở thầu các lô dầu khí mới và chào bán hơn 100 mỏ chưa được khai thác cho nhà đầu tư quốc tế, nhằm giảm phụ thuộc vào nhập khẩu trong bối cảnh nhu cầu nhiên liệu tăng cao.
Ngành đồng và kim loại chiến lược nóng lên
Trong lĩnh vực kim loại, BHP cho biết sẽ chờ đợi kết quả đàm phán sáp nhập giữa Rio Tinto và Glencore, thương vụ có thể tạo ra tập đoàn khai khoáng lớn nhất thế giới với giá trị doanh nghiệp hơn 260 tỷ USD. Động lực chính đến từ nhu cầu ngày càng tăng đối với đồng và các kim loại chuyển tiếp, vốn đóng vai trò then chốt trong hạ tầng trí tuệ nhân tạo và quá trình chuyển đổi năng lượng. Tuy nhiên, thương vụ này dự kiến sẽ đối mặt với sự giám sát gắt gao của các cơ quan chống độc quyền toàn cầu.
Ở cấp độ chính sách, các bộ trưởng tài chính G7 và các nền kinh tế lớn khác đã nhóm họp tại Washington để thảo luận các biện pháp giảm phụ thuộc vào đất hiếm của Trung Quốc, bao gồm khả năng thiết lập giá sàn và xây dựng các quan hệ đối tác nguồn cung mới. Các nước tham gia chiếm khoảng 60% nhu cầu khoáng sản quan trọng toàn cầu, trong khi Trung Quốc vẫn thống trị chuỗi cung ứng tinh chế. Các bên nhấn mạnh sự cần thiết phải hành động chủ động, đa dạng hóa nguồn cung và thúc đẩy tái chế để đảm bảo an ninh kinh tế và công nghệ trong dài hạn.
Giá đồng trên sàn LME tăng 1,8% lên 13.196 USD/tấn, duy trì trên mốc 13.000 USD do những lo ngại kéo dài về nguồn cung thắt chặt và nguy cơ Mỹ áp thuế nhập khẩu kim loại tinh chế. Các nhà phân tích của ANZ cho biết đà tăng còn được thúc đẩy bởi việc tích trữ mạnh tại Mỹ, làm hút nguồn cung khỏi các thị trường khác, theo Market Talk của WSJ. Giá nhôm cũng tăng lên 3.164 USD/tấn trong bối cảnh tồn kho LME giảm xuống mức thấp nhất trong ba năm.
Dữ liệu tồn kho bao gồm cả hàng đăng ký và không có chứng quyền của LME cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các kim loại. Niken và chì đang trong tình trạng dư cung kéo dài, với tổng tồn kho niken năm 2025 tăng gần 58% lên hơn 367.000 tấn, trong khi tồn kho chì đạt mức cao nhất hơn một thập kỷ. Ngược lại, tồn kho nhôm và đồng giảm mạnh, phản ánh sự thắt chặt nguồn cung thực tế dù giá đã tăng mạnh.
Thị trường kẽm cũng cho thấy dấu hiệu đảo chiều, khi lượng tồn kho tăng nhanh trong những tháng cuối năm 2025, làm dấy lên kỳ vọng rằng năm 2026 có thể chứng kiến sự chuyển dịch từ thiếu hụt sang dư thừa. Trong khi đó, giá thiếc tăng mạnh lên trên 45.000 USD/tấn dù tồn kho LME đạt mức cao nhất trong hai năm, cho thấy sự giằng co rõ nét giữa kỳ vọng khan hiếm trong tương lai và nguồn cung hiện tại còn dồi dào.
Ngô CBOT rơi xuống đáy 2 tháng sau báo cáo tồn kho kỷ lục của USDA
Giá ngô kỳ hạn trên sàn CBOT lao dốc xuống mức thấp nhất trong hai tháng sau khi Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) công bố dữ liệu cho thấy lượng tồn kho ngô ở mức cao nhất từ trước tới nay, phản ánh một vụ thu hoạch kỷ lục, thậm chí vượt xa các dự báo trước đó. Theo giới phân tích, thị trường đã phản ứng gần như ngay lập tức, đẩy giá ngô xuống mức thấp nhất kể từ ngày 10/11 khi quy mô nguồn cung trở nên rõ ràng hơn.
Báo cáo tồn kho hàng quý và báo cáo sản lượng cây trồng thường niên của USDA, được công bố đồng thời với WASDE tháng mới nhất, đã củng cố tâm lý bi quan bao trùm thị trường ngũ cốc, trong bối cảnh triển vọng nguồn cung toàn cầu tiếp tục nới lỏng.
Đậu nành chịu sức ép kép từ sản lượng cao và xuất khẩu suy yếu
Giá hợp đồng tương lai đậu nành trên Sở Giao dịch Hàng hóa Chicago cũng giảm mạnh, sau khi USDA nâng ước tính sản lượng thu hoạch của Mỹ và đồng thời hạ dự báo xuất khẩu trong niên vụ hiện tại. Đây được xem là tín hiệu tiêu cực đối với thị trường, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục làm suy giảm nhu cầu từ nhà nhập khẩu đậu nành lớn nhất thế giới.
“Đối với đậu nành, yếu tố then chốt trên thị trường là xuất khẩu”, ông Don Roose, Chủ tịch US Commodities, nhận định. Ông cảnh báo rằng khi bước sang đầu tháng Hai, xuất khẩu đậu nành Mỹ có thể gần như đình trệ do phải cạnh tranh trực tiếp với nguồn cung giá rẻ hơn từ Brazil.
Tại thời điểm giữa phiên, giá đậu nành giảm 11-1/4 cent xuống còn 10,51-1/4 USD/bushel, trong khi hợp đồng đậu nành giao ngay giảm 18 cent xuống 4,27-3/4 USD/bushel. USDA cho biết sản lượng đậu nành Mỹ niên vụ trước đạt 4,262 tỷ bushel, cao hơn mức ước tính hồi tháng 12, trong khi năng suất trung bình được giữ nguyên ở mức 53 giạ/mẫu Anh, trái với kỳ vọng giảm của thị trường.
Trước thời điểm báo cáo được công bố, giá ngũ cốc và hạt có dầu tại Chicago từng được hỗ trợ bởi thông tin Mỹ bán thêm đậu nành cho Trung Quốc và sự suy yếu của đồng USD. Cơ quan dự trữ quốc gia Trung Quốc Sinograin đã mua ít nhất 10 lô hàng đậu nành Mỹ, tiến gần tới việc hoàn thành cam kết nhập khẩu 12 triệu tấn trước cuối tháng Hai. Tuy nhiên, thị trường nhanh chóng chuyển hướng chú ý sang quy mô tồn kho và nguồn cung, làm lu mờ tác động tích cực từ các thương vụ này.
Lúa mì giảm theo đà ngũ cốc
Giá lúa mì kỳ hạn giảm 7-1/4 cent xuống khoảng 5,10 USD/bushel, chịu áp lực lan tỏa từ đà lao dốc của giá ngô và triển vọng nguồn cung dư thừa. Trước khi các báo cáo của USDA được công bố, lúa mì từng nhận được một số hỗ trợ nhờ lo ngại về tình trạng khô hạn tại vùng Đồng bằng Hoa Kỳ. Tuy nhiên, các nhà giao dịch cho rằng còn quá sớm để điều kiện thời tiết hiện tại gây tác động đáng kể đến năng suất lúa mì vụ đông.
USDA dự báo nguồn cung lúa mì Mỹ trong niên vụ 2025/26 sẽ tăng, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa giảm và xuất khẩu không đổi, đẩy tồn kho cuối kỳ lên 926 triệu bushel, tăng 8% so với năm trước. Trên phạm vi toàn cầu, triển vọng dư cung càng rõ nét hơn khi sản lượng tại Argentina và Nga được điều chỉnh tăng. Riêng Argentina được kỳ vọng đạt vụ thu hoạch kỷ lục 27,5 triệu tấn, gia tăng áp lực cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu.
Bông giữ đà tăng nhờ nguồn cung Mỹ và toàn cầu thắt chặt
Trái ngược với diễn biến ảm đạm của ngũ cốc, giá bông kỳ hạn duy trì xu hướng tăng, dao động quanh mức 65 cent/pound, nhờ báo cáo WASDE tháng 1 của USDA cho thấy nguồn cung niên vụ 2025/26 thắt chặt hơn. USDA hạ dự báo sản lượng bông Mỹ xuống còn 13,9 triệu kiện, giảm hơn 2% so với ước tính trước đó, trong khi tồn kho cuối kỳ giảm 7% xuống 4,2 triệu kiện, theo Market Talk của WSJ.
Năng suất bông trung bình toàn quốc giảm 8% xuống 856 pound/mẫu Anh, làm giảm tỷ lệ tồn kho so với nhu cầu sử dụng và hỗ trợ giá. Trên phạm vi toàn cầu, tồn kho cuối kỳ được điều chỉnh giảm 1,5 triệu kiện, kéo tỷ lệ tồn kho/sử dụng xuống dưới 63%. Xuất khẩu bông kỷ lục của Brazil trong tháng 12 cũng phản ánh nhu cầu quốc tế mạnh mẽ, góp phần củng cố tâm lý thị trường.
Trong phiên đầu tuần, giá bông kỳ hạn đóng cửa tăng 50–55 điểm trên các kỳ hạn gần, trong bối cảnh giá dầu thô phục hồi và đồng USD suy yếu. Dữ liệu của NASS cho thấy lượng bông được chế biến tính đến ngày 1/1 giảm hơn 1 triệu kiện so với cùng kỳ năm ngoái, củng cố kỳ vọng nguồn cung thực tế đang co lại. Các chỉ số giá quốc tế như Cotlook A và giá bông thế giới điều chỉnh đều ghi nhận xu hướng tăng, theo dữ liệu USDA và ICE.
Hạt cải dầu chịu áp lực khi đậu nành lao dốc
Tại Canada, giá dầu hạt cải kỳ hạn trên sàn ICE đảo chiều giảm, xóa bỏ toàn bộ mức tăng trước đó khi giá đậu nành CBOT giảm mạnh do USDA nâng ước tính tồn kho cuối kỳ. Triển vọng xuất khẩu hạt cải của Canada vẫn chịu nhiều bất định trong bối cảnh Trung Quốc duy trì các mức thuế cao đối với hạt và dầu hạt cải của nước này, dù chuyến thăm Trung Quốc sắp tới của Thủ tướng Mark Carney được kỳ vọng có thể mở ra đối thoại thương mại, theo ICE Futures và Reuters.

