Đô la Mỹ suy yếu, yên Nhật giữ đà tăng sau bầu cử
Trong phiên giao dịch ngày 10/2 tại châu Á, đồng đô la Mỹ chịu áp lực giảm mạnh trước thềm hàng loạt dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ, trong khi đồng yên Nhật giữ vững đà phục hồi sau chiến thắng vang dội của Thủ tướng Sanae Takaichi trong cuộc bầu cử. Chỉ số đô la Mỹ dao động quanh mức 96,952, gần mức thấp nhất trong một tuần. Các báo cáo truyền thông cho biết Trung Quốc đang kêu gọi các ngân hàng trong nước đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc vào trái phiếu kho bạc Mỹ, cũng góp phần tạo áp lực lên đồng đô la.
Đồng yên Nhật giao dịch quanh mức 155,85 yên/USD, giữ đà tăng 0,8% từ phiên trước, sau khi giới chức Nhật Bản đưa ra các cảnh báo nhằm ổn định thị trường. Tuy vậy, nhiều nhà phân tích vẫn cho rằng xu hướng dài hạn của đồng yên là suy yếu, khi sự chú ý dần chuyển sang chính sách tài khóa dưới thời chính quyền Thủ tướng Takaichi. Kể từ khi bà nắm quyền lãnh đạo đảng LDP vào tháng 10, đồng yên đã giảm khoảng 6%. Carol Kong, chiến lược gia tiền tệ tại Ngân hàng Commonwealth của Úc, dự báo tỷ giá USD/JPY có thể tăng lên 164 vào cuối năm nếu chính sách tài khóa tiếp tục được nới lỏng.
Trong khi đó, đồng euro giảm nhẹ xuống 1,19 USD sau khi tăng 0,85% trong phiên trước. Đồng bảng Anh ổn định ở mức 1,3682 USD, sau một phiên biến động mạnh khi giới đầu tư cân nhắc các rủi ro chính trị tại Anh và triển vọng cắt giảm lãi suất. Ở các đồng tiền khác, đô la Úc giảm 0,2% xuống 0,7079 USD, còn đô la New Zealand cũng mất 0,2%, giao dịch tại 0,6045 USD.
Tuần dữ liệu kinh tế then chốt của Mỹ
Tuần này, thị trường toàn cầu tập trung cao độ vào loạt báo cáo kinh tế của Mỹ, đặc biệt là dữ liệu việc làm và chỉ số giá tiêu dùng, vốn bị trì hoãn do đợt đóng cửa chính phủ kéo dài ba ngày vừa kết thúc. Theo khảo sát của Reuters, báo cáo việc làm phi nông nghiệp tháng 1, dự kiến công bố vào thứ Tư, có thể ghi nhận mức tăng khoảng 70.000 việc làm.
Cố vấn kinh tế Nhà Trắng Kevin Hassett cho biết tốc độ tăng việc làm tại Mỹ có thể chậm lại trong các tháng tới do tăng trưởng lực lượng lao động yếu hơn và năng suất cải thiện. Các nhà giao dịch hiện vẫn đặt cược rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ sẽ cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay, với lần đầu tiên dự kiến vào tháng Sáu, dù thị trường vẫn thận trọng trước khả năng thay đổi lập trường chính sách tiền tệ.
Vàng và bạc quay đầu giảm sau hai phiên tăng
Giá vàng và bạc đồng loạt giảm trong phiên ngày 10/2, khi đồng đô la Mỹ phục hồi nhẹ từ mức thấp nhất trong hơn một tuần, khiến kim loại quý trở nên đắt đỏ hơn đối với nhà đầu tư nắm giữ các đồng tiền khác. Giá vàng giao ngay giảm 1% xuống 5.016,56 USD/ounce vào lúc 00:55 GMT, sau khi tăng 2% trong phiên trước. Trước đó, vào ngày 29/1, giá vàng từng lập đỉnh lịch sử tại 5.594,82 USD/ounce.
Trên thị trường kỳ hạn, giá vàng giao tháng 4 tại Mỹ giảm 0,8%, xuống còn 5.041,60 USD/ounce. Giá bạc giao ngay giảm mạnh 2,5%, xuống 81,31 USD/ounce, sau khi tăng gần 7% trong phiên trước đó. Bạc cũng từng chạm mức cao nhất mọi thời đại 121,64 USD/ounce vào ngày 29/1. Ngoài ra, giá bạch kim giao ngay giảm 1,6% xuống 2.088,71 USD/ounce, trong khi palladium mất 1,7%, xuống 1.710,68 USD.
Giới đầu tư tiếp tục theo dõi sát báo cáo việc làm và dữ liệu lạm phát của Mỹ trong tuần này để đánh giá triển vọng chính sách tiền tệ của Fed, trong bối cảnh kim loại quý thường hưởng lợi trong môi trường lãi suất thấp.
Với kim loại công nghiệp trên sàn London, nhôm nổi bật khi tăng 17.90 (+0.58%) lên 3,129.55, mức tăng mạnh nhất trong nhóm kim loại. Kẽm cũng tăng nhẹ 1.35 (+0.04%) lên 3,385.35. Ngược lại, Copper giảm khá đáng kể 46.82 (-0.35%) xuống 13,164.15, còn Niken giảm sâu hơn 79.13 (-0.46%) xuống 17,310.75, cho thấy sự phân hóa rõ trong nhóm kim loại cơ bản.
Dầu mỏ giảm nhẹ trước rủi ro địa chính trị tại eo biển Hormuz
Giá dầu thế giới giảm nhẹ trong phiên ngày 10/2, khi các nhà giao dịch cân nhắc nguy cơ gián đoạn nguồn cung trong bối cảnh căng thẳng giữa Mỹ và Iran gia tăng. Giá dầu Brent giảm 0,4%, tương đương 25 cent, xuống 68,79 USD/thùng, trong khi dầu thô WTI của Mỹ giảm 0,4%, còn 64,13 USD/thùng.
Khí tự nhiên kỳ hạn 3/26 giảm 0.031 (-0.99%) xuống 3.111 - đây là mức giảm theo phần trăm mạnh nhất trong toàn bộ nhóm năng lượng. Các sản phẩm tinh chế cũng điều chỉnh nhẹ: dầu nhiên liệu giảm 0.0047 (-0.19%) còn 2.4157, xăng RBOB giảm 0.0030 (-0.15%) xuống 1.9855. Nhìn chung, nhóm năng lượng nghiêng về trạng thái suy yếu nhẹ trên diện rộng.
Diễn biến này diễn ra sau khi giá dầu tăng hơn 1% trong phiên trước, khi Mỹ khuyến cáo các tàu thương mại mang cờ Mỹ tránh xa vùng biển thuộc chủ quyền Iran tại eo biển Hormuz. Khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu đi qua tuyến hàng hải chiến lược này, khiến bất kỳ sự leo thang căng thẳng nào cũng có thể tác động mạnh đến nguồn cung toàn cầu.
Bên cạnh đó, Liên minh châu Âu đang xem xét mở rộng các biện pháp trừng phạt đối với dầu mỏ Nga, bao gồm cả việc nhắm vào các cảng tại Georgia và Indonesia. Trong khi đó, Tập đoàn Dầu khí Ấn Độ đã mua sáu triệu thùng dầu thô từ Tây Phi và Trung Đông, khi nước này hạn chế nhập khẩu dầu Nga để thúc đẩy đàm phán thương mại với Mỹ.
Cà phê Robusta và Arabica duy trì xu hướng tăng
Giá cà phê thế giới sáng 10/2 theo giờ Việt Nam ghi nhận xu hướng tăng. Trên sàn London, giá cà phê Robusta dao động trong khoảng 3.460 - 3.877 USD/tấn. Hợp đồng Robusta giao tháng 3/2026 tăng 2,10%, tương đương 79 USD, lên mức 3.834 USD/tấn. Trong khi đó, cà phê Arabica giao tháng 3/2026 trên sàn New York tăng 1,11%, tương đương 3,3 US cent, lên 299,85 US cent/lb.
Ở thời điểm 21h00 ngày 9/2 theo giờ Việt Nam, giá cà phê Robusta giao tháng 3/2026 trên sàn London đi ngang so với phiên trước, ở mức 3.755 USD/tấn. Giá Arabica kỳ hạn tháng 3 trên sàn New York cũng không thay đổi, giao dịch tại 296,55 US cent/lb.
Cao su tăng theo đà khởi sắc của thị trường Nhật Bản
Tại Trung Quốc, giá cao su kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 0,1%, tương đương 15 nhân dân tệ, lên 16.155 nhân dân tệ/tấn. Giá cao su Thái Lan cùng kỳ hạn tăng 0,5%, lên 64,1 baht/kg, trong khi tại Nhật Bản, giá cao su tháng 3/2026 tăng mạnh 2,7%, đạt 338 yên/kg.
Trên Sàn giao dịch Osaka, hợp đồng cao su giao tháng 7/2026 tăng 1,43%, lên 354,9 yên/kg. Tại Trung Quốc, hợp đồng cao su giao tháng 5 trên sàn SHFE tăng 0,84%, đạt 16.245 nhân dân tệ/tấn, trong khi cao su butadien giao tháng 3 giảm nhẹ 0,12%, xuống 12.810 nhân dân tệ/tấn. Trên sàn SICOM của Singapore, hợp đồng cao su giao tháng 3 tăng 0,9%, lên 189,7 US cent/kg.
Giá cao su được hỗ trợ bởi đà tăng mạnh của thị trường chứng khoán Nhật Bản, khi chỉ số Nikkei đóng cửa ở mức cao kỷ lục. Tuy nhiên, triển vọng dài hạn của thị trường cao su vẫn đối mặt với rủi ro, trong bối cảnh nhu cầu xe điện có dấu hiệu chững lại và các hãng ô tô toàn cầu điều chỉnh chiến lược đầu tư.
Nhóm ngũ cốc tăng, ca cao giảm
Trong nhóm nông sản ngũ cốc, phần lớn mặt hàng tăng giá. Lúa mì Hoa Kỳ giảm nhẹ 0.63 (-0.12%) xuống 527.62. Ngược lại, thóc tăng 0.050 (+0.45%) lên 11.240. Bắp Hoa Kỳ tăng 0.38 (+0.09%) đạt 428.88.
Họ đậu tương đồng loạt tăng: đậu nành Hoa Kỳ tăng 3.50 (+0.32%) lên 1,113.25; dầu đậu nành tăng 0.11 (+0.19%) lên 56.85; khô đậu nành tăng 0.85 (+0.29%) lên 298.45. Diễn biến này cho thấy dòng tiền nghiêng về nhóm hạt có dầu nhiều hơn so với lúa mì.
Ca cao Hoa Kỳ giảm rất mạnh 213.00 (-5.08%) xuống 3,984.00 - đây là mức giảm sâu nhất theo phần trăm trong tất cả các mặt hàng.
Đường Hoa Kỳ loại 11 tăng 0.20 (+1.42%) lên 14.31. Cotton Hoa Kỳ loại 2 tăng 0.30 (+0.49%) đạt 61.88. Gỗ đứng giá ở 597.50, không thay đổi so với phiên trước. Yến mạch tăng nhẹ 0.20 (+0.07%) lên 303.30.
Diễn biến giá một số hàng hóa, ghi nhận sáng 10/2:


