Giá gạo đi ngang sau phiên giảm
Thị trường gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 19/8 nhìn chung ổn định sau khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm trong phiên trước. Hoạt động mua bán tại nhiều địa phương vẫn diễn ra khá chậm.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu IR504 hiện dao động 9.850 - 9.900 đồng/kg, CL 555 ở mức 9.900 - 10.000 đồng/kg. Gạo OM 5451 giữ ở 9.300 - 9.400 đồng/kg, OM 18 ở 8.700 - 8.850 đồng/kg, Đài Thơm 8 đạt 9.200 - 9.400 đồng/kg. Hai loại OM 380 và Sóc thơm cùng duy trì 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam chưa ghi nhận biến động mới. Gạo thơm 5% tấm được chào bán 500 - 505 USD/tấn, gạo thơm 100% tấm 370 - 374 USD/tấn, trong khi Jasmine ở mức 538 - 542 USD/tấn.
So với gạo Việt Nam, gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 450 - 454 USD/tấn, còn Ấn Độ ở 360 - 364 USD/tấn.
Trong ngắn hạn, giá gạo có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp khi giao dịch nội địa chưa sôi động. Diễn biến nhu cầu xuất khẩu sẽ là yếu tố đáng chú ý đối với khả năng phục hồi của nhóm gạo nguyên liệu.
Hồ tiêu nối dài chuỗi đi ngang

Giá hồ tiêu trong nước tiếp tục ổn định, nối dài chuỗi phiên ít biến động.
Đắk Nông cũ (Lâm Đồng) tiếp tục dẫn đầu thị trường với 139.000 đồng/kg. Đắk Lắk đứng ngay sau với 138.000 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu (TP. Hồ Chí Minh) cùng giao dịch ở mức 136.000 đồng/kg.
Trên thị trường quốc tế, tiêu đen Indonesia ở mức 6.851 USD/tấn, Brazil ASTA 570 đạt 5.900 USD/tấn, trong khi Malaysia duy trì 9.300 USD/tấn. Tiêu đen xuất khẩu Việt Nam dao động 5.990 - 6.050 USD/tấn.
Trong thời gian tới, giá tiêu nhiều khả năng tiếp tục giằng co quanh vùng hiện tại nếu lực mua không có sự cải thiện rõ rệt. Diễn biến xuất khẩu và nguồn cung từ các quốc gia sản xuất lớn sẽ tiếp tục chi phối xu hướng thị trường.
Cao su thế giới đồng loạt khởi sắc

Thị trường cao su thế giới ghi nhận diễn biến tích cực khi các sàn giao dịch lớn tại Nhật Bản, Trung Quốc và Singapore đồng loạt tăng.
Tại TOCOM (Nhật Bản), cao su RSS3 kỳ hạn tháng 8 tăng mạnh 3,93%, lên 478,80 Yên/kg; hợp đồng tháng 9 tăng 1,40%, đạt 450,30 Yên/kg. Tại SHFE (Trung Quốc), hợp đồng tháng 9 tăng 0,23%, lên 17.115 Nhân dân tệ/tấn, còn tháng 10 đạt 17.120 Nhân dân tệ/tấn.
Đà tăng cũng xuất hiện trên SGX (Singapore), khi TSR20 tháng 9 tăng 1,59%, lên 223,30 Cent/kg; tháng 10 tăng 1,70%, đạt 221,90 Cent/kg. Riêng cao su RSS3 tại Thái Lan đi ngang ở 87,5 Baht/kg.
Trái với diễn biến quốc tế, giá thu mua trong nước tiếp tục ổn định. Bình Long giữ giá mủ nước tại nhà máy ở 540 đồng/độ TSC/kg; Phú Riềng ở 420 đồng/TSC; MangYang khoảng 458 - 463 đồng/TSC.
Đà tăng đồng loạt trên các sàn đang tạo tín hiệu tích cực cho thị trường trong ngắn hạn. Tuy nhiên, xu hướng tiếp theo vẫn phụ thuộc vào diễn biến nguồn cung, giá dầu, tồn kho tại Trung Quốc và nhu cầu của ngành sản xuất lốp xe.
Heo hơi giảm sâu, nhiều nơi chạm 55.000 đồng/kg
Giá heo hơi tiếp tục chịu áp lực giảm mạnh trên cả ba miền, đưa mặt bằng thu mua toàn quốc xuống chỉ còn 55.000 - 57.000 đồng/kg. Đáng chú ý, mốc 55.000 đồng/kg đã xuất hiện tại nhiều địa phương.

Tại miền Bắc, giá đồng loạt giảm 1.000 đồng/kg. Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng và Hưng Yên cùng giữ mức cao nhất 57.000 đồng/kg, trong khi các địa phương còn lại được khảo sát phổ biến ở 56.000 đồng/kg.

Miền Trung - Tây Nguyên ghi nhận mức giảm tại 10/11 địa phương. Lâm Đồng dẫn đầu với 57.000 đồng/kg; Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị, Gia Lai và Đắk Lắk ở 56.000 đồng/kg. Huế, Đà Nẵng và Quảng Ngãi đã xuống 55.000 đồng/kg.

Tại miền Nam, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh và Vĩnh Long cùng ở mức 57.000 đồng/kg; Tây Ninh và Cần Thơ đạt 56.000 đồng/kg. Đồng Tháp, An Giang và Cà Mau giảm xuống 55.000 đồng/kg.
Sau chuỗi phiên giảm liên tục, mặt bằng giá heo hơi đang dịch chuyển nhanh về vùng thấp và khoảng cách giá giữa các khu vực ngày càng thu hẹp. Trong ngắn hạn, thị trường vẫn có thể chịu sức ép nếu sức mua chưa cải thiện, dù tốc độ giảm có thể chậm lại khi nhiều địa phương đã về sát vùng 55.000 đồng/kg.
