Bởi để thoát khỏi nghèo đói, một đứa trẻ có thể phải trả cái giá quá đắt. Theo ông, một xã hội phát triển không nên đòi hỏi trẻ em phải trở nên phi thường chỉ để có cơ hội thay đổi số phận.
TS Lương Việt Quốc là nhà sáng lập kiêm CEO Công ty CP Real-time Robotics (RtR), đơn vị chế tạo và xuất khẩu dòng UAV HERA sang nhiều nước, trong đó có Mỹ. Ông cũng là người Việt đầu tiên được cấp phép sản xuất máy bay không người lái.
Một người thoát ra, rất nhiều đứa trẻ vẫn ở lại
Mỗi lần đọc câu chuyện về một người trẻ vượt lên từ nghèo khó, TS Lương Việt Quốc luôn vừa xúc động vừa băn khoăn.
“Các em đã phải vượt qua muôn vàn khó khăn nên hoàn toàn xứng đáng được tôn vinh. Nhưng nếu chỉ nhìn vào những người thành công, chúng ta rất dễ quên cái giá họ phải trả — và quên rằng trong rất nhiều đứa trẻ cùng nỗ lực, chỉ một số ít có thể thoát ra, còn nhiều em vẫn mắc kẹt lại trong nghèo đói và thất học.”

Theo ông, những trường hợp thành công là phần nổi dễ nhìn thấy của tảng băng. Phần chìm là những đứa trẻ không bao giờ có cơ hội bước tiếp, nhưng câu chuyện của các em ít khi được kể.
Ông Quốc cho rằng, tôn vinh người vượt khó là điều rất nên làm. Nhưng cũng đừng chỉ nhìn vào tấm gương của họ mà quên đi sự khắc nghiệt của nghèo đói, thậm chí tin rằng bất kỳ ai cũng có thể thoát ra nếu đủ nghị lực.
“Đôi khi, người lớn nhìn vào những tấm gương vượt khó rồi quay sang tự trách: Vì sao đứa trẻ thiếu thốn đến vậy vẫn thành công, còn con mình được tạo đủ điều kiện lại không làm được?”
Theo ông Quốc, nếu chỉ kể những câu chuyện vượt khó như minh chứng cho nghị lực, người ta có thể bỏ qua cái giá mà những người có vạch xuất phát thấp phải trả.
“Cái giá lớn nhất tôi phải trả là thời gian”
Với TS Lương Việt Quốc, cái giá ấy được đo bằng những cột mốc luôn đến muộn.
Năm 26 tuổi, ông mới bắt đầu học tiếng Anh từ bảng chữ cái. Năm 37 tuổi, ông sang Mỹ học thạc sĩ. Gần 44 tuổi, ông mới lấy bằng tiến sĩ và 46 tuổi mới trở về Việt Nam khởi nghiệp trong lĩnh vực UAV.
“Người ở vạch xuất phát thấp mất rất nhiều năm mới đến được nơi người khác có thể đến sớm hơn. Họ phải trả giá bằng những năm tháng đẹp nhất của cuộc đời.”
Nhìn lại hành trình ấy, điều ông Quốc tiếc nuối nhất là mình đã tiếp cận ngoại ngữ quá muộn.
“Nếu có thể du học từ năm 22 tuổi, có lẽ những gì tôi làm được hôm nay còn lớn hơn rất nhiều.”
Theo ông, nỗ lực cá nhân thôi chưa đủ; một người còn cần cơ hội bước ra khỏi môi trường ban đầu để nhìn thấy những con đường khác.
“Rất nhiều người nghèo chịu thiệt vì không có cơ hội bước ra khỏi môi trường mà họ sinh ra, lớn lên để nhìn thấy thế giới khác. Họ thua vì đến quá muộn.”

“Khi đói, không ai nghĩ 5 năm nữa mình sẽ trở thành ai”
Lý do đến muộn của ông Quốc bắt đầu từ năm 10 tuổi - khi biến động thời cuộc đẩy gia đình ông từ chỗ đủ ăn vào cảnh thiếu thốn.
Hơn 10 người thuộc ba thế hệ chen chúc trong căn nhà nổi rộng chừng 10 m² trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè. Là con trai cả trong số 9 anh chị em, ông sớm phải lao động cực nhọc để phụ giúp mẹ nuôi các em.
“Lúc nào cũng đói. Có những ngày trong nhà không còn một cọng rau, đến hạt muối cũng không có, phải đi xin hàng xóm. Mỗi sáng mở mắt ra, câu hỏi đầu tiên là: Hôm nay sống bằng gì?”
Từ năm 10 tuổi, ông lội sông nhặt ve chai, bắt tôm cá để kiếm thức ăn. Mảnh chai, mảnh sành dưới lòng sông cứa bàn chân chi chít. Có lần, sau một hai ngày nhịn đói đến ngất xỉu, vừa tỉnh lại giữa đêm, ông lại xuống sông tìm thứ có thể đổi lấy miếng ăn.
“Khi đói, người ta chỉ vật lộn để sống qua tối nay, rồi đến sáng mai. Không ai nghĩ 5 năm nữa mình sẽ trở thành ai.”

Cái đói thậm chí đã từng đẩy em trai ông tới ranh giới sinh tử. Vì quá đói, cậu đã ăn vỏ sắn để cầm hơi, sau đó bị ngộ độc suýt mất mạng.
Năm 12 tuổi, ông Quốc ra chợ bán chanh, ớt phụ giúp gia đình. Khi ấy, tương lai trong hình dung của cậu bé không phải một trường đại học hay nghề nghiệp cụ thể, mà chỉ là một công việc được ăn no.
“Tôi nghe bạn kể rằng đi chăn trâu thuê thì được ăn uống, cuối năm còn có hai bộ quần áo mới. Tôi thèm lắm và nghĩ đó là công việc lý tưởng nhất trên đời.”
Theo ông Quốc, đó là cách nghèo đói khiến một đứa trẻ “đến muộn”. Khi toàn bộ tâm trí bị chi phối bởi nhu cầu sinh tồn trước mắt, các em khó có điều kiện nhìn thấy những khả năng khác, càng khó chuẩn bị cho tương lai còn cách mình nhiều năm.
Sức chịu đựng không biến nghèo khó thành lợi thế
Mùa đông đầu tiên trên đất Mỹ, ông Quốc phải lội tuyết ngập tới đầu gối để đến trường trong tiết trời -28 độ C chỉ để tiết kiệm vài đồng tiền xe buýt. Mỗi ngày 2 lượt đi và về hết cả tiếng, khi tới nơi thì lưng áo ông lúc nào cũng ướt sũng.
Đêm đầu tiên thuê được phòng, ông quấn chăn ngủ trên nền nhà vì bên trong chưa có giường. “Tôi vẫn ngủ ngon, bởi những vất vả đó chỉ bằng một phần rất nhỏ so với những gì từng trải qua.”
Nhìn lại, ông thừa nhận tuổi thơ thiếu thốn đã buộc mình hình thành sức chịu đựng lớn. Những khó khăn về sau, từ việc bắt đầu học ngoại ngữ ở tuổi 26 đến cuộc sống tằn tiện khi du học, … vẫn không dễ khiến ông phải chùn bước.
Nhưng theo ông, đó là khả năng con người phải tạo ra để sống sót trong nghịch cảnh, không phải lợi thế mà nghèo khó ban tặng.
“Nghèo khó có thể khiến một số người trở nên bền bỉ và tập trung vào lựa chọn duy nhất mình có. Nhưng bản thân cái nghèo luôn là bất lợi rất lớn.”

Nỗ lực thôi chưa đủ
Nhìn lại hành trình của mình, TS Lương Việt Quốc thừa nhận ông có những nền tảng mà không phải đứa trẻ nghèo nào cũng có.
Trước khi gia đình gặp biến cố, ông từng trải qua 10 năm đầu đời tương đối đủ đầy. Nhờ đó, những năm tháng bôn ba về sau không hoàn toàn vô định: ông biết mình từng có một cuộc sống khác và hiểu mình đang cố giành lại điều gì. Gia đình, đặc biệt là bà nội, luôn coi trọng việc học và kiên trì động viên ông đến trường.
“Tôi nghĩ đó mới là nền tảng. Giáo dục gia đình rất quan trọng; không phải cứ nghèo và nỗ lực là tự nhiên thành công.”
Trên hành trình ấy, ông còn gặp nhiều người sẵn lòng giúp đỡ. Khi ông còn nhỏ, một người phụ nữ trong xóm thỉnh thoảng kéo ông vào nhà, lặng lẽ cho một bát cơm. Nhiều năm sau, khi sang Mỹ, ông lại được một người phụ nữ khác yêu thương và nâng đỡ như con ruột.
“Nhìn lại, tôi biết đã có nhiều bàn tay chìa ra kéo mình lên. Nhưng để nắm được những bàn tay ấy, bản thân mình cũng phải chuẩn bị đủ nội lực.”
Một bước ngoặt đến vào năm 2001, khi chương trình học bổng Fulbright bỏ điều kiện ứng viên phải tốt nghiệp đại học chính quy. Với một người học đại học tại chức như ông, thay đổi ấy đã mở ra cánh cửa trước đó gần như khép kín.
Theo ông Quốc, thành công của bản thân ông là kết quả của nhiều yếu tố: nền tảng gia đình, sự giúp đỡ của người khác, cơ hội do chính sách mang lại và nỗ lực của bản thân. Thiếu một trong những mắt xích ấy, hành trình của ông rất có thể đã rẽ sang hướng khác.
Câu chuyện của ông vì thế không chứng minh rằng mọi đứa trẻ nghèo đều có thể thành công nếu đủ quyết tâm. Nghị lực là điều kiện cần, nhưng kết quả còn phụ thuộc vào những cơ hội và điểm tựa mà mỗi người nhận được.

“Tôi mong không còn đứa trẻ nào phải lớn lên như mình”
Hơn 50 năm sau những ngày sống trong căn nhà nổi trên kênh Nhiêu Lộc – Thị Nghè, TS Lương Việt Quốc hiện là nhà sáng lập kiêm CEO Công ty CP Real-time Robotics, doanh nghiệp chế tạo UAV HERA.
Nhưng khi nhìn lại hành trình ấy, điều khiến ông nghĩ nhiều nhất không chỉ là mình đã đi được bao xa, mà còn là những người bạn tuổi thơ chưa từng có cơ hội bước ra khỏi thế giới cũ.
“Trở lại kênh Nhiêu Lộc, tôi mới thấy: mình thoát, nhưng phần lớn những đứa trẻ năm ấy vẫn ở lại.”
Ông Quốc hy vọng một ngày nào đó, khi doanh nghiệp có đủ nguồn lực, ông có thể lập quỹ học bổng giúp trẻ em nghèo tiếp tục đi học. Với ông, học bổng không chỉ là hỗ trợ vật chất, mà còn là cánh cửa giúp các em bước ra khỏi môi trường sống quen thuộc và nhìn thấy những khả năng khác của cuộc đời.
Điều ông mong đợi không phải có thêm những đứa trẻ phi thường vượt lên từ nghịch cảnh, mà là một môi trường nơi mọi trẻ em đều có cơ hội học tập và thay đổi số phận.
“Tôi chỉ mong đến một ngày không còn đứa trẻ nào phải lớn lên trong cảnh nghèo đói cùng cực như chúng tôi từng trải qua.”
