Ngày 31/3/2026, hệ thống điện quốc gia ghi nhận sản lượng điện tiêu thụ đạt 1.004,7 triệu kWh - lần đầu tiên vượt mốc 1 tỷ kWh/ngày ngay từ đầu năm. Con số này chưa từng được ghi nhận từ năm 2024 trở về trước. Như vậy là chỉ vừa bước vào mùa nắng nóng, nhu cầu sử dụng điện tại Việt Nam tăng mạnh, đặc biệt ở các đô thị lớn và khu vực sản xuất công nghiệp. Đây cũng là thời điểm các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió đạt điều kiện vận hành thuận lợi nhất trong năm.
Tuy nhiên, bức tranh hiện tại cho thấy một thực tế đáng chú ý: trong khi nhu cầu điện tăng cao, một phần công suất năng lượng tái tạo vẫn chưa được khai thác tối đa. Điều này đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại các yếu tố vận hành hệ thống và cơ chế chính sách theo hướng đồng bộ và hiệu quả hơn.
Nhu cầu tăng cao - dư địa tái tạo còn lớn
Theo các dự báo gần đây, nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức cao, khoảng 8-10% mỗi năm. Trong các đợt nắng nóng, phụ tải điện có thể tăng đột biến, tạo áp lực lớn lên hệ thống vận hành. Trong bối cảnh đó, điện mặt trời - đặc biệt là các dự án quy mô lớn tại khu vực miền Trung và miền Nam - đang bước vào giai đoạn phát điện cao điểm, với số giờ nắng và cường độ bức xạ thuận lợi.
Tương tự, điện gió, nhất là tại các khu vực ven biển, cũng ghi nhận điều kiện vận hành tích cực. Điều này cho thấy Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên tái tạo dồi dào, có khả năng đóng góp đáng kể vào việc đảm bảo an ninh năng lượng trong các giai đoạn cao điểm. Tuy nhiên, việc khai thác hiệu quả nguồn lực này không chỉ phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên, mà còn gắn liền với cơ chế vận hành hệ thống và khung chính sách liên quan.
Hạ tầng truyền tải - nền tảng cho khai thác hiệu quả
Bên cạnh cơ chế giá, hạ tầng truyền tải điện đóng vai trò then chốt trong việc hấp thụ và phân bổ nguồn năng lượng tái tạo. Trong giai đoạn phát triển nhanh vừa qua, nhiều dự án điện mặt trời và điện gió tập trung tại một số khu vực có tiềm năng cao, dẫn đến áp lực lên lưới điện truyền tải.
Hiện nay các dự án đầu tư nâng cấp và mở rộng lưới điện đang được đẩy mạnh, với mục tiêu nâng cao khả năng giải tỏa công suất và đảm bảo vận hành ổn định. Đồng thời, việc nghiên cứu các cơ chế cho phép đa dạng hóa nguồn lực đầu tư vào hạ tầng – bao gồm sự tham gia của khu vực tư nhân – cũng đã được xem xét và đã có tham gia của khối tư nhân vào lĩnh vực này.
Về dài hạn, việc phát triển đồng bộ giữa nguồn và lưới sẽ là yếu tố quyết định để tối ưu hóa hiệu quả của hệ thống năng lượng tái tạo.
Dự án chuyển tiếp và bài toán dòng tiền
Vấn đề đang được quan tâm hiện nay là nhóm các dự án năng lượng tái tạo chuyển tiếp - với khoảng 173 doanh nghiệp tham gia đầu tư. Đây là các dự án được triển khai trong giai đoạn chuyển đổi chính sách giá điện, từ cơ chế giá FIT (biểu giá hỗ trợ cố định) sang các hình thức xác định giá mới.
Thời gian vừa qua, các cơ quan quản lý đã từng bước triển khai cơ chế giá tạm thời và đàm phán hợp đồng mua bán điện cho nhóm dự án này. Tuy vậy, quá trình chuyển tiếp đòi hỏi sự cân đối giữa nhiều yếu tố: đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà đầu tư, hệ thống điện và người tiêu dùng; đồng thời phù hợp với mặt bằng chi phí và điều kiện vận hành thực tế.
Đối với doanh nghiệp, việc chưa hoàn tất cơ chế giá chính thức phần nào ảnh hưởng đến dòng tiền và kế hoạch tài chính. Tuy nhiên, đây cũng là giai đoạn để các bên cùng điều chỉnh, hoàn thiện khung chính sách theo hướng minh bạch và bền vững hơn trong dài hạn.
Hoàn thiện cơ chế - bước đi cần thiết trong quá trình chuyển đổi để chuyển dịch năng lượng
Cơ chế FIT trước đây đã đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư vào năng lượng tái tạo, giúp Việt Nam nhanh chóng hình thành một thị trường với quy mô đáng kể trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, khi quy mô hệ thống ngày càng mở rộng, yêu cầu đặt ra là cần chuyển sang các cơ chế linh hoạt và phù hợp hơn với thị trường.
Thực tế cho thấy, các cơ quan quản lý đang từng bước tháo gỡ các vướng mắc, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý cho thị trường điện cạnh tranh. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy quyết tâm đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi.
Dù còn những điểm cần tiếp tục hoàn thiện, triển vọng của ngành năng lượng tái tạo tại Việt Nam vẫn rất tích cực. Cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, cùng với nhu cầu điện ngày càng tăng, tạo ra không gian phát triển rộng lớn cho các nguồn năng lượng sạch.
Bên cạnh các dự án quy mô lớn về Nhiệt điện LNG, điện gió ngoài khơi, xu hướng phát triển điện mặt trời áp mái, hệ thống lưu trữ năng lượng và các mô hình tiêu thụ điện linh hoạt cũng đang dần hình thành. Những yếu tố này không chỉ góp phần giảm áp lực cho hệ thống điện, mà còn mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị năng lượng.
Hướng tới một hệ sinh thái năng lượng bền vững
Trong bối cảnh hiện nay, việc giải quyết các vướng mắc liên quan đến cơ chế giá cho các dự án chuyển tiếp có thể được xem là một bước quan trọng trong quá trình hoàn thiện thị trường năng lượng. Những điều chỉnh này, nếu được thực hiện theo hướng minh bạch và nhất quán, sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo nền tảng cho các giai đoạn phát triển tiếp theo.
Quan trọng hơn, đây cũng là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc hệ thống năng lượng theo hướng hiện đại, linh hoạt và bền vững hơn - nơi các nguồn năng lượng tái tạo không chỉ đóng vai trò bổ sung, mà trở thành một trong những trụ cột chính của hệ thống điện quốc gia.
Trong dài hạn, khi các yếu tố về chính sách, hạ tầng và thị trường được đồng bộ hóa, năng lượng tái tạo hoàn toàn có thể phát huy tối đa tiềm năng, góp phần đảm bảo an ninh năng lượng và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh.
Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng nơi những điều chỉnh hôm nay sẽ định hình cấu trúc năng lượng của nhiều thập kỷ tới. Và trong bối cảnh đó, mùa nắng nóng không chỉ là thách thức về phụ tải, mà còn là cơ hội để kích hoạt hiệu quả hơn các nguồn năng lượng sạch sẵn có.
Việt Nam không thiếu tiềm năng năng lượng tái tạo - điều còn thiếu là một cơ chế đủ ổn định để biến tiềm năng thành sản lượng thực tế và dòng tiền đủ để tạo nên một thị trường năng lượng bền vững.
