Trong thập kỷ thứ ba của thế kỷ 21, Bắc Cực đã chuyển mình từ một vùng ngoại vi đóng băng, yên bình của nền chính trị toàn cầu trở thành một trong những đấu trường cạnh tranh chiến lược khốc liệt nhất.
Biến đổi khí hậu đang làm tan chảy các chỏm băng vĩnh cửu với tốc độ chưa từng có, mở ra những tuyến đường hàng hải mới và khả năng tiếp cận các nguồn tài nguyên thiên nhiên khổng lồ chưa được khai thác.
Trong bối cảnh địa lý và khí hậu đang biến đổi nhanh chóng, tàu phá băng đã trở thành biểu tượng tối thượng của quyền lực cứng quốc gia, là công cụ thiết yếu để thực thi chủ quyền, và là chìa khóa vạn năng để kiểm soát các huyết mạch kinh tế mới nổi của thế giới.
Ít ai biết rằng, một nước Mỹ toàn năng đang tụt hậu trước người Nga về sức mạnh này. Nga hiện đang sở hữu một năng lực áp đảo cả về số lượng lẫn chất lượng, đặc biệt là sự độc quyền tuyệt đối về công nghệ tàu phá băng hạt nhân, tạo ra một khoảng cách quyền lực mênh mông so với Hoa Kỳ và các đối thủ cạnh tranh khác.
Trong khi Moscow đang vận hành và tiếp tục hạ thủy các thế hệ tàu phá băng hạt nhân thứ tư và thứ năm để củng cố quyền kiểm soát đối với Tuyến đường biển phương Bắc (Northern Sea Route - NSR), Washington đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng năng lực nghiêm trọng.
Hạm đội của Hoa Kỳ già cỗi, thiếu hụt và các chương trình đóng mới liên tục bị trì hoãn, đẩy cường quốc số một thế giới vào vị thế của một "người quan sát bất lực" tại sân sau của chính mình.
Sức mạnh từ quá khứ

Vị thế bá chủ của Nga tại Bắc Cực không phải là kết quả của sự may mắn địa lý đơn thuần, mà là thành quả của một chiến lược quốc gia dài hạn, nhất quán và sự đầu tư khổng lồ kéo dài từ thời Liên Xô sang đến nước Nga hiện đại.
Trong khi phương Tây lơ là vùng Cực sau Chiến tranh Lạnh, Nga đã âm thầm nhưng quyết liệt hiện đại hóa và mở rộng hạm đội của mình, coi đây là vấn đề sống còn của an ninh quốc gia và phát triển kinh tế.
Nga là quốc gia duy nhất trên thế giới sở hữu công nghệ, năng lực đóng mới và vận hành tàu phá băng chạy bằng năng lượng hạt nhân. Đây là yếu tố thay đổi cuộc chơi trong môi trường khắc nghiệt của Bắc Cực.
Ưu thế của động cơ hạt nhân so với diesel là không thể san lấp bằng các biện pháp thông thường. Các tàu hạt nhân có khả năng hoạt động tự trị gần như không giới hạn, không phụ thuộc vào chuỗi cung ứng nhiên liệu vốn rất mong manh và đắt đỏ tại vùng cực.
Chúng cung cấp công suất đầu ra khổng lồ và ổn định, cho phép duy trì đà phá băng liên tục qua các lớp băng dày nhất mà không bị suy giảm hiệu suất động cơ như tàu diesel. Hơn nữa, nhiệt lượng dư thừa từ lò phản ứng giúp ngăn chặn sự đóng băng của các thiết bị trên boong và thân tàu, một lợi thế kỹ thuật quan trọng trong nhiệt độ âm 50 độ C.
Hiện tại, mũi nhọn của sức mạnh Nga nằm ở các tàu phá băng hạt nhân thuộc Dự án 22220. Đây là những tàu phá băng lớn nhất và mạnh nhất thế giới đang hoạt động, được thiết kế để thay thế các tàu lớp Arktika cũ thời Liên Xô và đảm bảo giao thông quanh năm trên NSR.
Các tàu thuộc Dự án 22220 dài 173,3 mét, rộng 34 mét, với lượng giãn nước khoảng 33.540 tấn. Trái tim của con tàu là hai lò phản ứng hạt nhân nước áp lực thế hệ mới RITM-200. Mỗi lò có công suất nhiệt 175 MW, cung cấp tổng công suất 60 MW (tương đương 81.500 mã lực) xuống ba trục chân vịt. Thiết kế tích hợp của RITM-200 giúp nó nhỏ gọn hơn, an toàn hơn và hiệu quả hơn so với các lò phản ứng KLT-40 cũ, cho phép kéo dài chu kỳ thay nhiên liệu lên đến 7-10 năm.
Một tính năng thiết kế mang tính cách mạng của Dự án 22220 là khả năng thay đổi mớn nước. Bằng cách bơm hoặc xả nước dằn, tàu có thể thay đổi mớn nước từ 10,5 mét (để hoạt động ở vùng biển sâu) xuống 8,55 mét (để hoạt động ở vùng nước nông). Điều này cho phép một con tàu duy nhất có thể hoạt động cả ngoài khơi Bắc Băng Dương lẫn đi sâu vào các cửa sông lớn như Ob và Yenisei, nơi tọa lạc các dự án năng lượng khổng lồ của Nga, loại bỏ nhu cầu phải duy trì hai loại tàu phá băng riêng biệt cho sông và biển như trước đây.
Tính đến đầu năm 2026, Nga đã đưa vào vận hành và đang xây dựng một lực lượng đáng kinh ngạc.
Việc triển khai đồng loạt toàn bộ hạm đội tàu hạt nhân (bao gồm cả các tàu thế hệ cũ như Yamal, 50 Let Pobedy, Taymyr, và Vaygach đã được kéo dài tuổi thọ) vào mùa đông 2024-2025 để giữ cho Tuyến đường biển phương Bắc mở cửa là minh chứng hùng hồn nhất cho năng lực triển khai lực lượng vượt trội của Nga.
Không dừng lại ở lớp Arktika, Nga đang theo đuổi tham vọng xây dựng thế hệ tàu phá băng "Lider" (Dự án 10510). Đây được thiết kế để trở thành những con quái vật thực sự của đại dương với lượng giãn nước gần 70.000 tấn, gấp đôi lớp Arktika hiện tại.
Lider được trang bị hai lò phản ứng RITM-400 (công suất nhiệt 315 MW mỗi lò), tạo ra công suất trục lên tới 120 MW. Sức mạnh này cho phép nó phá băng dày 4,3 mét và quan trọng hơn là duy trì tốc độ thương mại 11-12 hải lý/giờ trong lớp băng dày 2 mét, mở ra khả năng thương mại hóa thực sự quanh năm cho NSR.

Bên cạnh lực lượng hạt nhân tinh nhuệ, Nga duy trì một hạm đội tàu phá băng diesel-điện hùng hậu nhất thế giới để hỗ trợ các hoạt động ven bờ, cảng biển. Chúng bao gồm các tàu hiện đại thuộc Dự án 21900M (Vladivostok, Murmansk) và tàu phá băng phao nổi Viktor Chernomyrdin (lớn nhất thế giới trong phân khúc diesel). Chúng đảm bảo hoạt động tại biển Baltic và hỗ trợ NSR vào mùa hè.
Sức mạnh của hạm đội tàu phá băng Nga không chỉ để phô trương sức mạnh kỹ thuật mà phục vụ một mục đích địa chiến lược cụ thể và sống còn: biến Tuyến đường biển phương Bắc (NSR) thành một hành lang vận tải quốc tế cạnh tranh với kênh đào Suez và là con đường xuất khẩu năng lượng độc lập của Nga, thoát khỏi sự kiểm soát của phương Tây tại các điểm nghẽn hàng hải truyền thống.
NSR chạy dọc theo bờ biển Bắc Cực của Nga, giúp rút ngắn khoảng cách từ Murmansk đến các cảng của Nhật Bản hoặc Trung Quốc gần 50% so với tuyến đi qua kênh đào Suez. Thời gian hành trình giảm từ khoảng 37-40 ngày xuống còn khoảng 18-20 ngày. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dễ bị tổn thương (như vụ tắc nghẽn kênh Suez hay khủng hoảng Biển Đỏ), NSR nổi lên như một giải pháp thay thế hấp dẫn.
Sự tụt hậu của người Mỹ và kẻ đến sau mới nổi Trung Quốc
Trái ngược hoàn toàn với hình ảnh hùng mạnh của Nga, năng lực phá băng của Hoa Kỳ - cường quốc số một thế giới - đang ở mức thấp nhất trong lịch sử hiện đại.
Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ (USCG), cơ quan chịu trách nhiệm vận hành tàu phá băng, hiện đang phải vật lộn để duy trì hoạt động của một hạm đội chỉ còn tính bằng đơn vị đơn lẻ và luôn trong tình trạng hỏng hóc.
USCGC Polar Star (WAGB-10) là tàu phá băng hạng nặng duy nhất của Mỹ còn khả năng hoạt động. Được hạ thủy năm 1976, con tàu này đã ngấp nghé 50 tuổi, vượt xa tuổi thọ thiết kế ban đầu là 30 năm.

Nhiệm vụ sống còn của nó là Chiến dịch Deep Freeze: mở đường qua lớp băng dày của Nam Cực để tiếp tế cho trạm nghiên cứu McMurdo. Để duy trì khả năng này, Polar Star phải trải qua các đợt đại tu kéo dài hàng năm, tiêu tốn ngân sách khổng lồ và thậm chí phải tháo dỡ linh kiện từ con tàu chị em đã "chết" là Polar Sea để đắp vào.
Dù có khả năng phá băng ấn tượng về lý thuyết (6 feet liên tục), độ tin cậy của nó là một canh bạc lớn. Một sự cố động cơ nghiêm trọng giữa biển băng Nam Cực có thể biến nó từ tài sản thành gánh nặng cứu hộ.
USCGC Healy (WAGB-20) là tàu phá băng hạng trung, hiện đại hơn (biên chế năm 2000) nhưng chủ yếu được thiết kế cho nghiên cứu khoa học hơn là các nhiệm vụ hạng nặng.
Healy cũng không tránh khỏi các vấn đề kỹ thuật. Một vụ cháy hệ thống điện nghiêm trọng vào tháng 7/2024 đã buộc nó phải hủy bỏ nhiệm vụ và quay về cảng sửa chữa, để lại Mỹ hoàn toàn không có tàu phá băng nào hoạt động tại Bắc Cực trong thời điểm đó.
Với khả năng phá băng hạn chế (4,5 feet), Healy không thể hoạt động sâu trong mùa đông Bắc Cực hoặc thay thế vai trò của tàu hạng nặng.
Chuyển sang Trung Quốc, dù không sở hữu một mét bờ biển nào tại Bắc Cực, nước này đã tự định vị mình là một "quốc gia cận Bắc Cực" và đang triển khai một chiến lược tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, thương mại và phát triển năng lực quân sự tiềm tàng.
Trung Quốc bắt đầu muộn nhưng đang chạy đua với tốc độ đáng kinh ngạc.

Ngoài tàu Xuelong 1 (mua lại từ Ukraine), Trung Quốc đã tự đóng thành công Xuelong 2 với sự hỗ trợ thiết kế từ Phần Lan. Xuelong 2 là tàu phá băng hiện đại đạt chuẩn PC3, có khả năng phá băng hai chiều (cả mũi và đuôi), một tính năng ưu việt cho nghiên cứu khoa học.
Không hài lòng với động cơ diesel, Bắc Kinh đang tích cực theo đuổi công nghệ tàu phá băng hạt nhân. Các thông tin tình báo và hồ sơ thầu từ Tập đoàn Hạt nhân Quốc gia Trung Quốc (CNNC) và nhà máy đóng tàu Jiangnan cho thấy Trung Quốc đang phát triển tàu phá băng hạt nhân hạng nặng (dự án HYSY 298 hoặc tương tự) sử dụng công nghệ lò phản ứng muối nóng chảy Thorium hoặc lò phản ứng nước áp lực.
Trung Quốc đang trở thành người dùng tích cực nhất của Tuyến đường biển phương Bắc. Các công ty vận tải như NewNew Shipping Line đã thiết lập các tuyến container thường xuyên qua Bắc Cực, kết nối Thượng Hải với St. Petersburg và Arkhangelsk. Năm 2025, Trung Quốc thực hiện kỷ lục 14 chuyến đi container qua NSR, bất chấp rủi ro thời tiết.
Sự mất cân bằng nghiêm trọng về năng lực phá băng giữa Nga (bá chủ), Mỹ (tụt hậu) và Trung Quốc (đang lên) tạo ra những hệ quả địa chính trị sâu sắc, vượt ra ngoài phạm vi vùng Cực.
Nga, với hạm đội tàu hạt nhân, nắm quyền kiểm soát thực tế đối với NSR. Moscow có khả năng đơn phương áp đặt luật chơi: từ phí dẫn đường, quy định cấp phép, đến quyền từ chối cho tàu chiến nước ngoài đi qua. Trong kịch bản căng thẳng, Nga có thể dễ dàng phong tỏa tuyến đường này, biến NSR thành một "ao nhà" chiến lược.
Đối với thương mại toàn cầu, sự độc quyền của Nga buộc các quốc gia muốn sử dụng tuyến đường ngắn này phải duy trì quan hệ tốt với Moscow, làm suy yếu hiệu quả của các lệnh trừng phạt phương Tây.
Với 7 tàu phá băng hạt nhân đang hoạt động và xây dựng, cùng hàng chục tàu diesel hiện đại, Nga sở hữu năng lực gấp 10 lần Mỹ và vượt trội hoàn toàn so với phần còn lại của thế giới cộng lại. Mỹ sẽ mất ít nhất 10-15 năm nữa mới có thể bắt đầu thu hẹp khoảng cách này, nếu chương trình không tiếp tục gặp thảm họa.
