Việt Nam chính thức có Luật Trí tuệ nhân tạo, đặt nền móng cho kinh tế số
Vào ngày 1/3, Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực. Tong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển với tốc độ đột biến, lan rộng từ kinh tế, tài chính đến giáo dục, truyền thông và quốc phòng an ninh, việc ban hành một đạo luật chuyên biệt được xem là bước đi kịp thời và cần thiết, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý công nghệ của Việt Nam.
Tờ The Straits Times của Singapore nhận định, việc Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực đã đưa Việt Nam trở thành quốc gia đầu tiên ở Đông Nam Á có khung pháp lý toàn diện về công nghệ đang phát triển mạnh mẽ này.
Đạo luật được Quốc hội thông qua vào tháng 12/2025, tập trung quản lý những rủi ro phát sinh từ AI tạo sinh (generative AI) – như chatbot hay công cụ tạo hình ảnh – đồng thời yêu cầu sự giám sát và kiểm soát của con người đối với các hệ thống AI. Cách tiếp cận này được xây dựng theo hướng tham chiếu Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU AI Act).
The Straits Times cho biết, cho đến nay, chỉ một số ít quốc gia ban hành khung pháp lý toàn diện về AI. Chẳng hạn, Hàn Quốc trở thành quốc gia đầu tiên có luật AI có hiệu lực đầy đủ từ tháng 1/2026, trong khi Liên minh châu Âu đang triển khai từng bước bộ quy định AI Act, dự kiến hoàn tất vào năm 2027.
Trong khi đó, Hoa Kỳ vẫn tỏ ra thận trọng với việc ban hành luật quy mô lớn. Phó Tổng thống JD Vance từng cảnh báo rằng việc quản lý quá chặt có thể kìm hãm đổi mới trong lĩnh vực công nghệ chiến lược này.
Tại Hội nghị Thượng đỉnh AI ở New Delhi hồi tháng 2, 91 quốc gia và tổ chức quốc tế đã kêu gọi xây dựng một hệ sinh thái AI “an toàn, đáng tin cậy và mạnh mẽ”.
“Điểm khởi đầu” cho hệ sinh thái AI
Việt Nam đang đặt mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số trong 5 năm tới, trong đó kinh tế số được xác định là động lực quan trọng. Trong đó, trí tuệ nhân tạo và nền kinh tế dữ liệu sẽ trở thành “những trụ cột của mô hình phát triển mới – bền vững hơn và thông minh hơn”.
Dù được đánh giá là một bước tiến quan trọng, các chuyên gia cho rằng tác động thực tế của luật sẽ phụ thuộc vào cách triển khai trong thời gian tới.
Theo phân tích của hãng luật LNT & Partners, đạo luật này là điểm khởi đầu mang tính quyết định trong việc xây dựng hệ thống quản trị AI.
Khung pháp lý mới đặt ra các nguyên tắc cốt lõi như trách nhiệm, kiểm soát của con người và quản lý rủi ro, nhưng việc vận hành hiệu quả sẽ phụ thuộc vào các nghị định hướng dẫn, quy định ngành và thực tiễn thực thi.
Ông Patrick Keil, cố vấn pháp lý cấp cao tại hãng luật DFDL, nhận định đây là “tuyên bố quan trọng về tham vọng quốc gia trong lĩnh vực AI”. Tuy nhiên, ông cho rằng doanh nghiệp vẫn có thể đối mặt với một số bất định về nghĩa vụ tuân thủ cho đến khi Chính phủ ban hành thêm hướng dẫn chi tiết.
Theo đó, Ngày 10/12/2025, Quốc hội biểu quyết thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo với tỷ lệ tán thành cao, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy quản lý công nghệ của Việt Nam. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển với tốc độ đột biến, lan rộng từ kinh tế, tài chính đến giáo dục, truyền thông và quốc phòng an ninh, việc ban hành một đạo luật chuyên biệt được xem là bước đi kịp thời và cần thiết.
Luật sẽ tập trung quản lý những rủi ro phát sinh từ AI tạo sinh (generative AI) – như chatbot hay công cụ tạo hình ảnh – đồng thời yêu cầu sự giám sát và kiểm soát của con người đối với các hệ thống AI. Cách tiếp cận này được xây dựng theo hướng tham chiếu Đạo luật AI của Liên minh châu Âu (EU AI Act).
"Trong bối cảnh nhiều quốc gia đang lo ngại về các hệ quả của AI, từ thông tin sai lệch, lạm dụng trực tuyến đến vi phạm bản quyền, việc ban hành luật được xem là bước đi quan trọng để thiết lập các chuẩn mực quản trị công nghệ mới", The Straits Times cho hay.
Điểm đáng chú ý của Luật Trí tuệ nhân tạo
Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ hôm nay, ngày 01/3/2026. Luật ra đời để vừa mở đường cho đổi mới sáng tạo, vừa bảo vệ con người, bảo vệ quốc gia và khẳng định AI chỉ là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò quyết định của con người.
Không giống cách tiếp cận quản lý truyền thống dựa nhiều vào tiền kiểm, Luật Trí tuệ nhân tạo lựa chọn nguyên tắc quản lý theo mức độ rủi ro. Hệ thống AI được phân thành 3 mức: Thấp, trung bình và cao. Những hệ thống rủi ro cao phải đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về minh bạch, an toàn và trách nhiệm giải trình; trong khi các ứng dụng rủi ro thấp được tạo điều kiện phát triển linh hoạt hơn.
Theo luật, doanh nghiệp không phải xin phép trước khi triển khai hệ thống AI, nhưng phải tự đánh giá mức độ an toàn, lưu giữ hồ sơ và chịu trách nhiệm khi cơ quan quản lý thực hiện hậu kiểm. Cách tiếp cận này nhằm giảm thủ tục hành chính, khuyến khích sáng tạo, đồng thời vẫn giữ được cơ chế giám sát hiệu quả của Nhà nước.
Điểm nhấn đáng chú ý là luật xác định rõ các hành vi bị cấm tuyệt đối, như: Sử dụng AI để thao túng hành vi, nhận thức của con người; tạo nội dung giả mạo nhằm lừa đảo hoặc xâm phạm danh dự, nhân phẩm; lợi dụng trẻ em, người khuyết tật, người cao tuổi và các nhóm yếu thế; hoặc sử dụng AI gây phương hại đến quốc phòng, an ninh và trật tự xã hội.
*Tham khảo: The Straits Times
