Trong giai đoạn đầu bùng nổ của nền kinh tế chia sẻ, các nền tảng công nghệ thường được nhắc đến như biểu tượng của một mô hình tăng trưởng mới: Tận dụng tài sản nhàn rỗi, kết nối nhanh cung - cầu, mở ra thêm nguồn thu nhập cho hàng triệu lao động tự do và hộ kinh doanh nhỏ.
Chỉ cần một chiếc điện thoại thông minh, một ứng dụng đủ mạnh và một mạng lưới người dùng đủ rộng, các nền tảng có thể mở rộng rất nhanh từ thành thị tới khu vực ven đô, từ gọi xe tới giao đồ ăn, giao hàng và nhiều dịch vụ khác.
Nhưng sau nhiều năm phát triển, bài toán đặt ra với các doanh nghiệp nền tảng đã khác. Tăng trưởng không còn chỉ là câu chuyện của thuật toán phân phối cuốc xe, tối ưu đơn hàng hay giữ chân người dùng trên ứng dụng.
Khi mô hình này đã ăn sâu vào đời sống đô thị và trở thành một phần của hạ tầng dịch vụ thường ngày, áp lực mới bắt đầu xuất hiện: Một nền tảng số có thể đi xa đến đâu nếu cộng đồng tạo nên hệ sinh thái của nó vẫn thiếu cơ hội giáo dục, kỹ năng và khả năng chống chịu trước biến động?
Thông tin Grab mới đây tuyên bố dành 3,2 triệu USD cho Quỹ GrabForGood trong năm 2026, tập trung vào giáo dục, chăm sóc cộng đồng và hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai tại Đông Nam Á, vì vậy có thể được nhìn theo nhiều cách.
Một mặt, đây là một hoạt động trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Nhưng ở tầng sâu hơn, nó phản ánh một thực tế ngày càng rõ: Nền kinh tế chia sẻ đang bước sang giai đoạn mà các nền tảng không thể chỉ lớn lên nhờ công nghệ, mà phải chứng minh khả năng đầu tư trở lại cho chính cộng đồng đã làm nên sự phát triển của mình.
Điều này đặc biệt rõ tại Đông Nam Á, nơi lực lượng tham gia nền kinh tế nền tảng chủ yếu đến từ nhóm lao động tự do, tiểu thương, hộ gia đình có thu nhập trung bình hoặc thấp và những người cần thêm một nguồn sinh kế linh hoạt. Công nghệ có thể giúp họ tiếp cận khách hàng nhanh hơn, tạo dòng tiền đều hơn hoặc giảm bớt rào cản gia nhập thị trường lao động.
Nhưng công nghệ không tự giải quyết được những vấn đề sâu hơn như chênh lệch cơ hội học tập, gánh nặng chi phí giáo dục, dinh dưỡng học đường hay độ mong manh của sinh kế trước thiên tai và biến động kinh tế.
Đó là lý do vì sao những chương trình như học bổng, hỗ trợ học tập hay đào tạo kỹ năng không còn hoàn toàn đứng ngoài logic phát triển của nền tảng. Khi con của đối tác tài xế hoặc đối tác thương nhân có thêm cơ hội học hành, khi một gia đình có thêm khả năng đi tiếp thay vì mắc kẹt trong vòng xoáy chi phí, hay khi cộng đồng địa phương có sức chống chịu tốt hơn trước rủi ro, thứ được củng cố không chỉ là hình ảnh thương hiệu, mà còn là độ bền của hệ sinh thái mà doanh nghiệp đang vận hành.
Ở khía cạnh này, kinh tế chia sẻ đang dần bộc lộ một nghịch lý. Mô hình này thường được xây dựng trên lời hứa về sự linh hoạt, tối ưu và trao quyền: Ai cũng có thể tham gia, ai cũng có thể tận dụng thời gian hay nguồn lực sẵn có để tạo thu nhập. Nhưng nếu phần lớn giá trị vẫn chỉ xoay quanh tốc độ giao dịch, lượng đơn hàng và hiệu suất vận hành, còn phần dễ tổn thương nhất của hệ sinh thái bị bỏ lại phía sau, thì mô hình ấy sớm muộn cũng chạm trần. Một nền tảng có thể rất hiệu quả về mặt thuật toán, nhưng vẫn mong manh về mặt xã hội.
Thực tế, khi các doanh nghiệp công nghệ lớn dần, ranh giới giữa một công ty trung gian kỹ thuật số và một tác nhân xã hội cũng mờ đi. Họ không còn đơn thuần là đơn vị “kết nối” mà đã tham gia trực tiếp vào việc định hình cơ hội tiếp cận việc làm, tiếp cận khách hàng, thậm chí cả cơ hội học tập và nâng cấp vị thế kinh tế của nhiều gia đình.
Trong bối cảnh đó, những khoản chi cho cộng đồng, nếu được làm bài bản và dài hạn, không còn chỉ là phần phụ của chiến lược thương hiệu. Chúng có thể trở thành một dạng đầu tư vào nền móng xã hội của mô hình kinh doanh.
Thông tin từ GrabForGood cho thấy trọng tâm năm 2026 vẫn nghiêng mạnh về giáo dục, từ hỗ trợ học tập cho học sinh, sinh viên có hoàn cảnh khó khăn tới học bổng toàn phần cho sinh viên vượt khó, cùng với các chương trình sức khỏe và dinh dưỡng học đường.
Đây là lựa chọn có lý nếu nhìn từ đặc thù của nền kinh tế chia sẻ tại khu vực: Muốn tạo ra sự dịch chuyển bền hơn cho các cộng đồng tham gia nền tảng, chỉ tăng thêm số cuốc xe hay số đơn hàng là chưa đủ. Vấn đề nằm ở chỗ liệu những gia đình đó có thêm năng lực để đi đường dài hay không.
Rõ ràng, khi một nền tảng đã phát triển tới quy mô lớn, thì chính họ cũng có lợi ích trực tiếp trong việc cộng đồng xung quanh mình ổn định hơn, khỏe hơn, học tốt hơn và chống chịu tốt hơn trước khủng hoảng.
Nói cách khác, nếu giai đoạn đầu của kinh tế chia sẻ là tối ưu hóa những gì đang dư thừa, một chiếc xe, vài giờ rảnh, một quán ăn nhỏ chưa khai thác hết công suất thì giai đoạn tiếp theo có thể là bài toán khó hơn nhiều: Các nền tảng có dám đầu tư vào những thứ không thể đo ngay bằng số đơn hàng, nhưng lại quyết định sức bền của cả hệ sinh thái?
Bởi đến một lúc nào đó, tăng trưởng bằng thuật toán thôi sẽ không còn đủ. Một nền tảng số muốn đi đường dài sẽ phải chứng minh rằng họ không chỉ giỏi phân phối cơ hội kiếm tiền, mà còn sẵn sàng góp phần mở rộng cơ hội sống tốt hơn cho cộng đồng đứng sau những con số tăng trưởng ấy.
